Tiếng Anh 10 Friends Global Unit 1 Từ vựng
Tổng hợp Từ vựng Unit 1 Tiếng Anh lớp 10 Friends Global
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
feel
(v): cảm thấy

Ví dụ minh họa
I feel sorry for him.
Tôi cảm thấy tiếc cho anh.
describe
(v): mô tả

Ví dụ minh họa
The next section describes our findings in detail.
Phần tiếp theo mô tả chi tiết những phát hiện của chúng tôi.
graduation
(n): tốt nghiệp

Ví dụ minh họa
My whole family came to my graduation.
Cả gia đình tôi đến dự lễ tốt nghiệp của tôi.
anxious
(adj): lo lắng

Ví dụ minh họa
The bus was late and Sue began to get anxious.
Xe buýt bị trễ và Sue bắt đầu lo lắng.
ashamed
(adj): hổ thẹn

Ví dụ minh họa
I feel almost ashamed that I"ve been so lucky.
Tôi gần như cảm thấy xấu hổ vì tôi đã quá may mắn.
bored
(adj): chán nản

Ví dụ minh họa
There was a bored expression on her face.
Vẻ mặt cô ấy lộ rõ vẻ chán nản.
confuse
(v): nhầm lẫn

Ví dụ minh họa
These two sets of statistics are guaranteed to confuse the public.
Hai bộ thống kê này được đảm bảo sẽ gây nhầm lẫn cho công chúng.
cross
(v): đi qua, bắc qua

Ví dụ minh họa
The bridge crosses the River Dee.
Cây cầu bắc qua sông Dee.
delight
(n): Hân hoan

Ví dụ minh họa
She couldn"t hide her delight at the news.
Cô không thể giấu được sự vui mừng trước tin tức này.
disappointed
(adj): Thất vọng

Ví dụ minh họa
The singer has promised to refund any disappointed fans.
Nữ ca sĩ đã hứa sẽ hoàn tiền cho bất kỳ người hâm mộ thất vọng nào.
embarrass
(v): khó xử

Ví dụ minh họa
I didn"t want to embarrass him by kissing him in front of his friends.
Tôi không muốn làm anh ấy khó xử bằng cách hôn anh ấy trước mặt bạn bè của anh ấy.
envious
(adj): ghen tị

Ví dụ minh họa
They were envious of his success.
Họ ghen tị với thành công của anh ấy.
excite
(v): kích thích

Ví dụ minh họa
Try not to excite your baby too much before bedtime.
Cố gắng không kích thích trẻ quá nhiều trước khi đi ngủ.
Frighten
(v): hoảng sợ

Ví dụ minh họa
Sorry, I didn"t mean to frighten you.
Xin lỗi, tôi không cố ý làm bạn sợ.
Proud
(adj): hãnh diện

Ví dụ minh họa
The girls have made me extremely proud.
Các cô gái đã khiến tôi vô cùng tự hào.
suspicious
(adj): khả nghi

Ví dụ minh họa
It was all very suspicious.
Tất cả đều rất khả nghi.
upset
(adj): khó chịu

Ví dụ minh họa
I was upset at missing all the excitement.
Tôi đã rất khó chịu vì bỏ lỡ tất cả sự phấn khích.
category
(n): hạng mục

Ví dụ minh họa
These are the nominees from each category.
Đây là những người được đề cử từ mỗi hạng mục.
result
(n): kết quả

Ví dụ minh họa
This book is the result of 25 years of research.
Cuốn sách này là kết quả của 25 năm nghiên cứu.
bus
(n): xe buýt

Ví dụ minh họa
I didn"t want to get on the wrong bus.
Tôi không muốn lên nhầm xe buýt.
ticket
(n): vé

Ví dụ minh họa
They raised over £40,000 in ticket sales alone.
Chỉ riêng họ đã thu được hơn 40.000 bảng Anh tiền bán vé.
argue
(v): tranh luận

Ví dụ minh họa
I know it was a stupid thing to argue about.
Tôi biết đó là một điều ngu ngốc khi tranh luận.
affirmative
(adj): khẳng định

Ví dụ minh họa
I can use the post affirmative.
Tôi có thể sử dụng bài khẳng định.
major
(adj): lớn

Ví dụ minh họa
And for a few unlucky people, a huge lottery win was the start of major problems.
Và đối với một số người kém may mắn, một chiến thắng xổ số khổng lồ là khởi đầu của những vấn đề lớn.
spend
(v): tiêu, bỏ ra

