XSMB Thứ 4 - Kết Quả Xổ Số Miền Bắc T4 Hàng Tuần | TuSach.vn
Chào mừng quý vị đến với chuyên mục cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc thứ 4 (viết tắt: KQXS XSMB thứ 4) hàng tuần. Chuyên trang cung cấp thông tin mở thưởng trực tiếp từ trường quay, mang đến bảng kết quả nhanh chóng, chính xác và hoàn toàn miễn phí cho người xem vào lúc 18h15 mỗi tuần.
Bảng kết quả Xổ số Miền Bắc thứ 4 mới nhất - Ngày 06/07/2026
Vào thứ 4 hàng tuần, đợt mở thưởng của xổ số Miền Bắc sẽ do các đài: Bắc Ninh cùng phối hợp thực hiện.
Dưới đây là bảng kết quả chi tiết của kỳ quay số mới nhất ngày 06/07/2026:
XSMB thứ hai - Xổ số miền Bắc Thứ 2
| Giải | Hà Nội |
|---|---|
| Mã ĐB | 11CZ12CZ14CZ2CZ5CZ7CZ |
| ĐB | 43497 |
| G1 | 95103 |
| G2 | 79523 29328 |
| G3 | 82777 71370 68679 67183 66934 47332 |
| G4 | 7755 7395 7104 2429 |
| G5 | 6183 4686 1915 1832 1799 1236 |
| G6 | 856 671 356 |
| G7 | 89 55 30 20 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Hà Nội
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3,4 |
| 1 | 5 |
| 2 | 0,3,8,9 |
| 3 | 0,2,2,4,6 |
| 4 | - |
| 5 | 5,5,6,6 |
| 6 | - |
| 7 | 0,1,7,9 |
| 8 | 3,3,6,9 |
| 9 | 5,7,9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 2,3,7 | 0 |
| 7 | 1 |
| 3,3 | 2 |
| 0,2,8,8 | 3 |
| 0,3 | 4 |
| 1,5,5,9 | 5 |
| 3,5,5,8 | 6 |
| 7,9 | 7 |
| 2 | 8 |
| 2,7,8,9 | 9 |
THỐNG KÊ GIẢI ĐẶC BIỆT (từ 28-05 tới 26-07-2026)
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
28/05 77954 | 29/05 17743 | 30/05 24042 | 31/05 90353 | |||
01/06 73823 | 02/06 02636 | 03/06 05583 | 04/06 74978 | 05/06 33465 | 06/06 15393 | 07/06 53505 |
08/06 07251 | 09/06 04308 | 10/06 99983 | 11/06 24889 | 12/06 60014 | 13/06 63000 | 14/06 71680 |
15/06 80384 | 16/06 71203 | 17/06 15032 | 18/06 63155 | 19/06 54860 | 20/06 28083 | 21/06 62136 |
22/06 50437 | 23/06 52751 | 24/06 01816 | 25/06 54804 | 26/06 09253 | 27/06 12452 | 28/06 37642 |
29/06 60468 | 30/06 31854 | 01/07 51139 | 02/07 18165 | 03/07 14887 | 04/07 66771 | 05/07 43497 |
06/07 92579 | 07/07 95089 | 08/07 69185 | 09/07 72767 | 10/07 09401 | 11/07 10494 | 12/07 74299 |
13/07 59147 | 14/07 36119 | 15/07 96763 | 16/07 45739 | 17/07 26890 | 18/07 46438 | 19/07 39128 |
20/07 73070 | 21/07 92154 | 22/07 78754 | 23/07 94738 | 24/07 89228 | 25/07 42916 | 26/07 54796 |
Thống kê nhanh xổ số Miền Bắc
Thống kê Loto về nhiều nhất trong 30 lần quay
Thống kê loto Gan lâu chưa về nhất
10 cặp số ĐB về nhiều nhất trong 30 lần quay
Đầu 2 số cuối GĐB về nhiều trong 30 lần quay
Đuôi 2 số cuối GĐB về nhiều trong 30 lần quay
Tổng 2 số cuối GĐB về nhiều trong 30 ngày
