Tiếng Anh 9 Friends Plus Unit 8 Từ vựng
Tổng hợp từ vựng Unit 8: Scary Tiếng Anh 9 Friends Plus
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
fascinated
(adj) bị mê hoặc
Ví dụ minh họa
I’m fascinated by snakes.
Tôi bị mê hoặc bởi rắn.
terrified
(adj) sợ hãi

Ví dụ minh họa
Injections really hurt. I’m terrified of them.
Mũi tiêm thực sự rất đau. Tôi sợ chúng.
nervous
(adj) lo lắng
Ví dụ minh họa
Your life is a bit boring because you"re nervous about risks and adventure.
Cuộc sống của bạn hơi nhàm chán vì bạn lo lắng về những rủi ro và phiêu lưu.
keen
(adj) hăng hái
Ví dụ minh họa
I’m not keen on adventure sports, but I’d like to try snowboarding just once.
Tôi không thích các môn thể thao mạo hiểm nhưng tôi muốn thử trượt tuyết một lần.
height
(n) chiều cao

Ví dụ minh họa
I don’t have a problem with heights.
Tôi không có vấn đề gì với độ cao.
horror
(adj) kinh dị
Ví dụ minh họa
I read lots of horror stories, and I’m thrilled at horror films.
Tôi đọc rất nhiều truyện kinh dị và tôi rất thích phim kinh dị.
roller coaster
(n) tàu lượn siêu tốc

Ví dụ minh họa
I find roller coasters scary.
Tôi thấy tàu lượn siêu tốc thật đáng sợ.
injection
(n) tiêm

Ví dụ minh họa
I’ve had lots of injections, and I’m not worried about them.
Tôi đã tiêm rất nhiều mũi và tôi không lo lắng về chúng.
snowboarding
(n) trượt ván trên tuyết

Ví dụ minh họa
I’ve tried these sports: climbing, snowboarding, horse riding, and now I want to go caving.
Tôi đã thử những môn thể thao này: leo núi, trượt ván trên tuyết, cưỡi ngựa và bây giờ tôi muốn đi thám hiểm hang động.
frightened
(adj) hoảng sợ

Ví dụ minh họa
She is frightened of heights and speed.
Cô sợ độ cao và tốc độ.
ridiculous
(adj) lố bịch
Ví dụ minh họa
I look ridiculous in this hat.
Tôi trông thật lố bịch trong chiếc mũ này.
scream
(v) thét
Ví dụ minh họa
People are screaming because they’re scared, or is it because they’re excited?
Mọi người la hét vì sợ hãi hay vì phấn khích?
alive
(adj) sống
Ví dụ minh họa
For others, danger and excitement make them feel alive.
Đối với những người khác, nguy hiểm và hứng thú khiến họ cảm thấy còn sống.
paragliding
(n) dù lượn

Ví dụ minh họa
They love extreme sports like climbing or paragliding.
Họ yêu thích những môn thể thao mạo hiểm như leo núi hay dù lượn.
fatal
(adj) chết người
Ví dụ minh họa
The chance of a fatal accident is one in 50 billion.
Khả năng xảy ra tai nạn chết người là 1/50 tỷ.
amusement park
(n) công viên giải trí

Ví dụ minh họa
Driving to the amusement park is more dangerous than riding on a ‘scream machine’!
Lái xe đến công viên giải trí còn nguy hiểm hơn cưỡi "máy la hét"!
machine
(n) máy móc
Ví dụ minh họa
Machines have replaced human labour in many industries.
Máy móc đã thay thế sức lao động của con người trong nhiều ngành công nghiệp.
skydiving
(n) nhảy dù

Ví dụ minh họa
She decided to try skydiving for her birthday.
Cô quyết định thử nhảy dù vào ngày sinh nhật của mình.
firefighter
(n) lính cứu hỏa

Ví dụ minh họa
Firefighters rescued a driver trapped in the wreckage of his car.
Lính cứu hỏa giải cứu một tài xế bị mắc kẹt trong đống đổ nát của chiếc ô tô.
accident
(n) tai nạn

Ví dụ minh họa
The accident on the highway caused a massive tailback.
Vụ tai nạn trên đường cao tốc gây ra vụ va chạm lớn.
bungee jumping
(n) nhảy bungee

Ví dụ minh họa
Have you ever gone bungee jumping before?
Bạn đã từng nhảy bungee bao giờ chưa?
extreme sport
(n) thể thao mạo hiểm
Ví dụ minh họa
Skydiving is one of the extreme sports.
Nhảy dù là một trong những môn thể thao mạo hiểm.
scary
(adj) đáng sợ
Ví dụ minh họa
It was a really scary moment.
Đó là một khoảnh khắc thực sự đáng sợ.
break
(v) gãy
Ví dụ minh họa
All the windows broke with the force of the blast.
Toàn bộ cửa sổ bị vỡ do sức ép của vụ nổ.
bruise
(n) vết bầm

