Tiếng Anh 7 Right on! Unit 6 Từ vựng
Tổng hợp từ vựng Unit 6 Tiếng anh lớp 7 Right On!
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
reduce
(v): giảm
Ví dụ minh họa
We can reduce air pollution.
Chúng ta có thể giảm ô nhiễm không khí.
received
(adj): nhận
Ví dụ minh họa
My school received a Green Flag.
Trường tôi được nhận Cờ xanh.
organization
(n): quốc tế

Ví dụ minh họa
We got it from Eco_Schools, an international organization.
Chúng tôi lấy nó từ Eco Schools, một tổ chức quốc tế.
eco-friendly
(adj): thân thiện với môi trường

Ví dụ minh họa
It promotes eco-friendly.
Nó khuyến khích thân thiện với môi trường.
installed
(v): lắp đặt

Ví dụ minh họa
We installed recycling bins in the school corridors.
Chúng tôi đã lắp đặt các thùng rác tái chế ở các hành lang của trường.
Eco-school
(n): trường học sinh thái

Ví dụ minh họa
I attend an Eco-school, too.
Tôi cũng tham dự một trường học sinh thái.
club
(n): câu lạc bộ

Ví dụ minh họa
Welcome to the club.
Chào mừng đến với câu lạc bộ.
use
(v): sử dụng
Ví dụ minh họa
We use food waste from the canteen to make compost.
Chúng tôi sử dụng chất thải thực phẩm từ căng tin để làm phân trộn.
organic
(adj): hữu cơ

Ví dụ minh họa
Then we use the compost to help grow organic vegetables in our greenhouse.
Sau đó, chúng tôi sử dụng phân trộn để giúp trồng rau hữu cơ trong nhà kính của chúng tôi.
study
(v): học

Ví dụ minh họa
They study outside on sunny days.
Họ học ngoài trời vào những ngày nắng.
environment
(n): môi trường

Ví dụ minh họa
I go to environment club every week.
Tôi đến câu lạc bộ môi trường hàng tuần.
rubbish
(n): rác

Ví dụ minh họa
We put out the rubbish yesterday afternoon.
Chúng tôi đã đổ rác vào chiều hôm qua.
volunteer
(n): tình nguyện viên

Ví dụ minh họa
He is going to volunteer in the Amazon next summer.
Anh ấy sẽ làm tình nguyện viên ở Amazon vào mùa hè tới.
dirty
(adj): bẩn

Ví dụ minh họa
The air in this city is so dirty.
Không khí ở thành phố này thật bẩn.
yogurt
(n): sữa chua

Ví dụ minh họa
We can put yogurt into the plastic.
Chúng ta có thể cho sữa chua vào hộp nhựa.
council
(n): hội đồng

Ví dụ minh họa
The council collects the green box every week.
Hội đồng thu thập hộp màu xanh lá cây hàng tuần.
jam
(n): mứt

Ví dụ minh họa
You can"t recycle jam jars.
Bạn không thể tái chế lọ mứt.
plan
(n): kế hoạch

Ví dụ minh họa
That is a great plan.
Đó là một kế hoạch tuyệt vời.
encourage
(v): khuyến khích

Ví dụ minh họa
Encourage everyone to recycle at home.
Khuyến khích mọi người tái chế tại nhà.
noisy
(adj): ồn ào

Ví dụ minh họa
They are noisy.
Chúng thật ồn ào.
useful
(adj): hữu ích
Ví dụ minh họa
Plastic bags are useful.
Túi nhựa rất hữu ích.
birdhouse
(n): nhà chim

Ví dụ minh họa
He wants to build a birdhouse.
Anh ấy muốn xây một nhà chim.
clean
(adj): sạch sẽ

Ví dụ minh họa
The park is clean now.
Công viên bây giờ sạch sẽ.
jumper
(n): áo khoác

Ví dụ minh họa
It was a very nice jumper.
Đó là một chiếc áo khoác rất đẹp.
classmate
(n): bạn cùng lớp

Ví dụ minh họa
I went camping with my classmate last weekend.
Tôi đã đi cắm trại với bạn cùng lớp của tôi vào cuối tuần trước.
countryside
(n): nông thôn

Ví dụ minh họa
He loves the life in the countryside.
Anh yêu cuộc sống ở nông thôn.
badminton
(n): cầu lông

Ví dụ minh họa
We can play badminton in the park.
Chúng ta có thể chơi cầu lông trong công viên.
tent
(n): lều

Ví dụ minh họa
I set up my tent.
Tôi dựng lều của mình.
deer
(n): hươu

Ví dụ minh họa
I saw black bears and deer.
Tôi nhìn thấy gấu đen và hươu.
chore
(n): công việc vặt

Ví dụ minh họa
Setting up tents is a chore.
Dựng lều là một công việc vặt.
serious
(adj): nghiêm trọng
Ví dụ minh họa
Air pollution is a serious problem in big cities.
Ô nhiễm không khí đang là một vấn đề nghiêm trọng ở các thành phố lớn.
plant
(v): trồng

Ví dụ minh họa
We can plant trees.
Chúng ta có thể trồng cây.
sure
(adj): chắc
Ví dụ minh họa
I"m not sure.
Tôi không chắc.
habitats
(n): môi trường sống

Ví dụ minh họa
We need to protect the habitats.
Chúng ta cần bảo vệ môi trường sống.
will
(v): sẽ
Ví dụ minh họa
They will feel happy.
Họ sẽ cảm thấy hạnh phúc.
expensive
(adj): đắt

Ví dụ minh họa
It is expensive.
Nó đắt.
amazing
(adj): tuyệt vời
Ví dụ minh họa
It has got an amazing rainforest.
Nó có một khu rừng nhiệt đới tuyệt vời.
hiking
(n): đi bộ đường dài

Ví dụ minh họa
We went hiking.
Chúng tôi đã đi bộ đường dài.
views
(n): quan cảnh

Ví dụ minh họa
The views were fantastic.
Các quan cảnh rất tuyệt vời.
squirrels
(n): con sóc

Ví dụ minh họa
We saw squirrels.
Chúng tôi đã nhìn thấy những con sóc.