Tiếng Anh 5 Unit 4 Từ vựng Explore Our World
Tổng hợp từ vựng chủ đề Giác Quan Của Chúng Ta Tiếng Anh 5 Explore Our World
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
beautiful
(adj) đẹp

Ví dụ minh họa
I"ve never seen a more beautiful view in my life.
Tôi chưa bao giờ nhìn được cảnh đẹp như thế trong đời.
ugly
(adj) xấu

Ví dụ minh họa
Yesterday I saw the ugliest cat I"ve ever seen in my life.
Hôm qua tôi đã nhìn thấy một con mèo xấu nhất từ trước đến giờ.
quiet
(adj) yên tĩnh

Ví dụ minh họa
It"s so quiet without the kids here.
Thật yên tĩnh khi không có lũ trẻ ở đây.
loud
(adj) ầm ĩ

Ví dụ minh họa
The music just gets distorted when you play it so loud.
m nhạc sẽ bị bóp méo nếu bạn chơi quá ầm ĩ.
hard
(adj) cứng

Ví dụ minh họa
Brazil nuts have very hard shells.
Quả hạch Bra-xin có lớp vỏ rất cứng.
soft
(adj) mềm

Ví dụ minh họa
I like chocolates with soft centers.
Tớ thích sô-cô-la có nhân mềm.
listen
(v) nghe

Ví dụ minh họa
She does all the talking - I just sit and listen.
Cô ấy nói hết rồi – Tôi chỉ việc ngồi mà nghe thôi.
look
(v) nhìn

Ví dụ minh họa
Look over there - there"s a rainbow!
Nhìn kìa – Có một cái cầu vồng!
feel
(v) cảm thấy

Ví dụ minh họa
My eyes feel really sore.
Tôi cảm thấy mắt mình đang rất là đau.
taste
(v) nếm

Ví dụ minh họa
Taste this sauce and tell me if it needs seasoning.
Nếm nước sốt rồi bảo mẹ nếu nó cần thêm gia vị.
smell
(v) ngửi

Ví dụ minh họa
Can you smell something burning?
Anh có ngửi thấy mùi cái gì đang cháy không?
sweet
(adj) ngọt

Ví dụ minh họa
The pineapple was sweet and juicy.
Quả dứa này ngọt ghê, mọng nước nữa.
juicy
(adj) mọng nước

Ví dụ minh họa
The pineapple was sweet and juicy.
Quả dứa này ngọt ghê, mọng nước nữa.
salty
(adj) mặn

Ví dụ minh họa
This bacon is too salty for me.
Thịt xông khói này mặn quá, tôi không ăn được.
bitter
(adj) đắng

Ví dụ minh họa
Radicchio has a slightly bitter flavor.
Bắp cải tím có vị đắng nhẹ.
sour
(adj) chua

Ví dụ minh họa
These plums are a bit sour.
Mận này hơi chua.
spicy
(adj) cay

Ví dụ minh họa
Do you like spicy food?
Em có thích đồ cay không?
burnt
(adj) bị cháy, khê

Ví dụ minh họa
This bread is burnt.
Bánh mì này bị cháy rồi.
fatty
(adj) béo ngậy

Ví dụ minh họa
Goose is a very fatty meat.
Thịt ngỗng ăn rất béo ngậy.
touch
(v) chạm vào

Ví dụ minh họa
That paint is wet - don"t touch it.
Bức tranh đó còn ướt – đừng có chạm vào nhá.
eye
(n) mắt

Ví dụ minh họa
She"s got beautiful purple eyes.
Cô ấy có đôi mắt màu tím tuyệt đẹp.
nose
(n) mũi

Ví dụ minh họa
I had a sore throat and a runny nose.
Tôi bị đau họng và chảy nước mũi.
ear
(n) tai

Ví dụ minh họa
She"s deaf in her left ear.
Tai trái của cô ấy không nghe được.
mouth
(n) miệng

Ví dụ minh họa
It"s not polite to talk with your mouth full.
Thật bất lịch sự khi nói mà mồm đầy thức ăn.
arm
(n) cánh tay

Ví dụ minh họa
He put his arm around her shoulder.
Anh ấy đặt cánh tay mình lên vai của cô gái.
finger
(n) ngón tay

Ví dụ minh họa
I cut my finger when chopping onions last night.
Tôi đã bị cắt vào ngón tay khi đang thái hành tối qua.
hand
(n) bàn tay

Ví dụ minh họa
The baby gripped my finger with her tiny hand.
Đứa bé nắm lấy ngón tay tôi bằng bàn tay bé xíu.
feet
(n) đôi bàn chân

Ví dụ minh họa
Their feet and hands, however, are remarkably small.
Tuy nhiên, chân và tay của chúng lại rất là nhỏ.