Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Unit 4 Từ vựng
Tổng hợp từ vựng Unit 4: Tourism Tiếng Anh 9 iLearn Smart World
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
vacation
(n) kỳ nghỉ

Ví dụ minh họa
I"m going on vacation for a couple of weeks.
Tôi sẽ đi nghỉ trong vài tuần.
pastry
(n) bánh ngọt

Ví dụ minh họa
She also suggested we go to the bakery and try some pastries.
Cô ấy cũng đề nghị chúng tôi đến tiệm bánh và thử một ít bánh ngọt.
dumpling
(n) sủi cảo

Ví dụ minh họa
Adam said that we should try the dumplings at Presgo.
Adam nói chúng ta nên thử sủi cảo ở Presgo.
bakery
(n) cửa hàng bánh mì

Ví dụ minh họa
She also suggested we go to the bakery and try some pastries.
Cô ấy cũng đề nghị chúng tôi đến tiệm bánh và thử một ít bánh ngọt.
monument
(n) đài tưởng niệm

Ví dụ minh họa
Joe to me:” You should visit the National Monument.”
Joe nói với tôi: “Bạn nên đến thăm Đài tưởng niệm Quốc gia.”
socket adapter
(n) bộ chuyển đổi ổ cắm

Ví dụ minh họa
I took a socket adapter to Germany.
Tôi mang một bộ chuyển đổi ổ cắm sang Đức.
fanny pack
(n) túi đeo hông

Ví dụ minh họa
He also suggested we take a fanny pack to keep our things safe.
Anh ấy cũng đề nghị chúng tôi mang theo một chiếc túi đeo hông để giữ đồ đạc của mình được an toàn.
sunblock
(n) kem chống nắng

Ví dụ minh họa
Father to me:”We need to buy some sunblock.”
Bố nói với tôi: “Chúng ta cần mua một ít kem chống nắng.”
hostel
(n) nhà nghỉ
Ví dụ minh họa
Mary to us:”You should stay at a hostel.”
Mary nói với chúng tôi: “Bạn nên ở nhà nghỉ.”
bed and breakfast
(n) nhà nghỉ chỉ phục vụ bữa sáng
Ví dụ minh họa
I stayed at a bed and breakfast in Japan.
Tôi ở nhà nghỉ chỉ phục vụ bữa sáng ở Nhật Bản.
roller coaster
(n) tàu lượn siêu tốc

Ví dụ minh họa
I love roller coasters.
Tôi yêu tàu lượn siêu tốc.
suggest
(v) đề nghị
Ví dụ minh họa
She suggested that we visit Disneyland Paris.
Cô ấy đề nghị chúng tôi đến thăm Disneyland Paris.
crowded
(adj) đông đúc

Ví dụ minh họa
He said it was less crowded at those times.
Anh ấy nói lúc đó nơi đây ít đông đúc hơn.
boring
(adj) nhàm chán
Ví dụ minh họa
I thought that sounded pretty boring.
Tôi nghĩ điều đó nghe có vẻ khá nhàm chán.
tasty
(adj) ngon
Ví dụ minh họa
She said they were really tasty.
Cô ấy nói chúng thực sự rất ngon.
advice
(n) lời khuyên
Ví dụ minh họa
Finally, my brother gave me some really useful advice.
Cuối cùng, anh trai tôi đã cho tôi một số lời khuyên thực sự hữu ích.
useful
(adj) hữu ích
Ví dụ minh họa
Finally, my brother gave me some really useful advice.
Cuối cùng, anh trai tôi đã cho tôi một số lời khuyên thực sự hữu ích.
tip
(n) mẹo vặt
Ví dụ minh họa
The blog offered various beauty tips.
Blog cung cấp nhiều lời khuyên làm đẹp khác nhau.
city center
(n) trung tâm thành phố
Ví dụ minh họa
You could visit the monument in the city center.
Bạn có thể đến thăm tượng đài ở trung tâm thành phố.
theater
(n) nhà hát

Ví dụ minh họa
My friend suggested we visit the theater.
Bạn tôi đề nghị chúng tôi đến thăm nhà hát.
pharmacy
(n) hiệu thuốc

Ví dụ minh họa
I need to go to the pharmacy so that I can buy medicine.
Tôi cần đến hiệu thuốc để mua thuốc.
medicine
(n) thuốc

Ví dụ minh họa
I need to go to the pharmacy so that I can buy medicine.
Tôi cần đến hiệu thuốc để mua thuốc.
convenience store
(n) cửa hàng tiện lợi

Ví dụ minh họa
If you get hungry at midnight, you can get a snack at the convenience store.
Nếu bạn cảm thấy đói vào lúc nửa đêm, bạn có thể mua đồ ăn nhẹ ở cửa hàng tiện lợi.
SIM card
(n) thẻ SIM

Ví dụ minh họa
If you want to use your mobile phone in a foreign country, you need to buy a local SIM card.
Nếu bạn muốn sử dụng điện thoại di động ở nước ngoài, bạn cần mua thẻ SIM địa phương.
embassy
(n) đại sứ quán

Ví dụ minh họa
If you have any big problems in a foreign country, you can go to your country"s embassy for help.
Nếu bạn gặp bất kỳ vấn đề lớn nào ở nước ngoài, bạn có thể đến đại sứ quán nước bạn để được giúp đỡ.
top up
(phrasal v.) nạp tiền
Ví dụ minh họa
I made a lot of calls yesterday, so I need to top up my phone today.
Hôm qua tôi gọi nhiều cuộc nên hôm nay tôi cần nạp tiền điện thoại.
gallery
(n) phòng trưng bày

