Logo

Tiếng Anh 9 Global Success Unit 9 Từ vựng

Tổng hợp từ vựng Unit 9: World Englishes Tiếng Anh 9 Global Success

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

introduce

/ˌɪntrəˈdjuːs/

(v) giới thiệu

Minh họa cho introduce

Ví dụ minh họa

Our teacher introduced a new exchange student from Japan to our class today.

Giáo viên của chúng tôi đã giới thiệu một học sinh trao đổi mới từ Nhật Bản với lớp chúng tôi hôm nay.

come from

/kʌm frɒm/

(v) đến từ

Ví dụ minh họa

My pen pal comes from Australia and writes to me about life there.

Bạn qua thư của tôi đến từ Úc và viết thư cho tôi về cuộc sống ở đó.

school uniform

/skuːl ˈjuːnɪfɔːrm/

(n) đồng phục trường

Minh họa cho school uniform

Ví dụ minh họa

Students in Vietnam often wear a school uniform to class every day.

Học sinh ở Việt Nam thường mặc đồng phục trường học đến lớp mỗi ngày.

pants

/pænts/

(n) quần dài

Minh họa cho pants

Ví dụ minh họa

In some schools, girls can choose to wear skirts or pants as part of their uniform.

Ở một số trường, nữ sinh có thể chọn mặc váy hoặc quần như một phần của đồng phục.

T-shirt

/ti-ʃɜːt/

(n) áo phông

Minh họa cho T-shirt

Ví dụ minh họa

We wear T-shirts and shorts for our physical education classes.

Chúng tôi mặc áo phông và quần đùi cho các lớp thể dục.

exchange student

/ɪksˈtʃeɪndʒ ˈstuːdnt/

(n) học sinh trao đổi

Minh họa cho exchange student

Ví dụ minh họa

An exchange student from France is staying with my family for a month.

Một học sinh trao đổi từ Pháp đang ở với gia đình tôi trong một tháng.

mean

/miːn/

(v) có nghĩa là

Minh họa cho mean

Ví dụ minh họa

Can you tell me what this word means in English?

Bạn có thể nói cho tôi biết từ này có nghĩa là gì trong tiếng Anh không?

vocabulary

/vəˈkæbjələri/

(n) từ vựng

Ví dụ minh họa

Learning new vocabulary every day helps improve our English skills.

Học từ vựng mới mỗi ngày giúp cải thiện kỹ năng tiếng Anh của chúng ta.

immigrant

/ˈɪmɪɡrənt/

(n) người nhập cư

Minh họa cho immigrant

Ví dụ minh họa

My neighbor is an immigrant from Korea and shares interesting stories about her homeland.

Hàng xóm của tôi là một người nhập cư từ Hàn Quốc và chia sẻ những câu chuyện thú vị về quê hương cô ấy.

first language

/fɜːrst ˈlæŋɡwɪdʒ/

(n) tiếng mẹ đẻ

Ví dụ minh họa

Vietnamese is my first language, but I"m learning English as a second language.

Tiếng Việt là tiếng mẹ đẻ của tôi, nhưng tôi đang học tiếng Anh như một ngôn ngữ thứ hai.

translate

/trænzˈleɪt/

(v) dịch

Minh họa cho translate

Ví dụ minh họa

We often use online tools to help us translate difficult words from English to Vietnamese.

Chúng tôi thường sử dụng các công cụ trực tuyến để giúp dịch những từ khó từ tiếng Anh sang tiếng Việt.

fluent

/ˈfluːənt/

(adj) trôi chảy

Ví dụ minh họa

My English teacher speaks fluent Vietnamese, which helps explain complex grammar points.

Giáo viên tiếng Anh của tôi nói tiếng Việt thông thạo, điều này giúp giải thích các điểm ngữ pháp phức tạp.

look up

/ˈlʊk ʌp/

(phr.v) tra cứu

Minh họa cho look up

Ví dụ minh họa

When we encounter new words, we look them up in the dictionary to understand their meanings.

Khi gặp những từ mới, chúng tôi tra cứu chúng trong từ điển để hiểu nghĩa.

bilingual

/ˌbaɪˈlɪŋɡwəl/

(adj) song ngữ

Minh họa cho bilingual

Ví dụ minh họa

Being bilingual in Vietnamese and English can open up many opportunities in the future.

