Tiếng Anh 9 Friends Plus Unit 6 Từ vựng
Tổng hợp từ vựng Unit 6: The self Tiếng Anh 9 Friends Plus
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
introvert
(n) người hướng nội
Ví dụ minh họa
He was described as an introvert, a reserved man who spoke little.
Anh ấy được miêu tả là một người hướng nội, một người đàn ông kín đáo và ít nói.
leader
(n) lãnh đạo

Ví dụ minh họa
I’m OK in groups of people, but I’m more of a follower than a leader.
Tôi ổn khi ở trong nhóm người, nhưng tôi thường là người đi theo hơn là người lãnh đạo.
pessimist
(n) người bi quan
Ví dụ minh họa
You don"t have to be a pessimist to realize that we"re in trouble.
Bạn không cần phải là người bi quan để nhận ra rằng chúng ta đang gặp rắc rối.
rebellious
(adj) nổi loạn
Ví dụ minh họa
I have a rebellious side, but people don’t always see it.
Tôi có một phần nổi loạn, nhưng không phải ai cũng nhìn thấy điều đó.
realist
(n) người theo chủ nghĩa hiện thực
Ví dụ minh họa
I’m a realist. I like facts. I don’t spend all day dreaming.
Tôi là người thực tế. Tôi thích sự thật. Tôi không dành cả ngày để mơ mộng.
conformist
(n) người theo chủ nghĩa tuân thủ
Ví dụ minh họa
She was the conformist daughter while her sister was a rebel.
Cô ấy là cô con gái tuân thủ quy tắc trong khi chị gái của cô ấy là một kẻ nổi loạn.
optimist
(n) người lạc quan
Ví dụ minh họa
I’m definitely an optimist.
Tôi chắc chắn là một người lạc quan.
extrovert
(n) người hướng ngoại
Ví dụ minh họa
I’m a bit of an extrovert and usually like being at the center of things.
Tôi hơi hướng ngoại và thường thích được ở trung tâm của mọi thứ.
loner
(n) người thích sống một mình

Ví dụ minh họa
I think it’s better to be a loner sometimes.
Tôi nghĩ rằng đôi khi tốt hơn khi là một người sống một mình.
nature-lover
(n) người yêu thiên nhiên
Ví dụ minh họa
I’m a nature-lover. I prefer being by the ocean or in the mountains.
Tôi là một người yêu thiên nhiên. Tôi thích ở bên biển hoặc trên núi.
couch potato
(n) người lười biếng

Ví dụ minh họa
I’m a bit of a couch potato, to be honest. I prefer being at home.
Thành thật mà nói, tôi hơi lười vận động. Tôi thích ở nhà hơn.
identity
(n) danh tính
Ví dụ minh họa
The writer’s identity and personality are clear for other people.
Danh tính và tính cách của tác giả rõ ràng đối với người khác.
respect
(n) sự tôn trọng
Ví dụ minh họa
I’ll give respect to you
Tôi sẽ tôn trọng bạn.
bully
(n) kẻ bắt nạt

Ví dụ minh họa
You can avoid bullies if you stand out from the crowd.
Bạn có thể tránh được những kẻ bắt nạt nếu bạn nổi bật giữa đám đông.
brave
(v) dũng cảm
Ví dụ minh họa
I wasn"t brave enough to tell her what I thought of her.
Tôi không đủ can đảm để nói cho cô ấy biết tôi nghĩ gì về cô ấy.
judge
(v) đánh giá
Ví dụ minh họa
You shouldn"t judge on appearances alone.
Bạn không nên chỉ đánh giá dựa trên vẻ bề ngoài.
landscape
(n) phong cảnh

Ví dụ minh họa
Hà Nội, which is the capital of Việt Nam, is famous for its landscapes.
Hà Nội, là thủ đô của Việt Nam, nổi tiếng với cảnh đẹp.
reason
(n) lý do
Ví dụ minh họa
You know you’ve got reasons to be proud.
Bạn biết bạn có lý do để tự hào.
independent
(adj) độc lập
Ví dụ minh họa
The country became fully independent from France in 1960.
Đất nước trở nên hoàn toàn độc lập khỏi Pháp vào năm 1960.
socialize
(v) giao tiếp xã hội
Ví dụ minh họa
I enjoy socializing with the other students.
Tôi thích giao lưu với các bạn học sinh khác.
responsible
(adj) có trách nhiệm
Ví dụ minh họa
What chores are you responsible for at home?
Bạn phụ trách những công việc gì ở nhà?
necessary
(adj) cần thiết
Ví dụ minh họa
It’s suitable for people with different physical abilities, and previous sailing experience isn’t necessary.
Nó phù hợp cho những người với các khả năng thể chất khác nhau, và kinh nghiệm chèo thuyền trước đó không cần thiết.
conservation
(n) bảo tồn

Ví dụ minh họa
Road development in the area has been limited by conservation programmes.
Việc phát triển đường sá trong khu vực đã bị hạn chế bởi các chương trình bảo tồn.
volunteering
(adj) tình nguyện

Ví dụ minh họa
These volunteering trips to turtle conservation sites are rewarding for nature-lovers who want to help save sea turtles.
Những chuyến tình nguyện đến các địa điểm bảo tồn rùa rất đáng giá cho những người yêu thiên nhiên muốn giúp đỡ bảo vệ rùa biển.
hatch
(v) nở ra (trứng)

