Từ vựng về các hoạt động thể thao
Các từ vựng về hoạt động thể thao gồm: sports, play, mat, helmet, flippers, boxing gloves, wetsuit, rollerblades, hoop, snorkel, punchbag, yoga, kickboxing,...
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
sports
(n): các môn thể thao
snorkelling
(n): môn lặn với ống thở
rollerblading
(n): trượt patin
basketball
(n): bóng rổ
kickboxing
(n): môn võ thuật kết hợp giữa quyền Anh và karate
football
(n): bóng đá
swimming
(n): bơi
volleyball
(n): bóng chuyền
table tennis
(n): bóng bàn
badminton
(n): cầu lông
mat
(n): thảm tập yoga
helmet
(n): mũ bảo hiểm
snorkel
(n): ống thở
flipper
(n): chân chèo
wetsuit
(n): đồ lặn