Logo

Tiếng Anh 9 Friends Plus Unit 3 Từ vựng

Tổng hợp từ vựng Unit 3: Our surroundings Tiếng Anh 9 Friends Plus

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

status symbol

/ˈsteɪtəs ˈsɪmbəl/

(n) biểu tượng địa vị

Ví dụ minh họa

In the 18th century, pineapples became status symbols in Europe because they were exotic, rare and delicious.

Vào thế kỷ 18, dứa trở thành biểu tượng địa vị ở châu u vì chúng lạ, hiếm và thơm ngon.

exotic

/ɪɡˈzɒtɪk/(adj)

(adj) kỳ lạ

Ví dụ minh họa

The fruits sound exotic. Do they taste good?

Các loại trái cây nghe có vẻ kỳ lạ. Chúng có ngon không?

cost

/kɒst/

(v) tốn phí

Ví dụ minh họa

Marketing and advertising cost about $8.

Chi phí tiếp thị và quảng cáo khoảng 8 USD.

rent

/rent/

(v) thuê, mướn

Ví dụ minh họa

Sometimes people rent bicycles for a day.

Đôi khi người ta thuê xe đạp trong một ngày.

afford

/əˈfɔːd/

(v) có khả năng chi trả

Minh họa cho afford

Ví dụ minh họa

What luxury brand would you buy if you could afford it?

Bạn sẽ mua thương hiệu xa xỉ nào nếu có đủ khả năng?

product

/ˈprɒdʌkt/

(n) sản phẩm

Minh họa cho product

Ví dụ minh họa

What products are popular with your age group at the moment?

Những sản phẩm nào đang được lứa tuổi của bạn ưa chuộng hiện nay?

value

/ˈvæljuː/

(n) giá trị

Ví dụ minh họa

Which shops or products are good value?

Những cửa hàng hoặc sản phẩm nào có giá trị tốt?

bargain

/ˈbɑːɡən/

(n) món hời

Ví dụ minh họa

Computer printers can seem like a bargain.

Máy in máy tính có vẻ như là một món hời.

save

/seɪv/

(v) tiết kiệm

Minh họa cho save

Ví dụ minh họa

But what you save on a printer, you will spend on ink.

Nhưng những gì bạn tiết kiệm được trên máy in, bạn sẽ chi tiêu vào mực in.

rip – off

/ˈrɪpɒf/

(n) quá đắt

Ví dụ minh họa

Some inks seem like a rip-off when you calculate the price per litre.

Một số loại mực có vẻ quá đắt khi bạn tính giá mỗi lít.

price

/praɪs/

(n) giá cả

Ví dụ minh họa

Shops must always show prices on labels or shelves.

Cửa hàng phải luôn dán giá trên nhãn hoặc kệ.

company

/ˈkʌmpəni/

(n) công ty

Ví dụ minh họa

A Canadian company sells cans of air from the Rocky Mountains to consumers in cities where pollution is a big problem.

Một công ty Canada bán các lon không khí từ dãy núi Rocky cho người tiêu dùng ở các thành phố nơi ô nhiễm là một vấn đề lớn.

consumer

/kənˈsuːmər/

(n) người tiêu dùng

Minh họa cho consumer

Ví dụ minh họa

Health-conscious consumers want more information about the food they buy.

Người tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe muốn có thêm thông tin về thực phẩm họ mua.

business

/ˈbɪznəs/

(n) kinh doanh, doanh nghiệp

Minh họa cho business

Ví dụ minh họa

It"s been a pleasure to do business with you.

Rất vui được hợp tác kinh doanh với bạn.

retailer

/ˈriːteɪlər/

(n) nhà bán lẻ

Ví dụ minh họa

The rest of the money goes to the producer and the retailer.

Số tiền còn lại thuộc về nhà sản xuất và nhà bán lẻ.

fit

/fɪt/

(adj) vừa vặn

Ví dụ minh họa

When your clothes are the right size, they fit you perfectly.

Khi quần áo của bạn có kích cỡ phù hợp, chúng sẽ vừa vặn với bạn một cách hoàn hảo.

perfume

/ˈpɜːfjuːm/

(n) nước hoa

Minh họa cho perfume

Ví dụ minh họa

There was a strong smell of cheap perfume in the car.

Trong xe nồng nặc mùi nước hoa rẻ tiền.

advertisement

/ədˈvɜːtɪsmənt/

(n) quảng cáo

Minh họa cho advertisement

Ví dụ minh họa

Companies often pay famous people to promote their luxury brands – and not only in advertisements.

Các công ty thường trả tiền cho những người nổi tiếng để quảng bá thương hiệu xa xỉ của họ – và không chỉ trong quảng cáo.

promote

/prəˈməʊt/

(v) thúc đẩy, quảng bá

Ví dụ minh họa

How much do influencers pay for the products which they promote?