Việc thông thạo cả tiếng Việt và tiếng Anh có thể mở ra nhiều cơ hội trong tương lai.

permanently

/ˈpɜːmənəntli/

(adv) vĩnh viễn

Minh họa cho permanently

Ví dụ minh họa

Some exchange students decide to stay permanently in the country where they studied.

Một số học sinh trao đổi quyết định ở lại vĩnh viễn tại quốc gia nơi họ đã học.

foreign

/ˈfɒrən/

(adj) nước ngoài

Ví dụ minh họa

Learning a foreign language can help us understand different cultures better.

Học một ngôn ngữ nước ngoài có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các nền văn hóa khác nhau.

borrow

/ˈbɒrəʊ/

(v) mượn

Minh họa cho borrow

Ví dụ minh họa

I often borrow English books from the school library to improve my reading skills.

Tôi thường mượn sách tiếng Anh từ thư viện trường để cải thiện kỹ năng đọc của mình.

variety

/vəˈraɪəti/

(n) sự đa dạng

Minh họa cho variety

Ví dụ minh họa

Vietnam has a great variety of traditional dishes from different regions.

Việt Nam có sự đa dạng lớn về các món ăn truyền thống từ các vùng miền khác nhau.

concentric

/kənˈsen.trɪk/

(adj) đồng tâm

Ví dụ minh họa

The ancient city of Hue was designed with concentric circles of walls and moats.

Kinh thành Huế cổ được thiết kế với các vòng tường thành và hào đồng tâm.

official language

/əˈfɪʃəl ˈlæŋgwɪʤ/

(n) ngôn ngữ chính thức

Ví dụ minh họa

Vietnamese is the official language of Vietnam, but many ethnic minorities have their own languages.

Tiếng Việt là ngôn ngữ chính thức của Việt Nam, nhưng nhiều dân tộc thiểu số có ngôn ngữ riêng của họ.

notebook

/ˈnəʊtbʊk/

(n) quyển sổ tay

Minh họa cho notebook

Ví dụ minh họa

I always carry a notebook to write down new English words I learn during the day.

Tôi luôn mang theo một cuốn vở để ghi lại những từ tiếng Anh mới mà tôi học được trong ngày.

community

/kəˈmjuːnəti/

(n) cộng đồng

Minh họa cho community

Ví dụ minh họa

Our school organizes events to bring the local community together and celebrate diversity.

Trường chúng tôi tổ chức các sự kiện để gắn kết cộng đồng địa phương và tôn vinh sự đa dạng.

relation

/rɪˈleɪʃn/

(n) mối quan hệ

Minh họa cho relation

Ví dụ minh họa

Understanding the relation between different languages can help us learn them more easily.

Hiểu được mối quan hệ giữa các ngôn ngữ khác nhau có thể giúp chúng ta học chúng dễ dàng hơn.

operation

/ˌɒpəˈreɪʃn/

(n) hoạt động, cuộc phẫu thuật (y học)

Minh họa cho operation

Ví dụ minh họa

The operation to remove the student"s appendix was successful, and he"s recovering well.

Ca phẫu thuật cắt ruột thừa của học sinh đó đã thành công, và em ấy đang hồi phục tốt.

quality

/ˈkwɒləti/

(n) chất lượng

Ví dụ minh họa

Our school focuses on providing high-quality education to all students.

Trường chúng tôi tập trung vào việc cung cấp nền giáo dục chất lượng cao cho tất cả học sinh.

charity

/ˈtʃærəti/

(n) từ thiện

Ví dụ minh họa

Our class organized a charity event to raise money for children in need.

Lớp chúng tôi đã tổ chức một sự kiện từ thiện để gây quỹ cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.

clarity

/ˈklærəti/

(n) sự rõ ràng

Minh họa cho clarity

Ví dụ minh họa

The teacher"s explanation had great clarity, making it easy for students to understand.

Lời giải thích của giáo viên rất rõ ràng, giúp học sinh dễ dàng hiểu được.

education

/ˌedʒuˈkeɪʃn/

(n) sự giáo dục

Minh họa cho education

Ví dụ minh họa

A good education is important for every child"s future success.

Một nền giáo dục tốt là quan trọng cho sự thành công trong tương lai của mỗi đứa trẻ.

decision

/dɪˈsɪʒn/

(n) quyết định

Minh họa cho decision

Ví dụ minh họa

Making the decision to join the school"s science club was one of my best choices this year.

