Trực Tiếp Kết Quả Xổ Số Miền Nam - KQXSMN Tức Thì | TuSach.vn

XSMN - Xổ số miền Nam hôm nay

Dò Nhanh:
GiảiĐà LạtKiên GiangTiền Giang
G8
26
42
43
G7
652
179
758
G6
9184
3999
3259
0707
6961
5108
3199
2411
6886
G5
2025
1702
5687
G4
85695
20017
89835
45431
48805
36643
41558
63286
50249
15808
94712
76658
01334
27668
82327
58217
39699
30885
75665
86159
09358
G3
29645
94465
39629
62927
44679
12634
G2
36339
31016
38889
G1
55959
92605
36400
ĐB
724379
452026
515408

Thống Kê Đầu

ĐầuĐà LạtKiên GiangTiền Giang
052,5,7,8,80,8
172,61,7
25,66,7,97
31,5,944
43,52,93
52,8,9,988,8,9
651,85
7999
8465,6,7,9
95,9-9,9

Thống kê nhanh xổ số Miền Nam

Thống kê Loto về nhiều nhất trong 30 lần quay

#1
59
28 lần xuất hiện
#2
04
27 lần xuất hiện
#3
17
27 lần xuất hiện
#4
23
26 lần xuất hiện
#5
57
25 lần xuất hiện
#6
35
24 lần xuất hiện
#7
25
23 lần xuất hiện
#8
29
23 lần xuất hiện
#9
42
23 lần xuất hiện
#10
50
23 lần xuất hiện

Thống kê loto Gan lâu chưa về nhất

#1
30
8 ngày chưa về
#2
83
8 ngày chưa về
#3
97
6 ngày chưa về
#4
15
5 ngày chưa về
#5
18
5 ngày chưa về
#6
53
5 ngày chưa về
#7
73
5 ngày chưa về
#8
75
5 ngày chưa về
#9
09
4 ngày chưa về
#10
50
4 ngày chưa về

SXMN - So xo mien Nam

Dò Nhanh:
GiảiTP Hồ Chí MinhBình PhướcHậu GiangLong An
G8
17
17
42
14
G7
722
378
208
464
G6
6584
3651
1496
4637
5974
7072
8816
8912
7590
0811
9151
2765
G5
9425
7901
5200
5461
G4
63432
32190
91686
75436
59386
89236
73393
51399
54433
78400
02724
58164
68756
01140
32294
87255
41313
25193
09579
44819
86336
36913
08800
43356
33646
95188
89870
01626
G3
95790
38976
78635
59028
98644
05441
12160
28151
G2
50557
77749
96901
80295
G1
79995
94263
35210
86640
ĐB
269569
871126
447951
155337

Thống Kê Đầu

ĐầuTP Hồ Chí MinhBình PhướcHậu GiangLong An
0-0,10,1,80
1770,2,3,6,91,3,4
22,54,6,8-6
32,6,63,5,767
4-0,91,2,40,6
51,761,51,1,6
693,4-0,1,4,5
762,4,890
84,6,6--8
90,0,3,5,690,3,45

KQXSMN - Kết quả xổ số miền Nam

Dò Nhanh:
GiảiBình DươngTrà VinhVĩnh Long
G8
28
87
04
G7
972
508
858
G6
5348
9647
1570
3129
5913
1713
2812
2107
0659
G5
0446
1041
3293
G4
60786
47492
22581
60806
15919
04646
50560
74920
91989
37628
09871
77110
96334
92931
82224
79347
89304
19247
09681
48666
33785
G3
97814
69304
44438
13339
26420
61206
G2
28108
06447
21625
G1
57748
86984
34088
ĐB
937036
467062
821221

Thống Kê Đầu

ĐầuBình DươngTrà VinhVĩnh Long
04,6,884,4,6,7
14,90,3,32
280,8,90,1,4,5
361,4,8,9-
46,6,7,8,81,77,7
5--8,9
6026
70,21-
81,64,7,91,5,8
92-3