Ví dụ minh họa
Ten chicks hatched out this morning.
Mười con gà con đã nở vào sáng nay.
lay
(v) đẻ (trứng), đặt
Ví dụ minh họa
You can visit these amazing sites to see mother turtles lay eggs.
Bạn có thể thăm những địa điểm tuyệt vời này để xem các bà mẹ rùa đẻ trứng.
release
(v) phát hành, thả ra

Ví dụ minh họa
He was released without charge after questioning by police.
Anh ấy đã được thả mà không bị cáo buộc sau khi bị cảnh sát thẩm vấn.
challenge
(n) thử thách
Ví dụ minh họa
Do you like to try new challenges?
Bạn có thích thử thách mới không?
destination
(n) điểm đến
Ví dụ minh họa
You’ll visit some amazing destinations.
Bạn sẽ ghé thăm một số điểm đến tuyệt vời.
inhabitant
(n) cư dân
Ví dụ minh họa
You’ll visit some amazing destinations where the only inhabitants are wild animals.
Bạn sẽ ghé thăm một số điểm đến tuyệt vời nơi cư dân duy nhất là động vật hoang dã.
hard-working
(adj) chăm chỉ
Ví dụ minh họa
You need to be hard-working.
Bạn cần phải làm việc chăm chỉ.
capital
(n) thủ đô
Ví dụ minh họa
Cairo is the capital of Egypt.
Cairo là thủ đô của Ai Cập.
magnificent
(adj) nguy nga, lộng lẫy
Ví dụ minh họa
She looked magnificent in her wedding dress.
Cô trông thật lộng lẫy trong bộ váy cưới.
wonder
(n) kỳ quan thiên nhiên
Ví dụ minh họa
Ha Long Bay is a magnificent natural wonder.
Vịnh Hạ Long là một kỳ quan thiên nhiên hùng vĩ.
look for
(phr.v) tìm kiếm

Ví dụ minh họa
What kind of summer programme are you looking for?
Bạn đang tìm kiếm loại chương trình mùa hè nào?
strength
(n) điểm mạnh

Ví dụ minh họa
What would you say your strengths are?
Bạn sẽ nói điểm mạnh của bạn là gì?
reliable
(adj) đáng tin cậy
Ví dụ minh họa
I’d say that I’m hard-working and, well, most people say I’m reliable.
Tôi có thể nói rằng tôi làm việc chăm chỉ và hầu hết mọi người đều nói tôi đáng tin cậy.
charity
(n) từ thiện
Ví dụ minh họa
A challenging experience in my life was when I ran a 5k race for charity.
Một trải nghiệm đầy thử thách trong cuộc đời tôi là khi tôi chạy đua 5km để làm từ thiện.
vacancy
(n) chỗ trống
Ví dụ minh họa
We have some acancies on our Tennis Mentoring programme.
Chúng tôi có một số vị trí tuyển dụng trong chương trình Cố vấn Quần vợt.
involve
(v) liên quan đến
Ví dụ minh họa
I’d like to do something that involves volunteering.
Tôi muốn làm điều gì đó liên quan đến hoạt động tình nguyện.
kindergarten
(n) nhà trẻ

Ví dụ minh họa
I always remember his first day at kindergarten.
Tôi luôn nhớ ngày đầu tiên của anh ấy ở trường mẫu giáo.
organize
(v) tổ chức
Ví dụ minh họa
I am writing for further information about the volunteer tourism programme organized by ABC Travel Group advertised on your website last week.
Tôi viết thư này để biết thêm thông tin về chương trình du lịch tình nguyện do ABC Travel Group tổ chức được quảng cáo trên trang web của các bạn vào tuần trước.
hands-on
(adj) thực tiễn
Ví dụ minh họa
It would be rewarding to have hands-on experience.
Sẽ rất bổ ích nếu có được trải nghiệm thực tế.
expert
(n) chuyên gia
Ví dụ minh họa
This programme really interests me because I love gaining experience from tourism experts.
Chương trình này thực sự khiến tôi thích thú vì tôi thích học hỏi kinh nghiệm từ các chuyên gia du lịch.
requirement
(n) yêu cầu
Ví dụ minh họa
I was born with skills for problem solving and teamwork, which meets the requirements for a tour guide.
Tôi sinh ra đã có kỹ năng giải quyết vấn đề và làm việc nhóm, đáp ứng yêu cầu của một hướng dẫn viên du lịch.
software
(n) phần mềm

Ví dụ minh họa
Last summer’s volunteer tourism programme gave me precious experiences on traveling software development.
Chương trình du lịch tình nguyện mùa hè năm ngoái đã cho tôi những kinh nghiệm quý báu về phát triển phần mềm du lịch.
grateful
(adj) biết ơn

Ví dụ minh họa
I would be grateful if you could send me further information about the volunteer programme.
Tôi sẽ rất biết ơn nếu bạn có thể gửi cho tôi thêm thông tin về chương trình tình nguyện.
available
(adj) có sẵn
Ví dụ minh họa
I will be available from 12th July.
Tôi sẽ có thể rảnh từ ngày 12 tháng 7.
gain
(v) đạt được
Ví dụ minh họa
The country gained its independence ten years ago.
Đất nước đã giành được độc lập cách đây mười năm.