Tiếng Anh 12 Bright Unit 3 Từ vựng
Tổng hợp từ vựng Unit 3: The mass media Tiếng Anh 12 Bright
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
banner
(n) biểu ngữ

Ví dụ minh họa
The banner was displayed at the entrance of the event.
Biểu ngữ đã được treo tại lối vào sự kiện.
billboard
(n) bảng quảng cáo

Ví dụ minh họa
The new product was advertised on a large billboard in the city center.
Sản phẩm mới được quảng cáo trên một bảng quảng cáo lớn ở trung tâm thành phố.
brochure
(n) cẩm nang

Ví dụ minh họa
The travel agency provided a brochure with detailed information about the tour.
Công ty du lịch đã cung cấp một tập quảng cáo với thông tin chi tiết về chuyến đi.
documentary
(n) phim tài liệu
Ví dụ minh họa
The documentary about climate change was very informative.
Bộ phim tài liệu về biến đổi khí hậu rất nhiều thông tin.
flyer
(n) tờ rơi

Ví dụ minh họa
The flyer advertised a new restaurant opening in the neighborhood.
Tờ rơi quảng cáo một nhà hàng mới khai trương trong khu phố.
magazine
(n) tạp chí

Ví dụ minh họa
She bought a fashion magazine at the airport.
Cô ấy đã mua một tạp chí thời trang tại sân bay.
newspaper
(n) báo

Ví dụ minh họa
He reads the newspaper every morning.
Anh ấy đọc báo mỗi buổi sáng.
podcast
(n) tệp âm thanh

Ví dụ minh họa
She listens to a podcast about history on her way to work.
Cô ấy nghe một podcast về lịch sử trên đường đi làm.
poster
(n) áp phích

Ví dụ minh họa
The concert poster was displayed all over the town.
Áp phích buổi hòa nhạc được dán khắp thị trấn.
radio
(n) đài

Ví dụ minh họa
He tuned into the radio to listen to the news.
Anh ấy bật đài để nghe tin tức.
social media
(n.phr) mạng xã hội

Ví dụ minh họa
Social media has transformed the way people communicate.
Mạng xã hội đã thay đổi cách mọi người giao tiếp.
streaming
(n) phát trực tuyến
Ví dụ minh họa
Streaming services like Netflix have become very popular.
Các dịch vụ phát trực tuyến như Netflix đã trở nên rất phổ biến.
television
(n) truyền hình, ti vi
Ví dụ minh họa
The family watched a documentary on television.
Gia đình đã xem một bộ phim tài liệu trên truyền hình.
web page
(n.phr) trang web
Ví dụ minh họa
The company updated its web page with new information.
Công ty đã cập nhật trang web của mình với thông tin mới.
evolve
(v) phát triển
Ví dụ minh họa
Technology continues to evolve at a rapid pace.
Công nghệ tiếp tục phát triển với tốc độ nhanh chóng.
innovative
(adj) sáng tạo
Ví dụ minh họa
The company is known for its innovative products.
Công ty nổi tiếng với những sản phẩm sáng tạo.
mass media
(n.phr) phương tiện truyền thông đại chúng
Ví dụ minh họa
Mass media plays a crucial role in shaping public opinion.
Phương tiện truyền thông đại chúng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình dư luận.
millennia
(n) thiên niên kỷ
Ví dụ minh họa
The ancient ruins have stood for millennia.
Những tàn tích cổ đại đã tồn tại qua hàng thiên niên kỷ.
revolutionize
(v) cách mạng hóa
Ví dụ minh họa
The invention of the internet has revolutionized communication.
Sự phát minh ra internet đã cách mạng hóa giao tiếp.
transmit
(v) truyền
Ví dụ minh họa
Radio signals are used to transmit information across long distances.
Tín hiệu radio được sử dụng để truyền thông tin qua những khoảng cách xa.
utilize
(v) sử dụng
Ví dụ minh họa
The company plans to utilize solar energy to power its buildings.
Công ty dự định sử dụng năng lượng mặt trời để cung cấp điện cho các tòa nhà của mình.
follow
(v) theo dõi
Ví dụ minh họa
Make sure to follow the instructions carefully.
Hãy đảm bảo làm theo các hướng dẫn một cách cẩn thận.
news bulletin
(n.phr) bản tin

Ví dụ minh họa
The news bulletin will be broadcast at 6 PM.
Bản tin sẽ được phát sóng vào lúc 6 giờ chiều.
newsfeed
(n) bảng tin

