Tiếng Anh 9 Global Success Unit 12 Từ vựng
Tổng hợp từ vựng Unit 12: Career choices Tiếng Anh 9 Global Success
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
career choice
(n) lựa chọn nghề nghiệp

Ví dụ minh họa
Career choices can greatly affect our future lives.
Lựa chọn nghề nghiệp có thể ảnh hưởng lớn đến cuộc sống tương lai của chúng ta.
bartender
(n) người pha chế

Ví dụ minh họa
A bartender needs to know how to mix different drinks.
Một người pha chế đồ uống cần biết cách pha trộn các loại đồ uống khác nhau.
fashion designer
(n) nhà thiết kế thời trang

Ví dụ minh họa
My sister wants to become a fashion designer and create her own clothing line.
Chị gái tôi muốn trở thành nhà thiết kế thời trang và tạo ra dòng quần áo riêng của mình.
garment worker
(n) công nhân may mặc

Ví dụ minh họa
Garment workers play a crucial role in the clothing industry.
Công nhân may mặc đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp quần áo.
hairdresser
(n) thợ làm tóc

Ví dụ minh họa
A good hairdresser can transform your appearance with a new hairstyle.
Một thợ làm tóc giỏi có thể thay đổi diện mạo của bạn với một kiểu tóc mới.
mechanic
(adj) thợ máy

Ví dụ minh họa
My uncle is a mechanic who can fix all types of cars.
Chú tôi là một thợ máy có thể sửa chữa tất cả các loại xe hơi.
vocational college
(n) trường cao đẳng nghề

Ví dụ minh họa
Many students attend vocational colleges to learn practical job skills.
Nhiều học sinh theo học các trường dạy nghề để học các kỹ năng công việc thực tế.
training course
(n) khóa học đào tạo

Ví dụ minh họa
The school offers a training course in computer programming for interested students.
Trường cung cấp một khóa đào tạo lập trình máy tính cho học sinh quan tâm.
complete
(v) hoàn thành
Ví dụ minh họa
We need to complete our science project by next week.
Chúng ta cần hoàn thành dự án khoa học vào tuần tới.
informative
(adj) có tính thông tin

Ví dụ minh họa
The career fair was very informative for students choosing their future paths.
Hội chợ việc làm rất bổ ích cho học sinh đang chọn con đường tương lai.
academic subject
(n) môn học thuật

Ví dụ minh họa
Math and Science are important academic subjects in our school curriculum.
Toán và Khoa học là những môn học thuộc về học thuật quan trọng trong chương trình học của trường chúng ta.
prepare (for)
(v) chuẩn bị cho

Ví dụ minh họa
We need to prepare for our exams by studying regularly.
Chúng ta cần chuẩn bị cho các kỳ thi bằng cách học tập đều đặn.
earn living
(v) kiếm sống

Ví dụ minh họa
After graduation, we"ll need to find jobs to earn living.
Sau khi tốt nghiệp, chúng ta sẽ cần tìm việc để kiếm sống.
skillful
(adj) có kỹ năng
Ví dụ minh họa
My friend is very skillful at drawing and wants to become an artist.
Bạn tôi rất khéo léo trong việc vẽ và muốn trở thành một nghệ sĩ.
achieve
(v) đạt được

Ví dụ minh họa
With hard work, you can achieve your career goals.
Với sự chăm chỉ, bạn có thể đạt được mục tiêu nghề nghiệp của mình.
passion
(n) đam mê

Ví dụ minh họa
It"s important to find a career that aligns with your passion.
Việc tìm một nghề nghiệp phù hợp với niềm đam mê của bạn là rất quan trọng.
business management
(n) quản trị kinh doanh

Ví dụ minh họa
My brother is studying business management at university.
Anh trai tôi đang học quản lý kinh doanh tại trường đại học.
tailor
(n) thợ may

Ví dụ minh họa
A tailor can adjust clothes to fit you perfectly.
Một thợ may có thể điều chỉnh quần áo để vừa vặn với bạn một cách hoàn hảo.
surgeon
(n) bác sĩ phẫu thuật

Ví dụ minh họa
Becoming a surgeon requires many years of study and training.
Để trở thành bác sĩ phẫu thuật đòi hỏi nhiều năm học tập và đào tạo.
dentist
(n) nha sĩ

