Logo

Tiếng Anh 7 Friends Plus Unit 6 Từ vựng

Tổng hợp từ vựng Unit 6: Survival Tiếng Anh 7 Friends Plus

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

challenging

/ˈtʃælɪndʒɪŋ/

(adj): thách thức

Ví dụ minh họa

I can talk about what I can do in a challenging situation.

Tôi có thể nói về những gì tôi có thể làm trong một tình huống khó khăn

jungle

/ˈdʒʌŋɡl/

(n): rừng

Minh họa cho jungle

Ví dụ minh họa

You are lost in the jungle.

Bạn đang lạc trong rừng

shelter

/ˈʃeltə(r)/

(n): nơi trú ẩn

Ví dụ minh họa

Build a shelter for the night.

Xây dựng một nơi trú ẩn cho ban đêm.

charge

/tʃɑːdʒ/

(v): sạc (pin, điện)

Minh họa cho charge

Ví dụ minh họa

Charge your phone batteries.

Hãy sạc pin điện thoại của bạn.

avoid

/əˈvɔɪd/

(v): tránh

Ví dụ minh họa

Avoid all plants in the jungle.

Tránh tất cả các loại cây trong rừng

survive

/sə"vaiv/

(v): tồn tại

Ví dụ minh họa

How long will you survive?

Bạn sẽ tồn tại được bao lâu?

take off

/ˈteɪk ɒf/

(phr.v): cất cánh, cởi ra

Ví dụ minh họa

Take your shirt off and wear sandals.

Cởi áo ra và đi dép.

direction

/dəˈrekʃn/

(n): chỉ đường

Ví dụ minh họa

Use an app on your phone for directions.

Sử dụng một ứng dụng trên điện thoại của bạn để chỉ đường.

decide

/dɪˈsaɪd/

(v): quyết định

Ví dụ minh họa

Use the sun. Its position will help you to decide.

Sử dụng ánh nắng mặt trời. Vị trí của nó sẽ giúp bạn quyết định

village

/ˈvɪlɪdʒ/

(n): ngôi làng

Ví dụ minh họa

How do you end your way to the village?

Làm cách nào để bạn đến được làng?

backpack

/ˈbækpæk/

(n): ba lô

Ví dụ minh họa

There’s a snake on your backpack.

Có một con rắn trên ba lô của bạn.

throw

/θrəʊ/

(v): ném

Ví dụ minh họa

Make a noise and throw your boot at it.

Gây tiếng động và ném chiếc ủng của bạn vào nó

make a fire

/meɪk/ /ə/ /ˈfaɪə/

(phr.v): nhóm lửa

Ví dụ minh họa

Can you make a fire?

Bạn có thể tạo ra một ngọn lửa?

branch

/brɑːntʃ/

(n): cành cây

Minh họa cho branch

Ví dụ minh họa

Climb a tree and sleep on a branch.

Trèo lên cây và ngủ trên cành.

dangerous

/ˈdeɪndʒərəs/

(adj): nguy hiểm

Ví dụ minh họa

Some dangerous animals sleep in the daytime and hunt for food at night.

Một số loài động vật nguy hiểm ngủ vào ban ngày và đi săn thức ăn vào ban đêm.

personal quality

/ˈpɜːsnl ˈkwɒlɪti/

(n): phẩm chất cá nhân

Ví dụ minh họa

What personal qualities do you need to survive in the wild? Why?

Những phẩm chất cá nhân nào bạn cần để tồn tại trong môi trường hoang dã? Tại sao?

adventure

/ədˈventʃə(r)/

(n): cuộc phiêu lưu

Ví dụ minh họa

Two teams of three people will face a sixteen-day jungle adventure in Steve Grant’s new survival show.

Hai đội gồm ba người sẽ đối mặt với cuộc phiêu lưu trong rừng kéo dài mười sáu ngày trong chương trình sinh tồn mới của Steve Grant

comfort

/ˈkʌmfət/

(n): sự thoải mái

Ví dụ minh họa

They’ll live without comforts, and they won’t have contact with the outside world.

