Tiếng Anh 11 Bright Unit 2 Từ vựng
Tổng hợp từ vựng Unit 2 Tiếng Anh 11 Bright
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
waterfall
(n) thác nước

Ví dụ minh họa
This tour takes in the area"s best-known natural features, including the Gullfoss waterfall.
Chuyến tham quan này khám phá các đặc điểm tự nhiên nổi tiếng nhất của khu vực, bao gồm thác nước Gullfoss.
cave
(n) hang động

Ví dụ minh họa
The echoes of his scream sounded in the cave for several seconds.
Tiếng hét của anh vang vọng trong hang trong vài giây.
dune
(n) cồn cát

Ví dụ minh họa
A large area of the district consists of sand dunes and barren land.
Một khu vực rộng lớn của huyện bao gồm cồn cát và đất cằn cỗi.
valley
(n) thung lũng
Ví dụ minh họa
There was snow on the hill tops but not in the valley.
Có tuyết trên đỉnh đồi nhưng không có trong thung lũng.
bay
(n) vịnh

Ví dụ minh họa
The ship was anchored in the bay.
Con tàu đã thả neo trong vịnh.
escape
(v) trốn thoát
Ví dụ minh họa
Two prisoners have escaped.
Hai tù nhân đã trốn thoát.
province
(n) tỉnh
Ví dụ minh họa
Asia Minor was Rome"s richest province.
Tiểu Á là tỉnh giàu có nhất của Rome.
district
(n) miền, khu vực
Ví dụ minh họa
Now 5,000 new children will be attending the district"s already overburdened school system.
Giờ đây, 5.000 trẻ em mới sẽ theo học hệ thống trường học vốn đã quá tải của học khu.
town
(n) thị trấn
Ví dụ minh họa
He was born in the small town of Castleford, in Yorkshire.
Anh sinh ra ở thị trấn nhỏ Castleford, Yorkshire.
pass
(v) đi ngang qua
Ví dụ minh họa
I passed him on the stairs this morning.
Tôi đi ngang qua anh ta ở cầu thang sáng nay.
travel
(v) du lịch
Ví dụ minh họa
Between school and university, she spent a year traveling, mostly in Africa and Asia.
Giữa trường phổ thông và đại học, cô đã dành một năm để đi du lịch, chủ yếu là ở Châu Phi và Châu Á.
fellow
(adj) bạn đồng hành
Ví dụ minh họa
Hello fellow travelers.
Xin chào các bạn đồng hành.
traveler
(n) lữ khách
Ví dụ minh họa
Hello fellow travelers.
Xin chào các bạn đồng hành.
complex
(adj) phức hợp
Ví dụ minh họa
King Lý Thánh Tông had the temple complex built in 1070 CE.
Vua Lý Thánh Tông cho xây dựng khu đền năm 1070 CN.
architecture
(n) kiến trúc
Ví dụ minh họa
I really enjoyed walking around the traditional Vietnamese architecture, beautiful gardens and lakes.
Tôi thực sự thích đi dạo quanh kiến trúc truyền thống của Việt Nam, những khu vườn và hồ nước xinh đẹp.
temple
(n) đền
Ví dụ minh họa
King Lý Thánh Tông had the temple complex built in 1070 CE.
Vua Lý Thánh Tông cho xây dựng khu đền năm 1070 CN.
empty
(adj) trống rỗng
Ví dụ minh họa
Make sure to go with an empty stomach, though!
Tuy nhiên, hãy chắc chắn rằng bạn đi với cái bụng rỗng!
pond
(n) ao

Ví dụ minh họa
He worshiped near the pond.
Ông được thờ cúng gần ao.
pagoda
(n) chùa

Ví dụ minh họa
Pagodas are popular in Vietnam as they are usually important temples of worship.
Chùa rất phổ biến ở Việt Nam vì chúng thường là những ngôi chùa thờ cúng quan trọng.
handmade
(adj) làm bằng tay
Ví dụ minh họa
We walk around the shops that sell handmade items with great pictures.
Chúng tôi dạo quanh những cửa hàng bán đồ handmade ở những bức tranh tuyệt vời.
worship
(v) thờ cúng
Ví dụ minh họa
Pagodas are popular in Vietnam as they are usually important temples of worship.
Chùa rất phổ biến ở Việt Nam vì chúng thường là những ngôi chùa thờ cúng quan trọng.
historical
(adj) lịch sử
Ví dụ minh họa
It is an important historical place.
Đó là một địa điểm lịch sử quan trọng.
symbol
(n) biểu tượng
Ví dụ minh họa
The wheel in the Indian flag is a symbol of peace.
Bánh xe trên quốc kỳ Ấn Độ là biểu tượng của hòa bình.
flavour
(n) hương vị
stall
(n) quầy hàng

