Tiếng Anh 12 Friends Global Unit 1 Từ vựng
Tổng hợp từ vựng Unit 1: Relationships Tiếng Anh 12 Friends Global
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
admire
(v) ngưỡng mộ
Ví dụ minh họa
You have to admire the way he handled the situation.
Bạn phải ngưỡng mộ cách anh ấy xử lý tình huống.
adore
(v) yêu thích
Ví dụ minh họa
It"s obvious that she adores him.
Rõ ràng là cô ấy yêu mến anh ấy.
wary
(adj) cảnh giác
Ví dụ minh họa
She was wary of getting involved with him.
Cô cảnh giác khi dính líu đến anh ta.
envy
(n) ghen tị

Ví dụ minh họa
They looked with envy at her latest purchase.
Họ nhìn với ánh mắt ghen tị với lần mua hàng mới nhất của cô.
look down on
(phr.v) coi thường

Ví dụ minh họa
She looks down on people who haven"t been to college.
Cô ấy coi thường những người chưa học đại học.
look up to
(phr.v) ngưỡng mộ
Ví dụ minh họa
I really look up to my father.
Tôi thực sự ngưỡng mộ cha tôi.
respect
(v) tôn trọng

Ví dụ minh họa
She had always been honest with me, and I respect her for that.
Cô ấy luôn thành thật với tôi và tôi tôn trọng cô ấy vì điều đó.
trust
(v) tin tưởng
Ví dụ minh họa
He has shown that he can"t be trusted.
Anh ta đã cho thấy rằng anh ta không thể được tin tưởng.
compliment
(n) lời khen

Ví dụ minh họa
It"s a great compliment to be asked to do the job.
Đó là một lời khen tuyệt vời khi được yêu cầu thực hiện công việc.
flatter
(v) tâng bốc
Ví dụ minh họa
Are you trying to flatter me?
Bạn đang cố gắng tâng bốc tôi phải không?
insult
(n) sự xúc phạm

Ví dụ minh họa
The crowd were shouting insults at the police.
Đám đông la hét lăng mạ cảnh sát.
lecture
(v) giảng bài

Ví dụ minh họa
He has taught and lectured at the University of Pretoria.
Ông đã giảng dạy và giảng dạy tại Đại học Pretoria.
nag
(v) cằn nhằn
Ví dụ minh họa
You"re always nagging at me.
Bạn luôn cằn nhằn tôi.
offend
(v) làm tổn thương
Ví dụ minh họa
They"ll be offended if you don"t go to their wedding.
Họ sẽ cảm thấy bị xúc phạm nếu bạn không đến dự đám cưới của họ.
tease
(v) trêu chọc
Ví dụ minh họa
I used to get teased about my name.
Tôi từng bị trêu chọc về tên của mình.
tell sb off
(phr.v) mắng ai đó
Ví dụ minh họa
I told the boys off for making so much noise.
Tôi đã mắng bọn trẻ vì đã gây ra quá nhiều tiếng ồn.
calm
(v) bình tĩnh

Ví dụ minh họa
Be calm and reasonable and treat me like an adult.
Hãy bình tĩnh, hợp lý và đối xử với tôi như một người trưởng thành.
treat
(v) đối xử
Ví dụ minh họa
Parents must treat their children fairly, rather than equally.
Cha mẹ phải đối xử công bằng với con cái chứ không phải bình đẳng.
allow
(v) cho phép
Ví dụ minh họa
Surely, part of being a teenager is being allowed to make mistakes.
Chắc chắn, một phần của tuổi thiếu niên là được phép phạm sai lầm.
circumstance
(n) hoàn cảnh
Ví dụ minh họa
Under no circumstances should you neglect your responsibilities.
Trong mọi trường hợp, bạn không nên bỏ bê trách nhiệm của mình.
individual
(n) cá nhân
Ví dụ minh họa
Each child tries to define who they are as an individual and wants to show they are separate from their sibling.
Mỗi đứa trẻ cố gắng xác định mình là ai với tư cách cá nhân và muốn thể hiện rằng chúng tách biệt với anh chị em của mình.
separate
(adj) riêng biệt
Ví dụ minh họa
They have begun to sleep in separate rooms.
Họ đã bắt đầu ngủ ở phòng riêng.
sibling
(n) anh chị em ruột

Ví dụ minh họa
Research shows that after the age of 25, siblings get on with each other much better.
Nghiên cứu cho thấy sau 25 tuổi, anh chị em hòa hợp với nhau tốt hơn nhiều.
attention
(n) sự chú ý
Ví dụ minh họa
One child may feel that he/she is getting an unequal amount of parental attention.
Một đứa trẻ có thể cảm thấy rằng mình đang nhận được sự quan tâm không đồng đều của cha mẹ.
equally
(adv) bình đẳng

Ví dụ minh họa
Everyone should be treated equally.
Mọi người nên được đối xử bình đẳng.
aggressive
(adj) hung hăng