Họ sẽ sống mà không có tiện nghi, và họ sẽ không tiếp xúc với thế giới bên ngoài.

prize

/praɪz/

(n): giải thưởng

Ví dụ minh họa

Which team will win the £1m prize?

Đội nào sẽ giành được giải thưởng 1 triệu bảng?

practical

/ˈpræktɪkl/

(adj): thực tế

Ví dụ minh họa

He always thinks he’s right. He isn’t practical.

Anh ấy luôn nghĩ mình đúng. Anh ấy không thực tế

crocodile

/ˈkrɒkədaɪl/

(n): cá sấu

Ví dụ minh họa

Jenny Frome is brave – she once hunted crocodiles.

Tenny Frome rất dũng cảm - cô đã từng săn cá sấu .

reserved

/rɪˈzɜːvd/

(adj): kín đáo, dè dặt

Ví dụ minh họa

She is reserved and likes to be alone.

Cô ấy là người dè dặt và thích ở một mình.

competitive

/kəmˈpetətɪv/

(adj): cạnh tranh

Ví dụ minh họa

Peter Quinn is competitive and likes a challenge.

Peter Quinn có tính cạnh tranh và thích thử thách.

make decisions

/meɪk dɪˈsɪʒənz/

(phr.v): đưa ra quyết định

Ví dụ minh họa

Tina Brent is a leader, and she can make decisions.

Tina Brent là một nhà lãnh đạo và cô ấy có thể đưa ra quyết định.

bossy

/ˈbɒsi/

(adj): hống hách, hách dịch

Ví dụ minh họa

She’s a bit bossy and doesn’t listen to others..

Cô ấy hơi hách dịch và không lắng nghe người khác

clever

/ˈklevə(r)/

(adj): thông minh

Ví dụ minh họa

Ted Wilson is clever, and he thinks before he acts.

Ted Wilson thông minh, và anh ấy suy nghĩ trước khi hành động

sail

/seɪl/

(v): chèo thuyền

Ví dụ minh họa

Sophie Jenkins sailed solo around Britain.

Sophie Jenkins đã chèo thuyền một mình vòng quanh nước Anh.

physical fitness

/ ˈfɪzɪkəl ˈfɪtnɪs/

(phr.n): thể lực

Ví dụ minh họa

Her weak point is relevant to her physical fitness.

Điểm yếu của cô ấy là liên quan đến thể lực

take any risks

/teɪk ˈɛni rɪsks/

(phr.v): chấp nhận rủi ro

Ví dụ minh họa

He won’t go far if he doesn’t take any risks.

Anh ấy sẽ không tiến xa nếu anh ấy không chấp nhận bất kỳ rủi ro nào.

contestant

/kənˈtestənt/

(n): thí sinh

Ví dụ minh họa

He is the weakest contestant.

Anh ấy là thí sinh yếu nhất.

sandal

/ˈsændl/

(n): dép xăng-đan

Minh họa cho sandal

Ví dụ minh họa

If she brings sandals, insects will bite her feet.

Nếu cô ấy mang dép, côn trùng sẽ cắn chân cô ấy

eating habit

/ ˈiːtɪŋ ˈhæbɪt/

(phr.n): thói quen ăn uống

Ví dụ minh họa

If she changes her eating habits, she’ll go a long way.

Nếu cô ấy thay đổi thói quen ăn uống của mình, cô ấy sẽ đi được một chặng đường dài.

insect

/ˈɪnsekt/

(n): côn trùng

Ví dụ minh họa

If she brings sandals, insects will bite her feet.

Nếu cô ấy mang dép, côn trùng sẽ cắn chân cô ấy.

get lost

/gɛt/ /lɒst/

(phr.v): bị lạc

Ví dụ minh họa

I ’ll use my phone to get directions if I get lost.

Tôi sẽ sử dụng điện thoại của mình để chỉ đường nếu tôi bị lạc

report

/rɪˈpɔːt/

(n): báo cáo

Ví dụ minh họa

My parents will get a bad school report.

