KQXSKT | Xổ số Kon Tum hôm nay - SXKT | TuSach.vn
Chào mừng quý vị đến với chuyên trang cập nhật kết quả xổ số Kon Tum (viết tắt: XSKT). Thông tin được chúng tôi tường thuật trực tiếp từ trường quay của Công ty XSKT Kon Tum vào lúc 17h15 mỗi chiều Chủ Nhật hàng tuần.
Bảng kết quả Xổ số Kon Tum kỳ quay mới nhất ngày 01/11/2026
Dưới đây là chi tiết bảng kết quả mở thưởng của đài Kon Tum kỳ quay gần nhất, ngày 01/11/2026.
XSKT - Xổ số Kon Tum trực tiếp
| Giải | Kon Tum |
|---|---|
| G8 | 57 |
| G7 | 605 |
| G6 | 9218 0891 8245 |
| G5 | 1262 |
| G4 | 96175 38277 29045 50713 99688 03422 90100 |
| G3 | 56901 33353 |
| G2 | 88817 |
| G1 | 48795 |
| ĐB | 064116 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Kon Tum
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,1,5 |
| 1 | 3,6,7,8 |
| 2 | 2 |
| 3 | - |
| 4 | 5,5 |
| 5 | 3,7 |
| 6 | 2 |
| 7 | 5,7 |
| 8 | 8 |
| 9 | 1,5 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0 |
| 0,9 | 1 |
| 2,6 | 2 |
| 1,5 | 3 |
| - | 4 |
| 0,4,4,7,9 | 5 |
| 1 | 6 |
| 1,5,7 | 7 |
| 1,8 | 8 |
| - | 9 |
Thống kê nhanh xổ số Kon Tum
Thống kê Loto về nhiều nhất trong 30 lần quay
Thống kê loto Gan lâu chưa về nhất
10 cặp số ĐB về nhiều nhất trong 30 lần quay
Đầu 2 số cuối GĐB về nhiều trong 30 lần quay
Đuôi 2 số cuối GĐB về nhiều trong 30 lần quay
Tổng 2 số cuối GĐB về nhiều trong 30 ngày
Thống kê đầu số đặc biệt Kon Tum lâu chưa về nhất
Thống kê đuôi số đặc biệt Kon Tum lâu chưa về nhất
Thống kê nhanh xổ số Miền Trung
Thống kê Loto về nhiều nhất trong 30 lần quay
Thống kê loto Gan lâu chưa về nhất
SXKT - Xổ số đài Kon Tum
| Giải | Kon Tum |
|---|---|
| G8 | 81 |
| G7 | 201 |
| G6 | 1077 6200 1300 |
| G5 | 6236 |
| G4 | 02117 81266 48530 36200 36488 49973 04938 |
| G3 | 05172 67915 |
| G2 | 59851 |
| G1 | 09435 |
| ĐB | 414830 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Kon Tum
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,0,0,1 |
| 1 | 5,7 |
| 2 | - |
| 3 | 0,0,5,6,8 |
| 4 | - |
| 5 | 1 |
| 6 | 6 |
| 7 | 2,3,7 |
| 8 | 1,8 |
| 9 | - |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0,0,0,3,3 | 0 |
| 0,5,8 | 1 |
| 7 | 2 |
| 7 | 3 |
| - | 4 |
| 1,3 | 5 |
| 3,6 | 6 |
| 1,7 | 7 |
| 3,8 | 8 |
| - | 9 |
KQXSKT - XS Kon Tum
| Giải | Kon Tum |
|---|---|
| G8 | 93 |
| G7 | 022 |
| G6 | 1245 9919 1243 |
| G5 | 2915 |
| G4 | 93143 51847 62930 01920 23624 84751 31960 |
| G3 | 74628 42636 |
| G2 | 48032 |
| G1 | 50968 |
| ĐB | 722826 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Kon Tum
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 5,9 |
| 2 | 0,2,4,6,8 |
| 3 | 0,2,6 |
| 4 | 3,3,5,7 |
| 5 | 1 |
| 6 | 0,8 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 3 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 2,3,6 | 0 |
| 5 | 1 |
| 2,3 | 2 |
| 4,4,9 | 3 |
| 2 | 4 |
| 1,4 | 5 |
| 2,3 | 6 |
| 4 | 7 |
| 2,6 | 8 |
| 1 | 9 |
XSKTKT - XSKT Kon Tum
| Giải | Kon Tum |
|---|---|
| G8 | 91 |
| G7 | 556 |
| G6 | 8287 0369 4055 |
| G5 | 5723 |
| G4 | 11661 98997 91413 77307 30188 69148 73913 |
| G3 | 06124 43310 |
| G2 | 80979 |
| G1 | 20441 |
| ĐB | 336941 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Kon Tum
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 7 |
| 1 | 0,3,3 |
| 2 | 3,4 |
| 3 | - |
| 4 | 1,1,8 |
| 5 | 5,6 |
| 6 | 1,9 |
| 7 | 9 |
| 8 | 7,8 |
