Logo

Từ vựng về các động từ sinh tồn

Các động từ chỉ sự sinh tồn gồm: avoid all plants, stand still, build a shelter, climb the tree, use the sun, follow the river, keep cool, light a fire,...

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

avoid all plants

(vp): tránh tất cả các loại cây

stand still

(vp): đứng yên

build a shelter

(vp): xây dựng một nơi trú ẩn

climb a tree

(vp): trèo cây

use the sun

(vp): sử dụng mặt trời

follow the river

(vp): theo sông

keep cool

(vp): giữ mát

light a fire

(vp): thắp lửa

make a noise

(vp): gây ồn ào

move at night

(vp): di chuyển vào ban đêm

pick fruit

(vp): hái trái cây

run away

/rʌn əˈweɪ/

(vp): chạy đi

stay where you are

(vp): ở lại nơi bạn đang ở

find drinking water

(vp): tìm nước uống