Ví dụ minh họa
Let"s go to the gallery to look at some art.
Chúng ta hãy đến phòng trưng bày để xem một số tác phẩm nghệ thuật.
button
(n) nút
Ví dụ minh họa
Lynn needs to push the red button when she gets on the bus.
Lynn cần nhấn nút màu đỏ khi cô ấy lên xe buýt.
cost
(v) có chi phí
Ví dụ minh họa
The bus to the city center doesn"t cost a lot.
Xe buýt đến trung tâm thành phố không tốn nhiều tiền
book a tour
(v. phrase) đặt tour
Ví dụ minh họa
Could you tell me who to talk to about booking a tour?
Bạn có thể cho tôi biết nên nói chuyện với ai về việc đặt tour không?
ticket
(n) vé

Ví dụ minh họa
Could you tell me how much a ticket costs?
Bạn có thể cho tôi biết giá vé bao nhiêu không?
recognize
(v) nhận ra
Ví dụ minh họa
Which of the places do you recognize?
Bạn nhận ra địa điểm nào?
fascinating
(adj) hấp dẫn
Ví dụ minh họa
The people are among the friendliest and most fascinating in the world.
Người dân nằm trong số những người thân thiện và hấp dẫn nhất trên thế giới.
friendly
(adj) thân thiện
Ví dụ minh họa
The people are among the friendliest and most fascinating in the world.
Người dân nằm trong số những người thân thiện và hấp dẫn nhất trên thế giới.
admiring
(v) chiêm ngưỡng
Ví dụ minh họa
You can spend days exploring amazing historic sites and museums and admiring architecture styles from various periods.
Bạn có thể dành nhiều ngày để khám phá các di tích lịch sử và bảo tàng tuyệt vời cũng như chiêm ngưỡng phong cách kiến trúc từ nhiều thời kỳ khác nhau.
famous
(adj) nổi tiếng
Ví dụ minh họa
They are famous for music, dancing and food.
Chúng nổi tiếng về âm nhạc, khiêu vũ và ẩm thực.
amazing
(adj) tuyệt vời
Ví dụ minh họa
You can spend days exploring amazing historic sites and museums and admiring architecture styles from various periods.
Bạn có thể dành nhiều ngày để khám phá các di tích lịch sử và bảo tàng tuyệt vời cũng như chiêm ngưỡng phong cách kiến trúc từ nhiều thời kỳ khác nhau.
historic site
(n) di tích lịch sử
Ví dụ minh họa
You can spend days exploring amazing historic sites and museums and admiring architecture styles from various periods.
Bạn có thể dành nhiều ngày để khám phá các di tích lịch sử và bảo tàng tuyệt vời cũng như chiêm ngưỡng phong cách kiến trúc từ nhiều thời kỳ khác nhau.
various
(adj) khác nhau
Ví dụ minh họa
You can spend days exploring amazing historic sites and museums and admiring architecture styles from various periods.
Bạn có thể dành nhiều ngày để khám phá các di tích lịch sử và bảo tàng tuyệt vời cũng như chiêm ngưỡng phong cách kiến trúc từ nhiều thời kỳ khác nhau.
architecture
(n) kiến trúc
Ví dụ minh họa
You can spend days exploring amazing historic sites and museums and admiring architecture styles from various periods.
Bạn có thể dành nhiều ngày để khám phá các di tích lịch sử và bảo tàng tuyệt vời cũng như chiêm ngưỡng phong cách kiến trúc từ nhiều thời kỳ khác nhau.
ancient
(adj) cổ đại
Ví dụ minh họa
The ancient Maya city is incredible.
Thành phố Maya cổ đại thật đáng kinh ngạc.
impressive
(adj) ấn tượng
Ví dụ minh họa
This amazing town has it - all lovely white sand, clear waters and impressive Maya structures.
Thị trấn tuyệt vời này có nó - tất cả đều có cát trắng đáng yêu, nước trong vắt và các công trình kiến trúc Maya ấn tượng.
structure
(n) công trình kiến trúc
Ví dụ minh họa
This amazing town has it all - lovely white sand, clear waters and impressive Maya structures.
Thị trấn tuyệt vời này có nó - tất cả đều có cát trắng đáng yêu, nước trong vắt và các công trình kiến trúc Maya ấn tượng.
taco
(n) bánh taco

Ví dụ minh họa
There you"ll find the best tacos, tamales, tostadas and so much more.
Ở đó bạn sẽ tìm thấy bánh taco, bánh tamales, bánh mì nướng ngon nhất và nhiều món khác nữa.
play
(n) vở kịch

Ví dụ minh họa
She wrote a play for the students to perform.
Cô viết một vở kịch cho học sinh biểu diễn.
refreshing
(adj) sảng khoái
Ví dụ minh họa
The breeze was cool and refreshing.
Gió thật mát và sảng khoái.
mouth-watering
(adj) ngon tuyệt
Ví dụ minh họa
People will wait in line for hours to indulge in delicious pastries or a mouth-watering brick oven-made pizza.
Mọi người sẽ xếp hàng hàng giờ để thưởng thức những chiếc bánh ngọt thơm ngon hoặc một chiếc bánh pizza làm bằng lò gạch ngon tuyệt.
thrilling
(adj) gây cấn
Ví dụ minh họa
Don"t miss next week"s thrilling episode!
Đừng bỏ lỡ tập phim gay cấn tuần tới!
relaxing
(adj) thư giãn
Ví dụ minh họa
I find swimming very relaxing.
Tôi thấy bơi lội rất thư giãn.
travel guide
(n) hướng dẫn viên du lịch

Ví dụ minh họa
It is recommended by a leading travel guide.
Nó được khuyến khích bởi một hướng dẫn viên du lịch hàng đầu.