Tiếng Anh 10 Friends Global Unit 8 Từ vựng
Tổng hợp từ vựng Unit 8 Tiếng anh lớp 10 Friends Global
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
allow
(v): cho phép

Ví dụ minh họa
Do you think Dad will allow you to go to Jamie"s party?
Bạn có nghĩ rằng bố sẽ cho phép bạn đến bữa tiệc của Jamie không?
rocky
(adj): đá

Ví dụ minh họa
At the base of the cliff was a rocky beach.
Dưới chân vách đá là một bãi đá.
handle
(n): tay cầm

Ví dụ minh họa
She turned the handle and slowly opened the door.
Cô xoay tay cầm và từ từ mở cửa.
main
(adj): chính

Ví dụ minh họa
The main thing is not to worry.
Điều chính là không phải lo lắng.
mostly
(adv): hầu như

Ví dụ minh họa
It"s mostly very quiet at night.
Nó hầu như rất yên tĩnh vào ban đêm.
cordless
(adj): không dây

Ví dụ minh họa
It"s cordless.
Nó không dây.
suppose
(v): cho là

Ví dụ minh họa
I suppose he is quite romantic.
Tôi cho rằng anh ấy khá lãng mạn.
tennis
(n): quần vợt

Ví dụ minh họa
That was an impressive performance from such a young tennis player.
Đó là một màn trình diễn ấn tượng của một tay vợt trẻ như vậy.
rechargeable
(adj): có thể sạc lại

Ví dụ minh họa
It"s rechargeable.
Nó có thể sạc lại.
inventor
(n): người phát minh

Ví dụ minh họa
He was an inventor for a leading mobile phone company.
Ông là nhà phát minh cho một công ty điện thoại di động hàng đầu
busy
(adj): bận rộn

Ví dụ minh họa
Mum was busy in the kitchen.
Mẹ đang bận rộn trong bếp.
race
(n): cuộc đua

Ví dụ minh họa
Who was not happy to hear that he had lost the race.
Ai mà không vui khi nghe tin mình thua cuộc.
company
(n): công ty

Ví dụ minh họa
The call was answered by the boss of a rival company.
Cuộc gọi đã được trả lời bởi ông chủ của một công ty đối thủ.
access
(n): truy cập

Ví dụ minh họa
Internet access was not added for another ten years.
Truy cập Internet đã không được thêm vào trong mười năm nữa.
visit
(v): đến thăm

Ví dụ minh họa
What cities did you visit?
Bạn đã đến thăm những thành phố nào?
newborn
(adj): mới sinh

Ví dụ minh họa
Photos of his newborn daughter were shared.
Hình ảnh con gái mới sinh của anh được chia sẻ.
invent
(v): phát minh

Ví dụ minh họa
It was probably invented by accident.
Nó có lẽ được phát minh một cách tình cờ.
city
(n): thành phố

Ví dụ minh họa
What an amazing city?
Thật là một thành phố tuyệt vời?
waterproof
(adj): không thấm nước

Ví dụ minh họa
So, most of them are waterproof.
Vì vậy hầu hết chúng đều không thấm nước.
wonderful
(adj): tuyệt vời

Ví dụ minh họa
The weather has been wonderful.
Thời tiết thật tuyệt vời.
attraction
(n): điểm du lịch

Ví dụ minh họa
We have been to a lot of tourist attractions.
Chúng tôi đã đến rất nhiều điểm du lịch.
message
(n): tin nhắn

Ví dụ minh họa
The average text message is usually answered within 90 seconds.
Tin nhắn văn bản trung bình thường được trả lời trong vòng 90 giây.
venue
(n): địa điểm

Ví dụ minh họa
The hotel is an ideal venue for conferences and business meetings.
Khách sạn là một địa điểm lý tưởng để tổ chức các hội nghị và cuộc họp kinh doanh.
storm
(n): bão

Ví dụ minh họa
Who is nearly by a storm at a paragliding event?
Ai suýt gặp bão tại một sự kiện dù lượn?
doctor
(n): bác sĩ

Ví dụ minh họa
He is a doctor.
Ông là một bác sĩ.
danger
(n): nguy hiểm

Ví dụ minh họa
He drove so fast that I really felt my life was in danger.
Anh ấy lái xe quá nhanh khiến tôi thực sự cảm thấy tính mạng của mình đang gặp nguy hiểm.
apologize
(v): xin lỗi

Ví dụ minh họa
I must apologize to Isobel for my lateness.
Tôi phải xin lỗi Isobel vì sự muộn màng của tôi.
challenge
(n): thử thách

Ví dụ minh họa
I like a challenge.
Tôi thích một thử thách.
complain
(v): phàn nàn

Ví dụ minh họa
I Lots of people have complained about the noise.
Rất nhiều người đã phàn nàn về tiếng ồn.
enquire
(v): yêu cầu

Ví dụ minh họa
My mom enquires me to do homework.
Mẹ tôi yêu cầu tôi làm bài tập về nhà.
encourage
(v): khuyến khích

Ví dụ minh họa
We were encouraged to learn foreign languages at school.
Chúng tôi được khuyến khích học ngoại ngữ ở trường.
warm
(adj): ấm

