KQXSTTH | Xổ số Thừa Thiên Huế hôm nay - SXTTH | TuSach.vn
XSTTH - Xổ số Thừa Thiên Huế trực tiếp
Dò Nhanh:
| Giải | Thừa Thiên Huế |
|---|---|
| G8 | 51 |
| G7 | 873 |
| G6 | 5093 5691 1252 |
| G5 | 7228 |
| G4 | 28852 34252 08617 09551 03454 58320 91422 |
| G3 | 64250 81458 |
| G2 | 27004 |
| G1 | 53608 |
| ĐB | 997718 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Thừa Thiên Huế
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4,8 |
| 1 | 7,8 |
| 2 | 0,2,8 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 0,1,1,2,2,2,4,8 |
| 6 | - |
| 7 | 3 |
| 8 | - |
| 9 | 1,3 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 2,5 | 0 |
| 5,5,9 | 1 |
| 2,5,5,5 | 2 |
| 7,9 | 3 |
| 0,5 | 4 |
| - | 5 |
| - | 6 |
| 1 | 7 |
| 0,1,2,5 | 8 |
| - | 9 |
Thống kê nhanh xổ số Thừa Thiên Huế
Thống kê Loto về nhiều nhất trong 30 lần quay
#1
52
12 lần xuất hiện
#2
82
12 lần xuất hiện
#3
93
12 lần xuất hiện
#4
01
11 lần xuất hiện
#5
54
11 lần xuất hiện
#6
28
10 lần xuất hiện
#7
45
10 lần xuất hiện
#8
49
9 lần xuất hiện
#9
65
9 lần xuất hiện
#10
90
9 lần xuất hiện
Thống kê loto Gan lâu chưa về nhất
#1
25
33 ngày chưa về
#2
37
28 ngày chưa về
#3
35
27 ngày chưa về
#4
32
22 ngày chưa về
#5
60
21 ngày chưa về
#6
11
18 ngày chưa về
#7
14
18 ngày chưa về
#8
99
18 ngày chưa về
#9
76
16 ngày chưa về
#10
95
16 ngày chưa về
10 cặp số ĐB về nhiều nhất trong 30 lần quay
#1
54
3 lần xuất hiện
#2
52
2 lần xuất hiện
#3
81
2 lần xuất hiện
#4
89
2 lần xuất hiện
#5
02
1 lần xuất hiện
#6
04
1 lần xuất hiện
#7
06
1 lần xuất hiện
#8
08
1 lần xuất hiện
#9
09
1 lần xuất hiện
#10
18
1 lần xuất hiện
Đầu 2 số cuối GĐB về nhiều trong 30 lần quay
#1
5
6 lần xuất hiện
#2
0
5 lần xuất hiện
#3
8
5 lần xuất hiện
#4
2
3 lần xuất hiện
#5
7
3 lần xuất hiện
#6
3
2 lần xuất hiện
#7
4
2 lần xuất hiện
#8
9
2 lần xuất hiện
#9
1
1 lần xuất hiện
#10
6
1 lần xuất hiện
Đuôi 2 số cuối GĐB về nhiều trong 30 lần quay
#1
4
7 lần xuất hiện
#2
9
6 lần xuất hiện
#3
2
5 lần xuất hiện
#4
1
3 lần xuất hiện
#5
8
3 lần xuất hiện
#6
6
2 lần xuất hiện
#7
0
1 lần xuất hiện
#8
3
1 lần xuất hiện
#9
5
1 lần xuất hiện
#10
7
1 lần xuất hiện
Tổng 2 số cuối GĐB về nhiều trong 30 ngày
#1
9
10 lần xuất hiện
#2
7
5 lần xuất hiện
#3
6
4 lần xuất hiện
#4
0
2 lần xuất hiện
#5
1
2 lần xuất hiện
#6
2
2 lần xuất hiện
#7
4
2 lần xuất hiện
#8
8
2 lần xuất hiện
#9
3
1 lần xuất hiện
#10
5
0 lần xuất hiện
Thống kê đầu số đặc biệt Thừa Thiên Huế lâu chưa về nhất
#1
3
13 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-06-13
#2
6
12 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-06-14
#3
0
8 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-06-28
#4
2
7 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-07-04
#5
9
6 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-07-05
#6
4
