Toys - Luyện thi Starters theo chủ đề từ vựng
Từ vựng chủ đề đồ chơi và bài tập luyện tập.
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
plane
(n): máy bay
kite
(n): con diều
doll
(n) : búp bê
robot
(n): người máy
ball
(n): quả bóng
house
(n): ngôi nhà
car
(n): xe hơi
bike
(n): xe đạp
favourite
(adj): yêu thích
balloon
(n): bóng bay
computer
(n): máy vi tính
mouse
(n): con chuột
keyboard
(n): bàn phím
boardgame
(n): trò chơi dạng bảng
ship
(n): tàu thủy
helicopter
(n): máy bay trực thăng
teddy bear
(n): gấu bông
radio
(n): cái đài
box
(n): cái hộp