Quyết định tham gia câu lạc bộ khoa học của trường là một trong những lựa chọn tốt nhất của tôi trong năm nay.

obesity

/əʊˈbiːsəti/

(n) béo phì

Minh họa cho obesity

Ví dụ minh họa

The school nurse gave a presentation on preventing obesity through healthy eating habits.

Y tá trường đã có một bài thuyết trình về việc ngăn ngừa béo phì thông qua thói quen ăn uống lành mạnh.

position

/pəˈzɪʃn/

(n) vị trí

Minh họa cho position

Ví dụ minh họa

As class president, Mai holds an important position of responsibility.

Là lớp trưởng, Mai giữ một vị trí trách nhiệm quan trọng.

common language

/ˈkɒmənˈlæŋɡwɪdʒ/

(n) ngôn ngữ chung

Minh họa cho common language

Ví dụ minh họa

English serves as a common language for students from different countries in our international club.

Tiếng Anh đóng vai trò là ngôn ngữ chung cho học sinh từ các quốc gia khác nhau trong câu lạc bộ quốc tế của chúng tôi.

effectively

/ɪˈfektɪvli/

(adv) hiệu quả

Ví dụ minh họa

Learning to communicate effectively in English can help us make friends from around the world.

Học cách giao tiếp hiệu quả bằng tiếng Anh có thể giúp chúng ta kết bạn từ khắp nơi trên thế giới.

global language

/ˈɡloʊbl ˈlæŋɡwɪdʒ/

(n) ngôn ngữ toàn cầu

Ví dụ minh họa

English is considered a global language due to its widespread use in international communication.

Tiếng Anh được coi là một ngôn ngữ toàn cầu do việc sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế.

complicated

/ˈkɒmplɪkeɪtɪd/

(adj) phức tạp

Minh họa cho complicated

Ví dụ minh họa

Some grammar rules in English can seem complicated at first, but practice makes them easier.

Một số quy tắc ngữ pháp trong tiếng Anh có vẻ phức tạp lúc đầu, nhưng thực hành sẽ giúp chúng trở nên dễ dàng hơn.

travel agency

/ˈtrævl ˈeɪdʒənsi/

(n) công ty du lịch

Minh họa cho travel agency

Ví dụ minh họa

My family booked our summer trip through a travel agency that specializes in educational tours.

Gia đình tôi đã đặt chuyến đi hè thông qua một đại lý du lịch chuyên về các tour giáo dục.

praise

/preɪz/

(v) khen ngợi

Minh họa cho praise

Ví dụ minh họa

Our teacher often praises students who make an effort to speak English in class.

Giáo viên của chúng tôi thường khen ngợi những học sinh cố gắng nói tiếng Anh trong lớp.

linguist

/ˈlɪŋɡwɪst/

(n) nhà ngôn ngữ học

Minh họa cho linguist

Ví dụ minh họa

A famous linguist visited our school to talk about the importance of language learning.

Một nhà ngôn ngữ học nổi tiếng đã đến thăm trường chúng tôi để nói về tầm quan trọng của việc học ngôn ngữ.

entrance exam

/ˈen.trəns ɪɡˌzæm/

(n) kỳ thi tuyển sinh, bài kiểm tra đầu vào

Minh họa cho entrance exam

Ví dụ minh họa

Many students are preparing for the high school entrance exam this year.

Nhiều học sinh đang chuẩn bị cho kỳ thi đầu vào trung học phổ thông năm nay.

study further

/ˈstʌdi ˈfɜːrðər/

(v) học lên cao

Minh họa cho  study further

Ví dụ minh họa

After finishing middle school, I plan to study further at a specialized high school.

Sau khi học xong trung học cơ sở, tôi dự định học tiếp tại một trường trung học phổ thông chuyên.

professor

/prəˈfesə(r)/

(n) giáo sư

Minh họa cho professor

Ví dụ minh họa

A professor from a famous university gave a guest lecture at our school about science.

Một giáo sư từ một trường đại học nổi tiếng đã có một bài giảng khách mời tại trường chúng tôi về khoa học.

invent

/ɪnˈvent/

(v) phát minh

Minh họa cho invent

Ví dụ minh họa

Students in the science club are trying to invent new ways to conserve energy in our school.

Học sinh trong câu lạc bộ khoa học đang cố gắng phát minh ra những cách mới để tiết kiệm năng lượng trong trường của chúng tôi.

standard

/ˈstændəd/

(n) tiêu chuẩn

Ví dụ minh họa

Our school has high standards for academic performance and behavior.

