Logo

My body - Luyện thi Starters theo chủ đề từ vựng

Từ vựng chủ đề các bộ phận trên cơ thể và bài tập luyện tập.

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

body

/ˈbɒdi/

(n): cơ thể

head

/hed/

(n): cái đầu

nose

/nəʊz/

(n): cái mũi

arm

/ɑːm/

(n): cánh tay

hand

/hænd/

(n): bàn tay

ear

/ɪə(r)/

(n): cái tai

leg

/leɡ/

(n): cẳng chân

foot

/fʊt/

(n): bàn chân (số ít) => feet (số nhiều)

hair

/heə(r)/

(n): tóc

eye

/aɪ/

(n): con mắt

face

/feɪs/

(n): khuôn mặt

mouth

/maʊθ/

(n): cái miệng