Ví dụ minh họa
He stopped working, spent the money quickly and had terible arguments with his family and friends.
Anh ngừng làm việc, tiêu tiền nhanh chóng và có những cuộc tranh cãi gay gắt với gia đình và bạn bè.
singular
(n): số ít

Ví dụ minh họa
The verb should be in the singular.
Động từ nên ở số ít.
plural
(n): số nhiều

Ví dụ minh họa
The plural of ‘child’ is ‘children’.
Số nhiều của ‘child’ là ‘children’.
refuse
(v): từ chối

Ví dụ minh họa
They simply refuse to give up.
Họ chỉ đơn giản là từ chối bỏ cuộc.
competition
(n): cuộc đua

Ví dụ minh họa
Hundreds of schools entered the competition.
Hàng trăm trường tham gia vào cuộc thi.
millionaire
(n): triệu phú

Ví dụ minh họa
She"s a millionaire several times over.
Cô ấy đã trở thành triệu phú nhiều lần.
shocked
(adj): sốc

Ví dụ minh họa
I was quite shocked when I found out what he"d done.
Tôi khá sốc khi biết anh ta đã làm gì.
gist
(n): ý chính

Ví dụ minh họa
The gist of an argument.
Ý chính của một lập luận
secretly
(adv): bí mật

Ví dụ minh họa
The police had secretly filmed the conversations.
Cảnh sát đã bí mật quay phim các cuộc trò chuyện.
face-to-face
(adj): trực tiếp

Ví dụ minh họa
A face-to-face conversation.
Một cuộc trò chuyện trực tiếp.
separately
(adv): riêng biệt

Ví dụ minh họa
Last year"s figures are shown separately.
Các số liệu của năm ngoái được hiển thị riêng biệt.
distracted
(adj): mất tập trung

Ví dụ minh họa
Luke looked momentarily distracted.
Luke thoáng nhìn mất tập trung.
summary
(n): bản tóm tắt

Ví dụ minh họa
A news summary.
Một bản tóm tắt tin tức.
revision
(n): sửa đổi

Ví dụ minh họa
He made some minor revisions to the report before printing it out.
Ông đã thực hiện một số sửa đổi nhỏ đối với báo cáo trước khi in nó ra.
negative
(adj): phủ định

Ví dụ minh họa
A negative form.
Một dạng phủ định.
interrogative
(adj): thẩm vấn

Ví dụ minh họa
An interrogative gesture.
Một cử chỉ thẩm vấn.
screen
(n): màn hình

Ví dụ minh họa
And I couldn’t see the screen very well.
Và tôi không thể nhìn rõ màn hình.
drop
(v): làm rơi

Ví dụ minh họa
I lost my mobile! I think I dropped it in the cinema.
Tôi bị mất điện thoại di động! Tôi nghĩ tôi đã đánh rơi nó trong rạp chiếu phim.
mistake
(n): sai lầm, lỗi

Ví dụ minh họa
It"s easy to make a mistake.
Rất dễ mắc lỗi.
bring
(v): mang theo

Ví dụ minh họa
Can we bring the children?
Chúng ta có thể mang theo bọn trẻ không?
preposition
(n): giới từ

Ví dụ minh họa
The preposition usually goes at the end.
Giới từ thường đi ở cuối.
sailing
(n): đi thuyền

Ví dụ minh họa
They are going on a 10-day sailing trip.
Họ sẽ thực hiện một chuyến đi thuyền 10 ngày.
journey
(n): hành trình

Ví dụ minh họa
They went on a long train journey across India.
Họ đã trải qua một cuộc hành trình dài trên xe lửa xuyên Ấn Độ.
tiring
(adj): mệt mỏi

Ví dụ minh họa
Shopping can be very tiring.
Mua sắm có thể rất mệt mỏi.
astonishing
(adj): kinh ngạc

Ví dụ minh họa
She ran 100m in an astonishing 10.6 seconds.
Cô ấy đã chạy 100m trong 10,6 giây đáng kinh ngạc.
disgusting
(adj): ghê tởm

Ví dụ minh họa
What a disgusting smell!
Thật là một mùi ghê tởm!
situation
(n): tình huống

Ví dụ minh họa
What would you do in this situation?
Bạn sẽ làm gì trong tình huống này?
unusual
(adj): không bình thường

Ví dụ minh họa
It"s unusual for the trees to flower so early.
Thật không bình thường khi những cái cây ra hoa sớm như vậy.
option
(n): lựa chọn

Ví dụ minh họa
There are various options open to you.
Có nhiều tùy chọn khác nhau mở cho bạn.
paragraph
(n): đoạn văn

