Vocabulary - Từ vựng - Unit 4. My Neighbourhood - Tiếng Anh 6 - Global Success
Tổng hợp các từ vựng (Vocabulary) có trong Unit 4 SGK tiếng anh 6 Global Success (Pearson) Kết nối tri thức với cuộc sống
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
arrive
(v): đến

Ví dụ minh họa
Phong arrives in Hoi An.
Phong đến Hội An.
excited
(adj): phấn khích

Ví dụ minh họa
I"m so excited.
Tôi rất phấn khích.
beautiful
(adj): đẹp

Ví dụ minh họa
She is so beautiful.
Cô ấy thật là đẹp.
first
(adv): đầu tiên
Ví dụ minh họa
Where shall we go first?
Chúng ta sẽ đi đâu trước?
left
(n): bên trái

Ví dụ minh họa
Take the second turning on the left.
Đi lượt thứ hai bên trái.
lost
(adj): bị lạc
Ví dụ minh họa
I think we"re lost.
Tôi nghĩ chúng ta đã bị lạc.
way
(n): đường

Ví dụ minh họa
The girl shows them the way to Tan Ky house.
Cô gái chỉ cho họ đường đến nhà Tấn Ký.
decides
(v): quyết định
Ví dụ minh họa
Phong decides to go to Tan Ky house.
Phong quyết định đến nhà Tấn Kỳ.
gym
(n): phòng tập thể dục

Ví dụ minh họa
Is that the gym?
Đó có phải phòng tập gym không?
again
(adv): một lần nữa/ lại
Ví dụ minh họa
No, try again.
Không, hãy thử lại nhé.
neighborhood
(n): hàng xóm

Ví dụ minh họa
Is your neighborhood quiet?
Hàng xóm của bạn có yên tĩnh không?
noisy
(adj): ồn ào

Ví dụ minh họa
It"s noisy .
Thật là ồn ào.
quiet
(adj): yên tĩnh

Ví dụ minh họa
My city is very quiet.
Thành phố của tôi rất yên tĩnh.
busy
(adj): bận rộn

Ví dụ minh họa
The people here are busy.
Những người ở đây bận rộn.
lively
(adj): sống động

Ví dụ minh họa
It is a lively place to live in.
Đó là một nơi sống động.
village
(n): làng

Ví dụ minh họa
My village is very pretty.
Làng tôi rất đẹp.
friendly
(adj): thân thiện

Ví dụ minh họa
The people here are friendly.
Con người ở đây rất thân thiện.
fantastic
(adj): tuyệt vời
Ví dụ minh họa
It is a fantastic place to be.
Đó là một nơi tuyệt vời để đến.
peaceful
(adj): hòa bình, bình yên

Ví dụ minh họa
The onerous task of finding a peaceful solution.
Nhiệm vụ khó khăn là tìm ra một giải pháp hòa bình.
convenient
(adj): thuận tiện

Ví dụ minh họa
Our local shop has very convenient opening hours.
Cửa hàng địa phương của chúng tôi có giờ mở cửa rất thuận tiện.
cheap
(adj): rẻ

Ví dụ minh họa
I got a cheap flight at the last minute.
Tôi đã có một chuyến bay giá rẻ vào phút cuối.
clean
(adj): sạch

Ví dụ minh họa
Make sure your hands are clean before you have your dinner.
Đảm bảo tay bạn sạch sẽ trước khi ăn tối.
temple
(n): ngôi đền

Ví dụ minh họa
The roof of the temple was held up by a row of thick stone columns.
Phần mái của ngôi đền được nâng đỡ bởi một hàng cột đá dày.
cathedral
(n): thánh đường

Ví dụ minh họa
I was woken up by the chimes of the cathedral bells.
Tôi bị đánh thức bởi tiếng chuông thánh đường.
railway station
(n): ga tàu

Ví dụ minh họa
A taxi had dropped him and his luggage at the main railway station.
Một chiếc taxi đã thả anh ta và hành lý của anh ta tại nhà ga chính.
square
(n): quảng trường

Ví dụ minh họa
Is there a square in your neighborhood?
Có quảng trường nào trong khu phố của bạn không?
countryside
(n): nông thôn

Ví dụ minh họa
A house in a city is normally more expensive than a house in the countryside.
Một ngôi nhà ở thành phố thường đắt hơn một ngôi nhà ở nông thôn.
city
(n): thành phố

Ví dụ minh họa
Living in the countryside is peaceful than living in a city.
Sống ở nông thôn yên bình hơn sống ở thành phố.
exciting
(adj): thú vị

