Tiếng Anh 9 Right on! Welcome back Từ vựng
Tổng hợp từ vựng Welcome back Tiếng Anh 12 Right on
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
respect
(v,n) tôn trọng
Ví dụ minh họa
Respect for diversity in the workplace fosters a positive and inclusive environment.
Sự tôn trọng đối với sự đa dạng tại nơi làm việc thúc đẩy một môi trường tích cực và bao hàm.
bow
(n,v) cúi chào

Ví dụ minh họa
He gave a respectful bow to the audience after his performance, acknowledging their applause.
Anh ấy cúi đầu lễ phép đối với khán giả sau khi biểu diễn, thể hiện sự cảm kích với những lời tán thưởng của họ.
shake hands
(phr.v) bắt tay

Ví dụ minh họa
They shook hands after reaching an agreement, showing mutual respect and trust.
Họ bắt tay nhau sau khi đạt được thỏa thuận, thể hiện sự tôn trọng và tin tưởng lẫn nhau.
cross your arms
(idiom) bắt chéo tay trước ngực

Ví dụ minh họa
She crossed her arms in front of her chest, a gesture that typically indicates defensiveness or contemplation.
Cô ấy bắt tay chéo trước ngực, một cử chỉ thường thể hiện sự phòng vệ hoặc suy ngẫm.
offer
(v/n) dâng, đề nghị
Ví dụ minh họa
He extended an offer of partnership to his longtime colleague, proposing a mutually beneficial collaboration.
Anh ấy đưa ra đề nghị hợp tác đối tác cho đồng nghiệp lâu năm của mình, đề xuất một sự hợp tác mang lại lợi ích lẫn nhau.
impolite
(adj) bất lịch sự

Ví dụ minh họa
His abrupt interruption during the meeting was seen as impolite by everyone present.
Sự gián đoạn đột ngột của anh ấy trong cuộc họp đã được xem là thiếu lịch sự bởi tất cả mọi người có mặt.
hip
(adj) hiện đại

Ví dụ minh họa
The new restaurant downtown has a very hip vibe, attracting a young and trendy crowd.
Cửa hàng nhà hàng mới ở trung tâm thành phố có một không khí rất hiện đại, thu hút đông đảo khách trẻ và thời thượng.
sit exam
(phr.v) làm bài kiểm tra
Ví dụ minh họa
Students are required to sit exams at the end of each semester to assess their understanding of the course material.
Học sinh cần phải làm bài kiểm tra vào cuối mỗi học kỳ để đánh giá hiểu biết về nội dung học tập.
have lesson
(phr.v) các buổi học

Ví dụ minh họa
They have French lessons every Tuesday afternoon to improve their language skills.
Họ có các buổi học tiếng Pháp vào mỗi chiều thứ Ba để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình.
do homework
(phr.v) làm bài tập về nhà

Ví dụ minh họa
Students are expected to do their homework every evening to reinforce their understanding of the material covered in class.
Học sinh được mong đợi phải làm bài tập về nhà mỗi buổi tối để củng cố hiểu biết về nội dung đã học trong lớp.
go on school trips
(phr.v) tham gia chuyến đi học tập

Ví dụ minh họa
The students were excited to go on a school trip to the zoo to learn about different animals and their habitats.
Các học sinh rất hào hứng khi đi chuyến đi học tập đến vườn thú để tìm hiểu về các loài động vật khác nhau và môi trường sống của chúng.
give presentations
(phr.v) thuyết trình

Ví dụ minh họa
They were required to give presentations on their research findings to the entire class.
Họ được yêu cầu thuyết trình về các kết quả nghiên cứu của mình trước toàn bộ lớp học.
take part in
(phr.v) tham gia

Ví dụ minh họa
They actively took part in the school"s debate competition, showcasing their argumentative skills.
Họ tích cực tham gia cuộc thi tranh luận của trường, thể hiện khả năng lập luận của mình.
volcanic eruption
(n) sự phun trào núi lửa

Ví dụ minh họa
The volcanic eruption devastated the surrounding landscape, spewing ash and lava into the air.
Sự phun trào núi lửa làm hủy hoại cảnh quan xung quanh, phun tro bụi và nham thạch lên không trung.
earthquake
(n) động đất
Ví dụ minh họa
The earthquake shook the city violently, causing buildings to sway and people to evacuate to safer areas.
Trận động đất làm rung chuyển thành phố một cách mãnh liệt, làm cho các tòa nhà lung lay và người dân phải sơ tán đến các khu vực an toàn hơn.
flood
(n) lũ lụt
Ví dụ minh họa
The flood submerged streets and homes, displacing families and causing widespread damage to infrastructure.
Lũ lụt ngập úng các con đường và nhà cửa, làm di dời các gia đình và gây thiệt hại nghiêm trọng cho hạ tầng.
storm
(n) bão

Ví dụ minh họa
The storm"s sudden arrival caught everyone off guard.
Dòng chảy đột ngột của cơn bão khiến mọi người đều bị bất ngờ.
landslide
(n) vụ lở đất

Ví dụ minh họa
The landslide"s sudden occurrence took everyone by surprise.
Sự xuất hiện đột ngột của vụ lở đất làm cho mọi người đều bất ngờ.
tsunami
(n) sóng thần