Ví dụ minh họa
She suffered only minor cuts and bruises.
Cô chỉ bị những vết cắt và bầm tím nhỏ.
injury
(n) chấn thương
Ví dụ minh họa
Have you ever had an injury?
Bạn đã bao giờ bị chấn thương chưa?
sprain
(n) bong gân

Ví dụ minh họa
I stumbled and sprained my ankle.
Tôi bị vấp và bong gân mắt cá chân.
operation
(n) phẫu thuật
Ví dụ minh họa
I had an operation and I was in hospital for ten days.
Tôi đã trải qua một cuộc phẫu thuật và phải nằm viện mười ngày.
offer
(v) đề nghị
Ví dụ minh họa
He offered some useful advice.
Ông đã đưa ra một số lời khuyên hữu ích.
suggest
(v) đề xuất
Ví dụ minh họa
The designer is known for suggesting innovative ideas to her clients.
Nhà thiết kế này nổi tiếng với việc đề xuất những ý tưởng sáng tạo cho khách hàng của mình.
ankle
(n) mắt cá chân

Ví dụ minh họa
She suffered a serious ankle injury in training.
Cô bị chấn thương mắt cá chân nghiêm trọng trong quá trình tập luyện.
skateboarding
(n) trượt ván

Ví dụ minh họa
He spends his weekends skateboarding at the local park with his friends.
Anh ấy dành những ngày cuối tuần để trượt ván tại công viên địa phương với bạn bè.
arm
(n) cánh tay

Ví dụ minh họa
He escaped with only a broken arm.
Anh ta trốn thoát chỉ với một cánh tay bị gãy.
elbow
(n) khuỷu tay

Ví dụ minh họa
He rested his elbows on his knees.
Anh tựa khuỷu tay lên đầu gối.
shoulder
(n) vai

Ví dụ minh họa
I put a hand on her shoulder to stop her.
Tôi đặt tay lên vai cô ấy để ngăn cô ấy lại.
finger
(n) ngón tay

Ví dụ minh họa
She ran her fingers through her hair.
Cô luồn ngón tay vào tóc.
hurt
(v) đau
Ví dụ minh họa
I’ve hurt my arm.
Tôi bị thương ở tay.
move
(v) di chuyển
Ví dụ minh họa
Can you move it?
Bạn có thể di chuyển nó không?
knee
(n) đầu gối

Ví dụ minh họa
I had knee surgery three years ago.
Tôi đã phẫu thuật đầu gối ba năm trước.
fall off
(phr.v) ngã khỏi
Ví dụ minh họa
He fell off his bike yesterday.
Hôm qua anh ấy bị ngã xe đạp.
set off
(phr,v) khởi hành
Ví dụ minh họa
We packed a delicious spread of sandwiches, fruits, and snacks, and set off with excitement.
Chúng tôi mang theo một loạt bánh sandwich, trái cây và đồ ăn nhẹ thơm ngon rồi lên đường với tâm trạng phấn khích.
search
(v) tìm kiếm
Ví dụ minh họa
After we walked around for a while to search for a spot, we finally found a small patch of grass under a tree.
Sau khi đi loanh quanh một lúc để tìm chỗ, cuối cùng chúng tôi cũng tìm thấy một mảng cỏ nhỏ dưới gốc cây.
unpack
(v) mở hành lý
Ví dụ minh họa
When we started unpacking our food, we noticed that there were swarms of mosquitoes buzzing around.
Khi chúng tôi bắt đầu dỡ thức ăn ra, chúng tôi nhận thấy xung quanh có rất nhiều muỗi vo ve.
mosquito
(n) muỗi

Ví dụ minh họa
I was awake all night scratching my mosquito bites.
Tôi thức cả đêm để gãi vết muỗi đốt.
buzz
(n) tiếng vo ve
Ví dụ minh họa
Bees buzzed lazily among the flowers.
Đàn ong vo ve lười biếng giữa những bông hoa.
unpleasant
(adj) không dễ chịu
Ví dụ minh họa
What experience do you find most unpleasant in your life?
Trải nghiệm nào bạn thấy khó chịu nhất trong cuộc đời?
ward off
(phr.v) xua đuổi
Ví dụ minh họa
We tried to ward them off with mosquito repellent.
Chúng tôi đã cố gắng xua đuổi chúng bằng thuốc chống muỗi.
repellent
(n) thuốc chống côn trùng

Ví dụ minh họa
To avoid mosquito bites during the camping trip, he applied a strong insect repellent to his skin.
Để tránh bị muỗi đốt trong chuyến đi cắm trại, anh đã bôi thuốc chống côn trùng cực mạnh lên da.)
hopeless
(adj) vô vọng
Ví dụ minh họa
It"s hopeless trying to convince her.
Thật vô vọng khi cố gắng thuyết phục cô ấy.