Ví dụ minh họa
Is living in a city more exciting than living in the countryside?
Sống ở thành phố có thú vị hơn sống ở nông thôn không?
big
(adj): lớn

Ví dụ minh họa
The square in Hanoi is bigger than the square in Hoi An.
Quảng trường ở Hà Nội lớn hơn quảng trường ở Hội An.
weather
(n): thời tiết
Ví dụ minh họa
The weather is hotter.
Thời tiết nóng hơn.
traffic
(n): giao thông

Ví dụ minh họa
The streets are wide with less traffic.
Đường phố rộng rãi, ít xe cộ qua lại.
seafood
(n): hải sản

Ví dụ minh họa
The seafood here is delicious.
Hải sản ở đây rất ngon.
delicious
(adj): rất ngon

Ví dụ minh họa
This wine is delicious.
Rượu này rất ngon.
wide
(adj): rộng

Ví dụ minh họa
The river was deep and wide.
Sông sâu và rộng.
crowded
(adj): đông

Ví dụ minh họa
By ten o"clock the bar was crowded.
Đến mười giờ quán đã đông khách.
modern
(adj): hiện đại

Ví dụ minh họa
Is Long Son more modern than Binh Minh?
Long Sơn có hiện đại hơn Bình Minh không?
cinema
(n): rạp chiếu phim

Ví dụ minh họa
Could you tell me the way to the cinema?
Bạn có thể cho tôi biết đường đến rạp chiếu phim không?
street
(n): đường

Ví dụ minh họa
Go along this street.
Đi dọc đoạn đường này.
post office
(n): bưu điện

Ví dụ minh họa
Where"s the post office?
Bưu điện ở đâu?
right
(n): bên phải
Ví dụ minh họa
Take the first turning on the right.
Đi ở ngã rẽ đầu tiên ở bên phải.
start
(v): bắt đầu

Ví dụ minh họa
Let"s start our tour in Hoi An.
Hãy bắt đầu chuyến tham quan của chúng tôi tại Hội An.
tour
(n): chuyến tham quan

Ví dụ minh họa
A bus took us on a sightseeing tour of the city.
Một chiếc xe buýt đã chở chúng tôi trong một chuyến tham quan thành phố.
pagoda
(n): chùa

Ví dụ minh họa
First, go to the pagoda.
Đầu tiên, hãy đến chùa.
museum
(n): bảo tàng

Ví dụ minh họa
Next, go to the museum of Sa Huynh culture.
Tiếp theo, đến bảo tàng văn hóa Sa Huỳnh.
present
(n): quà

Ví dụ minh họa
Finally, go to Hoa Nhap Workshop to buy some presents.
Cuối cùng, đến Xưởng Hoa Nhập để mua quà.
outdoor
(adj): ngoài trời

Ví dụ minh họa
Why is his neighborhood great for outdoor activities?
Tại sao khu phố của anh ấy là nơi tuyệt vời cho các hoạt động ngoài trời?
people
(n): người

Ví dụ minh họa
What are the people in his neighborhood like?
Những người trong khu phố của anh ấy như thế nào?
dislike
(v): không thích

Ví dụ minh họa
Do you dislike it?
Bạn không thích nó?
suburbs
(n): ngoại thành

Ví dụ minh họa
I live in the suburbs of Da Nang.
Tôi ở ngoại thành Đà Nẵng.
food
(n): thức ăn

Ví dụ minh họa
The people are friendly and the food any good.
Người dân thân thiện và thức ăn ngon.
central
(adj): trung tâm

Ví dụ minh họa
Vy lives in the central of Ho Chi Minh City.
Vy sống ở trung tâm thành phố Hồ Chí Minh.
market
(n): chợ

Ví dụ minh họa
There is a big market near her house.
Có một cái chợ lớn gần nhà cô ấy.
narrow
(adj): chật hẹp

Ví dụ minh họa
The streets are narrow.
Đường phố chật hẹp.
far
(adv): xa

Ví dụ minh họa
The schools are far away.
Các trường học ở rất xa.
heavy
(adj): nặng
Ví dụ minh họa
He labored up the hill with his heavy load.
Anh lao động lên đồi với gánh nặng của mình.
large
(adj): lớn

Ví dụ minh họa
We didn"t expect such a large number of people to attend the concert.
Chúng tôi không mong đợi một số lượng lớn người đến tham dự buổi hòa nhạc.
map
(n): bản đồ

Ví dụ minh họa
We need a large-scale map showing all the footpaths that we can walk along.
Chúng ta cần một bản đồ tỷ lệ lớn hiển thị tất cả các lối đi bộ mà chúng ta có thể đi bộ.