Ví dụ minh họa
See paragraph 15 of the handbook.
Xem đoạn 15 của sổ tay.
burn
(v): đốt

Ví dụ minh họa
A small candle burned brightly.
Một ngọn nến nhỏ cháy sáng.
appear
(v): xuất hiện

Ví dụ minh họa
Three days later a rash appeared.
Ba ngày sau một nốt ban xuất hiện.
finger
(n): ngón tay

Ví dụ minh họa
She ran her fingers through her hair.
Cô lướt những ngón tay của mình qua mái tóc của mình.
sprain
(v): bong gân

Ví dụ minh họa
I stumbled and sprained my ankle.
Tôi đã vấp ngã và bị bong gân mắt cá chân.
disorder
(n): rối loạn

Ví dụ minh họa
This is a rare disorder of the liver.
Đây là một rối loạn hiếm gặp của gan.
relate
(v): kể lại

Ví dụ minh họa
She relates her childhood experiences in the first chapters.
Cô kể lại những trải nghiệm thời thơ ấu của mình trong những chương đầu tiên.
stomach
(n): dạ dày

Ví dụ minh họa
A stomach upset.
Đau dạ dày.
bug
(n): sâu bọ

Ví dụ minh họa
There"s a bug crawling up your arm.
Có một con bọ đang bò lên trên cánh tay của bạn.
frustrating
(adj): nản lòng

Ví dụ minh họa
It"s frustrating to have to wait so long.
Thật nản lòng khi phải đợi lâu như vậy.
nightmare
(n): ác mộng

Ví dụ minh họa
He still has nightmares about the accident.
Anh ấy vẫn gặp ác mộng về vụ tai nạn.
disaster
(n): thảm họa

Ví dụ minh họa
The world"s worst humanitarian disaster.
Thảm họa nhân đạo tồi tệ nhất thế giới.
scare
(v): sợ hãi

Ví dụ minh họa
You scared me.
Bạn làm tôi sợ.
childish
(adj): trẻ con

Ví dụ minh họa
Don"t be so childish!
Đừng trẻ con như vậy!
cruel
(adj): tàn ác

Ví dụ minh họa
He was known to be a cruel dictator.
Ông được biết đến là một nhà độc tài tàn ác.
disguise
(v): cải trang

Ví dụ minh họa
She was cleverly disguised as a policewoman.
Cô đã khéo léo cải trang thành nữ cảnh sát.
immediately
(adv): ngay lập tức

Ví dụ minh họa
She answered almost immediately.
Cô ấy trả lời gần như ngay lập tức.
suspected
(adj): nghi ngờ

Ví dụ minh họa
A suspected broken arm.
Nghi ngờ bị gãy tay.
expectation
(n): kỳ vọng

Ví dụ minh họa
We certainly had a reasonable expectation of success.
Chúng tôi chắc chắn đã có một kỳ vọng thành công hợp lý.
accurate
(adj): chính xác

Ví dụ minh họa
Accurate measurements are essential.
Các phép đo chính xác là điều cần thiết.
stereotype
(n): khuôn mẫu

Ví dụ minh họa
He doesn"t conform to the usual stereotype of the businessman with a dark suit and briefcase.
Anh ta không phù hợp với khuôn mẫu thông thường của một doanh nhân với bộ vest tối màu và chiếc cặp.
researcher
(n): nhà nghiên cứu

Ví dụ minh họa
The study was carried out by researchers at Bristol University.
Nghiên cứu được thực hiện bởi các nhà nghiên cứu tại Đại học Bristol.
conclusion
(n): kết luận

Ví dụ minh họa
He arrived at a different conclusion.
Ông đã đưa ra một kết luận khác.
survey
(n): cuộc khảo sát

Ví dụ minh họa
The results of the survey come as no surprise to us.
Kết quả của cuộc khảo sát không có gì ngạc nhiên đối với chúng tôi.
cliff
(n): vách đá

Ví dụ minh họa
We set off along the cliff path.
Chúng tôi bắt đầu dọc theo con đường vách đá.
kayaking
(n): chèo thuyền

Ví dụ minh họa
To go kayaking.
Chèo thuyền.
landscape
(n): phong cảnh

Ví dụ minh họa
The mountains dominate the landscape.
Những ngọn núi chiếm ưu thế trong cảnh quan.
extreme
(adj): vô cùng

Ví dụ minh họa
The heat in the desert was extreme.
Nhiệt độ trên sa mạc rất nóng.
advantage
(n): lợi thế

Ví dụ minh họa
She had the advantage of a good education.
Cô có một lợi thế là một nền giáo dục tốt.