SSMN - KQXS Miền Nam

Dò Nhanh:
GiảiAn GiangBình ThuậnTây Ninh
G8
66
22
57
G7
979
703
282
G6
5629
3700
3824
7391
1274
8380
3154
9559
1776
G5
9155
7166
1281
G4
06694
33903
96455
29210
29596
84613
23289
06998
95180
66929
15800
30023
99571
50260
65684
50000
58458
15677
00776
61931
79519
G3
94540
99013
44862
25304
54162
40090
G2
76646
44600
31387
G1
52742
35952
47152
ĐB
370490
253778
910457

Thống Kê Đầu

ĐầuAn GiangBình ThuậnTây Ninh
00,30,0,3,40
10,3,3-9
24,92,3,9-
3--1
40,2,6--
55,522,4,7,7,8,9
660,2,62
791,4,86,6,7
890,01,2,4,7
90,4,61,80

XSKTMN - XSKT miền Nam

Dò Nhanh:
GiảiCần ThơĐồng NaiSóc Trăng
G8
31
59
35
G7
936
876
074
G6
0265
4174
0809
1255
4586
7350
5980
6937
3377
G5
9121
5710
4285
G4
86504
87119
75856
11028
57999
74623
75263
24645
90690
99761
26288
05763
98993
56874
70110
38328
20584
84704
85735
47380
45529
G3
34554
85892
76281
56049
11364
69081
G2
02695
11951
00567
G1
74235
04790
42386
ĐB
637211
348446
267025

Thống Kê Đầu

ĐầuCần ThơĐồng NaiSóc Trăng
04,9-4
11,900
21,3,8-5,8,9
31,5,6-5,5,7
4-5,6,9-
54,60,1,5,9-
63,51,34,7
744,64,7
8-1,6,80,0,1,4,5,6
92,5,90,0,3-

KQSXMN - SX miền Nam

Dò Nhanh:
GiảiBạc LiêuBến TreVũng Tàu
G8
04
53
78
G7
236
023
006
G6
7921
0311
4475
3527
8204
1929
7694
8928
7829
G5
7748
8059
4738
G4
36031
24201
41522
48773
36614
59729
94380
34255
74075
59920
74582
53675
75338
32300
33715
07262
62737
23865
81501
51973
04009
G3
11579
98593
14682
93084
45182
73616
G2
63268
76468
00908
G1
01825
63918
83227
ĐB
236335
536908
438599

Thống Kê Đầu

ĐầuBạc LiêuBến TreVũng Tàu
01,40,4,81,6,8,9
11,485,6
21,2,5,90,3,7,97,8,9
31,5,687,8
48--
5-3,5,9-
6882,5
73,5,95,53,8
802,2,42
93-4,9

XSNM - Xổ số kiến thiết miền Nam

Dò Nhanh:
GiảiTP Hồ Chí MinhBình PhướcHậu GiangLong An
G8
56
79
10
61
G7
345
544
495
776
G6
8270
0159
6020
5098
8761
6934
6741
1794
7303
4604
8248
0631
G5
7668
3360
5218
6440
G4
64193
55405
60804
84245
60467
43317
59922
09669
54982
09997
68898
54900
50969
80479
12743
81425
96080
08616
16469
63595
97291
91826
34813
38350
55371
93323
55432
92875
G3
41903
64342
88228
88625
45973
25599
31794
27497
G2
70631
02879
43481
62575
G1
12285
05363
39948
48614
ĐB
821010
889342
613350
409433

Thống Kê Đầu

ĐầuTP Hồ Chí MinhBình PhướcHậu GiangLong An
03,4,5034
10,7-0,6,83,4
20,25,853,6
314-1,2,3
42,5,52,41,3,80,8
56,9-00
67,80,1,3,9,991
709,9,931,5,5,6
8520,1-
937,8,81,4,5,5,94,7