Logo
Active Partition Recovery 16.0.3 - Khôi phục phân vùng ổ cứng

Active Partition Recovery 16.0.3 - Khôi phục phân vùng ổ cứng

Yêu cầuWindows 2000/XP/Vista/7/8
Dung lượng38,4 MB
Lượt tải27
Giới Thiệu Chi Tiết

Mất Partition và Cách Khôi Phục Dữ Liệu

Bạn đã bao giờ gặp tình huống không thể tìm thấy partition chứa dữ liệu khi chạy Windows Explorer? Hoặc khi sử dụng các chương trình quản lý đĩa, partition hiển thị là unallocated? Thậm chí, máy tính không khởi động được sau sự cố mất điện, và các đĩa cứu hộ cũng không nhận diện được ổ cứng?

Những tình huống này thường xảy ra do mất thông tin quan trọng liên quan đến partition được tạo trên ổ đĩa – thông tin này bao gồm MBR, Partition Table và các Volume Boot Sector của mỗi partition. MBR (Master Boot Record) được tạo khi bạn tạo partition đầu tiên trên ổ cứng. Nó chứa Partition Table và một phần nhỏ mã dùng để khởi động máy tính. MBR luôn nằm ở vị trí đầu tiên trên đĩa (cylinder 0, head 0, sector 1).

Partition Table lưu trữ thông tin về các partition primary và các partition mở rộng. Đây là một cấu trúc dữ liệu 64-byte được lưu cùng sector với MBR. Có tổng cộng 04 mục Partition Table, mỗi mục có kích thước 16 byte.

Khi Một Partition Bị Xóa, Điều Gì Xảy Ra?

  • Partition record trong Partition Table sẽ bị loại bỏ.
  • Vùng partition đó được đánh dấu là “unoccupied” (không được sử dụng). Dữ liệu thực tế vẫn còn nguyên vẹn.

Active Partition Recovery là một công cụ mạnh mẽ được thiết kế để khôi phục các partition đã bị xóa. Công cụ này có thể chạy trên đĩa mềm (phiên bản DOS), trên Windows và trên WinPE (Active Partition Recovery được tích hợp trong bộ công cụ Active Boot Disk). Active Partition Recovery hỗ trợ khôi phục partition của các ổ đĩa được định dạng với hệ thống file FAT và NTFS.

Lưu Ý Quan Trọng Trước Khi Khôi Phục Partition

  • Khi partition bị xóa, hãy tiến hành khôi phục càng sớm càng tốt. Việc phân vùng mới có thể ghi đè lên thông tin cũ, gây khó khăn cho quá trình khôi phục.
  • Sao lưu MBR và Partition Boot Sector trước khi bắt đầu khôi phục.
  • Nếu bạn có ổ cứng lớn, hãy sử dụng chức năng Disk Image để sao lưu toàn bộ ổ đĩa hoặc từng partition.

Các hướng dẫn dưới đây áp dụng cho phiên bản Active Partition Recovery trên Windows (hoặc WinPE).

1. QuickScan trong Active Partition Recovery

Có hai phương pháp quét để tìm kiếm partition đã bị xóa:

  • QuickScan: Quét nhanh và đơn giản. Phương pháp này phù hợp khi partition mới bị xóa.
  • SuperScan: Quét chậm và kỹ lưỡng hơn. Nó quét toàn bộ bề mặt ổ cứng để tìm kiếm mọi dữ liệu có thể bị xóa. Nếu QuickScan không tìm thấy partition, hãy sử dụng SuperScan.

Khi khởi chạy Active Partition Recovery, chương trình sẽ tự động dò tìm các ổ đĩa trên hệ thống. Sau khi hoàn tất, các ổ đĩa sẽ được hiển thị dưới dạng cây.

Trong hình minh họa, ổ cứng thứ hai đã bị xóa các partition. Khi Active Partition Recovery chạy, nó sẽ quét các ổ đĩa và xác nhận rằng ổ cứng thứ hai không có partition nào. Chọn ổ đĩa thứ hai, sau đó nhấp vào biểu tượng QuickScan trên thanh công cụ. Quá trình QuickScan diễn ra khá nhanh.

Khi QuickScan hoàn tất, các partition đã bị xóa sẽ được hiển thị trong mục Unlocated Partition như hình dưới:

Để khôi phục một partition, nhấp chuột vào partition đó, sau đó nhấp nút Recover. Xem mục 3 để biết chi tiết về quy trình khôi phục partition.

