Logo

Clothes - Luyện thi Starters theo chủ đề từ vựng

Từ vựng chủ đề trang phục và bài tập luyện tập.

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

glasses

/ɡlɑːsiz/

(n): kính (luôn ở dạng số nhiều)

clothes

/kləʊðz/

(n): trang phục, quần áo

hat

/hæt/

(n): cái mũ

bag

/bæɡ/

(n): cái túi

handbag

/ˈhændbæɡ/

(n): túi xách tay

trousers

/ˈtraʊzəz/

(n): quần (luôn ở dang số nhiều)

watch

/wɑːtʃ/

(n): đồng hồ đeo tay

jeans

/dʒiːnz/

(n): quần bò

wear

/weə(r)/

(v): mặc, đội (mũ), đi (giày, dép), đeo (khăn, đồng hồ,...), xịt (nước hoa)

shorts

/ʃɔːts/

(n): quần đùi (luôn ở dạng số nhiều)

jacket

/ˈdʒækɪt/

(n): áo khoác

shirt

/ʃɜːt/

(n): áo sơ mi

skirt

/skɜːt/

(n): chân váy

shoe

/ʃuːiz/

(n): giày (số ít)

sock

/sɒk/

(n): tất (số ít)

dress

/dres/

(n): váy liền

T-shirt

/ti-ʃɜːt/

áo phông