Tiếng Anh 10 Global Success Unit 5 Từ vựng
Tổng hợp từ vựng Unit 5. Inventions Tiếng Anh 10 Global Success
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
invention
(n): sáng chế

Ví dụ minh họa
What can be the benefits of an invention?
Những lợi ích của một sáng chế có thể là gì?
computer hardware
(n.phr): phần cứng máy tính

Ví dụ minh họa
Can you name some of computer hardwares?
Bạn có thể kể tên một số phần cứng máy tính?
useful
(adj): hữu ích
Ví dụ minh họa
They"re both useful and I"ve wanted either of them for a long lime.
Cả hai đều hữu ích và tôi muốn một trong hai chúng lâu dài.
allow someone to do something
(v.phr): cho phép ai đó làm gì
Ví dụ minh họa
Since laptops were invented they"ve allowed us to study better and work faster.
Kể từ khi máy tính xách tay được phát minh, chúng đã cho phép chúng tôi học tập tốt hơn và làm việc nhanh hơn.
completely
(adv): hoàn toàn
Ví dụ minh họa
They"ve completely changed our lives in the last 20 years.
Họ đã thay đổi hoàn toàn cuộc sống của chúng tôi trong 20 năm qua.
be suitable for something
(v.phr): thích hợp cho
Ví dụ minh họa
I didn"t know smartphones were suitable for learning.
Tôi không biết điện thoại thông minh thích hợp cho việc học.
educational apps
(n.phr): ứng dụng giáo dục

Ví dụ minh họa
Well, it"s actually a lot of fun to learn with educational apps.
Chà, thực sự rất thú vị khi học với các ứng dụng giáo dục.
be convenient for
(v.phr): thuận tiện cho
Ví dụ minh họa
It"s also very convenient for learners to use them.
Nó cũng rất thuận tiện cho người học sử dụng chúng.
communicate
(v): giao tiếp

Ví dụ minh họa
The apps allow them to communicate and learn at the same time.
Các ứng dụng cho phép họ giao tiếp và học hỏi cùng một lúc.
discuss
(v): bàn bạc

Ví dụ minh họa
Phong and his father are discussing what to buy for his studies.
Phong và bố đang bàn bạc mua gì cho việc học.
laptop
(n): chiếc máy tính xách tay

Ví dụ minh họa
Phong has wanted a laptop or a smartphone for a long time because they are both very useful.
Phong đã muốn có một chiếc máy tính xách tay hoặc một chiếc điện thoại thông minh từ lâu vì chúng đều rất hữu ích.
advantage
(v,n): tận dụng, lợi thế
Ví dụ minh họa
We took full advantage of our opportunity.
Chúng tôi đã tận dụng hết cơ hội của mình.
Africa
(n): Châu Phi

Ví dụ minh họa
I"ve never been to Europe, or Africa, or anywhere yet.
Tôi chưa bao giờ đến Châu u, Châu Phi, hay bất cứ nơi nào.
experiment
(n): thử nghiệm

Ví dụ minh họa
Experiments provide insight into cause-and-effect by demonstrating what outcome occurs when a particular factor is manipulated.
Thử nghiệm cung cấp cái nhìn sâu sắc về nguyên nhân và kết quả bằng cách chứng minh kết quả nào xảy ra khi một yếu tố cụ thể bị thao túng.
avoid
(v): tránh
Ví dụ minh họa
The carpenters tried to keep the dust level down, but it was impossible to avoid all of it.
Những người thợ mộc đã cố gắng giữ cho mức bụi giảm xuống, nhưng không thể tránh được tất cả.
angry
(adj): tức giận

Ví dụ minh họa
The woman is very angry because her son lost his smartphone.
Người phụ nữ rất tức giận con trai mình bị mất điện thoại thông minh.
play computer games
(v.phr): chơi trò chơi máy tính

Ví dụ minh họa
I like playing computer games.
Tôi thích chơi trò chơi máy tính.
modern device
(n.phr): các thiết bị hiện đại

Ví dụ minh họa
Many children enjoy using modern devices nowadays.
Nhiều trẻ em thích sử dụng các thiết bị hiện đại ngày nay.
computer science
(n.phr): khoa học máy tính

Ví dụ minh họa
I decided to study computer science at university.
Tôi quyết định học khoa học máy tính tại trường đại học.
language games
(n.phr): trò chơi ngôn ngữ
Ví dụ minh họa
Playing language games on a smartphone is fun.
Chơi trò chơi ngôn ngữ trên điện thoại thông minh rất thú vị.
Artificial Intelligence
(n.phr): trí tuệ nhân tạo