Cha mẹ tôi sẽ nhận được một báo cáo tồi tệ của trường.

thirsty

/ˈθɜːsti/

(adj): khát

Ví dụ minh họa

If she eats fruit, she won’t be thirsty.

Nếu cô ấy ăn trái cây, cô ấy sẽ hết khát.

desert

/ˈdezət/

(n): sa mạc

Minh họa cho desert

Ví dụ minh họa

You’re lost in the desert.

Bạn đang lạc trong sa mạc.

priority

/praɪˈɒrəti/

(n): sự ưu tiên

Ví dụ minh họa

What is your first priority?

Ưu tiên hàng đầu của bạn là gì?

compass

/ˈkʌmpəs/

(n): la bàn

Ví dụ minh họa

There is one compass in my backpack.

Có một cái la bàn trong ba lô của tôi

first-aid kit

/fɜːsteɪd kɪt/

(n): bộ đồ cứu thương

Ví dụ minh họa

You should also bring the first-aid kit.

Bạn cũng nên mang theo túi y tế cá nhân

medical certificate

/ˈmɛdɪkəl səˈtɪfɪkɪt/

(n): giấy khám sức khỏe

Minh họa cho medical certificate

Ví dụ minh họa

You must have a medical certificate.

Bạn phải có giấy khám sức khỏe.

run in the corridor

/rʌn ɪn ðə ˈkɒrɪdɔː/

(phr.v): chạy trong hành lang

Ví dụ minh họa

He ordered us not to run in the corridors.

Anh ta ra lệnh cho chúng tôi không được chạy trong hành lang.

wear jewelry

/weə ˈʤuːəlri/

(phr.v): đeo trang sức

Ví dụ minh họa

You shouldn’t wear jewelry.

Bạn không nên đeo đồ trang sức

rope

/rəʊp/

(n): dây thừng

Ví dụ minh họa

She loves jumping rope.

Cô ấy thích chơi nhảy dây

sleeping bag

/ˈsli·pɪŋ ˌbæɡ/

(n): túi ngủ

Minh họa cho sleeping bag

Ví dụ minh họa

I am going to take a sleeping bag on my summer vacation.

Tôi sẽ mang một túi ngủ cho kỳ nghỉ hè.

tent

/tent/

(n): lều

Ví dụ minh họa

We’ll also need a tent.

Chúng tôi cũng sẽ cần một cái lều.

torch

/tɔːtʃ/

(n): đuốc

Ví dụ minh họa

Shine the torch on the lock while I try to get the key in.

Chiếu ngọn đuốc vào ổ khóa trong khi tôi cố mở khóa

water bottle

/ˈwɔːtə ˈbɒtl/

(n): chai nước

Ví dụ minh họa

Our first priority is a water bottle.

Ưu tiên đầu tiên của chúng tôi là một chai nước.

jellyfish

/ˈdʒelifɪʃ/

(n): sứa

Ví dụ minh họa

Jellyfish is an immortal species.

Sứa là loài bất tử.

experienced

/ɪkˈspɪəriənst/

(adj): có kinh nghiệm

Ví dụ minh họa

Participants will spend five days in the desert with experienced guides.

Những người tham gia sẽ trải qua năm ngày trong sa mạc với những hướng dẫn viên giàu kinh nghiệm.

safety

/ˈseɪfti/

(n): sự an toàn

Ví dụ minh họa

I can give instructions and safety information.

Tôi có thể đưa ra hướng dẫn và thông tin an toàn.

helmet

/ˈhelmɪt/

(n): mũ bảo hiểm

Ví dụ minh họa

Can you check my helmet?

Bạn có thể kiểm tra mũ bảo hiểm của tôi không?

nervous

/ˈnɜːvəs/

(adj): lo lắng

Ví dụ minh họa

Try not to be nervous or you won’t enjoy it.

Cố gắng đừng lo lắng, nếu không bạn sẽ không thích nó.

protect

/prəˈtekt/

(v): bảo vệ

Ví dụ minh họa

It’s important to protect your head.

