KQXSQB | Xổ số Quảng Bình hôm nay - SXQB | TuSach.vn
Chào mừng quý vị đến với chuyên trang cập nhật kết quả xổ số Quảng Bình (viết tắt: XSQB). Thông tin được chúng tôi tường thuật trực tiếp từ trường quay của Công ty XSKT Quảng Bình vào lúc 17h15 mỗi chiều Thứ 5 hàng tuần.
Bảng kết quả Xổ số Quảng Bình kỳ quay mới nhất ngày 10/09/2026
Dưới đây là chi tiết bảng kết quả mở thưởng của đài Quảng Bình kỳ quay gần nhất, ngày 10/09/2026.
XSQB - Xổ số Quảng Bình trực tiếp
| Giải | Quảng Bình |
|---|---|
| G8 | 62 |
| G7 | 129 |
| G6 | 9525 8343 6730 |
| G5 | 8544 |
| G4 | 21128 37507 86464 24950 90099 57047 08759 |
| G3 | 83967 13940 |
| G2 | 52774 |
| G1 | 23670 |
| ĐB | 197163 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Quảng Bình
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 7 |
| 1 | - |
| 2 | 5,8,9 |
| 3 | 0 |
| 4 | 0,3,4,7 |
| 5 | 0,9 |
| 6 | 2,3,4,7 |
| 7 | 0,4 |
| 8 | - |
| 9 | 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 3,4,5,7 | 0 |
| - | 1 |
| 6 | 2 |
| 4,6 | 3 |
| 4,6,7 | 4 |
| 2 | 5 |
| - | 6 |
| 0,4,6 | 7 |
| 2 | 8 |
| 2,5,9 | 9 |
Thống kê nhanh xổ số Quảng Bình
Thống kê Loto về nhiều nhất trong 30 lần quay
Thống kê loto Gan lâu chưa về nhất
10 cặp số ĐB về nhiều nhất trong 30 lần quay
Đầu 2 số cuối GĐB về nhiều trong 30 lần quay
Đuôi 2 số cuối GĐB về nhiều trong 30 lần quay
Tổng 2 số cuối GĐB về nhiều trong 30 ngày
Thống kê đầu số đặc biệt Quảng Bình lâu chưa về nhất
Thống kê đuôi số đặc biệt Quảng Bình lâu chưa về nhất
Thống kê nhanh xổ số Miền Trung
Thống kê Loto về nhiều nhất trong 30 lần quay
Thống kê loto Gan lâu chưa về nhất
SXQB - Xổ số đài Quảng Bình
| Giải | Quảng Bình |
|---|---|
| G8 | 59 |
| G7 | 372 |
| G6 | 5249 9091 9102 |
| G5 | 6507 |
| G4 | 92889 99113 85002 68617 21597 84617 07653 |
| G3 | 19302 43551 |
| G2 | 04582 |
| G1 | 23320 |
| ĐB | 073799 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Quảng Bình
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2,2,2,7 |
| 1 | 3,7,7 |
| 2 | 0 |
| 3 | - |
| 4 | 9 |
| 5 | 1,3,9 |
| 6 | - |
| 7 | 2 |
| 8 | 2,9 |
| 9 | 1,7,9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 2 | 0 |
| 5,9 | 1 |
| 0,0,0,7,8 | 2 |
| 1,5 | 3 |
| - | 4 |
| - | 5 |
| - | 6 |
| 0,1,1,9 | 7 |
| - | 8 |
| 4,5,8,9 | 9 |
KQXSQB - XS Quảng Bình
| Giải | Quảng Bình |
|---|---|
| G8 | 43 |
| G7 | 694 |
| G6 | 1976 7783 0209 |
| G5 | 8756 |
| G4 | 55512 21208 48010 87253 47446 05654 13068 |
| G3 | 41530 08324 |
| G2 | 93703 |
| G1 | 11451 |
| ĐB | 217665 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Quảng Bình
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3,8,9 |
| 1 | 0,2 |
| 2 | 4 |
| 3 | 0 |
| 4 | 3,6 |
| 5 | 1,3,4,6 |
| 6 | 5,8 |
| 7 | 6 |
| 8 | 3 |
| 9 | 4 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1,3 | 0 |
| 5 | 1 |
| 1 | 2 |
| 0,4,5,8 | 3 |
| 2,5,9 | 4 |
| 6 | 5 |
| 4,5,7 | 6 |
| - | 7 |
| 0,6 | 8 |
| 0 | 9 |
XSKTQB - XSKT Quảng Bình
| Giải | Quảng Bình |
|---|---|
| G8 | 99 |
| G7 | 456 |
| G6 | 9903 0690 9329 |
| G5 | 7873 |
| G4 | 65772 21747 27004 62193 35221 00034 42722 |
| G3 | 83935 55858 |
| G2 | 62029 |
| G1 | 48917 |
| ĐB | 028821 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Quảng Bình
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3,4 |
| 1 | 7 |
| 2 | 1,1,2,9,9 |
| 3 | 4,5 |
| 4 | 7 |
| 5 | 6,8 |
| 6 | - |
| 7 | 2,3 |
| 8 | - |