Ví dụ minh họa
Siblings should be encouraged to co-operate with each other, not to be aggressive or competitive.
Anh chị em nên được khuyến khích hợp tác với nhau, không gây hấn, cạnh tranh.
competitive
(adj) cạnh tranh
Ví dụ minh họa
Graduates have to fight for jobs in an increasingly competitive market.
Sinh viên tốt nghiệp phải đấu tranh để tìm việc làm trong một thị trường ngày càng cạnh tranh.
background
(n) bối cảnh
Ví dụ minh họa
Buddy movies always have two male friends, often from different backgrounds or with different personalities.
Phim về bạn thân luôn có hai người bạn nam, thường có xuất thân khác nhau hoặc có tính cách khác nhau.
challenge
(n) thử thách
Ví dụ minh họa
They usually face a challenge together during the course of the film, and the challenge makes their friendship stronger.
Họ thường cùng nhau đối mặt với một thử thách trong suốt bộ phim và thử thách đó khiến tình bạn của họ bền chặt hơn.
bring up
(phr.v) đưa ra
Ví dụ minh họa
I wish you hadn"t brought that up.
Tôi ước gì bạn đã không nhắc đến chuyện đó.
let sb down
(phr.v) làm ai đó thất vọng
Ví dụ minh họa
This machine won"t let you down.
Chiếc máy này sẽ không làm bạn thất vọng.
put up with
(phr.v) chịu đựng
Ví dụ minh họa
I"m not going to put up with their smoking any longer.
Tôi sẽ không chịu đựng việc họ hút thuốc nữa.
put sb down
(phr.v) làm nản lòng
Ví dụ minh họa
She started putting me down in front of her friends.
Cô ấy bắt đầu hạ thấp tôi trước mặt bạn bè của cô ấy.
ask out
(phr.v) mời ai đó đi chơi
Ví dụ minh họa
He"s too shy to ask her out.
Anh ấy quá xấu hổ để mời cô ấy đi chơi.
break up
(phr.v) chia tay

Ví dụ minh họa
My brother and his girlfriend broke up yesterday.
Anh trai tôi và bạn gái anh ấy đã chia tay ngày hôm qua.
call off
(phr.v) hủy bỏ
Ví dụ minh họa
He"s decided to call off their date.
Anh ấy quyết định hủy bỏ cuộc hẹn của họ.
turn down
(phr.v) từ chối
Ví dụ minh họa
Do you think Ella will turn him down?
Bạn có nghĩ Ella sẽ từ chối anh ta không?
look after
(phr.v) chăm sóc

Ví dụ minh họa
Fred"s old enough to look after himself.
Fred đã đủ lớn để tự chăm sóc bản thân.
take after
(phr.v) giống ai đó
Ví dụ minh họa
Your daughter doesn"t take after you at all.
Con gái của bạn không giống bạn chút nào.
attach
(adj) gắn liền

Ví dụ minh họa
We are now becoming more attached to technological devices.
Chúng ta hiện đang ngày càng gắn bó hơn với các thiết bị công nghệ.
device
(n) thiết bị

Ví dụ minh họa
This device allows deaf people to communicate by typing messages instead of speaking.
Thiết bị này cho phép người khiếm thính giao tiếp bằng cách gõ tin nhắn thay vì nói.
enhance
(v) nâng cao
Ví dụ minh họa
Technology enhances relationships at home and at work.
Công nghệ tăng cường các mối quan hệ ở nhà và tại nơi làm việc.
count
(v) đếm, tính
Ví dụ minh họa
And above all, remember that time commitment counts in relationships, so running short of time for connections is impossible.
Và trên hết, hãy nhớ rằng cam kết về thời gian được tính trong các mối quan hệ, vì vậy việc thiếu thời gian kết nối là điều không thể.
technology
(n) công nghệ
Ví dụ minh họa
It is not difficult to balance between connections through technology and those through real interactions.
Không khó để cân bằng giữa các kết nối thông qua công nghệ và kết nối thông qua tương tác thực tế.
connection
(n) kết nối

Ví dụ minh họa
Engaging in meaningful conversations improves interpersonal relationships and fosters emotional connections.
Tham gia vào các cuộc trò chuyện có ý nghĩa sẽ cải thiện mối quan hệ giữa các cá nhân và thúc đẩy kết nối cảm xúc.
mistake
(v) phạm sai lầm
Ví dụ minh họa
Social media links us all together, but we mistake them for a perfect replacement for relationships.
Phương tiện truyền thông xã hội liên kết tất cả chúng ta với nhau, nhưng chúng ta nhầm chúng là sự thay thế hoàn hảo cho các mối quan hệ.
bond
(n) liên kết
Ví dụ minh họa
It is never too late to strengthen the bonds with school friends and teachers.
Không bao giờ là quá muộn để củng cố mối quan hệ với bạn bè và giáo viên ở trường.
gadget
(n) dụng cụ, thiết bị

