Bài 4: Chú bé chăn cừu trang 94 SGK Tiếng Việt lớp 1 tập 2 Kết nối tri thức với cuộc sống
Tổng quan nội dung
Bài 4: Chú bé chăn cừu trang 94 SGK Tiếng Việt lớp 1 tập 2 - Kết nối tri thức với cuộc sống
Bài 4 "Chú bé chăn cừu" là một câu chuyện thú vị trong SGK Tiếng Việt lớp 1 tập 2, chương trình Kết nối tri thức với cuộc sống. Bài học này giúp các em học sinh rèn luyện kỹ năng đọc hiểu, trả lời câu hỏi và rút ra bài học về sự trung thực.
Tại tusach.vn, chúng tôi cung cấp đầy đủ nội dung bài học, giải bài tập chi tiết và chính xác, giúp các em học tập hiệu quả.
Quan sát tranh và nói về con người, cảnh vật trong tranh. Đọc. Ban đầu, nghe tiếng kêu cứu, mấy bác nông dân đã làm gì. Vì sao bầy sói có thể thỏa thuê ăn thịt đàn cừu. Em rút ra được bài học gì từ câu chuyện này. Viết vào vở câu trả lời cho câu hỏi c ở mục 3. Chọn từ ngữ để hoàn thiện câu và viết câu vào vở. Quan sát tranh và kể lại câu chuyện Chú bé chăn cừu. Nghe viết. Chọn vần phù hợp thay cho ô vuông. Quan sát tranh và dùng từ ngữ trong khung để nói theo tranh.
Nội dung bài đọc
Bài đọc kể về một chú bé chăn cừu hay đùa, giả vờ kêu cứu vì sói tấn công để lừa các bác nông dân. Khi sói thật đến, các bác không tin và đàn cừu bị sói ăn hết. Bài học là không nên nói dối vì sẽ mất đi sự tin tưởng của mọi người. |
Câu 1
Quan sát tranh và nói về con người, cảnh vật trong tranh
Tôi xin lỗi, nhưng nội dung bạn cung cấp có vẻ như là một chuỗi ký tự ngẫu nhiên, không có nghĩa rõ ràng. Tôi không thể "viết lại cho dễ hiểu" khi không hiểu ý nghĩa gốc của nó. Có thể đây là:* **Dữ liệu bị lỗi:** Một phần dữ liệu bị hỏng hoặc mã hóa sai.* **Mã hóa:** Một dạng mã hóa nào đó mà tôi không thể giải mã.* **Ngôn ngữ không xác định:** Một ngôn ngữ hoặc hệ thống ký hiệu mà tôi không được đào tạo để hiểu.* **Nội dung vô nghĩa:** Một chuỗi ký tự được tạo ra ngẫu nhiên.Nếu bạn có thể cung cấp thêm thông tin về nguồn gốc hoặc ý nghĩa của chuỗi ký tự này, tôi có thể cố gắng giúp bạn.
Phương pháp giải:
Em quan sát kĩ tranh và miêu tả những gì em thấy.
Lời giải chi tiết:
Trong tranh là cảnh vùng đồng quê với ruộng lúa mênh mông, bát ngát. Mọi người đang gặt lúa. Trên chân núi là một chú bé đang ngồi chăn cừu. Những con cừu đang ăn cỏ.
Câu 2
Đọc
Chú bé chăn cừu
Có một chú bé chăn cừu thường thả cừu gần chân núi. Một hôm thấy buồn quá, chú nghĩ ra một trò đùa cho vui. Chú giả vờ kêu toáng lên:
- Sói! Sói! Cứu tôi với!
Nghe tiếng kêu cứu, mấy bác nông dân đang làm việc gần đấy tức tốc chạy tới. Nhưng họ không thấy sói đâu. Thấy vậy, chú khoái chí lắm.
