Logo

My street - Luyện thi Starters theo chủ đề từ vựng

Từ vựng chủ đề đường phố và bài tập luyện tập.

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

street

/striːt/

(n): đường phố

bookshop

/ˈbʊkʃɒp/

(n): hiệu sách

store/shop

/stɔː(r)/

(n): cửa hàng

building

/ˈbɪldɪŋ/

(n)): tòa nhà

run

/rʌn/

(v): chạy

ride a bike

/raɪd/ /ə/ /baɪk/

đi xe đạp

tree

/triː/

(n): cây cối

park

/pɑːk/

(n): công viên, (v): đỗ xe

day

/deɪ/

(n): ngày, ban ngày

lorry

/ˈlɒri/

(n): xe tải

truck

/trʌk/

(n): xe tải

boat

/bəʊt/

(n): con thuyền

motorbike

/ˈməʊtəbaɪk/

(n): xe máy

fly a plane

/flaɪ ə pleɪn/

lái máy bay

helicopter

/"helikɒptə[r]/

(n): trực thăng

drive a car

/draɪv ə kɑː(r)/

lái xe ô tô

train

/treɪn/

(n): tàu hỏa, xe lửa

morning

/ˈmɔːr.nɪŋ/

(n): buổi sáng

afternoon

/ˌɑːftəˈnuːn/

(n): buổi chiều

evening

/iːvniŋ/

(n): buổi tối