Tiếng Anh 5 Unit 2 Từ vựng Explore Our World
Tổng hợp từ vựng chủ đề Chúng Mình Cùng Ăn Tiếng Anh 5 Explore Our World
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
bean
(n) đậu

Ví dụ minh họa
The beans will only germinate if the temperature is warm enough.
Đậu sẽ chỉ nảy mầm khi nhiệt độ đủ ấm áp.
chip
(n) khoai tây chiên

Ví dụ minh họa
You can"t just sit in front of the TV eating chips all day.
Con không thể cứ ngồi xem TV rồi ăn khoai tây chiên cả ngày như vậy được.
ice cream
(n) kem

Ví dụ minh họa
Danny, come here and choose your ice cream.
Danny, lại đây chọn kem này con.
rice
(n) cơm

Ví dụ minh họa
It"s a simple dish to prepare, consisting mainly of rice and vegetables.
Đó là một món ăn rất dễ nấu, chủ yếu gồm có cơm và rau.
chocolate
(n) sô-cô-la

Ví dụ minh họa
I absolutely adore chocolate.
Tớ vô cùng thích sô-cô-la.
yogurt
(n) sữa chua

Ví dụ minh họa
I eat yogurt with my cereal.
Tôi ăn sữa chua với ngũ cốc.
meat
(n) thịt

Ví dụ minh họa
Fry the meat quickly in hot oil to seal in the flavor.
Rán nhanh thịt trong dầu nóng để giữ nguyên hương vị.
noodle
(n) mì sợi

Ví dụ minh họa
The pasta recipes were very simple, using only noodles and some type of seafood.
Công thức làm món mì này rất đơn giản, chỉ dùng mì sợi và một vài loại hải sản thôi.
strange
(adj) kỳ lạ

Ví dụ minh họa
This lemonade tastes so strange.
Nước chanh này có vị kỳ quá.
yucky
(adj) ghê, kinh tởm

Ví dụ minh họa
My daughter says broccoli is yucky and refuses to eat it.
Con gái tôi bảo là bông cải xanh rất kinh nên nó không chịu ăn.
bottle of oil
(n) chai dầu

Ví dụ minh họa
We should buy more bottles of oil.
Bọn mình nên mua thêm vài chai dầu nữa.
bowl of sugar
(n) bát đường

Ví dụ minh họa
Ben, give me that bowl of sugar.
Ben, đưa cho mẹ bát đường kia với.
box of cereal
(n) hộp ngũ cốc

Ví dụ minh họa
She stood looking at all the different boxes of cereal on the supermarket shelves.
Con bé đứng nhìn tất cả các hộp ngũ cốc khác nhau trên gian hàng ở siêu thị.
can of soda
(n) lon nước ngọt

Ví dụ minh họa
I want to quench my thirst by drinking that can of soda.
Con muốn uống lon nước ngọt đó để giải khát.
glass of juice
(n) ly nước ép

Ví dụ minh họa
Would you like a glass of juice?
Cậu uống một ly nước ép nhé?
jar of olives
(n) bình ô-liu

Ví dụ minh họa
Would you put the jar of olives back into the cupboard for me, please?
Anh đặt lại cái bình ô-liu vào tủ giúp tôi được không?
loaf of bread
(n) ổ bánh mì

Ví dụ minh họa
She went to the store to get a loaf of bread.
Bà ấy đến cửa hàng để mua một ổ bánh mì.
piece of cake
(n) miếng bánh

Ví dụ minh họa
I"m going to have another piece of cake.
Con sẽ ăn thêm một miếng bánh nữa.
sandwich
(n) bánh mì kẹp

Ví dụ minh họa
I just had a sandwich at midday.
Con mới ăn một cái bánh mì kẹp vào lúc trưa rồi.
cheese
(n) phô mai

Ví dụ minh họa
Would you like a slice of cheese with your bread?
Anh có muốn cho một lát phô mai vào bánh mì không?
snack
(n) bữa ăn nhẹ

Ví dụ minh họa
I had a huge lunch, so I"ll only need a snack for dinner.
Vì đã ăn rất nhiều vào buổi trưa cho nên buổi tối tôi chỉ cần ăn nhẹ thôi.
nut
(n) hạt

Ví dụ minh họa
Squirrels store nuts for the winter.
Những con sóc thường dự trữ các loại hạt cho mùa đông.
butter
(n) bơ

Ví dụ minh họa
Next, cream the butter and sugar together.
Tiếp theo, hãy trộn bơ với đường.
garlic
(n) tỏi

Ví dụ minh họa
For this recipe, you need four cloves of garlic crushed.
Với công thức này, bạn cần 4 nhánh tỏi đã được đập dập.
lollipop
(n) kẹo que

Ví dụ minh họa
I love lollipops.
Tớ yêu kẹo que.