Ví dụ minh họa
I check my newsfeed every morning to stay updated.
Tôi kiểm tra bảng tin của mình mỗi sáng để cập nhật tin tức.
profile
(n) hồ sơ cá nhân

Ví dụ minh họa
She updated her profile picture on social media.
Cô ấy đã cập nhật ảnh hồ sơ của mình trên mạng xã hội.
publication
(n) sự xuất bản
Ví dụ minh họa
His article was accepted for publication in a prestigious journal.
Bài báo của anh ấy đã được chấp nhận để xuất bản trên một tạp chí uy tín.
tag
(v) gắn thẻ
Ví dụ minh họa
Please tag me in the photo you"re posting on Instagram.
Xin hãy gắn thẻ tôi vào bức ảnh bạn đang đăng trên Instagram.
definition
(n) khái niệm, định nghĩa
Ví dụ minh họa
The dictionary provides a clear definition of each word.
Từ điển cung cấp định nghĩa rõ ràng của mỗi từ.
simplistic
(adj) đơn giản
Ví dụ minh họa
Her view on the matter was overly simplistic.
Quan điểm của cô ấy về vấn đề này quá đơn giản.
instantly
(adv) ngay lập tức
Ví dụ minh họa
The email was sent instantly with just a click of a button.
Email đã được gửi đi ngay lập tức chỉ với một cú nhấp chuột.
remain
(v) duy trì
Ví dụ minh họa
Only a few pieces of the puzzle remain unsolved.
Chỉ còn vài mảnh ghép của câu đố vẫn chưa được giải quyết.
symbol
(n) biểu tượng

Ví dụ minh họa
The dove is often used as a symbol of peace.
Con chim bồ câu thường được sử dụng làm biểu tượng của hòa bình.
duration
(n) thời lượng
Ví dụ minh họa
The movie"s duration was over two hours.
Thời lượng của bộ phim đã hơn hai giờ.
divide
(v) chia, tách
Ví dụ minh họa
The river divides the city into two parts.
Dòng sông chia thành phố thành hai phần.
cartoon
(n) hoạt hình

Ví dụ minh họa
My nephew loves to watch cartoons on Saturday mornings.
Cháu trai tôi thích xem phim hoạt hình vào sáng thứ bảy.
subscribe
(v) đăng ký

Ví dụ minh họa
Don"t forget to subscribe to our newsletter for updates.
Đừng quên đăng ký nhận bản tin của chúng tôi để cập nhật thông tin mới.
cancel
(v) hủy bỏ
Ví dụ minh họa
They had to cancel their holiday plans due to bad weather.
Họ phải hủy kế hoạch đi nghỉ do thời tiết xấu.
programme
(n) chương trình
Ví dụ minh họa
The TV programme starts at 8 PM tonight.
Chương trình truyền hình bắt đầu lúc 8 giờ tối nay.
ruin
(v) phá hủy, làm hỏng
Ví dụ minh họa
Heavy rain threatened to ruin their outdoor picnic.
Mưa lớn đe dọa làm hỏng bữa dã ngoại của họ.
prevent
(v) ngăn chặn
Ví dụ minh họa
Regular exercise can help prevent many health problems.
Tập thể dục thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa nhiều vấn đề sức khỏe.
addiction
(n) sự nghiện ngập
Ví dụ minh họa
She struggled with addiction to social media.
Cô ấy gặp khó khăn với sự nghiện mạng xã hội.
interaction
(n) sự tương tác
Ví dụ minh họa
Face-to-face interaction is important for building relationships.
Face-to-face interaction is important for building relationships.
business and finance
(n.phr) kinh doanh và tài chính
Ví dụ minh họa
She specializes in business and finance law.
Cô ấy chuyên sâu về luật kinh doanh và tài chính.
education
(n) giáo dục
Ví dụ minh họa
Education is the key to a brighter future.
Giáo dục là chìa khóa cho một tương lai tươi sáng.
entertainment
(n) giải trí

Ví dụ minh họa
The movie provided hours of entertainment for the whole family.
Bộ phim mang đến giây phút giải trí dài cho cả gia đình.
health and lifestyle
(n.phr) sức khỏe và đời sống

Ví dụ minh họa
She focuses on writing about health and lifestyle choices.
Cô ấy tập trung viết về sức khỏe và lối sống.
local and international news
(n.phr) tin tức trong nước và quốc tế
Ví dụ minh họa
The newspaper covers both local and international news.
Báo này bao gồm cả tin tức nội địa và quốc tế.
politics
(n) chính trị
Ví dụ minh họa
She is actively involved in local politics.
Cô ấy tích cực tham gia vào chính trị địa phương.
possession
(n) sự sở hữu
Ví dụ minh họa
He takes great pride in his possession of rare books.
Anh ấy rất tự hào về việc sở hữu những cuốn sách hiếm.
method
(n) phương pháp, cách thức
Ví dụ minh họa
There are various teaching methods to suit different learning styles.
Có nhiều phương pháp dạy học để phù hợp với các phong cách học khác nhau.
fanbase
(n) fan hâm mộ

