Tiếng Anh 9 English Discovery Unit 3 Từ vựng
Tổng hợp từ vựng Unit 3: Việt Nam on the go Tiếng Anh 9 English Discovery
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
economic growth
(n) tăng trưởng kinh tế

Ví dụ minh họa
Economic growth has led to more job opportunities.
Tăng trưởng kinh tế đã dẫn đến nhiều cơ hội việc làm hơn.
improved living condition
(n) điều kiện sống được cải thiện

Ví dụ minh họa
The new policies have resulted in improved living conditions for many families.
Các chính sách mới đã dẫn đến điều kiện sống được cải thiện cho nhiều gia đình.
national identity
(n) bản sắc dân tộc

Ví dụ minh họa
Preserving our national identity is important in a globalized world.
Việc gìn giữ bản sắc dân tộc rất quan trọng trong một thế giới toàn cầu hóa.
family value
(n) giá trị gia đình

Ví dụ minh họa
Family values play a crucial role in shaping a child"s character.
Giá trị gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhân cách của trẻ.
traditional cuisine
(n) ẩm thực truyền thống

Ví dụ minh họa
Tourists love to try our country"s traditional cuisine.
Du khách rất thích thử ẩm thực truyền thống của đất nước chúng ta.
advanced technology
(n) công nghệ tiên tiến

Ví dụ minh họa
Schools are now using advanced technology to enhance learning.
Các trường học hiện đang sử dụng công nghệ tiên tiến để nâng cao việc học tập.
love for nature
(n) tình yêu thiên nhiên

Ví dụ minh họa
I have a deep love for nature, finding peace in the beauty of the forests and the sound of the rivers.
Tôi có một tình yêu sâu sắc đối với thiên nhiên, tìm thấy sự bình yên trong vẻ đẹp của rừng cây và âm thanh của những con sông.
increased infrastructure
(n) cơ sở hạ tầng được cải thiện

Ví dụ minh họa
The city"s increased infrastructure has made transportation more efficient.
Cơ sở hạ tầng được cải thiện của thành phố đã làm cho giao thông hiệu quả hơn.
similar (to)
(adj) giống (với)

Ví dụ minh họa
Our culture is similar to that of our neighboring country.
Văn hóa của chúng ta giống với văn hóa của nước láng giềng.
in contrast
(adv) ngược lại, trái lại

Ví dụ minh họa
The city is busy; in contrast, the countryside is peaceful.
Thành phố thì nhộn nhịp; ngược lại, vùng nông thôn rất yên bình.
different (from)
(adj) khác (với)

Ví dụ minh họa
Our education system is different from what it was a decade ago.
Hệ thống giáo dục của chúng ta khác với hệ thống cách đây một thập kỷ.
green space
(n) không gian xanh

Ví dụ minh họa
Cities need more green spaces for people to relax.
Các thành phố cần nhiều không gian xanh hơn để mọi người thư giãn.
face to face
(adv) trực tiếp, đối mặt

Ví dụ minh họa
Despite technology, many people prefer face-to-face meetings.
Mặc dù có công nghệ, nhiều người vẫn thích các cuộc gặp trực tiếp.
relative
(n) họ hàng

Ví dụ minh họa
We often visit our relatives during holidays.
Chúng tôi thường đi thăm họ hàng trong các kỳ nghỉ.
lack of
(n) sự thiếu

Ví dụ minh họa
The lack of public transportation is a problem in rural areas.
Sự thiếu phương tiện giao thông công cộng là một vấn đề ở vùng nông thôn.
complain (about)
(v) phàn nàn (về)

Ví dụ minh họa
Some students complain about having too much homework.
Một số học sinh phàn nàn về việc có quá nhiều bài tập về nhà.
memorize
(v) ghi nhớ

Ví dụ minh họa
It"s important to understand concepts, not just memorize facts.
Việc hiểu các khái niệm quan trọng hơn là chỉ ghi nhớ các sự kiện.
vocational skill
(n) kỹ năng nghề nghiệp

Ví dụ minh họa
Many schools now offer courses to develop students" vocational skills.
Nhiều trường học hiện nay cung cấp các khóa học để phát triển kỹ năng nghề nghiệp cho học sinh.
entrepreneurship
(n) tinh thần kinh doanh