Ví dụ minh họa
We visit the dentist twice a year for check-ups.
Chúng tôi đến gặp nha sĩ hai lần một năm để kiểm tra.
cashier
(n) nhân viên thu ngân

Ví dụ minh họa
The cashier helps customers pay for their purchases at the store.
Người thu ngân giúp khách hàng thanh toán cho các mua sắm của họ tại cửa hàng.
software engineer
(n) kỹ sư phần mềm
Ví dụ minh họa
Software engineers create the apps we use on our phones.
Các kỹ sư phần mềm tạo ra các ứng dụng chúng ta sử dụng trên điện thoại.
demanding
(adj) đòi hỏi cao

Ví dụ minh họa
Being a doctor is a demanding job that requires a lot of study.
Làm bác sĩ là một công việc đòi hỏi cao cần nhiều năm học tập.
repetitive
(adj) lặp đi lặp lại

Ví dụ minh họa
Some factory jobs can be repetitive, doing the same task over and over.
Một số công việc trong nhà máy có thể lặp đi lặp lại, thực hiện cùng một nhiệm vụ nhiều lần.
well-paid
(adj) có thu nhập cao

Ví dụ minh họa
Doctors and lawyers are often well-paid professions
Bác sĩ và luật sư thường là những nghề được trả lương cao.
successful
(adj) thành công

Ví dụ minh họa
Hard work and dedication can help you become successful in your career.
Làm việc chăm chỉ và cống hiến có thể giúp bạn thành công trong sự nghiệp.
decisive
(adj) quyết đoán
Ví dụ minh họa
A good leader needs to be decisive when making important decisions.
Một nhà lãnh đạo tốt cần phải quyết đoán khi đưa ra quyết định quan trọng.
creative
(adj) sáng tạo

Ví dụ minh họa
Artists and designers need to be very creative in their work.
Nghệ sĩ và nhà thiết kế cần phải rất sáng tạo trong công việc của họ.
stress-free
(adj) không căng thẳng

difficult
(adj) khó khăn

Ví dụ minh họa
Learning a new language can be difficult but rewarding.
Học một ngôn ngữ mới có thể khó khăn nhưng đáng giá.
reasonable
(adj) hợp lý
Ví dụ minh họa
It"s important to have reasonable expectations about your first job.
Việc có những kỳ vọng hợp lý về công việc đầu tiên của bạn là quan trọng.
mathematician
(n) nhà toán học

Ví dụ minh họa
A mathematician might work on complex problems in science or technology.
Một nhà toán học có thể làm việc với các vấn đề phức tạp trong khoa học hoặc công nghệ.
put off
(phr.v) trì hoãn

Ví dụ minh họa
Don"t put off studying for your exams until the last minute.
Đừng trì hoãn việc học cho kỳ thi của bạn đến phút cuối.
traffic jam
(n) tắc đường

Ví dụ minh họa
A traffic jam can make you late for school or work.
Tắc nghẽn giao thông có thể khiến bạn đi học hoặc đi làm muộn.
hand-eye coordination
(n) phối hợp tay và mắt

Ví dụ minh họa
Good hand-eye coordination is important for surgeons and athletes.
Khả năng phối hợp tay-mắt tốt rất quan trọng đối với bác sĩ phẫu thuật và vận động viên.
patient
(adj) kiên nhẫn

Ví dụ minh họa
Teachers need to be patient when working with young students.
Giáo viên cần phải kiên nhẫn khi làm việc với học sinh nhỏ tuổi.
calm
(adj) bình tĩnh

Ví dụ minh họa
Nurses must remain calm even in emergency situations.
Y tá phải giữ bình tĩnh ngay cả trong các tình huống khẩn cấp.
surgical team
(n) đội ngũ phẫu thuật

Ví dụ minh họa
A surgical team works together to perform complex operations.
Một đội phẫu thuật làm việc cùng nhau để thực hiện các ca phẫu thuật phức tạp.
suitable
(adj) phù hợp
Ví dụ minh họa
It"s important to find a job that is suitable for your skills and interests.
Việc tìm một công việc phù hợp với kỹ năng và sở thích của bạn là quan trọng.
medical university
(n) trường đại học y

