XSMT Thứ 5 - Xổ số miền Trung T5 hàng tuần | TuSach.vn
Chào mừng quý vị đến với chuyên mục cập nhật kết quả xổ số Miền Trung thứ 5 (KQXS XSMT thứ 5) hàng tuần. Chuyên trang cung cấp thông tin mở thưởng trực tiếp từ trường quay, mang đến bảng kết quả nhanh chóng, chính xác và hoàn toàn miễn phí cho người xem vào lúc 17h15 mỗi tuần.
Bảng kết quả Xổ số Miền Trung thứ 5 mới nhất - Ngày 29/10/2026
Vào thứ 5 hàng tuần, đợt mở thưởng của xổ số Miền Trung sẽ do các đài: Bình Định, Quảng Bình, Quảng Trị cùng phối hợp thực hiện.
Dưới đây là bảng kết quả chi tiết của kỳ quay số mới nhất ngày 29/10/2026:
XSMT thứ năm - Xổ số miền Trung Thứ 5
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G8 | 11 | 92 | 95 |
| G7 | 412 | 321 | 990 |
| G6 | 5747 3515 5084 | 3995 8486 2435 | 9038 2845 0595 |
| G5 | 6623 | 7426 | 5732 |
| G4 | 64030 82462 07846 90956 82921 89461 68651 | 06843 57676 38690 74245 09466 31421 33698 | 21663 91606 35598 66172 26963 66866 44114 |
| G3 | 87592 07545 | 46436 05013 | 26043 09675 |
| G2 | 32282 | 36928 | 06154 |
| G1 | 63319 | 79792 | 19264 |
| ĐB | 822002 | 928924 | 157177 |
Thống Kê Đầu
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | - | 6 |
| 1 | 1,2,5,9 | 3 | 4 |
| 2 | 1,3 | 1,1,4,6,8 | - |
| 3 | 0 | 5,6 | 2,8 |
| 4 | 5,6,7 | 3,5 | 3,5 |
| 5 | 1,6 | - | 4 |
| 6 | 1,2 | 6 | 3,3,4,6 |
| 7 | - | 6 | 2,5,7 |
| 8 | 2,4 | 6 | - |
| 9 | 2 | 0,2,2,5,8 | 0,5,5,8 |
Thống kê nhanh xổ số Miền Trung
Thống kê Loto về nhiều nhất trong 30 lần quay
Thống kê loto Gan lâu chưa về nhất
XSMT thứ năm - Xổ số miền Trung Thứ 5
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G8 | 73 | 67 | 26 |
| G7 | 166 | 155 | 390 |
| G6 | 9794 0144 0774 | 1745 5574 2657 | 5913 8074 6045 |
| G5 | 8347 | 9018 | 0431 |
| G4 | 15270 36051 98346 74301 50391 93353 01238 | 30084 83078 08703 44544 94607 74275 99514 | 87671 50641 03178 62665 14419 37299 68217 |
| G3 | 14540 02946 | 12841 62369 | 10378 50316 |
| G2 | 16257 | 49730 | 15631 |
| G1 | 87575 | 94142 | 01051 |
| ĐB | 150439 | 667838 | 444697 |
Thống Kê Đầu
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 3,7 | - |
| 1 | - | 4,8 | 3,6,7,9 |
| 2 | - | - | 6 |
| 3 | 8,9 | 0,8 | 1,1 |
| 4 | 0,4,6,6,7 | 1,2,4,5 | 1,5 |
| 5 | 1,3,7 | 5,7 | 1 |
| 6 | 6 | 7,9 | 5 |
| 7 | 0,3,4,5 | 4,5,8 | 1,4,8,8 |
| 8 | - | 4 | - |
| 9 | 1,4 | - | 0,7,9 |
XSMT thứ năm - Xổ số miền Trung Thứ 5
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G8 | 73 | 03 | 17 |
| G7 | 643 | 065 | 478 |