| 9 | 0,3,9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 9 | 0 |
| 2,2 | 1 |
| 2,7 | 2 |
| 0,7,9 | 3 |
| 0,3 | 4 |
| 3 | 5 |
| 5 | 6 |
| 1,4 | 7 |
| 5 | 8 |
| 2,2,9 | 9 |
XSquang-binh - KQXS Quảng Bình
| Giải | Quảng Bình |
|---|---|
| G8 | 76 |
| G7 | 832 |
| G6 | 2747 9262 2818 |
| G5 | 1781 |
| G4 | 86597 58229 73610 72612 11054 85951 26023 |
| G3 | 44632 07426 |
| G2 | 74496 |
| G1 | 60530 |
| ĐB | 539203 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Quảng Bình
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3 |
| 1 | 0,2,8 |
| 2 | 3,6,9 |
| 3 | 0,2,2 |
| 4 | 7 |
| 5 | 1,4 |
| 6 | 2 |
| 7 | 6 |
| 8 | 1 |
| 9 | 6,7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1,3 | 0 |
| 5,8 | 1 |
| 1,3,3,6 | 2 |
| 0,2 | 3 |
| 5 | 4 |
| - | 5 |
| 2,7,9 | 6 |
| 4,9 | 7 |
| 1 | 8 |
| 2 | 9 |
SX QB - SX Quảng Bình
| Giải | Quảng Bình |
|---|---|
| G8 | 61 |
| G7 | 924 |
| G6 | 2073 2836 4114 |
| G5 | 8469 |
| G4 | 11008 14295 35301 38393 55721 56382 61565 |
| G3 | 16740 41829 |
| G2 | 18313 |
| G1 | 14355 |
| ĐB | 849416 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Quảng Bình
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1,8 |
| 1 | 3,4,6 |
| 2 | 1,4,9 |
| 3 | 6 |
| 4 | 0 |
| 5 | 5 |
| 6 | 1,5,9 |
| 7 | 3 |
| 8 | 2 |
| 9 | 3,5 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 4 | 0 |
| 0,2,6 | 1 |
| 8 | 2 |
| 1,7,9 | 3 |
| 1,2 | 4 |
| 5,6,9 | 5 |
| 1,3 | 6 |
| - | 7 |
| 0 | 8 |
| 2,6 | 9 |
XS QB - Xổ số kiến thiết Quảng Bình
| Giải | Quảng Bình |
|---|---|
| G8 | 28 |
| G7 | 530 |
| G6 | 2137 0108 2089 |
| G5 | 6239 |
| G4 | 57370 61499 46536 50508 87737 29182 63609 |
| G3 | 46251 94681 |
| G2 | 64811 |
| G1 | 21987 |
| ĐB | 421281 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Quảng Bình
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 8,8,9 |
| 1 | 1 |
| 2 | 8 |
| 3 | 0,6,7,7,9 |
| 4 | - |
| 5 | 1 |
| 6 | - |
| 7 | 0 |
| 8 | 1,1,2,7,9 |
| 9 | 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 3,7 | 0 |
| 1,5,8,8 | 1 |
| 8 | 2 |
| - | 3 |
| - | 4 |
| - | 5 |
| 3 | 6 |
| 3,3,8 | 7 |
| 0,0,2 | 8 |
| 0,3,8,9 | 9 |
Lịch quay thưởng và cơ cấu giải thưởng Xổ số Quảng Bình
1. Lịch quay thưởng: Xổ số kiến thiết Quảng Bình thuộc khối XSKT Miền Trung, có lịch mở thưởng cố định vào Thứ 5 hàng tuần, bắt đầu từ 17h15.
2. Cơ cấu giải thưởng: Vé số Quảng Bình được phát hành với mệnh giá 10.000 VNĐ. Cơ cấu giải thưởng bao gồm hàng ngàn giải thưởng hấp dẫn, trong đó:
- Giải Đặc biệt: Trị giá 2 Tỷ đồng.
- Ngoài ra còn có các giải phụ Đặc biệt và giải Khuyến khích dành cho những vé chỉ sai một hoặc vài chữ số so với giải Đặc biệt.
Hướng dẫn đổi thưởng và thông tin liên hệ Công ty XSKT Quảng Bình
Quý khách hàng sở hữu tấm vé may mắn trúng thưởng KQXS XSQB vui lòng bảo quản vé cẩn thận (không rách rời, không tẩy xóa) và liên hệ đổi thưởng trong vòng 30 ngày tại:
Trụ sở chính:Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết Quảng Bình
Địa chỉ:08 Lâm Úy, P. Đồng Phú, TP. Đồng Hới, Quảng Bình
Hotline CSKH:0232 3822 431
Hoặc quý khách có thể đến các đại lý vé số cấp 1, cấp 2 được ủy quyền tại địa phương để làm thủ tục nhanh chóng nhất.
Tra cứu nhanh KQXS Quảng Bình các kỳ trước
Cảm ơn quý vị đã tin tưởng và lựa chọn hệ thống của chúng tôi để tra cứu kết quả xổ số Quảng Bình. Đừng quên lưu lại trang này và truy cập vào chiều Thứ 5 hàng tuần để nhận kết quả sớm nhất!