My body - Luyện thi Starters theo chủ đề từ vựng
Từ vựng chủ đề các bộ phận trên cơ thể và bài tập luyện tập.
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
body
(n): cơ thể
head
(n): cái đầu
nose
(n): cái mũi
arm
(n): cánh tay
hand
(n): bàn tay
ear
(n): cái tai
leg
(n): cẳng chân
foot
(n): bàn chân (số ít) => feet (số nhiều)
hair
(n): tóc
eye
(n): con mắt
face
(n): khuôn mặt
mouth
(n): cái miệng