Ví dụ minh họa
Despite the convenience of electronic gadgets, some argue that excessive screen time can have negative impacts on mental and physical health.
Bất chấp sự tiện lợi của các thiết bị điện tử, một số người cho rằng thời gian sử dụng thiết bị quá nhiều có thể có tác động tiêu cực đến sức khỏe tinh thần và thể chất.
yawn
(v) ngáp

Ví dụ minh họa
He"s yawning, so he must be tired or bored.
Anh ấy đang ngáp, chắc là anh ấy mệt hoặc buồn chán.
laugh
(v) cười

Ví dụ minh họa
She"s laughing, so she can"t be sad.
Cô ấy đang cười nên không thể buồn được.
judge
(v) đánh giá
Ví dụ minh họa
Each painting must be judged on its own merits.
Mỗi bức tranh phải được đánh giá dựa trên giá trị riêng của nó.
expression
(n) biểu hiện
Ví dụ minh họa
She uses a lot of slang expressions that I"ve never heard before.
Cô ấy sử dụng rất nhiều từ lóng mà tôi chưa từng nghe thấy trước đây.
like-minded
(adj) cùng suy nghĩ
Ví dụ minh họa
I think people choose like-minded friends.
Tôi nghĩ mọi người chọn những người bạn cùng chí hướng.
appearance
(n) ngoại hình
Ví dụ minh họa
When it comes to appearance, a similar appearance can lead to attraction.
Khi nói đến ngoại hình, ngoại hình giống nhau có thể dẫn đến sự thu hút.
long-term
(adj) dài hạn
Ví dụ minh họa
Personally, I think that you may be long-term friends with someone who is on the same wavelength as you.
Cá nhân tôi nghĩ rằng bạn có thể là bạn lâu dài với một người có cùng tần số với bạn.
attract
(v) thu hút

Ví dụ minh họa
I think opposites do attract, but those different qualities that attracted you at first can annoy you later!
Tôi nghĩ những điều đối lập sẽ thu hút bạn, nhưng những phẩm chất khác biệt đó thu hút bạn lúc đầu có thể khiến bạn khó chịu sau này!
similar
(adj) tương tự
Ví dụ minh họa
My closest friend, Helen, is quite similar to me.
Người bạn thân nhất của tôi, Helen, khá giống tôi.
preserve
(v) bảo tồn
Ví dụ minh họa
Efforts to preserve the peace have failed.
Những nỗ lực gìn giữ hòa bình đã thất bại.
establish
(v) thành lập
Ví dụ minh họa
Family Day was established on June 28th, 2001, by the Deputy Prime Minister as a reminder of these values.
Ngày Gia đình được Phó Thủ tướng thành lập vào ngày 28/6/2001 như một lời nhắc nhở về những giá trị này.
participate
(v) tham gia

Ví dụ minh họa
Families can participate in fun games and activities such as scavenger hunts, obstacle courses, and relay races that promote teamwork and bonding.
Các gia đình có thể tham gia vào các trò chơi và hoạt động vui nhộn như săn xác thối, vượt chướng ngại vật và các cuộc đua tiếp sức nhằm thúc đẩy tinh thần đồng đội và gắn kết.
performance
(n) buổi biểu diễn

Ví dụ minh họa
The highlight of the day will be a concert featuring popular local artists, where families can enjoy live music performances and spend quality time together.
Điểm nổi bật trong ngày sẽ là buổi hòa nhạc với sự góp mặt của các nghệ sĩ địa phương nổi tiếng, nơi các gia đình có thể thưởng thức các buổi biểu diễn nhạc sống và dành thời gian vui vẻ bên nhau.
meaningful
(adj) có ý nghĩa
Ví dụ minh họa
The Family Day celebration is truly an opportunity for families to connect with each other in a meaningful way.
Lễ kỷ niệm Ngày Gia đình thực sự là cơ hội để các gia đình gắn kết với nhau một cách ý nghĩa.
financial
(adj) tài chính
Ví dụ minh họa
The event will also feature educational seminars on family values and parenting skills, as well as workshops on financial planning and career development.
Sự kiện này cũng sẽ có các hội thảo giáo dục về giá trị gia đình và kỹ năng nuôi dạy con cái cũng như hội thảo về lập kế hoạch tài chính và phát triển nghề nghiệp.
harmony
(n) hòa hợp
Ví dụ minh họa
Viet Nam, as a nation, prides itself on preserving its core cultural ideals, with a profound emphasis on the enduring values of family loyalty and harmony.
Việt Nam, với tư cách là một quốc gia, tự hào về việc bảo tồn những lý tưởng văn hóa cốt lõi của mình, với sự nhấn mạnh sâu sắc đến các giá trị lâu dài về lòng trung thành và hòa thuận trong gia đình.
demonstrate
(v) biểu diễn, chứng minh
Ví dụ minh họa
In Vietnamese culture, the family is viewed as a unit, and children are expected to demonstrate the utmost respect to their parents.
Trong văn hóa Việt Nam, gia đình được coi là một đơn vị và con cái phải thể hiện sự tôn trọng tối đa đối với cha mẹ.