Logo

Tiếng Anh 5 Unit 18 Từ vựng Global Success

Tổng hợp từ vựng chủ đề Các Phương Tiện Giao Thông Tiếng Anh 5 Global Success

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

means of transport

/ minz ʌv ˈtrænspɔrt/

(n) các phương tiện giao thông

Minh họa cho means of transport

Ví dụ minh họa

The car is one of the most popular means of transport in the world.

Ô tô là một trong những phương tiện giao thông phổ biến nhất trên thế giới.

Opera House

/ˈɑprə haʊs/

(n) nhà hát lớn

Minh họa cho Opera House

Ví dụ minh họa

The Royal Opera House is called Covent Garden.

Nhà hát lớn hoàng gia có tên là Covent Garden.

bridge

/ brɪdʒ /

(n) cây cầu

Minh họa cho bridge

Ví dụ minh họa

To get to the restaurant, you need to go over the bridge.

Để đến được nhà hàng thì bạn phải đi qua cầu.

square

/skwer/

(n) quảng trường

Minh họa cho square

Ví dụ minh họa

Times Square is an economic and historical district in New York City.

Quảng trường Thời Đại là một khu vực có kinh tế và lịch sử đặc sắc tại thành phố New York.

museum

/mjuːˈziː.əm/

(n) bảo tàng

Minh họa cho museum

Ví dụ minh họa

The museum is full of rare and precious treasures.

Bảo tàng có rất nhiều báu vật hiếm và giá trị.

pagoda

/pəˈɡəʊ.də/

(n) chùa

Minh họa cho pagoda

Ví dụ minh họa

Pagoda is a religious building in Asia.

Chùa là một kiến trúc tôn giáo ở Châu Á.

water park

/ˈwɔː.tə ˌpɑːk/

(n) công viên nước

Minh họa cho water park

Ví dụ minh họa

There"s an indoor water park here.

Ở dây có một công viên nước trong nhà.

lake

/leɪk/

(n) hồ

Minh họa cho lake

Ví dụ minh họa

We used to go boating on that lake.

Bọn tôi từng đi thuyền trên cái hồ đó.

hop-on hop-off bus

/hɑp-ɑn hɑp-ɔf bʌs/

(n) xe buýt 2 tầng

Minh họa cho hop-on hop-off bus

Ví dụ minh họa

It’s so amazing to see many places in the city on a hop-on hop-off bus.

Thật tuyệt vời khi được ngắm nhìn mọi nơi trong thành phố trên một chiếc xe buýt 2 tầng.

explore

/ɪkˈsplɔːr/

(v) khám phá

Minh họa cho explore

Ví dụ minh họa

The best way to explore the countryside is on foot.

Cách tốt nhất để khám phá vùng nông thôn là đi bộ.

ferry

/ˈfer.i/

(n) phà

Minh họa cho ferry

Ví dụ minh họa

We took the ferry to Calais.

Bọn tôi đi phà đến Calais.

sunset

/ˈsʌn.set/

(n) hoàng hôn

Minh họa cho sunset

Ví dụ minh họa

We sat on the beach watching a spectacular sunset.

Chúng tôi ngồi trên bãi biển và ngắm cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.