Logo

Từ vựng miêu tả ngôi nhà

Từ vựng miêu tả ngôi nhà gồm các tính từ: contemporary, cramped, charming, dilapidated, substantial, spacious, lively, tiny, impressive, remote, spectacular, harmonious,...

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

contemporary

/kənˈtemprəri/

(adj) hiện đại

Ví dụ minh họa

I wanted to update my kitchen and put in something more contemporary.

Tôi muốn cập nhật nhà bếp của mình và đặt một cái gì đó hiện đại hơn.

charming

/ˈtʃɑːmɪŋ/

(adj) quyến rũ

Ví dụ minh họa

We had dinner with our director and his charming wife.

Chúng tôi đã ăn tối với giám đốc và người vợ quyến rũ của anh ấy.

cramped

/kræmpt/

(adj) chật chội

Ví dụ minh họa

We have six desks in this room, so we"re a little cramped (for space).

Chúng tôi có sáu bàn làm việc trong phòng này, vì vậy chúng tôi hơi chật chội (về không gian).

dilapidated

/dɪˈlæp.ɪ.deɪ.tɪd/

(adj) xuống cấp

Ví dụ minh họa

The hotel we stayed in was really dilapidated.

Khách sạn chúng tôi ở đã thực sự xuống cấp.

spacious

/ˈspeɪʃəs/

(adj) rộng rãi

Ví dụ minh họa

A spacious house is comfortable.

Một ngôi nhà rộng rãi là thoải mái.

substantial

/səbˈstænʃl/

(adj) đáng kể

Ví dụ minh họa

The findings show a substantial difference between the opinions of men and women.

Kết quả cho thấy có sự khác biệt đáng kể giữa quan điểm của nam giới và nữ giới.

lively

/ˈlaɪvli/

(adj) sôi nổi

Ví dụ minh họa

It"s hard work teaching a class of lively children.

Thật khó để dạy một lớp trẻ sôi nổi.

tiny

/ˈtaɪ.ni/

(adj) nhỏ xíu

impressive

/ɪmˈpresɪv/

(adj) ấn tượng

Ví dụ minh họa

That was an impressive performance from such a young tennis player.

Đó là một màn trình diễn ấn tượng từ một tay vợt trẻ như vậy.

remote

/rɪˈməʊt/

(adj) xa xôi

Ví dụ minh họa

Australia is large, and remote from the great centres of population of the world.

Nước Úc rộng lớn và cách xa các trung tâm dân số lớn của thế giới.

spectacular

/spekˈtækjələ(r)/

(adj) ngoạn mục

Ví dụ minh họa

There was a spectacular sunset last night.

Có một hoàng hôn ngoạn mục đêm qua.

harmonious

/hɑːˈməʊniəs/(a)

(adj) hài hòa

Ví dụ minh họa

The structure of the house does not follow any rules, but everything looks harmonious.

Cấu trúc của ngôi nhà không tuân theo bất kỳ quy tắc nào, nhưng mọi thứ trông hài hòa.

stackable

/ˈstæk.ə.bəl/

(adj) xếp chồng lên nhau.

Ví dụ minh họa

They are so stackable.

Chúng rất có thể xếp chồng lên nhau.

brilliant

/ˈbrɪliənt/

(adj) tuyệt vời

Ví dụ minh họa

It’s brilliant being so close to the shops, and the flat is bigger than our old one.

Thật tuyệt khi ở rất gần các cửa hàng và căn hộ thì rộng hơn căn hộ cũ của chúng tôi.

concentric

/kənˈsen.trɪk/

(adj) đồng tâm

Ví dụ minh họa

The Citadel comprises three concentric walled areas – the Citadel (Kinh Thanh), the Imperial City (Hoang Thanh) and the Purple Forbidden City (Tu Cam Thanh).

Hoàng thành bao gồm ba khu vực có tường bao đồng tâm – Hoàng thành (Kinh Thành), Hoàng thành (Hoàng Thành) và Tử Cấm Thành (Tử Cấm Thành).