
Bạn đã bao giờ gặp tình huống không thể tìm thấy partition chứa dữ liệu khi chạy Windows Explorer? Hoặc khi sử dụng các chương trình quản lý đĩa, partition hiển thị là unallocated? Thậm chí, máy tính không khởi động được sau sự cố mất điện, và các đĩa cứu hộ cũng không nhận diện được ổ cứng?
Những tình huống này thường xảy ra do mất thông tin quan trọng liên quan đến partition được tạo trên ổ đĩa – thông tin này bao gồm MBR, Partition Table và các Volume Boot Sector của mỗi partition. MBR (Master Boot Record) được tạo khi bạn tạo partition đầu tiên trên ổ cứng. Nó chứa Partition Table và một phần nhỏ mã dùng để khởi động máy tính. MBR luôn nằm ở vị trí đầu tiên trên đĩa (cylinder 0, head 0, sector 1).
Partition Table lưu trữ thông tin về các partition primary và các partition mở rộng. Đây là một cấu trúc dữ liệu 64-byte được lưu cùng sector với MBR. Có tổng cộng 04 mục Partition Table, mỗi mục có kích thước 16 byte.

Active Partition Recovery là một công cụ mạnh mẽ được thiết kế để khôi phục các partition đã bị xóa. Công cụ này có thể chạy trên đĩa mềm (phiên bản DOS), trên Windows và trên WinPE (Active Partition Recovery được tích hợp trong bộ công cụ Active Boot Disk). Active Partition Recovery hỗ trợ khôi phục partition của các ổ đĩa được định dạng với hệ thống file FAT và NTFS.
Các hướng dẫn dưới đây áp dụng cho phiên bản Active Partition Recovery trên Windows (hoặc WinPE).
Có hai phương pháp quét để tìm kiếm partition đã bị xóa:
Khi khởi chạy Active Partition Recovery, chương trình sẽ tự động dò tìm các ổ đĩa trên hệ thống. Sau khi hoàn tất, các ổ đĩa sẽ được hiển thị dưới dạng cây.

Trong hình minh họa, ổ cứng thứ hai đã bị xóa các partition. Khi Active Partition Recovery chạy, nó sẽ quét các ổ đĩa và xác nhận rằng ổ cứng thứ hai không có partition nào. Chọn ổ đĩa thứ hai, sau đó nhấp vào biểu tượng QuickScan trên thanh công cụ. Quá trình QuickScan diễn ra khá nhanh.
Khi QuickScan hoàn tất, các partition đã bị xóa sẽ được hiển thị trong mục Unlocated Partition như hình dưới:

Để khôi phục một partition, nhấp chuột vào partition đó, sau đó nhấp nút Recover. Xem mục 3 để biết chi tiết về quy trình khôi phục partition.
SuperScan sẽ quét toàn bộ ổ cứng để tìm kiếm tất cả các ổ đĩa logic và các partition có tồn tại, bị hỏng hoặc bị xóa. Nó đọc từng sector của đĩa, không chỉ vùng sector đầu tiên như QuickScan. So với QuickScan, SuperScan chậm hơn nhưng thường mang lại kết quả tốt hơn.
Để chạy SuperScan, chọn ổ đĩa cần quét, sau đó nhấp vào biểu tượng SuperScan trên thanh công cụ.

Trên hộp thoại SuperScan Options, bạn có thể chọn lại ổ đĩa ở mục Scan what. Bạn cũng có thể chọn vùng sector cần quét để giảm thời gian quét. Chọn các hệ thống file như FAT12, FAT16, FAT32, NTFS trong mục Analyze Partitions. Sau đó, nhấp nút Start để bắt đầu quá trình quét.
Quá trình quét này diễn ra chậm, bạn có thể theo dõi thanh trạng thái để biết phần trăm công việc đã hoàn thành. Khi SuperScan hoàn tất, các partition tìm thấy sẽ được liệt kê trong mục SuperScan như hình dưới:

Trong ví dụ này, QuickScan và SuperScan được sử dụng trên cùng một ổ đĩa. Bạn có thể so sánh các partition tìm thấy và nhận thấy rằng SuperScan cung cấp nhiều thông tin hơn. Trên hình, SuperScan hiển thị thông tin về 5 partition, từ #0 đến #4, với trạng thái “Not Bad”, “Bad” hoặc “Very Bad”. Nếu trạng thái là “Not Bad”, khả năng khôi phục partition là rất cao.
Do SuperScan thực hiện quét chậm (vì phải quét từng sector), nó có thêm tính năng lưu kết quả quét để tiếp tục khi cần thiết. Để lưu kết quả SuperScan, bấm nút Stop trên thanh công cụ khi đang quét. Các partition đã quét sẽ được hiển thị trong mục SuperScan. Chuột phải vào mục này, trên menu chuột phải, chọn Save Scan Results. Một hộp thoại sẽ xuất hiện để bạn chọn tên file (đuôi .scn) và đường dẫn lưu file kết quả.

Để sử dụng file .scn đã lưu, khi chạy Active Partition Recovery, chọn menu File -> Open SuperScan results. Mục SuperScan đã lưu sẽ xuất hiện trên cây. Chuột phải vào mục này, trên menu chuột phải, chọn Resume để tiếp tục quét.
Sau khi sử dụng QuickScan hoặc SuperScan, danh sách các partition sẽ xuất hiện trong mục Unlocated Partition hoặc SuperScan. Trước khi khôi phục, hãy xem thông tin về partition bằng cách chuột phải vào partition đó, trên menu chuột phải chọn Properties.

Trên hộp thoại Properties, hãy xác định xem thông tin về partition có chính xác hay không (dựa trên kích thước). Để khôi phục partition, chọn partition đó và nhấp nút Recover trên thanh công cụ (hoặc chuột phải vào partition, trên menu chuột phải, chọn Recover). Một hộp thoại sẽ xuất hiện:

Trên hộp thoại Recover, chọn Assign Disk Letter để gán nhãn đĩa cho partition muốn khôi phục. Đảm bảo chọn tính năng Backup Current Partitioning Info để tạo file .BKP. Sau đó, nhấp nút Recover.
Như đã đề cập, Disk Partitioning Info bao gồm MBR, Partition Table và các Volume Boot Sector. Việc lưu Disk Partitioning Info giúp bạn khôi phục cấu trúc gốc của việc phân chia partition khi ổ đĩa gặp sự cố.
Để lưu Disk Partitioning Info, thực hiện các bước sau:
Để khôi phục Disk Partitioning Info từ file BKP, thực hiện các bước sau:
Trên đây là hướng dẫn chi tiết về chương trình Active Partition Recovery. Bạn có thể tự tìm hiểu thêm về các tính năng khác như tạo file image cho đĩa hoặc partition, fix MBR.
2 nhận xét