Thống kê đầu số đặc biệt Miền Bắc lâu chưa về nhất
Thống kê đuôi số đặc biệt Miền Bắc lâu chưa về nhất
XSMB Chủ Nhật - Xổ số miền Bắc Chủ Nhật
| Giải | Thái Bình |
|---|---|
| Mã ĐB | 13CY15CY1CY2CY3CY8CY |
| ĐB | 66771 |
| G1 | 64531 |
| G2 | 62057 53751 |
| G3 | 37503 22964 18198 11113 09823 04737 |
| G4 | 9799 9277 6109 0123 |
| G5 | 9947 9280 2063 1981 0604 0517 |
| G6 | 990 376 186 |
| G7 | 99 86 35 03 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Thái Bình
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3,3,4,9 |
| 1 | 3,7 |
| 2 | 3,3 |
| 3 | 1,5,7 |
| 4 | 7 |
| 5 | 1,7 |
| 6 | 3,4 |
| 7 | 1,6,7 |
| 8 | 0,1,6,6 |
| 9 | 0,8,9,9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 8,9 | 0 |
| 3,5,7,8 | 1 |
| - | 2 |
| 0,0,1,2,2,6 | 3 |
| 0,6 | 4 |
| 3 | 5 |
| 7,8,8 | 6 |
| 1,3,4,5,7 | 7 |
| 9 | 8 |
| 0,9,9 | 9 |
XSMB thứ bảy - Xổ số miền Bắc Thứ 7
| Giải | Nam Định |
|---|---|
| Mã ĐB | 13CX15CX2CX5CX7CX9CX |
| ĐB | 14887 |
| G1 | 34848 |
| G2 | 69074 01608 |
| G3 | 94314 79420 70279 61802 22704 00627 |
| G4 | 7283 6160 5179 2687 |
| G5 | 8606 7255 6447 6008 1845 1327 |
| G6 | 678 637 222 |
| G7 | 91 87 73 54 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Nam Định
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2,4,6,8,8 |
| 1 | 4 |
| 2 | 0,2,7,7 |
| 3 | 7 |
| 4 | 5,7,8 |
| 5 | 4,5 |
| 6 | 0 |
| 7 | 3,4,8,9,9 |
| 8 | 3,7,7,7 |
| 9 | 1 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 2,6 | 0 |
| 9 | 1 |
| 0,2 | 2 |
| 7,8 | 3 |
| 0,1,5,7 | 4 |
| 4,5 | 5 |
| 0 | 6 |
| 2,2,3,4,8,8,8 | 7 |
| 0,0,4,7 | 8 |
| 7,7 | 9 |
XSMB thứ sáu - Xổ số miền Bắc Thứ 6
| Giải | Hải Phòng |
|---|---|
| Mã ĐB | 13CV9CV3CV8CV11CV2CV |
| ĐB | 18165 |
| G1 | 26965 |
| G2 | 36248 12215 |
| G3 | 74653 21724 21858 24897 85281 64733 |
| G4 | 7252 4954 1651 3919 |
| G5 | 9734 2561 9232 3310 9715 2921 |
| G6 | 771 218 844 |
| G7 | 13 92 68 90 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Hải Phòng
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 0,3,5,5,8,9 |
| 2 | 1,4 |
| 3 | 2,3,4 |
| 4 | 4,8 |
| 5 | 1,2,3,4,8 |
| 6 | 1,5,5,8 |
| 7 | 1 |
| 8 | 1 |
| 9 | 0,2,7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1,9 | 0 |
| 2,5,6,7,8 | 1 |
| 3,5,9 | 2 |
| 1,3,5 | 3 |
| 2,3,4,5 | 4 |
| 1,1,6,6 | 5 |
| - | 6 |
| 9 | 7 |
| 1,4,5,6 | 8 |
| 1 | 9 |
XSMB thứ năm - Xổ số miền Bắc Thứ 5
| Giải | Hà Nội |
|---|---|
| Mã ĐB | 6CU3CU13CU2CU8CU9CU |
| ĐB | 51139 |
| G1 | 53733 |
| G2 | 48515 86448 |
| G3 | 05951 24025 65638 53831 19022 07052 |
| G4 | 1689 8111 9949 3115 |
| G5 | 5208 1419 2740 1950 7396 4973 |
| G6 | 270 824 559 |
