Logo

Từ vựng về tính cách cá nhân

Các từ vựng miêu tả tính cách gồm: cheerful, selfish, generous, popular, talkative, bossy, energetic, honest, impatient,....

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

character

/ˈkærəktə(r)/

(n): tính cách/ tính tình

cheerful

/ˈtʃɪəfl/

(adj): vui vẻ

selfish

/ˈselfɪʃ/

(adj): ích kỉ

energetic

/ˌenəˈdʒetɪk/

(adj): năng động

popular

/ˈpɒpjələ(r)/

(adj): nổi tiếng

talkative

/ˈtɔːkətɪv/

(adj): nói nhiều

generous

/ˈdʒenərəs/

(adj): rộng lượng

honest

/ˈɒnɪst/

(adj): chân thành

impatient

/ɪmˈpeɪʃnt/

(adj): thiếu kiên nhẫn

bossy

/ˈbɒsi/

(adj): hách dịch/ thích ra lệnh cho người khác