Ví dụ minh họa
The government is promoting entrepreneurship among young people.
Chính phủ đang thúc đẩy tinh thần kinh doanh trong giới trẻ.
popularity
(n) sự phổ biến

Ví dụ minh họa
The popularity of online shopping is increasing rapidly.
Sự phổ biến của mua sắm trực tuyến đang tăng nhanh chóng.
global language
(n) ngôn ngữ toàn cầu

Ví dụ minh họa
English is often considered a global language in business.
Tiếng Anh thường được coi là ngôn ngữ toàn cầu trong kinh doanh.
emphasis
(n) sự nhấn mạnh (vào)

Ví dụ minh họa
There is a growing emphasis on environmental education in schools.
Có sự nhấn mạnh ngày càng tăng vào giáo dục môi trường trong trường học.
get around
(v) di chuyển

Ví dụ minh họa
Bicycles are a popular way to get around in our city.
Xe đạp là một phương tiện phổ biến để di chuyển trong thành phố của chúng ta.
attempt
(n,v) nỗ lực, cố gắng

Ví dụ minh họa
The students made several attempts to solve the difficult math problem.
Học sinh đã có nhiều nỗ lực để giải quyết bài toán khó.
ride-sharing service
(n) dịch vụ đi chung xe

Ví dụ minh họa
Ride-sharing services have become popular in big cities.
Dịch vụ đi chung xe đã trở nên phổ biến ở các thành phố lớn.
affordable
(adj) có giá phải chăng

Ví dụ minh họa
The government is working to provide affordable housing for low-income families.
Chính phủ đang nỗ lực cung cấp nhà ở có giá phải chăng cho các gia đình có thu nhập thấp.
scarf
(n) khăn quàng cổ

Ví dụ minh họa
I always wear a warm scarf in winter.
Tôi luôn đeo một chiếc khăn quàng cổ ấm áp vào mùa đông.
audience
(n) khán giả

Ví dụ minh họa
The audience applauded loudly at the end of the performance.
Khán giả vỗ tay nhiệt liệt khi kết thúc buổi biểu diễn.
entertain
(v) giải trí

Ví dụ minh họa
The street performers entertain people in the park.
Những nghệ sĩ đường phố giải trí cho mọi người trong công viên.
decorative
(adj) trang trí

Ví dụ minh họa
The decorative lights made the room look festive.
Những đèn trang trí làm cho căn phòng trông rất lễ hội.
minimalist
(adj) tối giản

Ví dụ minh họa
Many young people prefer a minimalist style in their homes.
Nhiều người trẻ thích phong cách tối giản trong nhà của họ.
historical legend
(n) truyền thuyết lịch sử

Ví dụ minh họa
Many historical legends are passed down through generations.
Nhiều truyền thuyết lịch sử được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
lion dance
(n) múa lân

Ví dụ minh họa
The lion dance is often performed during Lunar New Year celebrations.
Múa lân thường được biểu diễn trong dịp lễ Tết Nguyên đán.
pay homage to
(v) tôn vinh, bày tỏ lòng kính trọng

Ví dụ minh họa
We pay homage to our ancestors during traditional festivals.
Chúng ta tôn vinh tổ tiên trong các lễ hội truyền thống.
water puppet
(n) rối nước

Ví dụ minh họa
Tourists are fascinated by the water puppet shows in Vietnam.
Du khách rất thích thú với các buổi biểu diễn rối nước ở Việt Nam.
bring
(v) mang lại

Ví dụ minh họa
Traditional festivals bring people together.
Các lễ hội truyền thống mang mọi người lại gần nhau.
water puppetry
(n) nghệ thuật múa rối nước

Ví dụ minh họa
Water puppetry is a unique form of Vietnamese cultural expression.
Nghệ thuật múa rối nước là một hình thức biểu đạt văn hóa độc đáo của Việt Nam.
traditional design
(n) thiết kế truyền thống

Ví dụ minh họa
Many people appreciate the beauty of traditional design in architecture.
Nhiều người đánh giá cao vẻ đẹp của thiết kế truyền thống trong kiến trúc.
functional
(adj) thực dụng, chức năng

Ví dụ minh họa
Modern furniture often combines functional design with aesthetic appeal.
Nội thất hiện đại thường kết hợp thiết kế thực dụng với vẻ đẹp thẩm mỹ.
tile
(n) gạch lát

