Logo

Từ vựng về sự chuyển động

Từ vựng chỉ sự chuyển động gồm: climb up, hang from, hold, jump up, lick, lie on, sit on, stand in, pick up, walk on,...

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

climb up

/ klaɪm ʌp/

(vp): trèo lên

hang from

/hæŋ frɒm/

(vp): treo lên/ đu đưa

hold

/həʊld/

(v): giữ lấy

jump up

/ ʤʌmp ʌp/

(vp): nhảy lên

kick

/kɪk/

(v): đá

lie on

/ laɪ ɒn/

(vp): nằm trên

sit on

/sɪt ɒn/

(vp): ngồi trên

stand in

/stænd/

(vp): đứng vào trong

pick up

/pɪk ʌp/

(vp): nhặt lên

walk on

/wɔːk/

(vp): đi trên