2. SuperScan

SuperScan sẽ quét toàn bộ ổ cứng để tìm kiếm tất cả các ổ đĩa logic và các partition có tồn tại, bị hỏng hoặc bị xóa. Nó đọc từng sector của đĩa, không chỉ vùng sector đầu tiên như QuickScan. So với QuickScan, SuperScan chậm hơn nhưng thường mang lại kết quả tốt hơn.

Để chạy SuperScan, chọn ổ đĩa cần quét, sau đó nhấp vào biểu tượng SuperScan trên thanh công cụ.

Trên hộp thoại SuperScan Options, bạn có thể chọn lại ổ đĩa ở mục Scan what. Bạn cũng có thể chọn vùng sector cần quét để giảm thời gian quét. Chọn các hệ thống file như FAT12, FAT16, FAT32, NTFS trong mục Analyze Partitions. Sau đó, nhấp nút Start để bắt đầu quá trình quét.

Quá trình quét này diễn ra chậm, bạn có thể theo dõi thanh trạng thái để biết phần trăm công việc đã hoàn thành. Khi SuperScan hoàn tất, các partition tìm thấy sẽ được liệt kê trong mục SuperScan như hình dưới:

Trong ví dụ này, QuickScan và SuperScan được sử dụng trên cùng một ổ đĩa. Bạn có thể so sánh các partition tìm thấy và nhận thấy rằng SuperScan cung cấp nhiều thông tin hơn. Trên hình, SuperScan hiển thị thông tin về 5 partition, từ #0 đến #4, với trạng thái “Not Bad”, “Bad” hoặc “Very Bad”. Nếu trạng thái là “Not Bad”, khả năng khôi phục partition là rất cao.

Do SuperScan thực hiện quét chậm (vì phải quét từng sector), nó có thêm tính năng lưu kết quả quét để tiếp tục khi cần thiết. Để lưu kết quả SuperScan, bấm nút Stop trên thanh công cụ khi đang quét. Các partition đã quét sẽ được hiển thị trong mục SuperScan. Chuột phải vào mục này, trên menu chuột phải, chọn Save Scan Results. Một hộp thoại sẽ xuất hiện để bạn chọn tên file (đuôi .scn) và đường dẫn lưu file kết quả.

Để sử dụng file .scn đã lưu, khi chạy Active Partition Recovery, chọn menu File -> Open SuperScan results. Mục SuperScan đã lưu sẽ xuất hiện trên cây. Chuột phải vào mục này, trên menu chuột phải, chọn Resume để tiếp tục quét.

3. Khôi Phục Partition Đã Xóa

Sau khi sử dụng QuickScan hoặc SuperScan, danh sách các partition sẽ xuất hiện trong mục Unlocated Partition hoặc SuperScan. Trước khi khôi phục, hãy xem thông tin về partition bằng cách chuột phải vào partition đó, trên menu chuột phải chọn Properties.

Trên hộp thoại Properties, hãy xác định xem thông tin về partition có chính xác hay không (dựa trên kích thước). Để khôi phục partition, chọn partition đó và nhấp nút Recover trên thanh công cụ (hoặc chuột phải vào partition, trên menu chuột phải, chọn Recover). Một hộp thoại sẽ xuất hiện:

Trên hộp thoại Recover, chọn Assign Disk Letter để gán nhãn đĩa cho partition muốn khôi phục. Đảm bảo chọn tính năng Backup Current Partitioning Info để tạo file .BKP. Sau đó, nhấp nút Recover.

4. Lưu và Khôi Phục Disk Partitioning Info

Như đã đề cập, Disk Partitioning Info bao gồm MBR, Partition Table và các Volume Boot Sector. Việc lưu Disk Partitioning Info giúp bạn khôi phục cấu trúc gốc của việc phân chia partition khi ổ đĩa gặp sự cố.

Để lưu Disk Partitioning Info, thực hiện các bước sau:

  • Chọn ổ đĩa vật lý muốn tạo bản lưu.
  • Chọn menu Tools -> Backup Partitioning Info, sau đó chọn tên file để sao lưu (file có phần mở rộng là .BKP).