Ví dụ minh họa
I put my hands in my pockets to keep them warm.
Tôi đút tay vào túi để giữ ấm.
entertain
(v): giải trí

Ví dụ minh họa
We hired a magician to entertain the children.
Chúng tôi đã thuê một ảo thuật gia để giải trí cho bọn trẻ.
planet
(n): hành tinh

Ví dụ minh họa
Would you like to travel to another planet?
Bạn có muốn đi du lịch đến một hành tinh khác không?
moon
(n): mặt trăng

Ví dụ minh họa
I can fly to the moon.
Tôi có thể bay lên mặt trăng.
bill
(n): hóa đơn

Ví dụ minh họa
I pay for the bill.
Tôi trả tiền cho hóa đơn.
gadget
(n): dụng cụ

Ví dụ minh họa
Have you ever heard about wearable gadgets?
Bạn đã bao giờ nghe nói về các thiết bị đeo được chưa?
dress
(n): váy

Ví dụ minh họa
What do you think about my new dress?
Bạn nghĩ gì về chiếc váy mới của tôi?
scientist
(n): nhà khoa học

Ví dụ minh họa
Team of scientists from several countries.
Đội ngũ các nhà khoa học từ một số quốc gia.
adjust
(v): điều chỉnh

Ví dụ minh họa
How will the settlers adjust to the conditions on the moon?
Những người định cư sẽ điều chỉnh như thế nào với các điều kiện trên mặt trăng?
surface
(n): bề mặt

Ví dụ minh họa
They have discovered some ice below the surface.
Họ đã phát hiện ra một số lớp băng bên dưới bề mặt.
establish
(v): thành lập

Ví dụ minh họa
The company to establish a base on the moon around 2028.
Công ty thành lập căn cứ trên mặt trăng vào khoảng năm 2028.
electricity
(n): điện

Ví dụ minh họa
The Writing Ball was the first machine that used electricity for typing.
Writing Ball là chiếc máy đầu tiên sử dụng điện để đánh máy.
aeroplane
(n): máy bay

Ví dụ minh họa
If we didn"t have aeroplanes, journeys would take much longer.
Nếu chúng ta không có máy bay, các cuộc hành trình sẽ lâu hơn nhiều.
purpose
(n): mục đích

Ví dụ minh họa
The purpose of the mechanism was not known.
Mục đích của cơ chế này không được biết đến.
musical instrument
(n.phr): nhạc cụ

Ví dụ minh họa
The Telharmonium was the world"s first electronic musical instrument.
Telharmonium là nhạc cụ điện tử đầu tiên trên thế giới.
concert
(n): buổi hòa nhạc

Ví dụ minh họa
People loved these first-home concerts.
Mọi người yêu thích những buổi hòa nhạc đầu tiên tại nhà này.
unique
(adj): độc đáo

Ví dụ minh họa
Its unique sound has disappeared.
m thanh độc đáo của nó đã biến mất.
discovery
(n): phát hiện, khám phá

Ví dụ minh họa
For many years after its discovery, I"m surprised.
Trong nhiều năm sau khi phát hiện ra nó, tôi đã rất ngạc nhiên.
demonstrate
(v): chứng tỏ

Ví dụ minh họa
These problems demonstrate the importance of strategic planning.
Những vấn đề này chứng tỏ tầm quan trọng của hoạch định chiến lược.
keyboard
(n): bàn phím

Ví dụ minh họa
A new keyboard with a different key arrangement appeared.
Một bàn phím mới với cách sắp xếp phím khác đã xuất hiện.
unstable
(adj): không ổn định

Ví dụ minh họa
I"m writing to report the slow and unstable internet connection in my area.
Hầu hết những người ở độ tuổi của ông đều có lối sống xa hoa.
pandemic
(n): dịch bệnh

Ví dụ minh họa
In some parts of the world malaria is still pandemic.
Ở một số nơi trên thế giới, bệnh sốt rét vẫn còn là đại dịch.
experiment
(n): thí nghiệm

Ví dụ minh họa
Early experiments in virtual reality were conducted.
Các thí nghiệm ban đầu trong thực tế ảo đã được tiến hành.
preserve
(v): bảo tồn

Ví dụ minh họa
Virtual museums help preserve world heritage.
Bảo tàng ảo giúp bảo tồn di sản thế giới.
advertise
(v): quảng cáo

Ví dụ minh họa
We advertised our car in the local newspaper.
Chúng tôi đã quảng cáo chiếc xe của mình trên báo địa phương.
exhibition
(n): triển lãm

Ví dụ minh họa
The photographs will be on exhibition until the end of the month.
Các bức ảnh sẽ được triển lãm cho đến cuối tháng.
neighbor
(n): hàng xóm

Ví dụ minh họa
My next-door neighbors work in London.
Những người hàng xóm kế bên của tôi làm việc ở London.
winter
(n): mùa đông

Ví dụ minh họa
Last winter we went skiing.
Mùa đông năm ngoái chúng tôi đã đi trượt tuyết.
hat
(n): cái mũ

Ví dụ minh họa
Can you pass me my hat?
Bạn có thể đưa cho tôi cái mũ của tôi được không?