Mấy hôm sau, chú lại bày ra trò ấy. Các bác nông dân lại chạy tới. Rồi một hôm, sối đến thật. Chú hốt hoảng kêu gào xin cứu giúp. Các bác nông dân nghĩ là chú lại lừa mình, nên vẫn thản nhiên làm việc. Thế là sói thỏa thuê ăn thịt hết cả đàn cừu.
(Theo Ngụ ngôn Ê-dốp)
Từ ngữ: tức tốc, thản nhiên, thỏa thuê
Câu 3
Trả lời câu hỏi
a. Ban đầu, nghe tiếng kêu cứu, mấy bác nông dân đã làm gì?
b. Vì sao bầy sói có thể thỏa thuê ăn thịt đàn cừu?
c. Em rút ra được bài học gì từ câu chuyện này?
Phương pháp giải:
Em dựa vào bài đọc để trả lời câu hỏi.
Lời giải chi tiết:
a. Ban đầu, nghe tiếng kêu cứu, mấy bác nông dân đã tức tốc chạy tới.
b. Bầy sói có thể thỏa thuê ăn thịt đàn cừu vì khi chú bé kêu cứu, các bác nông dân nghĩ là chú lại lừa mọi người như hai lần trước nên vẫn thản nhiên làm việc chứ không đến giúp.
c. Em nghĩ rằng chúng ta không nên nói dối, trêu chọc người khác.
Câu 4
Viết vào vở câu trả lời cho câu hỏi c ở mục 3
Em nghĩ rằng (…).
Phương pháp giải:
Em chủ động viết câu trả lời vào vở.
Lời giải chi tiết:
Em nghĩ rằng chúng ta không nên nói dối, trêu chọc người khác.
Câu 5
Chọn từ ngữ để hoàn thiện câu và viết câu vào vở
nông dân, hốt hoảng, tiếng kêu cứu, thản nhiên
a. Nhiều người (…) vì có đám cháy.
b. Các bác (…) đang làm việc chăm chỉ.
Phương pháp giải:
Em suy nghĩ và chọn từ phù hợp để hoàn thiện câu.
Lời giải chi tiết:
a. Nhiều người hốt hoảng vì có đám cháy.
b. Các bác nông dân đang làm việc chăm chỉ.
Câu 6
Quan sát tranh và kể lại câu chuyện Chú bé chăn cừu
G) Có một chú bé (...) Nghe tiếng kêu cứu (...) — li. Rồi một hôm (..) Thế lò (..)
Phương pháp giải:
Em quan sát các tranh và nhớ lại bài đọc để kể câu chuyện.
Lời giải chi tiết:
- Tranh 1: Có một chú bé chăn cừu thường thả cừu gần chân núi. Một hôm thấy buồn quá, chú nghĩ ra một trò đùa cho vui. Chú giả vờ kêu toáng lên: “Sói! Sói! Cứu tôi với!”.
- Tranh 2: Nghe tiếng kêu cứu, mấy bác nông dân đang làm việc gần đấy tức tốc chạy tới. Nhưng họ không thấy sói đâu. Thấy vậy, chú khoái chí lắm. Mấy hôm sau, chú lại bày ra trò ấy. Các bác nông dân lại chạy tới.
- Tranh 3: Rồi một hôm, sối đến thật. Chú hốt hoảng kêu gào xin cứu giúp. Các bác nông dân nghĩ là chú lại lừa mình, nên vẫn thản nhiên làm việc.
- Tranh 4: Thế là sói thỏa thuê ăn thịt hết cả đàn cừu.
Câu 7
Nghe viết
Phương pháp giải:
Lưu ý:
- Viết đúng chính tả.
- Viết hoa chữ cái đầu câu.
Lời giải chi tiết:
Em chủ động viết bài vào vở.
Câu 8
Chọn vần phù hợp thay cho ô vuông
a. ai hay ay?
b… trò b… học ch… trốn
b. iêc hay iêt?
v… làm tạm b… rạp x…
Phương pháp giải:
Em suy nghĩ và hoàn thành bài tập.
