KQXSQNG | Xổ số Quảng Ngãi hôm nay - SXQNG | TuSach.vn
Chào mừng quý vị đến với chuyên trang cập nhật kết quả xổ số Quảng Ngãi (viết tắt: XSQNG). Thông tin được chúng tôi tường thuật trực tiếp từ trường quay của Công ty XSKT Quảng Ngãi vào lúc 17h15 mỗi chiều Thứ 7 hàng tuần.
Bảng kết quả Xổ số Quảng Ngãi kỳ quay mới nhất ngày 12/09/2026
Dưới đây là chi tiết bảng kết quả mở thưởng của đài Quảng Ngãi kỳ quay gần nhất, ngày 12/09/2026.
XSQNG - Xổ số Quảng Ngãi trực tiếp
| Giải | Quảng Ngãi |
|---|---|
| G8 | 67 |
| G7 | 835 |
| G6 | 9224 9967 9311 |
| G5 | 4830 |
| G4 | 39613 08704 90130 74473 88451 78059 06509 |
| G3 | 61884 49963 |
| G2 | 42205 |
| G1 | 70058 |
| ĐB | 777730 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Quảng Ngãi
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4,5,9 |
| 1 | 1,3 |
| 2 | 4 |
| 3 | 0,0,0,5 |
| 4 | - |
| 5 | 1,8,9 |
| 6 | 3,7,7 |
| 7 | 3 |
| 8 | 4 |
| 9 | - |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 3,3,3 | 0 |
| 1,5 | 1 |
| - | 2 |
| 1,6,7 | 3 |
| 0,2,8 | 4 |
| 0,3 | 5 |
| - | 6 |
| 6,6 | 7 |
| 5 | 8 |
| 0,5 | 9 |
Thống kê nhanh xổ số Quảng Ngãi
Thống kê Loto về nhiều nhất trong 30 lần quay
Thống kê loto Gan lâu chưa về nhất
10 cặp số ĐB về nhiều nhất trong 30 lần quay
Đầu 2 số cuối GĐB về nhiều trong 30 lần quay
Đuôi 2 số cuối GĐB về nhiều trong 30 lần quay
Tổng 2 số cuối GĐB về nhiều trong 30 ngày
Thống kê đầu số đặc biệt Quảng Ngãi lâu chưa về nhất
Thống kê đuôi số đặc biệt Quảng Ngãi lâu chưa về nhất
Thống kê nhanh xổ số Miền Trung
Thống kê Loto về nhiều nhất trong 30 lần quay
Thống kê loto Gan lâu chưa về nhất
SXQNG - Xổ số đài Quảng Ngãi
| Giải | Quảng Ngãi |
|---|---|
| G8 | 74 |
| G7 | 991 |
| G6 | 4594 2498 4393 |
| G5 | 2176 |
| G4 | 63397 48393 66069 06916 45905 60479 55304 |
| G3 | 54878 96471 |
| G2 | 87433 |
| G1 | 94983 |
| ĐB | 717904 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Quảng Ngãi
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4,4,5 |
| 1 | 6 |
| 2 | - |
| 3 | 3 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 9 |
| 7 | 1,4,6,8,9 |
| 8 | 3 |
| 9 | 1,3,3,4,7,8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| - | 0 |
| 7,9 | 1 |
| - | 2 |
| 3,8,9,9 | 3 |
| 0,0,7,9 | 4 |
| 0 | 5 |
| 1,7 | 6 |
| 9 | 7 |
| 7,9 | 8 |
| 6,7 | 9 |
KQXSQNG - XS Quảng Ngãi
| Giải | Quảng Ngãi |
|---|---|
| G8 | 35 |
| G7 | 462 |
| G6 | 4847 7585 7600 |
| G5 | 5996 |
| G4 | 53012 89608 13256 90944 23552 92842 68756 |
| G3 | 47881 97957 |
| G2 | 33785 |
| G1 | 31212 |
| ĐB | 813621 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Quảng Ngãi
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,8 |
| 1 | 2,2 |
| 2 | 1 |
| 3 | 5 |
| 4 | 2,4,7 |
| 5 | 2,6,6,7 |
| 6 | 2 |
| 7 | - |
| 8 | 1,5,5 |
| 9 | 6 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0 |
| 2,8 | 1 |
| 1,1,4,5,6 | 2 |
| - | 3 |
| 4 | 4 |
| 3,8,8 | 5 |
| 5,5,9 | 6 |
| 4,5 | 7 |
| 0 | 8 |
| - | 9 |
XSKTQNG - XSKT Quảng Ngãi
| Giải | Quảng Ngãi |
|---|---|
| G8 | 11 |
| G7 | 593 |
| G6 | 6762 2466 3452 |
| G5 | 5013 |
| G4 | 80926 61970 86596 54117 07981 70249 61772 |
| G3 | 92461 71964 |
| G2 | 57247 |
| G1 | 06322 |
| ĐB | 689177 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Quảng Ngãi
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 1,3,7 |
| 2 | 2,6 |
| 3 | - |
| 4 | 7,9 |
| 5 | 2 |
| 6 | 1,2,4,6 |
| 7 | 0,2,7 |
| 8 | 1 |
