Từ vựng về tính cách cá nhân
Các từ vựng miêu tả tính cách gồm: cheerful, selfish, generous, popular, talkative, bossy, energetic, honest, impatient,....
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
character
(n): tính cách/ tính tình
cheerful
(adj): vui vẻ
selfish
(adj): ích kỉ
energetic
(adj): năng động
popular
(adj): nổi tiếng
talkative
(adj): nói nhiều
generous
(adj): rộng lượng
honest
(adj): chân thành
impatient
(adj): thiếu kiên nhẫn
bossy
(adj): hách dịch/ thích ra lệnh cho người khác