Homicipher: Giải Mã Ý Nghĩa Các Từ Ngữ

Homicipher: Giải Mã Ý Nghĩa Các Từ Ngữ

Yêu cầuTất cả thiết bị
Dung lượngĐang cập nhật
Lượt tải0
Giới Thiệu Chi Tiết

Homicipher Language là gì? Tìm hiểu về từ điển Homicipher

Bạn có đang thắc mắc về ngôn ngữ Homicipher và từ điển Homicipher? Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những thông tin cần thiết.

Homicipher là một trò chơi phiêu lưu kinh dị thuộc thể loại point-and-click. Trong game, bạn sẽ vào vai nhân vật chính, thực hiện giải mã và học một ngôn ngữ hoàn toàn mới thông qua tương tác với các nhân vật khác. Bằng cách phân tích cử chỉ, biểu cảm của những sinh vật đến từ thế giới xa lạ, bạn sẽ dần làm sáng tỏ ý nghĩa ngôn ngữ của chúng.

Quá trình này sẽ giúp bạn học cách giao tiếp với họ, và biết đâu, có thể nảy sinh những mối quan hệ đặc biệt.

Trước khi đi sâu vào trải nghiệm, cần lưu ý rằng nhà phát triển không định vị Homicipher là một game "otome". Thay vào đó, họ sử dụng thể loại "女性向け (joseimuke)", tức là game phiêu lưu kinh dị/thoát hiểm tập trung vào giải mã ngôn ngữ.

Do đó, nếu bạn kỳ vọng một trò chơi otomege với các tuyến tình cảm hoàn chỉnh, Homicipher có thể không đáp ứng được mong đợi của bạn.

Điểm nổi bật của Homicipher

  • Game phiêu lưu point-and-click: Khám phá các vật phẩm trong môi trường game và học từ vựng mới trong quá trình tương tác với các nhân vật.
  • Lựa chọn phản ứng: Thể hiện cảm xúc của bạn thông qua các phản ứng như mỉm cười hoặc cau mày khi giao tiếp với các nhân vật.
  • Lựa chọn hành động: Trong suốt quá trình chơi, bạn sẽ đối mặt với nhiều lựa chọn hành động khác nhau, mỗi lựa chọn sẽ dẫn đến những hậu quả riêng, ví dụ như mở cửa, trả lời điện thoại, ngồi xuống hoặc sử dụng xà beng.
  • Từ điển: Khi bạn giải mã được ngôn ngữ của các sinh vật, bạn có thể ghi âm và chỉnh sửa các từ ngữ này trong từ điển tích hợp trong game, và có thể truy cập từ điển này bất cứ lúc nào thông qua menu tùy chọn.

Việc giải mã ngôn ngữ đóng vai trò then chốt trong Homicipher. Hãy tiếp tục đọc bài viết để khám phá danh sách tất cả các từ ngữ trong Homicipher, hỗ trợ bạn hoàn thành cuốn từ điển ngôn ngữ kỳ lạ trong thế giới này.

Từ Vựng Trong Homicipher

Hướng dẫn này được thiết kế cho những người chơi thực sự mong muốn giải mã ý nghĩa ẩn chứa trong Homicipher, thông qua việc so sánh ngữ cảnh và đối chiếu chéo. Các từ ngữ và cách diễn đạt có thể không hoàn toàn chính xác, nhưng vẫn có thể truyền tải được bản chất của thông điệp.

Trang 1

  • Tôi: me
  • Bạn: you
  • Họ: them
  • Chúng tôi: we
  • Của tôi: my
  • Của bạn: your
  • Của họ: their
  • Một người khác: another
  • Cái này: this
  • Ở đây: here
  • Có thể/Sẽ: can/will
  • Không thể/Sẽ không: cannot/will not
  • Cái gì: what
  • Tại sao: why
  • Ở đâu: where
  • Không: not
  • Có: have
  • Xung quanh: around
  • Đi mất: gone
  • Nơi khác: elsewhere

Trang 2

  • Xin chào: hello
  • Tạm biệt: goodbye
  • Cảm ơn: thank you
  • Xin lỗi: sorry
  • Tôi hiểu: I see
  • Được rồi: alright
  • Vui mừng: I'm glad
  • Thất vọng: disappointed
  • Bạn ổn không?: you okay
  • Chúc ngủ ngon: goodnight
  • Thú cưng: pet
  • Cùng nhau: together
  • Trước đây: previously
  • Lại: again
  • Có lẽ: maybe
  • Có thể: can
  • Nên: should
  • Muốn: want
  • Mong muốn: desire
  • Hãy để chúng ta: let us

