Logo

Glossary - Unit 3. My day - Tiếng Anh 6 - English Discovery

Tổng hợp các bài tập và lý thuyết ở phần GLOSSARY - Unit 3. My day - Tiếng Anh 6 - English Discovery

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

afternoon

/ˌɑːftəˈnuːn/

(n): buổi chiều

amazing

/əˈmeɪzɪŋ/

(adj): đáng kinh ngạc, sửng sốt

bored

/bɔːd/

(adj): buồn chán

budgie

(n): con vẹt

can"t stand

(vp): không thể chịu được

clean

/kliːn/

(adj): sạch, sạch sẽ

cry

(v): khóc

doctor

/ˈdɒktə(r)/

(n): bác sĩ

don"t mind

(vp): không thấy phiền

early

/ˈɜːli/

(adj): sớm

Earth

/ɜːθ/

(n): trái đất

enjoy

/ɪnˈdʒɔɪ/

(v): thích thú

evening

(n): buổi tối

excited

/ɪkˈsaɪtɪd/

(adj): hào hứng, phấn khởi

favourite

/ˈfeɪvərɪt/

(adj): được ưa thích

free time

(np): thời gian rảnh rỗi

guinea pig

(n): chuột lang

habit

/ˈhæbɪt/

(n): thói quen

hamster

/ˈhæmstə(r)/

(n): chuột ham-xơ-tơ

happy

/ˈhæpi/

(adj): sung sướng, hạnh phúc

hard (adj) (= difficult):

khó, khó khăn

hate

/heɪt/

(v): ghét

have a party

/hæv/ /ə/ /ˈpɑːti/

(vp): tổ chức tiệc

ill

/ɪl/

(adj): ốm

kind

/kaɪnd/

(n): loại

late

/leɪt/

(adj, adv): muộn

like

/laɪk/

(v): thích

love

/lʌv/

(v): yêu thích, yêu mến

morning

(n): buổi sáng

never

/ˈnevə(r)/

(adv): không bao giờ

night

(n): đêm

often

/ˈɒfn/

(adv): thưởng

pet

/pet/

(n): thú cưng

pony

(n): con ngựa pô-ni

prefer

/prɪˈfɜː(r)/

(v): thích hơn

rich

(adj): giàu có

sad

/sæd/

(adj): buồn rầu

sleeping bag

/ˈsli·pɪŋ ˌbæɡ/

(np): túi ngủ

sometimes

/ˈsʌmtaɪmz/

(adv): đôi khi

teacher

/ˈtiːtʃə(r)/

(n): giáo viên

thirsty

/ˈθɜːsti/

(adj): khát

tidy

(adj): gọn gàng, ngăn nắp

tired

/ˈtaɪəd/

(adj): mệt, mệt mỏi

tortoise

/ˈtɔːtəs/

(n): rùa cạn

unfortunately

(adv) không may, đáng tiếc

wash

/wɒʃ/

(v): rửa, giặt giũ

without

/wɪˈðaʊt/

(prep): không có, thiếu

worried

/ˈwʌrid/

(adj): lo lắng