| G7 | 70 33 78 59 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Hà Nội
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 8 |
| 1 | 1,5,5,9 |
| 2 | 2,4,5 |
| 3 | 1,3,3,8,9 |
| 4 | 0,8,9 |
| 5 | 0,1,2,9,9 |
| 6 | - |
| 7 | 0,0,3,8 |
| 8 | 9 |
| 9 | 6 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 4,5,7,7 | 0 |
| 1,3,5 | 1 |
| 2,5 | 2 |
| 3,3,7 | 3 |
| 2 | 4 |
| 1,1,2 | 5 |
| 9 | 6 |
| - | 7 |
| 0,3,4,7 | 8 |
| 1,3,4,5,5,8 | 9 |
XSMB thứ tư - Xổ số miền Bắc Thứ 4
| Giải | Bắc Ninh |
|---|---|
| Mã ĐB | 7CT12CT9CT10CT8CT14CT |
| ĐB | 31854 |
| G1 | 28354 |
| G2 | 72384 12465 |
| G3 | 35224 51261 65959 63731 04292 32906 |
| G4 | 6536 3278 2989 6100 |
| G5 | 1179 2034 7836 5711 3350 7660 |
| G6 | 553 832 131 |
| G7 | 80 35 07 91 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Bắc Ninh
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,6,7 |
| 1 | 1 |
| 2 | 4 |
| 3 | 1,1,2,4,5,6,6 |
| 4 | - |
| 5 | 0,3,4,4,9 |
| 6 | 0,1,5 |
| 7 | 8,9 |
| 8 | 0,4,9 |
| 9 | 1,2 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0,5,6,8 | 0 |
| 1,3,3,6,9 | 1 |
| 3,9 | 2 |
| 5 | 3 |
| 2,3,5,5,8 | 4 |
| 3,6 | 5 |
| 0,3,3 | 6 |
| 0 | 7 |
| 7 | 8 |
| 5,7,8 | 9 |
XSMB thứ ba - Xổ số miền Bắc Thứ 3
| Giải | Quảng Ninh |
|---|---|
| Mã ĐB | 10CS8CS2CS1CS11CS6CS |
| ĐB | 60468 |
| G1 | 31651 |
| G2 | 80230 71173 |
| G3 | 30168 02640 23203 01625 20731 59780 |
| G4 | 8142 0537 5360 1992 |
| G5 | 6527 8417 9295 4526 1982 3932 |
| G6 | 412 277 359 |
| G7 | 12 97 90 33 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Quảng Ninh
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3 |
| 1 | 2,2,7 |
| 2 | 5,6,7 |
| 3 | 0,1,2,3,7 |
| 4 | 0,2 |
| 5 | 1,9 |
| 6 | 0,8,8 |
| 7 | 3,7 |
| 8 | 0,2 |
| 9 | 0,2,5,7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 3,4,6,8,9 | 0 |
| 3,5 | 1 |
| 1,1,3,4,8,9 | 2 |
| 0,3,7 | 3 |
| - | 4 |
| 2,9 | 5 |
| 2 | 6 |
| 1,2,3,7,9 | 7 |
| 6,6 | 8 |
| 5 | 9 |
Lịch quay thưởng xổ số Miền Bắc các ngày trong tuần
Bên cạnh kỳ quay vào thứ 4, xổ số kiến thiết Miền Bắc còn được tổ chức quay số mở thưởng xuyên suốt các ngày trong tuần. Quý vị có thể tra cứu nhanh lịch quay và xem kết quả của các ngày khác tại đây:
Xem lại KQXS Miền Bắc thứ 4 các tuần trước
Nếu bạn có nhu cầu soi cầu và phân tích nhịp lô tô theo chu kỳ tuần, hãy xem lại bảng kết quả của những tuần trước đó:
Chuyên mục Xổ số Miền Bắc thứ 4 cam kết luôn đồng hành cùng quý vị với những thông tin minh bạch và tốc độ cập nhật real-time (thời gian thực). Đừng quên lưu lại địa chỉ website và quay lại vào lúc 18h15 thứ 4 tuần sau để theo dõi nhé!