At the beach - Luyện thi Starters theo chủ đề từ vựng
Từ vựng chủ đề bãi biển và bài tập luyện tập.
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
beach
(n): bãi biển
sea
(n): biển
shell
(n): vỏ (sò, ốc,...)
pail
(n): cái xô
shovel
(n): cái xẻng
sand
(n): cát
jellyfish
(n): con sứa
sunglasses
(n): kính mát, kính râm
sunbather
(n): người tắm nắng
beach chair
(n): ghế ở bãi biển
sandcastle
(n): lâu đài cát
sunbathe
(v): tắm nắng