| G6 | 1699 9300 2086 | 5589 0371 9293 | 9186 0938 4731 |
| G5 | 5029 | 4891 | 5180 |
| G4 | 42060 17088 49129 61992 99298 21555 80161 | 11485 04024 58099 93665 81011 58219 49934 | 85087 66280 04017 90468 74705 77884 99740 |
| G3 | 69010 39360 | 10808 25760 | 72251 36453 |
| G2 | 33809 | 01686 | 52680 |
| G1 | 91823 | 57066 | 71612 |
| ĐB | 438678 | 314660 | 316331 |
Thống Kê Đầu
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,9 | 3,8 | 5 |
| 1 | 0 | 1,9 | 2,7,7 |
| 2 | 3,9,9 | 4 | - |
| 3 | - | 4 | 1,1,8 |
| 4 | 3 | - | 0 |
| 5 | 5 | - | 1,3 |
| 6 | 0,0,1 | 0,0,5,5,6 | 8 |
| 7 | 3,8 | 1 | 8 |
| 8 | 6,8 | 5,6,9 | 0,0,0,4,6,7 |
| 9 | 2,8,9 | 1,3,9 | - |
XSMT thứ năm - Xổ số miền Trung Thứ 5
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G8 | 43 | 01 | 52 |
| G7 | 014 | 374 | 280 |
| G6 | 1446 3462 6154 | 3586 4963 8420 | 9884 5631 0358 |
| G5 | 9188 | 9050 | 6590 |
| G4 | 05694 16573 20546 23471 31588 39584 41447 | 90133 95014 21487 84446 76155 38419 11272 | 06370 90436 37170 21790 56132 85563 15235 |
| G3 | 34178 95370 | 94700 34222 | 08779 95691 |
| G2 | 33467 | 39566 | 84523 |
| G1 | 70271 | 40459 | 65724 |
| ĐB | 456140 | 071915 | 704417 |
Thống Kê Đầu
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0,1 | - |
| 1 | 4 | 4,5,9 | 7 |
| 2 | - | 0,2 | 3,4 |
| 3 | - | 3 | 1,2,5,6 |
| 4 | 0,3,6,6,7 | 6 | - |
| 5 | 4 | 0,5,9 | 2,8 |
| 6 | 2,7 | 3,6 | 3 |
| 7 | 0,1,1,3,8 | 2,4 | 0,0,9 |
| 8 | 4,8,8 | 6,7 | 0,4 |
| 9 | 4 | - | 0,0,1 |
XSMT thứ năm - Xổ số miền Trung Thứ 5
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G8 | 03 | 05 | 05 |
| G7 | 958 | 724 | 481 |
| G6 | 8495 3765 4697 | 0785 9771 0548 | 1112 0087 9786 |
| G5 | 2470 | 8682 | 8143 |
| G4 | 91001 53074 92097 46306 81022 51437 89118 | 60667 98255 73940 69355 21523 25550 39683 | 74386 42375 14734 06068 62498 84828 88279 |
| G3 | 67244 46733 | 81960 30912 | 36643 58437 |
| G2 | 59112 | 54642 | 16447 |
| G1 | 43702 | 96546 | 42669 |
| ĐB | 067632 | 382536 | 114471 |
Thống Kê Đầu
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,2,3,6 | 5 | 5 |
| 1 | 2,8 | 2 | 2 |
| 2 | 2 | 3,4 | 8 |
| 3 | 2,3,7 | 6 | 4,7 |
| 4 | 4 | 0,2,6,8 | 3,3,7 |
| 5 | 8 | 0,5,5 | - |
| 6 | 5 | 0,7 | 8,9 |
| 7 | 0,4 | 1 | 1,5,9 |
| 8 | - | 2,3,5 | 1,6,6,7 |
| 9 | 5,7,7 | - | 8 |
XSMT thứ năm - Xổ số miền Trung Thứ 5
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G8 | 97 | 99 | 03 |
| G7 | 850 | 026 | 169 |
| G6 | 6724 0678 1108 | 2200 3063 9989 | 3925 4587 2116 |
