Logo

At the beach - Luyện thi Starters theo chủ đề từ vựng

Từ vựng chủ đề bãi biển và bài tập luyện tập.

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

beach

/biːtʃ/

(n): bãi biển

sea

/siː/

(n): biển

shell

/ʃel/

(n): vỏ (sò, ốc,...)

pail

/peɪl/

(n): cái xô

shovel

/ˈʃʌvl/

(n): cái xẻng

sand

/sænd/

(n): cát

jellyfish

/ˈdʒelifɪʃ/

(n): con sứa

sunglasses

/ˈsʌnɡlɑːsɪz/

(n): kính mát, kính râm

sunbather

/ˈsʌnˌbeɪðər/

(n): người tắm nắng

beach chair

/biʧ ʧɛr/

(n): ghế ở bãi biển

sandcastle

/ˈsændkɑːsl/

(n): lâu đài cát

sunbathe

/ˈsʌnbeɪð/

(v): tắm nắng