KQXSGL | Xổ số Gia Lai hôm nay - SXGL | TuSach.vn
Chào mừng quý vị đến với chuyên trang cập nhật kết quả xổ số Gia Lai (viết tắt: XSGL). Thông tin được chúng tôi tường thuật trực tiếp từ trường quay của Công ty XSKT Gia Lai vào lúc 17h15 mỗi chiều Thứ 6 hàng tuần.
Bảng kết quả Xổ số Gia Lai kỳ quay mới nhất ngày 11/09/2026
Dưới đây là chi tiết bảng kết quả mở thưởng của đài Gia Lai kỳ quay gần nhất, ngày 11/09/2026.
XSGL - Xổ số Gia Lai trực tiếp
| Giải | Gia Lai |
|---|---|
| G8 | 20 |
| G7 | 971 |
| G6 | 4431 8429 8500 |
| G5 | 0840 |
| G4 | 55669 00396 72701 12702 70575 86730 84834 |
| G3 | 84423 64054 |
| G2 | 30608 |
| G1 | 07715 |
| ĐB | 824706 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Gia Lai
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,1,2,6,8 |
| 1 | 5 |
| 2 | 0,3,9 |
| 3 | 0,1,4 |
| 4 | 0 |
| 5 | 4 |
| 6 | 9 |
| 7 | 1,5 |
| 8 | - |
| 9 | 6 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0,2,3,4 | 0 |
| 0,3,7 | 1 |
| 0 | 2 |
| 2 | 3 |
| 3,5 | 4 |
| 1,7 | 5 |
| 0,9 | 6 |
| - | 7 |
| 0 | 8 |
| 2,6 | 9 |
Thống kê nhanh xổ số Gia Lai
Thống kê Loto về nhiều nhất trong 30 lần quay
Thống kê loto Gan lâu chưa về nhất
10 cặp số ĐB về nhiều nhất trong 30 lần quay
Đầu 2 số cuối GĐB về nhiều trong 30 lần quay
Đuôi 2 số cuối GĐB về nhiều trong 30 lần quay
Tổng 2 số cuối GĐB về nhiều trong 30 ngày
Thống kê đầu số đặc biệt Gia Lai lâu chưa về nhất
Thống kê đuôi số đặc biệt Gia Lai lâu chưa về nhất
Thống kê nhanh xổ số Miền Trung
Thống kê Loto về nhiều nhất trong 30 lần quay
Thống kê loto Gan lâu chưa về nhất
SXGL - Xổ số đài Gia Lai
| Giải | Gia Lai |
|---|---|
| G8 | 28 |
| G7 | 466 |
| G6 | 5322 4021 4854 |
| G5 | 3846 |
| G4 | 08227 01299 40303 93256 97570 73503 01178 |
| G3 | 90264 32586 |
| G2 | 64786 |
| G1 | 63977 |
| ĐB | 466786 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Gia Lai
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3,3 |
| 1 | - |
| 2 | 1,2,7,8 |
| 3 | - |
| 4 | 6 |
| 5 | 4,6 |
| 6 | 4,6 |
| 7 | 0,7,8 |
| 8 | 6,6,6 |
| 9 | 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 7 | 0 |
| 2 | 1 |
| 2 | 2 |
| 0,0 | 3 |
| 5,6 | 4 |
| - | 5 |
| 4,5,6,8,8,8 | 6 |
| 2,7 | 7 |
| 2,7 | 8 |
| 9 | 9 |
KQXSGL - XS Gia Lai
| Giải | Gia Lai |
|---|---|
| G8 | 68 |
| G7 | 699 |
| G6 | 2479 8154 9967 |
| G5 | 7038 |
| G4 | 05477 09762 24685 33152 76541 86388 96615 |
| G3 | 17181 63784 |
| G2 | 88503 |
| G1 | 35376 |
| ĐB | 922664 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Gia Lai
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3 |
| 1 | 5 |
| 2 | - |
| 3 | 8 |
| 4 | 1 |
| 5 | 2,4 |
| 6 | 2,4,7,8 |
| 7 | 6,7,9 |
| 8 | 1,4,5,8 |
| 9 | 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| - | 0 |
| 4,8 | 1 |
| 5,6 | 2 |
| 0 | 3 |
| 5,6,8 | 4 |
| 1,8 | 5 |
| 7 | 6 |
| 6,7 | 7 |
| 3,6,8 | 8 |
| 7,9 | 9 |
XSKTGL - XSKT Gia Lai
| Giải | Gia Lai |
|---|---|
| G8 | 28 |
| G7 | 475 |
| G6 | 1510 5994 1817 |
| G5 | 5790 |
| G4 | 87979 88725 46194 30754 58934 22504 40778 |
| G3 | 03671 92783 |
| G2 | 47811 |
| G1 | 09847 |
| ĐB | 996587 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Gia Lai
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4 |
| 1 | 0,1,7 |
| 2 | 5,8 |
| 3 | 4 |
| 4 | 7 |
| 5 | 4 |
| 6 | - |
| 7 | 1,5,8,9 |
| 8 | 3,7 |