Trường chúng tôi có những tiêu chuẩn cao về thành tích học tập và hành vi.

establish

/ɪˈstæblɪʃ/

(v) thành lập, thiết lập

Ví dụ minh họa

The school plans to establish a new language lab to help students improve their speaking skills.

Nhà trường có kế hoạch thiết lập một phòng thí nghiệm ngôn ngữ mới để giúp học sinh cải thiện kỹ năng nói.

refer

/rɪˈfɜː(r)/

(v) ngụ ý

Ví dụ minh họa

When writing essays, we often refer to our textbooks for information and examples.

Khi viết bài luận, chúng tôi thường đề cập đến sách giáo khoa để lấy thông tin và ví dụ.

provide

/prəˈvaɪd/

(v) cung cấp

Minh họa cho provide

Ví dụ minh họa

Our school library provides a wide range of books to help students with their research projects.

Thư viện trường chúng tôi cung cấp một loạt sách đa dạng để giúp học sinh với các dự án nghiên cứu của họ.

improve

/ɪmˈpruːv/

(v) cải thiện

Minh họa cho improve

Ví dụ minh họa

Regular practice can help improve our English pronunciation and fluency.

Thực hành thường xuyên có thể giúp cải thiện phát âm và sự trôi chảy trong tiếng Anh của chúng ta.

development

/dɪˈveləpmənt/

(n) sự phát triển

Minh họa cho development

Ví dụ minh họa

Learning a new language contributes to the development of cognitive skills.

Học một ngôn ngữ mới góp phần vào sự phát triển các kỹ năng nhận thức.

excellent

/ˈeksələnt/

(adj) xuất sắc

Ví dụ minh họa

Mai received an excellent grade on her English project about world cultures.

Mai đã nhận được điểm xuất sắc cho dự án tiếng Anh về các nền văn hóa thế giới của mình.

challenging

/ˈtʃælɪndʒɪŋ/

(adj) thách thức

Minh họa cho challenging

Ví dụ minh họa

Learning to write essays in English can be challenging, but it"s a valuable skill to develop.

Học viết luận bằng tiếng Anh có thể là một thách thức, nhưng đó là một kỹ năng quý giá cần phát triển.

face

/feɪs/

(v) đối mặt

Ví dụ minh họa

Students often face difficulties when learning a new language, but perseverance is key.

Học sinh thường đối mặt với khó khăn khi học một ngôn ngữ mới, nhưng sự kiên trì là chìa khóa.

increase

/ˈɪŋkriːs/

(v) tăng

Minh họa cho increase

Ví dụ minh họa

Our school aims to increase the number of international exchange programs each year.

Trường chúng tôi nhằm mục đích tăng số lượng chương trình trao đổi quốc tế mỗi năm.

French

/frentʃ/

(n) tiếng Pháp

Minh họa cho French

Ví dụ minh họa

Some students in our school choose to learn French as their second foreign language.

Một số học sinh trong trường chúng tôi chọn học tiếng Pháp làm ngoại ngữ thứ hai.

Singaporean

/ˌsɪŋəˈpɔːriən/

(adj) (thuộc) Singapore

Minh họa cho Singaporean

Ví dụ minh họa

A Singaporean exchange student joined our class this semester and shared interesting facts about his country.

Một học sinh trao đổi người Singapore đã tham gia lớp chúng tôi học kỳ này và chia sẻ những điều thú vị về đất nước của bạn ấy.

dictionary

/ˈdɪkʃənri/

(n) từ điển

Minh họa cho dictionary

Ví dụ minh họa

I always keep a small dictionary in my backpack to look up new words during English class.

Tôi luôn giữ một cuốn từ điển nhỏ trong ba lô để tra cứu các từ mới trong giờ học tiếng Anh.

recommend

/ˌrekəˈmend/

(v) đề xuất

Minh họa cho recommend

Ví dụ minh họa

Our teacher recommended some interesting books to help us improve our English reading skills.

Giáo viên của chúng tôi đã giới thiệu một số cuốn sách thú vị để giúp chúng tôi cải thiện kỹ năng đọc tiếng Anh.

official language

/əˈfɪʃəl ˈlæŋgwɪʤ/

(n) ngôn ngữ chính thức

Ví dụ minh họa

Vietnamese is the official language of Vietnam, but many people also learn English as a second language.

Tiếng Việt là ngôn ngữ chính thức của Việt Nam, nhưng nhiều người cũng học tiếng Anh như một ngôn ngữ thứ hai.