| 9 | 3,6 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 7 | 0 |
| 1,6,8 | 1 |
| 2,5,6,7 | 2 |
| 1,9 | 3 |
| 6 | 4 |
| - | 5 |
| 2,6,9 | 6 |
| 1,4,7 | 7 |
| - | 8 |
| 4 | 9 |
XSquang-ngai - KQXS Quảng Ngãi
| Giải | Quảng Ngãi |
|---|---|
| G8 | 92 |
| G7 | 642 |
| G6 | 0710 3999 6731 |
| G5 | 2433 |
| G4 | 50864 04431 81444 15018 53333 85635 37036 |
| G3 | 60441 15725 |
| G2 | 95143 |
| G1 | 50975 |
| ĐB | 437898 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Quảng Ngãi
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 0,8 |
| 2 | 5 |
| 3 | 1,1,3,3,5,6 |
| 4 | 1,2,3,4 |
| 5 | - |
| 6 | 4 |
| 7 | 5 |
| 8 | - |
| 9 | 2,8,9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1 | 0 |
| 3,3,4 | 1 |
| 4,9 | 2 |
| 3,3,4 | 3 |
| 4,6 | 4 |
| 2,3,7 | 5 |
| 3 | 6 |
| - | 7 |
| 1,9 | 8 |
| 9 | 9 |
SX QNG - SX Quảng Ngãi
| Giải | Quảng Ngãi |
|---|---|
| G8 | 61 |
| G7 | 739 |
| G6 | 7660 8507 9184 |
| G5 | 7302 |
| G4 | 44990 74850 63660 07248 29127 85247 63554 |
| G3 | 91048 75760 |
| G2 | 12091 |
| G1 | 98155 |
| ĐB | 404418 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Quảng Ngãi
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2,7 |
| 1 | 8 |
| 2 | 7 |
| 3 | 9 |
| 4 | 7,8,8 |
| 5 | 0,4,5 |
| 6 | 0,0,0,1 |
| 7 | - |
| 8 | 4 |
| 9 | 0,1 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 5,6,6,6,9 | 0 |
| 6,9 | 1 |
| 0 | 2 |
| - | 3 |
| 5,8 | 4 |
| 5 | 5 |
| - | 6 |
| 0,2,4 | 7 |
| 1,4,4 | 8 |
| 3 | 9 |
XS QNG - Xổ số kiến thiết Quảng Ngãi
| Giải | Quảng Ngãi |
|---|---|
| G8 | 46 |
| G7 | 837 |
| G6 | 7724 6340 5480 |
| G5 | 7950 |
| G4 | 79761 26502 04398 32236 59679 17128 55090 |
| G3 | 02630 68317 |
| G2 | 08040 |
| G1 | 33100 |
| ĐB | 820371 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Quảng Ngãi
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,2 |
| 1 | 7 |
| 2 | 4,8 |
| 3 | 0,6,7 |
| 4 | 0,0,6 |
| 5 | 0 |
| 6 | 1 |
| 7 | 1,9 |
| 8 | 0 |
| 9 | 0,8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0,3,4,4,5,8,9 | 0 |
| 6,7 | 1 |
| 0 | 2 |
| - | 3 |
| 2 | 4 |
| - | 5 |
| 3,4 | 6 |
| 1,3 | 7 |
| 2,9 | 8 |
| 7 | 9 |
Lịch quay thưởng và cơ cấu giải thưởng Xổ số Quảng Ngãi
1. Lịch quay thưởng: Xổ số kiến thiết Quảng Ngãi thuộc khối XSKT Miền Trung, có lịch mở thưởng cố định vào Thứ 7 hàng tuần, bắt đầu từ 17h15.
2. Cơ cấu giải thưởng: Vé số Quảng Ngãi được phát hành với mệnh giá 10.000 VNĐ. Cơ cấu giải thưởng bao gồm hàng ngàn giải thưởng hấp dẫn, trong đó:
- Giải Đặc biệt: Trị giá 2 Tỷ đồng.
- Ngoài ra còn có các giải phụ Đặc biệt và giải Khuyến khích dành cho những vé chỉ sai một hoặc vài chữ số so với giải Đặc biệt.
Hướng dẫn đổi thưởng và thông tin liên hệ Công ty XSKT Quảng Ngãi
Quý khách hàng sở hữu tấm vé may mắn trúng thưởng KQXS XSQNG vui lòng bảo quản vé cẩn thận (không rách rời, không tẩy xóa) và liên hệ đổi thưởng trong vòng 30 ngày tại:
Trụ sở chính:Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết Quảng Ngãi
Địa chỉ:84 Phan Đình Phùng, TP. Quảng Ngãi
Hotline CSKH:0255 3822 954
Hoặc quý khách có thể đến các đại lý vé số cấp 1, cấp 2 được ủy quyền tại địa phương để làm thủ tục nhanh chóng nhất.
Tra cứu nhanh KQXS Quảng Ngãi các kỳ trước
Cảm ơn quý vị đã tin tưởng và lựa chọn hệ thống của chúng tôi để tra cứu kết quả xổ số Quảng Ngãi. Đừng quên lưu lại trang này và truy cập vào chiều Thứ 7 hàng tuần để nhận kết quả sớm nhất!