Điều quan trọng là phải bảo vệ đầu của bạn.

equipment

/ɪˈkwɪpmənt/

(n): thiết bị

Ví dụ minh họa

It’s important to check your equipment first, Becky.

Điều quan trọng là phải kiểm tra thiết bị của bạn trước, Becky

relax

/rɪˈlæks/

(v): thả lỏng

Ví dụ minh họa

Don’t worry. Just go slowly and remember to relax and use your legs.

Đừng lo. Chỉ cần đi chậm và nhớ thả lỏng và sử dụng chân của bạn.

be scared of

/biː skeəd ǝv/

(adj): sợ hãi

Ví dụ minh họa

Tell him / her that you are a little scared of cycling in the countryside and ask for instructions.

Nói với anh ấy / cô ấy rằng bạn hơi sợ hãi khi đạp xe ở vùng nông thôn và yêu cầu chỉ dẫn

fall

/fɔːl/

(v): ngã

Ví dụ minh họa

That’s a very big rock! What if I fall?

Đó là một tảng đá rất lớn! Nếu tôi bị ngã thì sao?

tip

/tɪp/

(n): mánh, lời khuyên

Ví dụ minh họa

School is a big part of life, so why not enjoy it? Here are my tips for surviving school.

Trường học là một phần quan trọng của cuộc sống, vậy tại sao không tận hưởng nó? Đây là lời khuyên của tôi để tồn tại ở trường.

pay attention

/ peɪ ə"tenʃən /

(phr.v): chú ý

Ví dụ minh họa

You should pay attention in class and do your homework.

Bạn nên chú ý trong lớp và làm bài tập của mình

get behind

/gɛt bɪˈhaɪnd/

(phr.v): sa sút

Ví dụ minh họa

Don’t get behind with your work.

Đừng đế sa sút công việc

panic

/ˈpænɪk/

(v): hoảng loạn

Ví dụ minh họa

Don’t panic! If you need help, ask your teachers.

Không hoảng loạn! Nếu bạn cần giúp đỡ, hãy hỏi giáo viên của bạn

organise 

/ˈɔːgənaɪz/

(v): tổ chức, sắp xếp

Ví dụ minh họa

Organise your study time.

Sắp xếp thời gian học tập của bạn

arrive

/əˈraɪv/

(v): đến

Minh họa cho arrive

Ví dụ minh họa

Don’t arrive late for lessons.

Đừng đến học muộn

invent

/ɪnˈvent/

(v): phát minh

Ví dụ minh họa

When did the USA invent GPS?

Hoa Kỳ phát minh ra GPS khi nào?

provide

/prəˈvaɪd/

(v): cung cấp

Ví dụ minh họa

How does GPS provide information on your speed and direction?

Làm thế nào để GPS cung cấp thông tin về tốc độ và hướng của bạn?

explorer

/ɪkˈsplɔːrə(r)/

(n): nhà thám hiểm

Minh họa cho explorer

Ví dụ minh họa

What four things must explorers carry to survive?

Nhà thám hiểm phải mang theo bốn thứ gì để tồn tại?

military

/ˈmɪlətri/

(n): quân đội

Ví dụ minh họa

At first, it was a military project, but now anyone can use the system to find out exactly their locations, and track their movements.

Lúc đầu, nó là một dự án quân sự, nhưng bây giờ bất kỳ ai cũng có thể sử dụng hệ thống để tìm ra chính xác vị trí của họ và theo dõi chuyển động của họ

satellite

/ˈsætəlaɪt/

(n): vệ tinh nhân tạo

Ví dụ minh họa

For GPS to work, your application must be in contact with four or more satellites in space.

Để GPS hoạt động, ứng dụng của bạn phải tiếp xúc với bốn hoặc nhiều vệ tinh trong không gian

receiver

/rɪˈsiːvə(r)/

(n): nơi tiếp nhận

Ví dụ minh họa

With the right receiver , your smartphone will help you survive.

Với nơi tiếp nhận phù hợp, điện thoại thông minh của bạn sẽ giúp bạn tồn tại.