Từ vựng về các sở thích phổ biến
Các từ vựng về các sở thích phổ biến gồm: fishing, jogging, board game, extreme sport, design, handball, martial arts, arts and crafts, roller skating,...
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
fishing
(n) câu cá

Ví dụ minh họa
My dad loves to go fishing.
Bố tôi thích đi câu cá.
jogging
(n) đi bộ

Ví dụ minh họa
I hate playing sports and jogging.
Tôi ghét chơi thể thao và chạy bộ.
handball
(n) bóng ném

Ví dụ minh họa
I like watching handball on the weekends.
Tôi thích xem bóng ném vào cuối tuần.
board game
(n) trò chơi trên bàn cờ

Ví dụ minh họa
I prefer playing board games at home.
Tôi thích chơi board game ở nhà hơn.
extreme sport
(n) thể thao cảm giác mạnh

Ví dụ minh họa
I don’t really like extreme sports, like skateboarding or rock climbing.
Tôi không thực sự thích các môn thể thao mạo hiểm, như trượt ván hay leo núi.
design
(v) thiết kế
Ví dụ minh họa
I enjoy designing clothes.
Tôi thích thiết kế quần áo.
arts and crafts
(n) làm thủ công
Ví dụ minh họa
I like doing arts and crafts in my bedroom.
Tôi thích làm nghệ thuật và thủ công trong phòng ngủ của mình.
martial art
(n) võ thuật

Ví dụ minh họa
Karate is a martial art from Japan.
Karate là một môn võ thuật đến từ Nhật Bản.
roller skating
(n) trượt patin

Ví dụ minh họa
Roller skating is the sport of moving over the ground wearing shoes with wheels.
Trượt patin là môn thể thao di chuyển trên mặt đất bằng giày có bánh xe.
sewing
(n) sự may vá

Ví dụ minh họa
Sewing is the activity of making or fixing things made of cloth.
May vá là hoạt động làm hoặc sửa chữa những thứ làm bằng vải.
knit
(v) đan

Ví dụ minh họa
She"s busy knitting baby clothes.
Cô ấy đang bận đan quần áo trẻ em.
bake
(v) nướng

Ví dụ minh họa
First, my dad taught me how to bake chocolate cookies.
Đầu tiên, bố tôi dạy tôi cách nướng bánh quy sô cô la.