| 9 | 0,4,4 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1,9 | 0 |
| 1,7 | 1 |
| - | 2 |
| 8 | 3 |
| 0,3,5,9,9 | 4 |
| 2,7 | 5 |
| - | 6 |
| 1,4,8 | 7 |
| 2,7 | 8 |
| 7 | 9 |
XSgia-lai - KQXS Gia Lai
| Giải | Gia Lai |
|---|---|
| G8 | 86 |
| G7 | 769 |
| G6 | 2313 8297 3392 |
| G5 | 7511 |
| G4 | 67044 27066 13839 76280 95007 36612 60550 |
| G3 | 83427 02110 |
| G2 | 09561 |
| G1 | 36532 |
| ĐB | 284832 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Gia Lai
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 7 |
| 1 | 0,1,2,3 |
| 2 | 7 |
| 3 | 2,2,9 |
| 4 | 4 |
| 5 | 0 |
| 6 | 1,6,9 |
| 7 | - |
| 8 | 0,6 |
| 9 | 2,7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1,5,8 | 0 |
| 1,6 | 1 |
| 1,3,3,9 | 2 |
| 1 | 3 |
| 4 | 4 |
| - | 5 |
| 6,8 | 6 |
| 0,2,9 | 7 |
| - | 8 |
| 3,6 | 9 |
SX GL - SX Gia Lai
| Giải | Gia Lai |
|---|---|
| G8 | 98 |
| G7 | 374 |
| G6 | 6477 7369 6219 |
| G5 | 4869 |
| G4 | 46133 88474 65309 94223 01320 71257 49886 |
| G3 | 03539 53371 |
| G2 | 53829 |
| G1 | 72019 |
| ĐB | 300142 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Gia Lai
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 9,9 |
| 2 | 0,3,9 |
| 3 | 3,9 |
| 4 | 2 |
| 5 | 7 |
| 6 | 9,9 |
| 7 | 1,4,4,7 |
| 8 | 6 |
| 9 | 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 2 | 0 |
| 7 | 1 |
| 4 | 2 |
| 2,3 | 3 |
| 7,7 | 4 |
| - | 5 |
| 8 | 6 |
| 5,7 | 7 |
| 9 | 8 |
| 0,1,1,2,3,6,6 | 9 |
XS GL - Xổ số kiến thiết Gia Lai
| Giải | Gia Lai |
|---|---|
| G8 | 01 |
| G7 | 613 |
| G6 | 5311 8572 2115 |
| G5 | 3116 |
| G4 | 06651 04952 26185 50300 13439 55765 00078 |
| G3 | 08346 04363 |
| G2 | 68407 |
| G1 | 06738 |
| ĐB | 988459 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Gia Lai
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,1,7 |
| 1 | 1,3,5,6 |
| 2 | - |
| 3 | 8,9 |
| 4 | 6 |
| 5 | 1,2,9 |
| 6 | 3,5 |
| 7 | 2,8 |
| 8 | 5 |
| 9 | - |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0 |
| 0,1,5 | 1 |
| 5,7 | 2 |
| 1,6 | 3 |
| - | 4 |
| 1,6,8 | 5 |
| 1,4 | 6 |
| 0 | 7 |
| 3,7 | 8 |
| 3,5 | 9 |
Lịch quay thưởng và cơ cấu giải thưởng Xổ số Gia Lai
1. Lịch quay thưởng: Xổ số kiến thiết Gia Lai thuộc khối XSKT Miền Trung, có lịch mở thưởng cố định vào Thứ 6 hàng tuần, bắt đầu từ 17h15.
2. Cơ cấu giải thưởng: Vé số Gia Lai được phát hành với mệnh giá 10.000 VNĐ. Cơ cấu giải thưởng bao gồm hàng ngàn giải thưởng hấp dẫn, trong đó:
- Giải Đặc biệt: Trị giá 2 Tỷ đồng.
- Ngoài ra còn có các giải phụ Đặc biệt và giải Khuyến khích dành cho những vé chỉ sai một hoặc vài chữ số so với giải Đặc biệt.
Hướng dẫn đổi thưởng và thông tin liên hệ Công ty XSKT Gia Lai
Quý khách hàng sở hữu tấm vé may mắn trúng thưởng KQXS XSGL vui lòng bảo quản vé cẩn thận (không rách rời, không tẩy xóa) và liên hệ đổi thưởng trong vòng 30 ngày tại:
Trụ sở chính:Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết Gia Lai
Địa chỉ:60 Trần Phú, P. Tây Sơn, TP. Pleiku, Gia Lai
Hotline CSKH:0269 3824 353
Hoặc quý khách có thể đến các đại lý vé số cấp 1, cấp 2 được ủy quyền tại địa phương để làm thủ tục nhanh chóng nhất.
Tra cứu nhanh KQXS Gia Lai các kỳ trước
Cảm ơn quý vị đã tin tưởng và lựa chọn hệ thống của chúng tôi để tra cứu kết quả xổ số Gia Lai. Đừng quên lưu lại trang này và truy cập vào chiều Thứ 6 hàng tuần để nhận kết quả sớm nhất!