Tiếng Anh 10 Bright Unit 3 Từ vựng
Tổng hợp từ vựng Unit 3 Tiếng Anh 10 Bright
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
donate
(v) đóng góp

Ví dụ minh họa
Please donate generously.
Xin vui lòng đóng góp một cách hào phóng.
raise money
(phr) quyên tiền

Ví dụ minh họa
I raise money for poor people.
Tôi quyên tiền cho những người nghèo.
collect
(adj) thu thập

Ví dụ minh họa
He collects some food.
Tôi tham dự một lễ hội địa phương.
fair
(adj) hội chợ

Ví dụ minh họa
I have an art fair.
Tôi có một hội chợ nghệ thuật.
purpose
(n) mục đích

Ví dụ minh họa
His only purpose in life seems to be to enjoy himself.
Mục đích sống duy nhất của anh ấy dường như là để tận hưởng bản thân.
support
(v) hỗ trợ

Ví dụ minh họa
We will always do our best to support our students to succeed.
Chúng tôi sẽ luôn nỗ lực hết mình để hỗ trợ học sinh thành công.
world
(n) thế giới

Ví dụ minh họa
Which bridge has the longest span in the world?
Cây cầu nào có nhịp dài nhất thế giới?
organization
(n) tổ chức

Ví dụ minh họa
The article was about international aid organizations.
Bài báo nói về các tổ chức viện trợ quốc tế.
charity
(n) từ thiện

Ví dụ minh họa
UNICEF is an international charity.
UNICEF là một tổ chức từ thiện quốc tế.
poor
(adj) nghèo

Ví dụ minh họa
He came from a poor immigrant family.
Anh xuất thân trong một gia đình nhập cư nghèo.
improve
(v) cải thiện
Ví dụ minh họa
He did a lot to improve conditions for factory workers.
Anh ấy đã làm rất nhiều để cải thiện điều kiện cho công nhân nhà máy.
everywhere
(n) khắp nơi
Ví dụ minh họa
His children go everywhere with him.
Các con của anh ấy đi khắp nơi với anh ấy.
education
(n) giáo dục

Ví dụ minh họa
As a child, he received most of his education at home.
Khi còn là một đứa trẻ, ông được giáo dục hầu hết ở nhà.
health care
(n) chăm sóc sức khỏe.

Ví dụ minh họa
Many people in the country cannot afford health care.
Nhiều người trong nước không có khả năng chăm sóc sức khỏe.
basic
(adj) cơ bản
Ví dụ minh họa
I really need to get some basic financial advice.
Tôi thực sự cần nhận được một số lời khuyên cơ bản về tài chính.
emergency
(n) khẩn cấp
Ví dụ minh họa
How would disable people escape in an emergency?
Làm thế nào người tàn tật có thể thoát trong trường hợp khẩn cấp?
disaster
(n) thảm họa

Ví dụ minh họa
It would be a disaster for me if I lost my job.
Sẽ là một thảm họa cho tôi nếu tôi bị mất việc làm.
government
(n) chính phủ

Ví dụ minh họa
The minister has announced that there will be no change in government policy.
(Bộ trưởng đã thông báo rằng sẽ không có thay đổi trong chính sách của chính phủ.
private
(adj) riêng tư
Ví dụ minh họa
She has a small office that is used for private discussions.
Cô ấy có một văn phòng nhỏ được sử dụng để thảo luận riêng.
ambassador
(n) đại sứ

Ví dụ minh họa
The UK"s ambassador in Moscow has refused to comment.
Đại sứ Vương quốc Anh tại Moscow đã từ chối bình luận.
educate
(v) giáo dục
Ví dụ minh họa
They are trying to do more to educate the children
Họ đang cố gắng làm nhiều hơn để giáo dục trẻ em.
worldwide
(adj),(adv) trên toàn thế giới

Ví dụ minh họa
I see a worldwide recession.
Tôi thấy một cuộc suy thoái trên toàn thế giới.
recently
(adv) gần đây
Ví dụ minh họa
Have you seen any good films recently?
Bạn có xem bộ phim nào hay gần đây không?
equipment
(n) thiết bị

Ví dụ minh họa
My house has electrical equipment.
Nhà tôi có thiết bị điện.
vaccine
(n) vắc xin