Những người có ảnh hưởng trả bao nhiêu cho sản phẩm mà họ quảng cáo?

brand

/brænd/

(n) thương hiệu

Minh họa cho brand

Ví dụ minh họa

Companies want to reach young customers as they spend a lot and they stick with the brands they like.

Các công ty muốn tiếp cận những khách hàng trẻ tuổi vì họ chi tiêu nhiều và gắn bó với những thương hiệu họ thích.

influencer

/ˈɪnfluənsə(r)/

(n) người có ảnh hưởng

Ví dụ minh họa

Influencers never pay for clothes or makeup or skateboards or games.

Những người có ảnh hưởng không bao giờ trả tiền cho quần áo, đồ trang điểm, ván trượt hay trò chơi.

interview

/ˈɪntəvjuː/

(n) cuộc phỏng vấn

Minh họa cho interview

Ví dụ minh họa

She"s been called for an interview.

Cô ấy đã được gọi để phỏng vấn.

subscriber

/səbˈskraɪbə(r)/

(n) người đăng ký

Ví dụ minh họa

She has about ten million subscribers to her beauty channel.

Cô ấy có khoảng mười triệu người đăng ký kênh làm đẹp của mình.

popularity

/ˌpɒpjuˈlærəti/

(n) sự phổ biến

Ví dụ minh họa

Companies decide how much to pay influencers based on their popularity, number of followers and number of views or ‘like’.

Các công ty quyết định số tiền trả cho những người có ảnh hưởng dựa trên mức độ nổi tiếng, số lượng người theo dõi và số lượt xem hoặc "thích" của họ.

recommend

/ˌrekəˈmend/

(v) đề xuất, khuyên

Ví dụ minh họa

I recommend the product and my followers think, ‘Hey, that must be cool because Harper likes it. I’m going to buy it.’

Tôi giới thiệu sản phẩm này và những người theo dõi tôi nghĩ, "Này, sản phẩm đó chắc chắn rất tuyệt vì Harper thích nó. Tôi sẽ mua nó.”

trend

/trend/

(n) xu hướng

Ví dụ minh họa

There has been an upward trend in the number of accidents reported.

Số vụ tai nạn được báo cáo có xu hướng tăng lên.

hope

/həʊp/

(v) hy vọng

Ví dụ minh họa

I hope that you will support me as well as give me some pieces of advice.

Rất mong các bạn ủng hộ cũng như cho mình một số lời khuyên.

mention

/"men∫n/

(v) đề cập đến

Ví dụ minh họa

Clothes retailers give lots of their products to influencers since they hope the influencers will wear or just mention their stuff online.

Các nhà bán lẻ quần áo tặng rất nhiều sản phẩm của họ cho những người có ảnh hưởng vì họ hy vọng những người có ảnh hưởng sẽ mặc hoặc chỉ đề cập đến sản phẩm của họ trên mạng.

stuff

/stʌf/

(n) đồ đạc, thứ

Ví dụ minh họa

Marketing companies are throwing stuff at them all the time.

Các công ty tiếp thị liên tục ném mọi thứ vào họ.

throw

/θrəʊ/

(v) ném

Minh họa cho throw

Ví dụ minh họa

She threw the ball up and caught it again.

Cô ấy ném quả bóng lên và bắt lại.

successful

/səkˈsesfl/

(adj) thành công

Minh họa cho successful

Ví dụ minh họa

That doesn’t happen overnight, but when you are successful, you can earn big money.

Điều đó không xảy ra chỉ sau một đêm, nhưng khi thành công, bạn có thể kiếm được số tiền lớn.

massive

/ˈmæsɪv/

(adj) to lớn, đồ sộ

Ví dụ minh họa

Online marketing is massive.

Tiếp thị trực tuyến là rất lớn.

deliver

/dɪˈlɪvə(r)/

(v) giao hàng

Minh họa cho deliver

Ví dụ minh họa

It delivers the things you order on the same day.

Nó giao những thứ bạn đặt hàng trong cùng một ngày.

exchange

/ɪksˈtʃeɪndʒ/

(v) trao đổi

Minh họa cho exchange

Ví dụ minh họa

Companies provide products to influencers for free in exchange for promotion on social media.

Các công ty cung cấp sản phẩm miễn phí cho những người có ảnh hưởng để đổi lấy việc quảng cáo trên mạng xã hội.

label

/ˈleɪbl/

(n) nhãn hiệu

Minh họa cho label

Ví dụ minh họa

The washing instructions are on the label.

Hướng dẫn giặt có trên nhãn.

scan

/skæn/

(v) quét

Ví dụ minh họa

We quickly scanned the menu.

Chúng tôi nhanh chóng quét qua menu.

window shopping

/ˈwɪndəʊ ˈʃɒpɪŋ/

(n) ngắm đồ (không mua)

Ví dụ minh họa

Maybe we’ll go window shopping.