Ví dụ minh họa
Students who want to become doctors often study at a medical university.
Những học sinh muốn trở thành bác sĩ thường học tại một trường đại học y.
seriously
(adv) một cách nghiêm túc
Ví dụ minh họa
We should take our studies seriously to prepare for our future careers.
Chúng ta nên học tập một cách nghiêm túc để chuẩn bị cho sự nghiệp tương lai.
worker
(n) công nhân
Ví dụ minh họa
Factory workers play an important role in manufacturing products.
Công nhân nhà máy đóng vai trò quan trọng trong sản xuất sản phẩm.
ticket seller
(n) người bán vé

Ví dụ minh họa
A ticket seller at a cinema helps customers buy movie tickets.
Người bán vé tại rạp chiếu phim giúp khách hàng mua vé xem phim.
computer skill
(n) kỹ năng máy tính

Ví dụ minh họa
Good computer skills are important for many jobs today.
Kỹ năng máy tính tốt rất quan trọng đối với nhiều công việc ngày nay.
collaborate
(v) hợp tác (với)

Ví dụ minh họa
In many jobs, you need to collaborate with other team members.
Trong nhiều công việc, bạn cần hợp tác với các thành viên khác trong nhóm.
confident
(adj) tự tin
Ví dụ minh họa
Being confident can help you perform better in job interviews.
Việc tự tin có thể giúp bạn thể hiện tốt hơn trong các cuộc phỏng vấn việc làm.
career path
(n) con đường nghề nghiệp

Ví dụ minh họa
Choosing the right career path is an important decision for students.
Lựa chọn con đường sự nghiệp đúng đắn là một quyết định quan trọng đối với học sinh.
fashionable
(adj) thời thượng

Ví dụ minh họa
Fashion designers create fashionable clothing for people to wear.
Các nhà thiết kế thời trang tạo ra quần áo hợp thời trang cho mọi người mặc.
good
(adj) giỏi (về)
Ví dụ minh họa
To be a successful chef, you need to be good at cooking.
Để trở thành một đầu bếp thành công, bạn cần giỏi nấu ăn.
persuade
(v) thuyết phục

Ví dụ minh họa
Salespeople often need to persuade customers to buy products.
Nhân viên bán hàng thường cần thuyết phục khách hàng mua sản phẩm.
hair salon
(n) tiệm làm tóc

Ví dụ minh họa
Hairdressers work in hair salons to style people"s hair.
Thợ làm tóc làm việc trong các tiệm làm tóc để tạo kiểu tóc cho mọi người.
family tradition
(n) truyền thống gia đình

Ví dụ minh họa
In some families, becoming a doctor is a family tradition.
Trong một số gia đình, trở thành bác sĩ là một truyền thống gia đình.
certificate
(n) chứng chỉ

Ví dụ minh họa
You may need a certificate to prove you have completed a training course.
Bạn có thể cần một chứng chỉ để chứng minh bạn đã hoàn thành một khóa đào tạo.
solving problem
(n) giải quyết vấn đề
Ví dụ minh họa
Engineers use their skills in solving problems to create new technologies.
Kỹ sư sử dụng kỹ năng giải quyết vấn đề của họ để tạo ra các công nghệ mới.
theoretical subject
(n) môn lý thuyết

Ví dụ minh họa
Physics is a theoretical subject that requires a lot of study.
Vật lý là một môn học lý thuyết đòi hỏi nhiều học tập.
insist
(v) khăng khăng
Ví dụ minh họa
Some parents insist that their children follow a certain career path.
Một số phụ huynh khăng khăng rằng con cái họ phải theo một con đường sự nghiệp nhất định.
salary
(n) lương

Ví dụ minh họa
A good salary is important, but job satisfaction matters too.
Một mức lương tốt là quan trọng, nhưng sự hài lòng trong công việc cũng quan trọng.
painful
(adj) đau đớn

Ví dụ minh họa
Some jobs, like dentistry, may involve dealing with painful procedures.
Một số công việc, như nha khoa, có thể liên quan đến việc xử lý các thủ tục đau đớn.
overestimate
(v) đánh giá cao

Ví dụ minh họa
It"s easy to overestimate how quickly you can learn a new skill.
Thật dễ dàng để đánh giá quá cao về việc bạn có thể học một kỹ năng mới nhanh như thế nào.
future job
(n) nghề nghiệp tương lai

Ví dụ minh họa
It"s important to think about your future job when choosing what to study.
Việc suy nghĩ về công việc tương lai của bạn khi chọn ngành học là rất quan trọng.