5 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-07-11
#7
7
3 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-07-18
#8
5
2 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-07-19
#9
8
1 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-07-25
#10
1
0 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-07-26
Thống kê đuôi số đặc biệt Thừa Thiên Huế lâu chưa về nhất
#1
5
25 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-05-02
#2
3
23 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-05-09
#3
0
19 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-05-23
#4
6
10 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-06-21
#5
7
7 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-07-04
#6
4
6 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-07-05
#7
9
4 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-07-12
#8
2
2 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-07-19
#9
1
1 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-07-25
#10
8
0 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-07-26
Thống kê nhanh xổ số Miền Trung
Thống kê Loto về nhiều nhất trong 30 lần quay
#1
81
21 lần xuất hiện
#2
93
21 lần xuất hiện
#3
46
20 lần xuất hiện
#4
54
20 lần xuất hiện
#5
68
20 lần xuất hiện
#6
82
20 lần xuất hiện
#7
04
19 lần xuất hiện
#8
32
19 lần xuất hiện
#9
50
19 lần xuất hiện
#10
64
19 lần xuất hiện
Thống kê loto Gan lâu chưa về nhất
#1
55
11 ngày chưa về
#2
61
10 ngày chưa về
#3
33
9 ngày chưa về
#4
43
8 ngày chưa về
#5
86
8 ngày chưa về
#6
83
7 ngày chưa về
#7
57
6 ngày chưa về
#8
87
5 ngày chưa về
#9
12
4 ngày chưa về
#10
23
4 ngày chưa về
SXTTH - Xổ số đài Thừa Thiên Huế
Dò Nhanh:
| Giải | Thừa Thiên Huế |
|---|---|
| G8 | 94 |
| G7 | 424 |
| G6 | 6919 7434 9793 |
| G5 | 2047 |
| G4 | 52275 95372 43519 06901 78253 86145 99202 |
| G3 | 00793 58001 |
| G2 | 69093 |
| G1 | 22717 |
| ĐB | 122781 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Thừa Thiên Huế
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1,1,2 |
| 1 | 7,9,9 |
| 2 | 4 |
| 3 | 4 |
| 4 | 5,7 |
| 5 | 3 |
| 6 | - |
| 7 | 2,5 |
| 8 | 1 |
| 9 | 3,3,3,4 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| - | 0 |
| 0,0,8 | 1 |
| 0,7 | 2 |
| 5,9,9,9 | 3 |
| 2,3,9 | 4 |
| 4,7 | 5 |
| - | 6 |
| 1,4 | 7 |
| - | 8 |
| 1,1 | 9 |
KQXSTTH - XS Thừa Thiên Huế
Dò Nhanh:
| Giải | Thừa Thiên Huế |
|---|---|
| G8 | 68 |
| G7 | 151 |
| G6 | 2909 5178 9198 |
| G5 | 9889 |
| G4 | 93853 59479 82490 87766 66631 37210 45549 |
| G3 | 53485 17971 |
| G2 | 61731 |
| G1 | 70119 |
| ĐB | 586052 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Thừa Thiên Huế
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 0,9 |
| 2 | - |
| 3 | 1,1 |
| 4 | 9 |
| 5 | 1,2,3 |
| 6 | 6,8 |
| 7 | 1,8,9 |
| 8 | 5,9 |
| 9 | 0,8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1,9 | 0 |
