Từ vựng về sự chuyển động
Từ vựng chỉ sự chuyển động gồm: climb up, hang from, hold, jump up, lick, lie on, sit on, stand in, pick up, walk on,...
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
climb up
(vp): trèo lên
hang from
(vp): treo lên/ đu đưa
hold
(v): giữ lấy
jump up
(vp): nhảy lên
kick
(v): đá
lie on
(vp): nằm trên
sit on
(vp): ngồi trên
stand in
(vp): đứng vào trong
pick up
(vp): nhặt lên
walk on
(vp): đi trên