Ví dụ minh họa
In the village market, the stalls are piled high with local vegetables.
Trong chợ làng, các quầy hàng chất đầy rau địa phương.
tourist attraction
(n) thu hút khách du lịch
Ví dụ minh họa
The Grand Canyon is Arizona"s biggest tourist attraction.
Grand Canyon là điểm thu hút khách du lịch lớn nhất của Arizona.
explosion
(n) nổ
Ví dụ minh họa
The fire was thought to have been caused by a gas explosion.
Nguyên nhân vụ cháy được cho là do nổ khí gas.
wisdom
(n) ước vọng
Ví dụ minh họa
The site shows how important learning and wishdom are in Vietnamese culture.
Trang web cho thấy tầm quan trọng của việc học và ước vọng trong văn hóa Việt Nam.
peaceful
(adj) bình yên
Ví dụ minh họa
Located in the middle of the peaceful pond, this traditional temple was so beautiful.
Nằm giữa ao yên bình, ngôi đền truyền thống này thật đẹp.
imperial
(adj) đế quốc
Ví dụ minh họa
The glittering ceremony conjured up images of Russia"s imperial past.
Buổi lễ lấp lánh gợi lên những hình ảnh về quá khứ đế quốc của nước Nga.
botanical
(adj) thực vật
Ví dụ minh họa
Several new botanical species have been discovered in the last year.
Một số loài thực vật mới đã được phát hiện trong năm qua.
tower
(n) tòa tháp
Ví dụ minh họa
He works in an office tower in downtown San Francisco.
Anh ấy làm việc trong một tòa tháp văn phòng ở trung tâm thành phố San Francisco.
palace
(n) cung điện

Ví dụ minh họa
Buckingham Palace is open to the public.
Cung điện Buckingham mở cửa cho công chúng.
tomb
(n) lăng tẩm
Ví dụ minh họa
The tomb was honeycombed with passages and chambers.
Ngôi mộ có dạng tổ ong với các lối đi và buồng.
cathedral
(n) nhà thờ

Ví dụ minh họa
I was woken up by the chimes of the cathedral bells.
Tôi bị đánh thức bởi tiếng chuông nhà thờ.
hill
(n) đồi

Ví dụ minh họa
Their house is on the top of a hill.
Ngôi nhà của họ nằm trên đỉnh một ngọn đồi.
ancient
(adj) cổ xưa
Ví dụ minh họa
This ancient site has many buildings and was the political center where they buried a famous king.
Địa điểm cổ xưa này có nhiều tòa nhà và là trung tâm chính trị, nơi chôn cất một vị vua nổi tiếng.
bury
(v) chôn cất
Ví dụ minh họa
This ancient site has many buildings and was the political center where they buried a famous king.
Địa điểm cổ xưa này có nhiều tòa nhà và là trung tâm chính trị, nơi chôn cất một vị vua nổi tiếng.
church
(n) nhà thờ
Ví dụ minh họa
This church has two bell towers at a height of 57 meters.
Nhà thờ này có hai tháp chuông ở độ cao 57 mét.
promote
(v) thúc đẩy
Ví dụ minh họa
The festival is organized to connect and promote artists in the region.
Festival được tổ chức nhằm kết nối và quảng bá nghệ sĩ trong khu vực.
region
(n) vùng miền, khu vực
Ví dụ minh họa
The festival is organized to connect and promote artists in the region.
Festival được tổ chức nhằm kết nối và quảng bá nghệ sĩ trong khu vực.
museum
(n) bảo tàng

Ví dụ minh họa
The museum is full of rare and precious treasures.
Bảo tàng chứa đầy những bảo vật quý hiếm.
backpack
(n) chiếc ba lô

Ví dụ minh họa
It"s a frame backpack with a belt and padded shoulder straps.
Đó là một chiếc ba lô khung có thắt lưng và dây đeo vai có đệm.
sailing
(n) chèo thuyền