Ví dụ minh họa
However, robots are just one example of Artificial Intelligence (AI) - the study and development of machines that can copy human intelligence.
Tuy nhiên, robot chỉ là một ví dụ của Trí tuệ nhân tạo (AI) - ngành nghiên cứu và phát triển các loại máy móc có thể sao chép trí thông minh của con người.
robot
(n): người máy

Ví dụ minh họa
In 2000, Asimo, a robot created by Honda, amazed everyone by just walking down the stairs.
Năm 2000, Asimo, một người máy do Honda tạo ra, đã khiến mọi người kinh ngạc khi vừa bước xuống cầu thang.
human language
(n.phr): ngôn ngữ loài người

Ví dụ minh họa
Twenty years later, a robot named Sophia can even communicate with people by using human language and expressing emotions.
Hai mươi năm sau, một robot tên là Sophia thậm chí có thể giao tiếp với con người bằng cách sử dụng ngôn ngữ của con người và thể hiện cảm xúc.
be applied to
(v.phr): được ứng dụng
Ví dụ minh họa
Nowadays, Al has been applied to various areas of life.
Ngày nay, Al đã được ứng dụng vào nhiều lĩnh vực khác nhau của cuộc sống.
vacuum cleaners
(n): máy hút bụi

Ví dụ minh họa
At home, devices such as vacuum cleaners can now use Al to measure the room size and recognise any furniture.
Tại nhà, các thiết bị như máy hút bụi giờ đây có thể sử dụng Al để đo kích thước phòng và nhận biết bất kỳ đồ nội thất nào.
effective
(adj): hiệu quả
Ví dụ minh họa
They can then decide on the most effective way to clean the house.
Sau đó, họ có thể quyết định cách hiệu quả nhất để dọn dẹp nhà cửa.
collect information
(v.phr): thu thập thông tin
Ví dụ minh họa
In transport, Al can be used on many smartphones to collect information about traffic.
Trong giao thông, Al có thể được sử dụng trên nhiều điện thoại thông minh để thu thập thông tin về giao thông.
route
(n): tuyến đường

Ví dụ minh họa
This can then help drivers find the most suitable route.
Điều này sau đó có thể giúp người lái xe tìm ra tuyến đường phù hợp nhất.
thanks to
(v.phr): nhờ có
Ví dụ minh họa
Travelling has become much more convenient thanks to Al.
Việc đi lại trở nên thuận tiện hơn rất nhiều nhờ có Al.
computer programmes
(n.phr): chương trình máy tính
Ví dụ minh họa
Computer programmes, such as Al software or chatbots, can help customers plan their holidays, book flights and hotels, and answer questions.
Các chương trình máy tính, chẳng hạn như phần mềm Al hoặc chatbots, có thể giúp khách hàng lên kế hoạch cho kỳ nghỉ của họ, đặt vé máy bay và khách sạn cũng như trả lời các câu hỏi.
make machines
(v.phr): cỗ máy

Ví dụ minh họa
Al helps to make machines that think and act like humans.
Al giúp tạo ra những cỗ máy suy nghĩ và hoạt động giống như con người.
E-readers
(n.phr): thiết bị đọc sách điện tử

Ví dụ minh họa
E-readers help us store and read texts from the Internet.
Thiết bị đọc sách điện tử giúp chúng tôi lưu trữ và đọc các văn bản từ Internet.
3D printing
(n.phr): in 3D

Ví dụ minh họa
3D printing makes three dimensional objects.
In 3D tạo ra các vật thể ba chiều.
driverless car
(n.phr): xe không người lái

Ví dụ minh họa
Driverless cars help us travel around without a person in control.
Xe không người lái giúp chúng ta đi lại khắp nơi mà không cần người điều khiển.
distance
(n): khoảng cách

Ví dụ minh họa
People can use the Internet to communicate over long distances.
Mọi người có thể sử dụng Internet để liên lạc trên một khoảng cách xa.
be used for
(v.phr): được sử dụng
Ví dụ minh họa
The Internet is used for communicating over long distances.
Internet được sử dụng để liên lạc trên một khoảng cách xa.
development
(n): sự phát triển

Ví dụ minh họa
Good nutrition is important for proper muscle development.
Dinh dưỡng tốt là điều quan trọng để phát triển cơ bắp thích hợp.
important
(adj): quan trọng
Ví dụ minh họa
How important is it in our daily life? Do you like using it?
Nó quan trọng như thế nào trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta? Bạn có thích sử dụng nó không?
button
(n): nút

Ví dụ minh họa
What other buttons do you want RoboVacuum to have?
Bạn muốn RoboVacuum có những nút nào khác?
charge
(v): sạc

Ví dụ minh họa
You need to charge your mobile phone immediately.
Bạn cần sạc điện thoại di động của bạn ngay lập tức.
stain
(n): vết bẩn

