Trực Tiếp Kết Quả Xổ Số Miền Nam - KQXSMN Tức Thì | TuSach.vn

XSMN - Xổ số miền Nam hôm nay

Dò Nhanh:
GiảiTP Hồ Chí MinhCà MauĐồng Tháp
G8
80
01
63
G7
644
267
270
G6
0535
5214
4780
5091
1031
5047
4371
3269
3131
G5
9985
9369
8664
G4
01186
79553
77566
10389
50668
09692
66423
33690
44805
11091
88008
98068
60908
71853
69999
50385
77699
27526
31988
79163
86394
G3
45415
72394
01245
39288
11345
42750
G2
27362
22259
93478
G1
83905
84516
00917
ĐB
578824
363250
770181

Thống Kê Đầu

ĐầuTP Hồ Chí MinhCà MauĐồng Tháp
051,5,8,8-
14,567
23,4-6
3511
445,75
530,3,90
62,6,87,8,93,3,4,9
7--0,1,8
80,0,5,6,981,5,8
92,40,1,14,9,9

Thống kê nhanh xổ số Miền Nam

Thống kê Loto về nhiều nhất trong 30 lần quay

#1
96
31 lần xuất hiện
#2
42
25 lần xuất hiện
#3
50
25 lần xuất hiện
#4
65
24 lần xuất hiện
#5
41
23 lần xuất hiện
#6
48
23 lần xuất hiện
#7
70
23 lần xuất hiện
#8
78
23 lần xuất hiện
#9
45
22 lần xuất hiện
#10
59
22 lần xuất hiện

Thống kê loto Gan lâu chưa về nhất

#1
32
6 ngày chưa về
#2
76
6 ngày chưa về
#3
02
5 ngày chưa về
#4
12
5 ngày chưa về
#5
60
5 ngày chưa về
#6
09
4 ngày chưa về
#7
73
4 ngày chưa về
#8
07
3 ngày chưa về
#9
18
3 ngày chưa về
#10
21
3 ngày chưa về
Dò Nhanh:
GiảiĐà LạtKiên GiangTiền Giang
G8
10
99
35
G7
453
619
122
G6
4330
6865
2565
3526
0385
8806
6064
9394
5047
G5
1330
4419
8892
G4
70946
97800
02361
70134
87181
26748
90211
95469
44025
72146
36356
00486
58703
19370
83961
05127
47715
84239
91995
92493
29482
G3
19171
48529
90441
78234
91811
17565
G2
92805
29251
04682
G1
56378
14356
20389
ĐB
038254
016554
760654

Thống Kê Đầu

ĐầuĐà LạtKiên GiangTiền Giang
00,53,6-
10,19,91,5
295,62,7
30,0,445,9
46,81,67
53,41,4,6,64
61,5,591,4,5
71,80-
815,62,2,9
9-92,3,4,5

KQXSMN - Kết quả xổ số miền Nam

Dò Nhanh:
GiảiTP Hồ Chí MinhBình PhướcHậu GiangLong An
G8
01
69
78
83
G7
037
052
799
935
G6
1786
6853
1870
4798
1063
6649
5337
5741
6091
1335
7370
7815
G5
1716
0343
4145
1829
G4
70572
55859
00822
20501
77680
81233
80148
38063
85935
19448
71397
52020
41986
63645
82715
60440
13072
08220
52678
85466
34174
42413
51435
14558
65538
30384
32651
97517
G3
47947
26122
35798
69341
16375
34534
37533
38904
G2
10883
44841
02027
58574
G1
45291
55559
93965
05035
ĐB
304240
758950
631195
340389

Thống Kê Đầu

ĐầuTP Hồ Chí MinhBình PhướcHậu GiangLong An
01,1--4
16-53,5,7
22,200,79
33,754,73,5,5,5,5,8
40,7,81,1,3,5,8,90,1,5-
53,90,2,9-1,8
6-3,3,95,6-
70,2-2,4,5,8,80,4
80,3,66-3,4,9
917,8,81,5,9-

SSMN - KQXS Miền Nam

Dò Nhanh:
GiảiBình DươngTrà VinhVĩnh Long
G8
75
51
64
G7
416
197
143
G6
1424
5248
6008
5397
6514
4063
0138
0656
9456
G5
1707
1427
5687
G4
09498
91237
92968
98607
16162
24318
31700
40536
72228
77843
83725
58826
36277
49365
40942
54996
55386
98684
50879
72950
34067
G3
40454
17103
36126
93355
50164
33762
G2
96428
68357
57225
G1
82485
47521
78121
ĐB
544210
007403
356052

Thống Kê Đầu

ĐầuBình DươngTrà VinhVĩnh Long
00,3,7,7,83-
10,6,84-
24,81,5,6,6,7,81,5
3768
4832,3
541,5,70,2,6,6
62,83,52,4,4,7
7579
85-4,6,7
987,76

XSKTMN - XSKT miền Nam

Dò Nhanh:
GiảiAn GiangBình ThuậnTây Ninh
G8
52
84
40
G7
519
105
196
G6
1100
2474
2387
0853
6209
5837
4462
8615
7088
G5
8892
7513
4120
G4
75915
69015
88846
06156
69343
53629
85373
21731
67943
46348
92029
53981
02690
01735
26992
57172
58983
55973
98388
76392
95566
G3
52336
87873
32437
53653
28240
17405
G2
55408
86092
77786
G1
94435
62968
29500
ĐB
273992
218850
656393

Thống Kê Đầu

ĐầuAn GiangBình ThuậnTây Ninh
00,85,90,5
15,5,935
2990
35,61,5,7,7-
43,63,80,0
52,60,3,3-
6-82,6
73,3,4-2,3
871,43,6,8,8
92,20,22,2,3,6

KQSXMN - SX miền Nam

Dò Nhanh:
GiảiCần ThơĐồng NaiSóc Trăng
G8
78
44
09
G7
223
384
007
G6
0973
6014
7674
7275
8826
8686
2956
1984
5406
G5
0322
6870
0896
G4
80468
34261
10164
33123
71657
25620
73661
16060
96537
80559
19830
21333
38472
99914
37857
04485
85740
46114
67328
04288
31212
G3
41920
56871
42524
51702
65052
28738
G2
22244
89118
96998
G1
70035
13833
14821
ĐB
403470
621355
535092

Thống Kê Đầu

ĐầuCần ThơĐồng NaiSóc Trăng
0-26,7,9
144,82,4
20,0,2,3,34,61,8
350,3,3,78
4440
575,92,6,7
61,1,4,80-
70,1,3,4,80,2,5-
8-4,64,5,8
9--2,6,8

XSNM - Xổ số kiến thiết miền Nam

Dò Nhanh:
GiảiBạc LiêuBến TreVũng Tàu
G8
44
25
36
G7
742
597
282
G6
0373
9776
1807
5412
8408
1532
2797
2510
8651
G5
6060
0033
7726
G4
19670
34160
05872
04696
24319
99833
47146
07262
48512
41504
05459
87907
90901
67418
23592
70377
84650
25234
76943
81688
22099
G3
28842
27991
38881
15033
42532
53682
G2
16963
74949
56658
G1
02600
54070
85784
ĐB
379882
514919
673257

Thống Kê Đầu

ĐầuBạc LiêuBến TreVũng Tàu
00,71,4,7,8-
192,2,8,90
2-56
332,3,32,4,6
42,2,4,693
5-90,1,7,8
60,0,32-
70,2,3,607
8212,2,4,8
91,672,7,9