| 3,3,5,7 | 1 |
| 5 | 2 |
| 5 | 3 |
| - | 4 |
| 8 | 5 |
| 6 | 6 |
| - | 7 |
| 6,7,9 | 8 |
| 0,1,4,7,8 | 9 |
XSKTTTH - XSKT Thừa Thiên Huế
Dò Nhanh:
| Giải | Thừa Thiên Huế |
|---|---|
| G8 | 44 |
| G7 | 186 |
| G6 | 1681 1204 2389 |
| G5 | 2492 |
| G4 | 68004 73671 86048 16205 35765 38790 17679 |
| G3 | 44907 58362 |
| G2 | 86743 |
| G1 | 24364 |
| ĐB | 136472 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Thừa Thiên Huế
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4,4,5,7 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 3,4,8 |
| 5 | - |
| 6 | 2,4,5 |
| 7 | 1,2,9 |
| 8 | 1,6,9 |
| 9 | 0,2 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 9 | 0 |
| 7,8 | 1 |
| 6,7,9 | 2 |
| 4 | 3 |
| 0,0,4,6 | 4 |
| 0,6 | 5 |
| 8 | 6 |
| 0 | 7 |
| 4 | 8 |
| 7,8 | 9 |
XSthua-thien-hue - KQXS Thừa Thiên Huế
Dò Nhanh:
| Giải | Thừa Thiên Huế |
|---|---|
| G8 | 79 |
| G7 | 786 |
| G6 | 6230 3033 8957 |
| G5 | 0586 |
| G4 | 03492 74893 78047 73483 57356 37339 74770 |
| G3 | 28203 63163 |
| G2 | 61821 |
| G1 | 06663 |
| ĐB | 306089 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Thừa Thiên Huế
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3 |
| 1 | - |
| 2 | 1 |
| 3 | 0,3,9 |
| 4 | 7 |
| 5 | 6,7 |
| 6 | 3,3 |
| 7 | 0,9 |
| 8 | 3,6,6,9 |
| 9 | 2,3 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 3,7 | 0 |
| 2 | 1 |
| 9 | 2 |
| 0,3,6,6,8,9 | 3 |
| - | 4 |
| - | 5 |
| 5,8,8 | 6 |
| 4,5 | 7 |
| - | 8 |
| 3,7,8 | 9 |
SX TTH - SX Thừa Thiên Huế
Dò Nhanh:
| Giải | Thừa Thiên Huế |
|---|---|
| G8 | 88 |
| G7 | 565 |
| G6 | 7798 2833 8881 |
| G5 | 0313 |
| G4 | 58752 13781 20371 97318 61022 66612 31767 |
| G3 | 17579 33043 |
| G2 | 86182 |
| G1 | 07554 |
| ĐB | 010042 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Thừa Thiên Huế
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 2,3,8 |
| 2 | 2 |
| 3 | 3 |
| 4 | 2,3 |
| 5 | 2,4 |
| 6 | 5,7 |
| 7 | 1,9 |
| 8 | 1,1,2,8 |
| 9 | 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| - | 0 |
| 7,8,8 | 1 |
| 1,2,4,5,8 | 2 |
| 1,3,4 | 3 |
| 5 | 4 |
| 6 | 5 |
| - | 6 |
| 6 | 7 |
| 1,8,9 | 8 |
| 7 | 9 |
XS TTH - Xổ số kiến thiết Thừa Thiên Huế
Dò Nhanh:
| Giải | Thừa Thiên Huế |
|---|---|
| G8 | 73 |
| G7 | 859 |
| G6 | 2412 9388 2010 |
| G5 | 6328 |
| G4 | 73282 01930 03127 00465 54331 53555 43082 |
| G3 | 30349 07846 |
| G2 | 94339 |
| G1 | 07803 |
| ĐB | 110194 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Thừa Thiên Huế
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3 |
| 1 | 0,2 |
| 2 | 7,8 |
| 3 | 0,1,9 |
| 4 | 6,9 |
| 5 | 5,9 |
| 6 | 5 |
| 7 | 3 |
| 8 | 2,2,8 |
| 9 | 4 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1,3 | 0 |
| 3 | 1 |
| 1,8,8 | 2 |
| 0,7 | 3 |
| 9 | 4 |
| 5,6 | 5 |
| 4 | 6 |
| 2 | 7 |
| 2,8 | 8 |
| 3,4,5 | 9 |