Ví dụ minh họa
She loves to go sailing.
Cô ấy thích chèo thuyền.
guidebook
(n) sách hướng dẫn
Ví dụ minh họa
We bought a guidebook for the New England area.
Chúng tôi đã mua một cuốn sách hướng dẫn về khu vực New England.
interrupt
(v) làm phiền
Ví dụ minh họa
She tried to explain what had happened but he kept interrupting her.
Cô cố gắng giải thích chuyện gì đã xảy ra nhưng anh cứ ngắt lời cô.
souvenir
(n) quà lưu niệm
Ví dụ minh họa
It was Tim that bought some souvenirs from the shop.
Đó là Tim đã mua một số quà lưu niệm từ cửa hàng.
market
(n) siêu thị
Ví dụ minh họa
The domestic market is still depressed, but demand abroad is picking up.
Thị trường trong nước vẫn suy thoái, nhưng nhu cầu ở nước ngoài đang tăng lên.
impress
(v) ấn tượng
Ví dụ minh họa
Your mother was clearly not impressed by our behavior in the restaurant.
Mẹ của bạn rõ ràng là không ấn tượng bởi hành vi của chúng tôi trong nhà hàng.
amazed
(adj) ngạc nhiên
Ví dụ minh họa
She was amazed at how calm she felt after the accident.
Cô rất ngạc nhiên về sự bình tĩnh của mình sau vụ tai nạn.
disappointed
(adj) thất vọng
Ví dụ minh họa
We were deeply disappointed at/about the result.
Chúng tôi vô cùng thất vọng về/về kết quả.
surprised
(adj) ngạc nhiên
Ví dụ minh họa
She was surprised by its color.
Cô ngạc nhiên bởi màu sắc của nó.
tour
(n) chuyến tham quan
Ví dụ minh họa
We went on a guided tour of the cathedral/museum/factory.
Chúng tôi đã thực hiện một chuyến tham quan có hướng dẫn đến nhà thờ/bảo tàng/nhà máy.
take off
(phr v) cất cánh
Ví dụ minh họa
Did your plane take off on time?
Máy bay của bạn có cất cánh đúng giờ không?
take away
(phr v) vứt đi
Ví dụ minh họa
Supermarkets are taking business away from small local shops.
Các siêu thị đang lấy đi hoạt động kinh doanh của các cửa hàng nhỏ ở địa phương.
guard
(n) bảo vệ
Ví dụ minh họa
The frontier is patrolled by border guards.
Biên giới được tuần tra bởi bộ đội biên phòng.
narrow
(adj) chật hẹp
Ví dụ minh họa
The little village has very narrow streets.
Ngôi làng nhỏ có những con đường rất hẹp.
picturesque
(adj) đẹp
Ví dụ minh họa
It was a pretty town with a picturesque harbour and well-preserved buildings.
Đó là một thị trấn xinh đẹp với bến cảng đẹp như tranh vẽ và những tòa nhà được bảo tồn tốt.
detail
(n) chi tiết
Ví dụ minh họa
She insisted on telling me every single detail of what they did to her in the hospital.
Cô ấy khăng khăng kể cho tôi nghe từng chi tiết nhỏ nhất về những gì họ đã làm với cô ấy trong bệnh viện.
modern
(adj) hiện đại
Ví dụ minh họa
We"re in the very modern-looking building opposite the station.
Chúng tôi đang ở trong tòa nhà trông rất hiện đại đối diện nhà ga.
traditional
(adj) truyền thống
Ví dụ minh họa
The school uses a combination of modern and traditional methods for teaching reading.
Trường sử dụng kết hợp các phương pháp hiện đại và truyền thống để dạy đọc.
charming
(adj) quyến rũ
Ví dụ minh họa
Everything in the town was so charming.
Mọi thứ trong thị trấn thật quyến rũ.
delicious
(adj) ngon
Ví dụ minh họa
We ate some delicious local dishes there.
Chúng tôi đã ăn một số món ăn địa phương ngon ở đó.
offer
(v) cung cấp
Ví dụ minh họa
Offer to show pictures.
Cung cấp để hiển thị hình ảnh.
wonderful
(adj) tuyệt vời
Ví dụ minh họa
We had a wonderful time in Italy last summer.
Chúng tôi đã có một thời gian tuyệt vời ở Ý vào mùa hè năm ngoái.
sandy
(adj) cát
Ví dụ minh họa
Cactuses grow well in sandy soil.
Xương rồng phát triển tốt trên đất pha cát.
active
(adj) tích cực, năng động
Ví dụ minh họa
It is a very active market that is open 24 hours a day.
Đây là một thị trường rất năng động mở cửa 24 giờ một ngày.
well-known
(adj) nổi tiếng
Ví dụ minh họa
Her views on the subject are already well known.
Quan điểm của cô ấy về chủ đề này đã được nhiều người biết đến.
busy
(adj) bận rộn
Ví dụ minh họa
The kids are busy with their homework.
Những đứa trẻ đang bận rộn với bài tập về nhà của chúng.
high
(adj) cao
Ví dụ minh họa
It"s two and a half meters high and one meter wide.
Nó cao hai mét rưỡi và rộng một mét.
beautiful
(adj) đẹp
Ví dụ minh họa
She was wearing a beautiful dress.
Cô ấy mặc một chiếc váy rất đẹp.
restaurant
(n) nhà hàng

Ví dụ minh họa
We went to a little Italian restaurant and shared a pizza.
Chúng tôi đến một nhà hàng Ý nhỏ và chia sẻ một chiếc bánh pizza.
nice
(adj) tốt đẹp
Ví dụ minh họa
Did you have a nice trip?
Bạn đã có một chuyến đi tốt đẹp chứ?
shopper
(n) người mua sắm
Ví dụ minh họa
Shoppers can find almost everything and the prices are not bad.
Người mua sắm có thể tìm thấy hầu hết mọi thứ và giá cả không tệ.