Tiếng Anh 5 Unit 10 Từ vựng Family and Friends
Tổng hợp từ vựng chủ đề Có Chuyện Gì Thế? Tiếng Anh 5 Family and Friends
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
headache
(n) cơn đau đầu

Ví dụ minh họa
She didn"t want to go out, so she faked a headache.
Cô ấy không muốn ra ngoài nên đã giả vờ đau đầu.
fever
(n) cơn sốt

Ví dụ minh họa
He"s got a headache and a slight fever.
Cậu bé bị đau đầu và sốt nhẹ.
toothache
(n) cơn đau răng

Ví dụ minh họa
I have terrible toothache.
Tôi bị đau răng rất nặng.
cold
(n) cảm lạnh

Ví dụ minh họa
She caught a cold at school.
Con bé đã bị cảm lạnh khi ở trường.
cough
(n) cơn ho

Ví dụ minh họa
Emily has a very bad cough.
Emily bị ho rất nặng.
earache
(n) cơn đau tai

Ví dụ minh họa
How should a child with earache be treated?
Nên chữa trị cho trẻ em bị đau tai như thế nào?
stomachache
(n) cơn đau bụng

Ví dụ minh họa
I ate too much and got a terrible stomachache.
Tôi đã ăn quá nhiều và bị đau bụng.
sore throat
(n) chứng viêm họng

Ví dụ minh họa
She has a sore throat.
Con bé bị viêm họng rồi.
rest
(v) nghỉ ngơi

Ví dụ minh họa
The doctor told him that he should rest for a few days.
Bác sĩ dặn anh ấy nghỉ ngơi một vài ngày.
chip
(n) khoai tây chiên

Ví dụ minh họa
She bought two bags of chips with the drinks.
Cô ấy mua 2 gói khoai tây chiên và đồ uống.
sugar
(n) đường

Ví dụ minh họa
I don"t take sugar in my coffee, thanks.
Tôi không thích cho đường vào cà phê, cảm ơn.
exercise
(n) bài tập thể dục

Ví dụ minh họa
You really should take more exercise.
Cô thật sự nên tập thể dục nhiều hơn.
healthy
(adj) lành mạnh

Ví dụ minh họa
Fresh fruit and vegetables are very healthy, they are good for your health.
Hoa quả và rau củ tươi rất lành mạnh, chúng rất tốt cho sức khỏe của cậu.
strong
(adj) khỏe mạnh

Ví dụ minh họa
He is a big, strong man.
Anh ấy là một người đàn ông cao to và khỏe mạnh.
habit
(n) thói quen

Ví dụ minh họa
My bad habit is staying late.
Thói quen xấu của tôi là thức đêm.