Để khôi phục Disk Partitioning Info từ file BKP, thực hiện các bước sau:

  • Chọn ổ vật lý mà bạn muốn khôi phục Disk Partitioning Info.
  • Chọn menu Tools -> Restore Partitioning Info, sau đó chọn file BKP tương ứng.
  • Xác định lại chính xác Disk Partitioning Info của đĩa đó, công việc khôi phục sẽ được thực hiện.

Trên đây là hướng dẫn chi tiết về chương trình Active Partition Recovery. Bạn có thể tự tìm hiểu thêm về các tính năng khác như tạo file image cho đĩa hoặc partition, fix MBR.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao khi mở File Explorer không hiển thị phân vùng lưu trữ dữ liệu, nhưng chương trình Quản lý đĩa lại nhận diện phân vùng đó là 'Unallocated'?
Tình trạng này thường xảy ra khi thông tin về phân vùng như MBR, bảng phân vùng hoặc sector khởi động bị mất. Do đó, hệ điều hành không thể nhận diện và hiển thị phân vùng một cách chính xác.
MBR và Partition Table có vai trò gì trong việc quản lý phân vùng ổ đĩa?
MBR (Master Boot Record) là khu vực đầu tiên trên ổ đĩa, chứa thông tin về cách phân vùng và mã khởi động. Partition Table nằm trong MBR, lưu trữ thông tin chi tiết về các phân vùng chính và mở rộng trên ổ đĩa.
Dữ liệu và phân vùng sẽ ra sao khi một phân vùng bị xóa?
Khi xóa một phân vùng, thông tin về phân vùng đó trong bảng phân vùng sẽ bị xóa và được đánh dấu là chưa sử dụng. Tuy nhiên, dữ liệu thực tế vẫn còn nguyên vẹn trên ổ cứng cho đến khi bị ghi đè.
Active Partition Recovery có chức năng gì?
Active Partition Recovery là công cụ mạnh mẽ để khôi phục các phân vùng đã bị xóa. Phần mềm này tương thích với DOS, Windows và WinPE, hỗ trợ phục hồi phân vùng định dạng FAT và NTFS.
Khi khôi phục một phân vùng đã bị xóa, cần lưu ý những điều gì?
Hãy khôi phục phân vùng càng sớm càng tốt để tránh việc dữ liệu bị ghi đè. Trước khi tiến hành, bạn nên sao lưu MBR và Sector khởi động của phân vùng. Với các ổ cứng có dung lượng lớn, việc tạo ảnh đĩa (Disk Image) là một biện pháp sao lưu an toàn.
Sự khác biệt giữa QuickScan và SuperScan trong Active Partition Recovery là gì?
QuickScan là phương pháp quét nhanh, phù hợp khi phân vùng mới bị xóa. Trong khi đó, SuperScan quét toàn bộ ổ đĩa kỹ lưỡng hơn, thường được sử dụng khi QuickScan không thể tìm thấy phân vùng bị mất.
Tôi có thể sử dụng kết quả quét SuperScan khi quá trình quét bị gián đoạn không?
Bạn có thể dừng quá trình quét SuperScan và lưu kết quả vào file .scn bằng cách chọn "Save Scan Results". File này có thể được mở để tiếp tục quét từ điểm dừng trước đó.
Làm thế nào để khôi phục phân vùng đã xóa sau khi sử dụng QuickScan hoặc SuperScan?
Sau khi quét, các phân vùng đã xóa sẽ hiển thị trong mục Unlocated Partition hoặc SuperScan. Bạn chọn phân vùng cần khôi phục, kiểm tra thông tin chi tiết để xác nhận, sau đó nhấn Recover và chọn nhãn ổ đĩa, đồng thời sao lưu cấu hình hiện tại để hoàn tất quá trình.
Cách sao lưu và khôi phục thông tin phân vùng đĩa bằng Active Partition Recovery như thế nào?
Để sao lưu thông tin phân vùng, bạn chọn ổ đĩa vật lý, sau đó vào Tools và chọn Backup Partitioning Info để lưu file .BKP. Khi cần khôi phục, chọn ổ đĩa tương ứng, vào Tools và chọn Restore Partitioning Info, sau đó mở file .BKP đã lưu.
Từ khóa liên quan

Đánh giá từ người dùng

ID: Active Partition Recovery 16.0.3 - Khôi phục phân vùng ổ cứng
5.0

2 nhận xét

5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%

Tải xuống tập tin

Link Chính Thức (Tốc độ cao)