Từ vựng về các động từ thông dụng
Từ vựng về các động từ thông dụng trong tiếng Anh gồm: stay, meet, help, visit, explore, come, give, see, travel, watch, go, find, eat, look, take, feel, have, get, leave,...
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
stay
stayed - stayed (v): ở lại
meet
met - met (v): gặp
help
helped - helped (v): giúp đỡ
visit
visited - visited (v): ghé thăm/ tham quan
explore
explored - explored (v): khám phá, thám hiểm
come
came - come (v): đến
give
gave - given (v): đưa/ cho
see
saw - seen (v): nhìn thấy
travel
travelled - travelled (v): đi lại/ du lịch
watch
watched - watched (v): xem
go
went - gone (v): đi
find
found - found (v): tìm thấy
eat
ate - eaten (v): ăn
look
looked - looked (v): nhìn
take
took - taken (v): lấy/ cầm/ nắm
feel
felt - felt (v): cảm thấy
have
had - had (v): có
get
got - got/ gotten (v): trở nên/ nhận
leave
left - left (v): rời đi/ để lại