Lời giải chi tiết:
a. bày trò bài học chạy trốn
b. việc làm tạm biệt rạp xiếc
Câu 9
Quan sát tranh và dùng từ ngữ trong khung để nói theo tranh
nông dân chú bé giúp |
Phương pháp giải:
Em quan sát tranh và hoàn thành bài tập.
Lời giải chi tiết:
Các bác nông dân giúp chú bé chăn cừu đuổi sói đi.
Bài 4: Chú bé chăn cừu trang 94 SGK Tiếng Việt lớp 1 tập 2 - Giải chi tiết và ý nghĩa
Bài 4 "Chú bé chăn cừu" là một câu chuyện quen thuộc với nhiều thế hệ học sinh. Câu chuyện kể về một chú bé chăn cừu thường xuyên nói dối, dẫn đến những hậu quả đáng tiếc. Bài học này giúp các em nhận ra sự nguy hiểm của việc nói dối và tầm quan trọng của sự trung thực.
1. Nội dung chính của bài học
Bài học tập trung vào việc giúp học sinh:
- Đọc thành thạo và hiểu nội dung câu chuyện "Chú bé chăn cừu".
- Trả lời các câu hỏi liên quan đến nội dung bài học.
- Rút ra bài học về sự trung thực và hậu quả của việc nói dối.
- Phát triển kỹ năng diễn đạt, kể chuyện.
2. Giải chi tiết bài tập
Dưới đây là giải chi tiết các bài tập trong SGK Tiếng Việt lớp 1 tập 2, Bài 4: Chú bé chăn cừu:
a) Câu hỏi 1: Chú bé chăn cừu đã làm gì?
Chú bé chăn cừu đã nhiều lần nói dối dân làng rằng cừu bị hổ ăn. Mỗi lần nói dối, dân làng lại chạy đến giúp đỡ, nhưng khi lên đến nơi thì chỉ thấy chú bé cười.
b) Câu hỏi 2: Vì sao dân làng không tin chú bé chăn cừu nữa?
Dân làng không tin chú bé chăn cừu nữa vì chú bé đã nói dối quá nhiều lần. Khi chú bé thực sự bị hổ ăn cừu, không ai tin và đến giúp đỡ.
c) Câu hỏi 3: Bài học nào được rút ra từ câu chuyện này?
Bài học rút ra từ câu chuyện này là chúng ta không nên nói dối. Nói dối sẽ làm mất lòng tin của người khác và có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
3. Ý nghĩa của câu chuyện
Câu chuyện "Chú bé chăn cừu" mang đến một bài học quý giá về sự trung thực. Sự trung thực là một phẩm chất tốt đẹp mà mỗi người cần có. Khi chúng ta trung thực, chúng ta sẽ được mọi người tin tưởng và yêu mến. Ngược lại, nếu chúng ta nói dối, chúng ta sẽ bị cô lập và mất đi niềm tin của mọi người.
4. Mở rộng kiến thức
Để hiểu rõ hơn về bài học, các em có thể tìm đọc thêm các câu chuyện khác về sự trung thực, chẳng hạn như "Cây bút thần" hay "Thánh Gióng".
5. Luyện tập thêm
Các em có thể luyện tập thêm bằng cách:
- Kể lại câu chuyện "Chú bé chăn cừu" theo cách của mình.
- Viết một đoạn văn ngắn về tầm quan trọng của sự trung thực.
- Thảo luận với bạn bè về những hậu quả của việc nói dối.
Hy vọng với những giải thích chi tiết và hữu ích trên, các em học sinh sẽ hiểu rõ hơn về Bài 4: Chú bé chăn cừu trang 94 SGK Tiếng Việt lớp 1 tập 2 Kết nối tri thức với cuộc sống. Chúc các em học tập tốt!