| 9 | 1,7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1 | 0 |
| 4,4,6,9 | 1 |
| - | 2 |
| 1,1,2 | 3 |
| 2 | 4 |
| 5 | 5 |
| 5 | 6 |
| 0,8,9 | 7 |
| 4,8 | 8 |
| 6,7 | 9 |
XSkon-tum - KQXS Kon Tum
| Giải | Kon Tum |
|---|---|
| G8 | 06 |
| G7 | 864 |
| G6 | 3575 8807 3649 |
| G5 | 7996 |
| G4 | 43679 05275 71781 99400 59476 34349 24389 |
| G3 | 73740 69425 |
| G2 | 60705 |
| G1 | 16662 |
| ĐB | 217053 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Kon Tum
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,5,6,7 |
| 1 | - |
| 2 | 5 |
| 3 | - |
| 4 | 0,9,9 |
| 5 | 3 |
| 6 | 2,4 |
| 7 | 5,5,6,9 |
| 8 | 1,9 |
| 9 | 6 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0,4 | 0 |
| 8 | 1 |
| 6 | 2 |
| 5 | 3 |
| 6 | 4 |
| 0,2,7,7 | 5 |
| 0,7,9 | 6 |
| 0 | 7 |
| - | 8 |
| 4,4,7,8 | 9 |
SX KT - SX Kon Tum
| Giải | Kon Tum |
|---|---|
| G8 | 89 |
| G7 | 695 |
| G6 | 4797 6628 7724 |
| G5 | 2311 |
| G4 | 04370 06669 16601 18443 54139 59712 97082 |
| G3 | 49675 71807 |
| G2 | 12750 |
| G1 | 99139 |
| ĐB | 595822 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Kon Tum
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1,7 |
| 1 | 1,2 |
| 2 | 2,4,8 |
| 3 | 9,9 |
| 4 | 3 |
| 5 | 0 |
| 6 | 9 |
| 7 | 0,5 |
| 8 | 2,9 |
| 9 | 5,7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 5,7 | 0 |
| 0,1 | 1 |
| 1,2,8 | 2 |
| 4 | 3 |
| 2 | 4 |
| 7,9 | 5 |
| - | 6 |
| 0,9 | 7 |
| 2 | 8 |
| 3,3,6,8 | 9 |
XS KT - Xổ số kiến thiết Kon Tum
| Giải | Kon Tum |
|---|---|
| G8 | 38 |
| G7 | 120 |
| G6 | 1979 0637 2031 |
| G5 | 6917 |
| G4 | 00119 66820 31722 48668 59080 40539 65210 |
| G3 | 33849 59078 |
| G2 | 47012 |
| G1 | 72351 |
| ĐB | 595460 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Kon Tum
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 0,2,7,9 |
| 2 | 0,0,2 |
| 3 | 1,7,8,9 |
| 4 | 9 |
| 5 | 1 |
| 6 | 0,8 |
| 7 | 8,9 |
| 8 | 0 |
| 9 | - |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1,2,2,6,8 | 0 |
| 3,5 | 1 |
| 1,2 | 2 |
| - | 3 |
| - | 4 |
| - | 5 |
| - | 6 |
| 1,3 | 7 |
| 3,6,7 | 8 |
| 1,3,4,7 | 9 |
Lịch quay thưởng và cơ cấu giải thưởng Xổ số Kon Tum
1. Lịch quay thưởng: Xổ số kiến thiết Kon Tum thuộc khối XSKT Miền Trung, có lịch mở thưởng cố định vào Chủ Nhật hàng tuần, bắt đầu từ 17h15.
2. Cơ cấu giải thưởng: Vé số Kon Tum được phát hành với mệnh giá 10.000 VNĐ. Cơ cấu giải thưởng bao gồm hàng ngàn giải thưởng hấp dẫn, trong đó:
- Giải Đặc biệt: Trị giá 2 Tỷ đồng.
- Ngoài ra còn có các giải phụ Đặc biệt và giải Khuyến khích dành cho những vé chỉ sai một hoặc vài chữ số so với giải Đặc biệt.
Hướng dẫn đổi thưởng và thông tin liên hệ Công ty XSKT Kon Tum
Quý khách hàng sở hữu tấm vé may mắn trúng thưởng KQXS XSKT vui lòng bảo quản vé cẩn thận (không rách rời, không tẩy xóa) và liên hệ đổi thưởng trong vòng 30 ngày tại:
Trụ sở chính:Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết Kon Tum
Địa chỉ:198 Bạch Đằng, P. Quyết Thắng, TP. Kon Tum
Hotline CSKH:0260 3862 406
Hoặc quý khách có thể đến các đại lý vé số cấp 1, cấp 2 được ủy quyền tại địa phương để làm thủ tục nhanh chóng nhất.
Tra cứu nhanh KQXS Kon Tum các kỳ trước
Cảm ơn quý vị đã tin tưởng và lựa chọn hệ thống của chúng tôi để tra cứu kết quả xổ số Kon Tum. Đừng quên lưu lại trang này và truy cập vào chiều Chủ Nhật hàng tuần để nhận kết quả sớm nhất!