Ví dụ minh họa
The singer has a loyal fanbase that supports her music.
Ca sĩ có một lượng fan hâm mộ trung thành ủng hộ âm nhạc của cô ấy.
run across
(phr.v) tình cở
Ví dụ minh họa
I ran across an old friend at the supermarket yesterday.
Hôm qua tôi tình cờ gặp lại một người bạn cũ ở siêu thị.
run out of
(phr.v) cạn kiệt
Ví dụ minh họa
We"ve run out of milk, so I need to go to the store.
Chúng tôi hết sữa rồi, vì vậy tôi cần phải đi cửa hàng.
election
(n) cuộc bầu cử

Ví dụ minh họa
There will be a presidential election next year.
Sẽ có cuộc bầu cử tổng thống vào năm tới.
regularly
(adv) thường xuyên
Ví dụ minh họa
She goes to the gym regularly to stay fit.
Cô ấy thường xuyên đi tập gym để giữ dáng.
fact-check
(v) kiểm tra nhanh
Ví dụ minh họa
The article was thoroughly fact-checked before publication.
Bài báo đã được kiểm chứng sự thật kỹ lưỡng trước khi xuất bản.
judgment
(n) sự phán xét
Ví dụ minh họa
His judgment about the situation was praised by his colleagues.
Sự phán xét của anh ấy về tình hình được đồng nghiệp ca ngợi.
misleading
(adj) hiểu lầm
Ví dụ minh họa
The advertisement was criticized for being misleading.
Quảng cáo đã bị chỉ trích vì gây hiểu lầm.
outrageous
(adj) đắt đỏ
Ví dụ minh họa
The price of the new phone was outrageous.
Giá của chiếc điện thoại mới là quá đắt đỏ.
sloppy
(adj) thiếu cẩn thận
Ví dụ minh họa
He received feedback on his sloppy work.
Anh ấy nhận được phản hồi về công việc thiếu cẩn thận của mình.
grab
(v) nắm, bắt lấy
Ví dụ minh họa
He quickly grabbed his keys before leaving the house.
Anh ấy nhanh chóng nắm lấy chìa khóa trước khi ra khỏi nhà.
reliable
(adj) đáng tin cậy
Ví dụ minh họa
The internet connection here is not very reliable.
Kết nối internet ở đây không đáng tin cậy lắm.
organization
(n) tổ chức
Ví dụ minh họa
The non-profit organization helps children in need.
Tổ chức phi lợi nhuận giúp đỡ trẻ em khó khăn.
catchy
(adj) bắt tai
Ví dụ minh họa
The advertisement had a catchy jingle that everyone remembered.
Quảng cáo có một giai điệu bắt tai mà ai cũng nhớ.
identify
(v) nhận diện
Ví dụ minh họa
The police identified the suspect from the CCTV footage.
Cảnh sát nhận diện được nghi phạm từ hình ảnh camera an ninh.
ceremony
(n) buổi lễ

Ví dụ minh họa
They attended a beautiful wedding ceremony last weekend.
Họ đã tham dự một buổi lễ cưới đẹp vào cuối tuần trước.
illustrate
(v) minh họa
Ví dụ minh họa
The diagrams illustrate how the system works.
Các sơ đồ minh họa cách hệ thống hoạt động.
conduct
(v) tiến hành
Ví dụ minh họa
The teacher will conduct the experiment in the lab.
Giáo viên sẽ tiến hành thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.
portion
(n) phần
Ví dụ minh họa
She served herself a small portion of dessert.
Cô ấy cho mình một phần nhỏ món tráng miệng.
survey
(n) cuộc khảo sát
Ví dụ minh họa
They conducted a survey to gather feedback from customers.
Họ tiến hành một cuộc khảo sát để thu thập ý kiến phản hồi từ khách hàng.
segment
(n) đoạn/phần
Ví dụ minh họa
The documentary is divided into several segments.
Bộ phim tài liệu được chia thành một vài đoạn.
constitute
(v) cấu tạo, cấu thành
Ví dụ minh họa
Women constitute the majority of the workforce in the healthcare sector.
Phụ nữ chiếm đa số lực lượng lao động trong ngành y tế.