Tiếng Anh 5 Unit 3 Từ vựng Family and Friends
Tổng hợp từ vựng chủ đề Bạn Có Thể Đưa Cho Tôi Một Quả Dưa Được Không? Tiếng Anh 5 Family and Friends
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
lemonade
(n) nước chanh

Ví dụ minh họa
Two glasses of lemonade, please.
Làm ơn cho tôi hai cốc nước chanh.
mushroom
(n) nấm

Ví dụ minh họa
Some poisonous mushrooms look like edible mushrooms.
Một số loại nấm độc trông giống với những loại nấm ăn được.
meat
(n) thịt

Ví dụ minh họa
I don"t eat meat.
Tôi không ăn thịt.
melon
(n) quả dưa

Ví dụ minh họa
I put orange, banana, and melon in the fruit salad.
Tôi cho cam, chuối và dưa vào món hoa quả trộn.
cucumber
(n) quả dưa chuột

Ví dụ minh họa
I had a tuna and cucumber sandwich.
Tớ đã ăn bánh mì kẹp nhân cá ngừ với dưa chuột.
onion
(n) củ hành tây

Ví dụ minh họa
I always cry when I"m chopping onions.
Tôi luôn bị chảy nước mắt khi thái hành tây.
soda
(n) nước ngọt có ga

Ví dụ minh họa
I"m not paying eighty-five cents for a stinking soda.
Tôi sẽ không trả 85 xu cho một cốc sô-đa tệ như vậy.
ice tea
(n) trà đá

Ví dụ minh họa
After the meal, he asked the waitress for ice tea.
Sau khi ăn xong, ông ấy đã gọi nữ phục vụ đem cho mình một cốc trà đá.
noodle
(n) mì sợi

Ví dụ minh họa
The pasta recipes were very simple, using only noodles and some type of seafood.
Công thức làm món mì rất đơn giản, chỉ dùng mì sợi và một vài loại hải sản.
rice
(n) gạo

Ví dụ minh họa
Do you prefer brown rice or white rice?
Bạn thích gạo nâu hay gạo trắng?
bread
(n) bánh mì

Ví dụ minh họa
She went to the store to get a loaf of bread.
Bà ấy đến cửa hàng để mua một ổ bánh mì.
fish sauce
(n) nước mắm

Ví dụ minh họa
Add more fish sauce if the soup does not taste salty enough.
Hãy cho thêm nước mắm nếu món canh chưa vừa miệng.
rice paper
(n) bánh tráng

Ví dụ minh họa
The rice paper is clear and plastic-like when dry.
Giấy cuốn bánh rất sạch sẽ và giống như nhựa khi khô lại.
garlic
(n) tỏi

Ví dụ minh họa
Fry the onion and garlic for about two minutes.
Hãy nướng hành và tỏitrong khoảng 2 phút.
bean sprout
(n) giá đỗ

Ví dụ minh họa
Bean sprouts and onions are then fried in oil.
Sau đó, giá đỗ và hành sẽ được chiên dầu.
favorite dish
(n) món ăn yêu thích

Ví dụ minh họa
What is your favorite dish?
Món ăn yêu thích của em là gì?
recipe
(n) công thức nấu ăn

Ví dụ minh họa
I"m always on the lookout for new recipes.
Tôi luôn luôn tìm kiếm những công thức nấu ăn mới.
grate
(v) nạo

Ví dụ minh họa
First, grate the carrot and the onion.
Đầu tiên, hãy nạo cà rốt và hành.
mix
(v) trộn

Ví dụ minh họa
Mix the eggs into the flour.
Hãy trộn trứng vào bột mì.
pepper
(n) hạt tiêu

Ví dụ minh họa
Next, add some salt and pepper to the soup.
Tiếp theo, cho thêm muối và tiêu vào canh.