| G5 | 7166 | 1776 | 7113 |
| G4 | 78263 32417 58426 71860 25610 78320 17361 | 10994 54143 47657 79053 69766 91838 73946 | 37139 23843 25369 60522 62731 00877 43780 |
| G3 | 05058 60400 | 05936 80970 | 83111 05456 |
| G2 | 14561 | 20922 | 25740 |
| G1 | 33001 | 06702 | 17227 |
| ĐB | 273746 | 562479 | 662102 |
Thống Kê Đầu
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,1,8 | 0,2 | 2,3 |
| 1 | 0,7 | - | 1,3,6 |
| 2 | 0,4,6 | 2,6 | 2,5,7 |
| 3 | - | 6,8 | 1,9 |
| 4 | 6 | 3,6 | 0,3 |
| 5 | 0,8 | 3,7 | 6 |
| 6 | 0,1,1,3,6 | 3,6 | 9,9 |
| 7 | 8 | 0,6,9 | 7 |
| 8 | - | 9 | 0,7 |
| 9 | 7 | 4,9 | - |
XSMT thứ năm - Xổ số miền Trung Thứ 5
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G8 | 72 | 48 | 68 |
| G7 | 234 | 940 | 986 |
| G6 | 6908 8207 4855 | 0316 9554 6630 | 6003 0554 3130 |
| G5 | 6359 | 5486 | 4904 |
| G4 | 22006 25854 01644 23571 16094 07004 74909 | 29079 15555 28226 64228 22374 69195 72923 | 07549 05180 37996 57781 96607 44598 13326 |
| G3 | 57579 03875 | 90480 24948 | 35294 48374 |
| G2 | 86893 | 56386 | 03156 |
| G1 | 03219 | 41048 | 85307 |
| ĐB | 100501 | 343365 | 187794 |
Thống Kê Đầu
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,4,6,7,8,9 | - | 3,4,7,7 |
| 1 | 9 | 6 | - |
| 2 | - | 3,6,8 | 6 |
| 3 | 4 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | 0,8,8,8 | 9 |
| 5 | 4,5,9 | 4,5 | 4,6 |
| 6 | - | 5 | 8 |
| 7 | 1,2,5,9 | 4,9 | 4 |
| 8 | - | 0,6,6 | 0,1,6 |
| 9 | 3,4 | 5 | 4,4,6,8 |
Lịch quay thưởng xổ số Miền Trung các ngày trong tuần
Bên cạnh kỳ quay vào thứ 5, xổ số kiến thiết Miền Trung còn được tổ chức quay số mở thưởng xuyên suốt các ngày trong tuần. Quý vị có thể tra cứu nhanh lịch quay và xem kết quả của các ngày khác tại đây:
- Xổ số Miền Trung Thứ 2 (Phú Yên, Thừa Thiên Huế)
- Xổ số Miền Trung Thứ 3 (Đắc Lắc, Quảng Nam)
- Xổ số Miền Trung Thứ 4 (Đà Nẵng, Khánh Hòa)
- Xổ số Miền Trung Thứ 5 (Bình Định, Quảng Bình, Quảng Trị)
- Xổ số Miền Trung Thứ 6 (Gia Lai, Ninh Thuận)
- Xổ số Miền Trung Thứ 7 (Đà Nẵng, Đắc Nông, Quảng Ngãi)
- Xổ số Miền Trung Chủ Nhật (Khánh Hòa, Kon Tum, Thừa Thiên Huế)
Xem lại KQXS Miền Trung thứ 5 các tuần trước
Nếu bạn có nhu cầu soi cầu và phân tích nhịp lô tô theo chu kỳ tuần, hãy xem lại bảng kết quả của những tuần trước đó:
Chuyên mục Xổ số Miền Trung thứ 5 cam kết luôn đồng hành cùng quý vị với những thông tin minh bạch và tốc độ cập nhật real-time (thời gian thực). Đừng quên lưu lại địa chỉ website và quay lại vào lúc 17h15 thứ 5 tuần sau để theo dõi nhé!