Ví dụ minh họa
This vaccine protects against some kinds of bacteria.
Vắc xin này bảo vệ chống lại một số loại vi khuẩn.
medical
(adj) y tế

Ví dụ minh họa
A person"s medical records are confidential.
Hồ sơ y tế của một người được bảo mật.
UNICEF
(n) tổ chức quốc tế

Ví dụ minh họa
UNICEF gets support from countries.
UNICEF nhận được sự hỗ trợ từ các quốc gia.
aim
(n) mục tiêu

Ví dụ minh họa
My main aim in life is to be a good husband and father.
Mục tiêu chính của tôi trong cuộc sống là trở thành một người chồng và người cha tốt.
access
(n) truy cập

Ví dụ minh họa
The only access to the village is by boat.
Cách duy nhất vào làng là đi thuyền.)
provide
(v) cung cấp

Ví dụ minh họa
UNICEF helps provide medical treatment to children.
UNICEF hỗ trợ điều trị y tế cho trẻ em.
quite
(adv) khá
Ví dụ minh họa
I am quite excited!
Tôi khá hào hứng!
participate
(v) tham gia

Ví dụ minh họa
I decide to participate six months ago.
Tôi quyết định tham gia sáu tháng trước.
sponsor
(v) tài trợ
Ví dụ minh họa
Do you want to sponsor me, too?
Bạn có muốn tài trợ cho tôi không?
advance
(v) trước
Ví dụ minh họa
Thank you in advance.
Cảm ơn bạn trước.
committee
(n) ủy ban

Ví dụ minh họa
They changed their name back to the Oxford Committee.
Họ đổi tên lại thành Ủy ban Oxford.
fast
(adj) nhanh

Ví dụ minh họa
It is fast and powerful.
Nó nhanh chóng và mạnh mẽ.
poverty
(n) nghèo nàn

Ví dụ minh họa
What does OXFAM believe is the best way to save someone from poverty?
OXFAM tin rằng điều gì là cách tốt nhất để cứu ai đó thoát khỏi nghèo đói?
supply
(n) cung cấp.

Ví dụ minh họa
On their fourth day out, the climbers began to run low on supplies.
Vào ngày thứ tư của họ, những người leo núi bắt đầu cạn kiệt nguồn cung cấp
victim
(n) nạn nhân

Ví dụ minh họa
The new drug might help save the lives of cancer victim.
Loại thuốc mới có thể giúp cứu sống nạn nhân ung thư
skill
(n) kỹ năng
Ví dụ minh họa
I have no skill at sewing.
Tôi không có kỹ năng may vá.
concern
(v) lo lắng

Ví dụ minh họa
The state of my father"s health concerns us greatly.
Tình trạng sức khỏe của bố tôi khiến chúng tôi rất lo lắng.
junk food
(n) đồ ăn vặt

Ví dụ minh họa
She just eats junk food.
Cô ấy chỉ ăn đồ ăn vặt.
detail
(n) chi tiết

Ví dụ minh họa
Can you send me an email with the details?
Bạn có thể gửi cho tôi một email với các chi tiết?
shelter
(n) ẩn núp

Ví dụ minh họa
Let"s visit the animal shelter.
Chúng ta hãy đến thăm nơi trú ẩn của động vật.
letter
(n) lá thư

Ví dụ minh họa
Who is the letter from?
Lá thư này từ ai?
bake
(v) nướng

Ví dụ minh họa
I eat a baked potato.
Tôi ăn một củ khoai tây nướng.
run
(v) chạy

Ví dụ minh họa
I can run a mile in five minutes.
Tôi có thể chạy một dặm trong năm phút.
sign up
(v.phr) đăng ký

Ví dụ minh họa
I"ve signed up to make the sandwiches for the party.
Tôi đã đăng ký để làm bánh mì cho bữa tiệc.
activity
(n) hoạt động

Ví dụ minh họa
There was a lot of activity in preparation for the Queen"s visit.
(Có rất nhiều hoạt động chuẩn bị cho chuyến thăm của Nữ hoàng.
done
(v) xong

Ví dụ minh họa
What haven"t you done?
Bạn chưa làm được gì?