Ví dụ minh họa
Colorful tiles are often used in traditional Vietnamese houses.
Gạch lát nhiều màu sắc thường được sử dụng trong nhà truyền thống Việt Nam.
modern house
(n) nhà hiện đại

Ví dụ minh họa
Modern houses often feature large windows and open spaces.
Nhà hiện đại thường có cửa sổ lớn và không gian mở.
narrow
(adj) hẹp

Ví dụ minh họa
The old town has many narrow streets filled with shops.
Phố cổ có nhiều con đường hẹp đầy cửa hàng.
tube house
(n) nhà ống

Ví dụ minh họa
Tube houses are a common sight in Vietnamese cities.
Nhà ống là hình ảnh phổ biến ở các thành phố Việt Nam.
unique
(adj) độc đáo

Ví dụ minh họa
Each region has its own unique cultural traditions.
Mỗi vùng miền có những truyền thống văn hóa độc đáo riêng.
maintain
(v) duy trì, bảo tồn

Ví dụ minh họa
It"s important to maintain our cultural heritage.
Việc duy trì di sản văn hóa của chúng ta rất quan trọng.
courtyard
(n) sân trong

Ví dụ minh họa
Traditional Vietnamese houses often have a central courtyard.
Nhà truyền thống Việt Nam thường có một sân trong ở giữa.
craftsmen
(n) thợ thủ công

Ví dụ minh họa
Skilled craftsmen create beautiful traditional handicrafts.
Các thợ thủ công lành nghề tạo ra những sản phẩm thủ công truyền thống đẹp.
convenient
(adj) thuận tiện

Ví dụ minh họa
Modern appliances make housework more convenient.
Các thiết bị hiện đại làm cho công việc nhà thuận tiện hơn.
increased consistently
(v) tăng đều đặn

Ví dụ minh họa
The population has increased consistently over the past decade.
Dân số đã tăng đều đặn trong thập kỷ qua.
sharply
(adv) mạnh mẽ, đột ngột

Ví dụ minh họa
Housing prices have risen sharply in recent years.
Giá nhà đã tăng mạnh trong những năm gần đây.
rise
(v) tăng lên

Ví dụ minh họa
The cost of living continues to rise in big cities.
Chi phí sinh hoạt tiếp tục tăng ở các thành phố lớn.
steady
(adj) ổn định

Ví dụ minh họa
The country"s economy has shown steady growth.
Nền kinh tế của đất nước đã cho thấy sự tăng trưởng ổn định.
jump
(v) tăng vọt

Ví dụ minh họa
Unemployment rates jumped after the economic crisis.
Tỷ lệ thất nghiệp tăng vọt sau cuộc khủng hoảng kinh tế.
dramatically
(adv) đáng kể, rõ rệt

Ví dụ minh họa
The city"s skyline has changed dramatically in the last decade.
Đường chân trời của thành phố đã thay đổi đáng kể trong thập kỷ qua.
skyscraper
(n) tòa nhà chọc trời

Ví dụ minh họa
Modern cities are often characterized by tall skyscrapers.
Các thành phố hiện đại thường được đặc trưng bởi những tòa nhà chọc trời cao.
consider
(v) xem xét, cân nhắc

Ví dụ minh họa
We should consider the environmental impact of new construction projects.
Chúng ta nên xem xét tác động môi trường của các dự án xây dựng mới.
detail
(n) chi tiết

Ví dụ minh họa
The details in traditional architecture are often intricate and meaningful.
Các chi tiết trong kiến trúc truyền thống thường phức tạp và có ý nghĩa.
architecture
(n) kiến trúc

Ví dụ minh họa
The city"s architecture reflects its rich history and culture.
Kiến trúc của thành phố phản ánh lịch sử và văn hóa phong phú của nó.
wage
(n) tiền lương

Ví dụ minh họa
The government has increased the minimum wage for workers.
Chính phủ đã tăng mức lương tối thiểu cho người lao động.
hygienic latrine
(n) nhà vệ sinh hợp vệ sinh

Ví dụ minh họa
Providing hygienic latrines is crucial for improving public health.
Việc cung cấp nhà vệ sinh hợp vệ sinh rất quan trọng để cải thiện sức khỏe cộng đồng.