Trang 3

  • Làm: do
  • Di chuyển: move
  • Đứng: stand
  • Ngồi: sit
  • Đi: go
  • Đi cùng: go with
  • Đến: come
  • Mang: bring
  • Đợi: wait
  • Rất lâu: very long
  • Rời đi: leave
  • Dừng lại: stop
  • Trở về: return
  • Thay đổi: change
  • Đi vào: go into
  • Đi ra: go out
  • Xuất hiện: appear
  • Biến mất: disappear
  • Tìm thấy: find
  • Ẩn: hide

Trang 4

  • Tìm kiếm: seek
  • Lấy: take
  • Nắm giữ: hold
  • Đặt xuống: put down
  • Cho: give
  • Muốn: want
  • Cần: need
  • Sử dụng: use
  • Mang theo: carry
  • Nhìn: look
  • Tìm: find
  • Tìm kiếm: look for
  • Nghiên cứu: research
  • Lựa chọn: choose
  • Hiểu: understand
  • Biết: know
  • Dạy: teach
  • Giao tiếp: communicate
  • Nói: say
  • Tiêu thụ: consume

Trang 5

  • Nghỉ ngơi: rest
  • Tỉnh dậy / Thức: awake
  • Chơi: play
  • Che / Bao phủ: cover
  • Rơi / Thả xuống: drop
  • Lắc: shake
  • Làm ướt sũng / Bão hòa: saturate
  • Mở: open
  • Cắt: cut
  • Tấn công: attack
  • Phá hủy: destroy
  • Gõ / Đánh: knock/hit
  • Chạm: touch
  • Trốn thoát / Chạy đi: get away
  • Lo lắng: worry
  • Giúp đỡ: help
  • Chăm sóc: take care of
  • Hồi phục: recover
  • Chết: dead
  • Giết: kill

Trang 6

  • Con người: human
  • Ai đó: someone
  • Người khác: someone else
  • Tên: name
  • Ngôn ngữ: language
  • Thế giới: world
  • Thời gian: time
  • Âm thanh: sound
  • Như thế nào: how
  • Vấn đề: problem
  • Khả năng nhận thức: sentience
  • Hình dạng: likeness
  • Cơ thể: body
  • Đầu: head
  • Tóc: hair
  • Khuôn mặt: face
  • Mắt: eye
  • Tai: ear
  • Miệng: mouth
  • Tay: hand

Trang 7

  • Ngón tay: finger
  • Cánh tay: arm
  • Chân: leg
  • Tim: heart
  • Máu: blood
  • Lối vào cửa / Khung cửa: doorway
  • Con đường / Lối đi: path
  • Căn phòng: room
  • Trần nhà: ceiling
  • Tường: wall
  • Sàn nhà: floor
  • Cái lỗ: hole
  • Cửa: door
  • Đèn: lamp
  • Vật thể: object
  • Ghế: chair
  • Bàn: table
  • Giường: bed
  • Vật chứa / Thùng / Hộp: container
  • Dây buộc / Dây cột: tether

Trang 8

  • Máy móc: machine
  • Công cụ: tool
  • Quần áo: clothes
  • Giày: shoe
  • Vải: fabric
  • Nước: water
  • Lửa: fire
  • Giấy: paper
  • Búp bê: doll
  • Thuốc: medicine
  • Phía trên / Lên: above/up
  • Phía dưới / Xuống: down
  • Bên trái: left
  • Bên phải: right
  • Ở đó: there
  • Ở gần: close by
  • Ở giữa: middle
  • Một: one
  • Hai: two
  • Ba: three

Trang 9

  • Thích: like
  • Không thích: dislike
  • Giống nhau: same
  • Sai: wrong
  • Đúng: correct
  • Xinh đẹp: pretty
  • Có lỗi / Khuyết điểm: flawed
  • Dễ thương: cute
  • Khỏe mạnh: healthy
  • Bị thương / Đau: hurt
  • Cơn đau: pain
  • Vui vẻ: fun
  • Hạnh phúc: happy
  • Biết ơn: grateful
  • Tức giận: angry
  • Buồn: sad
  • Ngạc nhiên: surprise
  • Sợ: afraid/scared
  • Bối rối / Gặp rắc rối: troubled
  • Không an toàn: unsafe

Trang 10

  • Xấu: bad
  • Thù địch: hostile
  • Tốt: good
  • Thân thiện: friendly
  • Quan tâm đến: interested in
  • Chán: bored
  • Sẽ / Có khả năng: will/able to
  • Hữu ích: useful
  • Đói: hungry
  • Bị thương / Đau: hurt
  • Yếu: weak
  • Dài: long
  • Nhỏ: small
  • To / Lớn: big
  • Rất ít: very little
  • Nhiều: many/much
  • Nhanh: quick/fast
  • Chậm: slow
  • Ánh sáng / Sáng: light
  • Tối: dark
Từ khóa liên quan

Đánh giá từ người dùng

ID: Homicipher: Giải Mã Ý Nghĩa Các Từ Ngữ
5.0

1 nhận xét

5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%