Có lẽ chúng ta sẽ đi ngắm đồ.

return

/rɪˈtɜːn/

(v) trả lại, quay lại

Ví dụ minh họa

I had to return to the store to look for my purse.

Tôi phải quay lại cửa hàng để tìm ví của mình.

receipt

/rɪˈsiːt/

(n) hóa đơn

Minh họa cho receipt

Ví dụ minh họa

I kept the receipt, so I can return it if you don"t like it.

Tôi đã giữ lại biên lai nên tôi có thể trả lại nếu bạn không thích.

checkout

/ˈtʃekaʊt/

(n) quầy thanh toán

Minh họa cho checkout

Ví dụ minh họa

Your phone will link by Wi-Fi to the checkout robot.

Điện thoại của bạn sẽ liên kết bằng Wi-Fi với robot thanh toán.

assistant

/əˈsɪstənt/

(n) trợ lý

Minh họa cho assistant

Ví dụ minh họa

He was working as a special assistant to the president.

Ông đang làm trợ lý đặc biệt cho tổng thống.

shelf

/ʃelf/

(n) kệ, giá

Minh họa cho shelf

Ví dụ minh họa

I helped him put up some shelves in his bedroom.

Tôi giúp anh ấy dựng mấy cái kệ trong phòng ngủ.

drone

/drəʊn/

(n) máy bay không người lái

Minh họa cho drone

Ví dụ minh họa

Get ready for a future where drones are delivering our packages.

Hãy sẵn sàng cho một tương lai nơi máy bay không người lái đang vận chuyển các gói hàng của chúng ta.

appointment

/əˈpɔɪntmənt/

(n) cuộc hẹn

Minh họa cho appointment

Ví dụ minh họa

I"ve got a dental appointment at 3 o"clock.

Tôi có hẹn khám răng lúc 3 giờ.

suit

/suːt/

(v) phù hợp

Ví dụ minh họa

I’ve decided that it doesn’t suit me.

Tôi đã quyết định rằng nó không phù hợp với tôi.

portable

/ˈpɔːtəbl/

(adj) có thể mang theo

Ví dụ minh họa

The equipment is lightweight, portable and easy to store.

Thiết bị nhẹ, di động và dễ bảo quản.

versatile

/ˈvɜːsətaɪl/

(adj) đa năng

Ví dụ minh họa

He"s a versatile actor who has played a wide variety of parts.

Anh ấy là một diễn viên đa năng, có thể đóng nhiều vai khác nhau.

industry

/ˈɪndəstri/

(n) ngành công nghiệp

Ví dụ minh họa

I’ve always been interested in the healthcare industry and helping people in need.

Tôi luôn quan tâm đến ngành chăm sóc sức khỏe và giúp đỡ những người gặp khó khăn.

pursue

/pəˈsjuː/

(v) theo đuổi

Minh họa cho pursue

Ví dụ minh họa

I’d like to pursue a career in nursing in the future.

Tôi muốn theo đuổi nghề điều dưỡng trong tương lai.

rewarding

/rɪˈwɔːdɪŋ/

(adj) đáng giá, bổ ích

Ví dụ minh họa

I believe nursing is a both rewarding and challenging career.

Tôi tin rằng điều dưỡng là một nghề vừa bổ ích vừa đầy thách thức.

challenging

/ˈtʃælɪndʒɪŋ/

(adj) đầy thử thách

Ví dụ minh họa

Dealing with challenging behaviour in school is never easy.

Đối phó với hành vi thách thức ở trường không bao giờ là dễ dàng.

positive

/ˈpɒzətɪv/

(adj) tích cực

Ví dụ minh họa

Nursing will allow me to make positive impacts on people’s lives.

Đối phó với hành vi thách thức ở trường không bao giờ là dễ dàng.

meaningful

/ˈmiːnɪŋfl/

(adj) có ý nghĩa

Ví dụ minh họa

I’ll be able to make a meaningful difference in the lives of those I care for.

Tôi sẽ có thể tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa trong cuộc sống của những người tôi quan tâm.

achieve

/əˈtʃiːv/

(v) đạt được

Ví dụ minh họa

To achieve my career goals, I’ll enrol in a nursing programme at a college.

Để đạt được mục tiêu nghề nghiệp của mình, tôi sẽ đăng ký vào chương trình điều dưỡng tại một trường cao đẳng.

thrilled

/θrɪld/

(adj) vui mừng

Minh họa cho thrilled

Ví dụ minh họa

I’m thrilled about the prospect of working in a dynamic environment where I’ll have the chance to develop every day.

Tôi rất vui mừng khi được làm việc trong một môi trường năng động, nơi tôi có cơ hội phát triển mỗi ngày.