Ví dụ minh họa
There is a dirty stain on your smartphone.
Có một vết bẩn trên điện thoại thông minh của bạn.
press
(v): nhấn
Ví dụ minh họa
Then, you set the time by pressing the minutes and seconds buttons on the right.
Sau đó, bạn cài đặt thời gian bằng cách nhấn nút phút và giây bên phải.
diagram
(n): biểu đồ

Ví dụ minh họa
Draw a diagram to show how it is used.
Hãy vẽ một biểu đồ để cho thấy nó được sử dụng như thế nào.
plan holidays
(v.phr): lên kế hoạch cho kỳ nghỉ
Ví dụ minh họa
Have you planned everything for your holidays yet?
Bạn đã lên kế hoạch mọi thứ cho kỳ nghỉ của mình chưa?
clean the house
(v.phr): dọn dẹp nhà cửa

Ví dụ minh họa
My mom told me to clean the house when she was out.
Mẹ tôi bảo tôi phải dọn dẹp nhà cửa khi mẹ ra ngoài.
transport
(n): giao thông

Ví dụ minh họa
Al helps drivers to find the best routes in transport.
Al giúp người lái xe tìm những tuyến đường tốt nhất trong giao thông.
let someone know
(v.phr): cho ai đó biết điều gì
Ví dụ minh họa
Let me know if you need any help.
Hãy cho tôi biết nếu bạn cần bất kỳ sự giúp đỡ.
recommend
(v): giới thiệu
Ví dụ minh họa
Can you recommend the other for me?
Bạn có thể giới thiệu cái khác cho tôi không?
further information
(n.phr): thông tin thêm
Ví dụ minh họa
Feel free to ask me if you need further information.
Vui lòng hỏi tôi nếu bạn cần thêm thông tin.
assistant
(n): trợ lý
Ví dụ minh họa
Then I think this laptop is the best assistant for you. You can take a look at it.
Sau đó, tôi nghĩ rằng máy tính xách tay này là trợ lý tốt nhất cho bạn. Bạn có thể xem qua.
run
(v): chạy bằng
Ví dụ minh họa
A computer needs both hardware and software to run, but decisions about the hardware must be made before you buy a computer.
Một máy tính cần cả phần cứng và phần mềm để chạy, nhưng bạn phải đưa ra quyết định về phần cứng trước khi mua máy tính.
control
(v): điều khiển
Ví dụ minh họa
The processor controls all of the activities of a computer.
Bộ xử lý điều khiển tất cả các hoạt động của máy tính.
processor speed
(n.phr): tốc độ bộ xử lý

Ví dụ minh họa
Processor speed is often shown in gigahertz (GHz).
Tốc độ bộ xử lý thường được hiển thị bằng gigahertz (GHz).
Random Access Memory(RAM)
(n): bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên

Ví dụ minh họa
The RAM shows how powerful your computer is.
Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên cho biết máy tính của bạn mạnh đến mức nào.
display
(v): hiển thị
Ví dụ minh họa
Random Access Memory, or RAM is displayed in gigabytes (GB).
Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên hoặc RAM được hiển thị bằng gigabyte (GB).
storage space
(n.phr): không gian lưu trữ
Ví dụ minh họa
Storage space: It shows how much information (such as documents, music, photos, etc.) a computer can store.
Không gian lưu trữ: Nó cho biết lượng thông tin (chẳng hạn như tài liệu, nhạc, ảnh, v.v.) mà một máy tính có thể lưu trữ.
battery
(n): pin

Ví dụ minh họa
There is other information about the hardware, such as the screen size, the battery, and the weight, that you need to know before choosing the best computer for you.
Có những thông tin khác về phần cứng, chẳng hạn như kích thước màn hình, pin và trọng lượng, mà bạn cần biết trước khi chọn máy tính tốt nhất cho mình.
designer
(n): dân thiết kế

Ví dụ minh họa
I"m a designer, so I often have to run many large programmes at the same time.
Tôi là dân thiết kế nên thường xuyên phải chạy nhiều chương trình lớn cùng lúc.
prefer
(v): thích hơn
Ví dụ minh họa
I"m a student, so I prefer something not too expensive.
Tôi là sinh viên nên tôi thích những thứ không quá đắt tiền.
Technology Fair
(n.phr): hội chợ công nghệ

Ví dụ minh họa
Your class is organising a Technology Fair.
Lớp mình đang tổ chức Hội chợ công nghệ.
install
(v): lắp đặt

Ví dụ minh họa
They just installed some interesting software on the school computers.
Họ vừa cài đặt một số phần mềm thú vị trên máy tính của trường.
TV designs
(n.phr): thiết kế TV
Ví dụ minh họa
Since television was Invented, TV designs have changed a lot.
Kể từ khi truyền hình được phát minh, các thiết kế TV đã thay đổi rất nhiều.