Ví dụ minh họa
The tsunami"s unexpected strike devastated the coastal community.
Sự tấn công bất ngờ của sóng thần làm tan hoang cộng đồng ven biển.
crash
(v/n) đổ, sự sụp đổ

Ví dụ minh họa
The crash of the falling tree startled everyone in the park.
Sự sụp đổ của cây làm cho mọi người trong công viên đều bị giật mình.
explosion
(n) vụ nổ

Ví dụ minh họa
The explosion echoed through the city, sending shockwaves of fear and confusion among the residents.
Sự nổ vang vọng khắp thành phố, gây sóng sánh sợ hãi và hỗn loạn cho cư dân.
shipwreck
(n) vụ đắm tàu

Ví dụ minh họa
The shipwreck left the sailors stranded on a remote island, struggling to survive.
Lần đắm tàu làm cho thủy thủ bị mắc kẹt trên một hòn đảo xa xôi, đấu tranh để sống sót.
melt
(v) tan chảy

Ví dụ minh họa
The sun"s warmth caused the snow to melt quickly, revealing the lush green grass underneath.
Ánh nắng mặt trời làm tan nhanh tuyết, để lộ ra bãi cỏ xanh tươi phía dưới.
rainforest
(n) rừng nhiệt đới

Ví dụ minh họa
The Amazon rainforest is known for its unparalleled biodiversity and dense canopy of trees.
Rừng nhiệt đới Amazon nổi tiếng với sự đa dạng sinh học vô song và tán cây dày đặc.
dry
(adj) khô

Ví dụ minh họa
The desert is characterized by its dry climate and sparse vegetation.
Sa mạc được đặc trưng bởi khí hậu khô và thực vật thưa thớt.
polluted
(adj) ô nhiễm

Ví dụ minh họa
The river became polluted due to industrial waste and agricultural runoff.
Dòng sông bị ô nhiễm do chất thải công nghiệp và nước thải nông nghiệp.
sea level
(n) mực nước biển

Ví dụ minh họa
Rising sea levels threaten coastal communities around the world.
Các mực nước biển dâng cao đe dọa các cộng đồng ven biển trên toàn thế giới.
ice cap
(n) băng ở vùng cực

Ví dụ minh họa
The melting of the polar ice caps is contributing to rising sea levels.
Sự tan chảy của các mũ băng cực đang góp phần làm tăng mực nước biển.
health problem
(n) vấn đề sức khoẻ

Ví dụ minh họa
Air pollution can lead to various health problems, including respiratory issues and heart disease.
Ô nhiễm không khí có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe, bao gồm các vấn đề về hô hấp và bệnh tim mạch.
river
(n) dòng sông

Ví dụ minh họa
The polluted river posed a serious threat to the local community"s health.
Dòng sông bị ô nhiễm đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe của cộng đồng địa phương.
lake
(n) hồ

Ví dụ minh họa
The clear lake provided a serene setting for the weekend getaway.
Hồ trong xanh tạo nên một bầu không khí thanh bình cho chuyến đi nghỉ cuối tuần.
habitat
(n) môi trường sống

Ví dụ minh họa
The destruction of the forest habitat threatens the survival of many wildlife species.
Sự phá hủy môi trường sống rừng đe dọa sự sống còn của nhiều loài động vật hoang dã.
animal
(n) động vật

Ví dụ minh họa
The injured animal limped away into the forest, seeking safety and shelter.
Động vật bị thương đi khập khiễng vào rừng, tìm kiếm sự an toàn và nơi trú ẩn.
terrible
(adj) tồi tệ, kinh hoàng
Ví dụ minh họa
The terrible storm left the town without power for days.
Trận bão kinh khủng làm cho thị trấn mất điện trong vài ngày.
missing
(adj) mất, thất lạc

Ví dụ minh họa
The injured animal limped away into the forest, its family missing and seeking safety and shelter.
Động vật bị thương đi khập khiễng vào rừng, gia đình nó đã mất và đang tìm kiếm sự an toàn và nơi trú ẩn.
under control
(phrase) chịu kiểm soát

Ví dụ minh họa
The firefighters worked tirelessly to bring the raging blaze under control.
Các lính cứu hỏa đã làm việc không ngừng nghỉ để kiểm soát đám cháy dữ dội.
burn
(v) cháy

Ví dụ minh họa
The sun can burn your skin if you don"t wear sunscreen.
Cái nắng có thể làm bỏng da bạn nếu bạn không thoa kem chống nắng.
notebook
(n) vở ghi chép

Ví dụ minh họa
I always carry a notebook to jot down my ideas.
Tôi luôn mang theo một cuốn sổ tay để ghi lại ý tưởng của mình.
happiness
(n) sự vui vẻ

Ví dụ minh họa
Happiness is the key to a fulfilling life.
Hạnh phúc là chìa khóa cho một cuộc sống viên mãn.
butter
(n) bơ

Ví dụ minh họa
Butter is essential for making delicious cookies.
Bơ là nguyên liệu cần thiết để làm bánh quy ngon.
literature
(n) Ngữ văn

Ví dụ minh họa
Literature allows us to explore different cultures and ideas.
Văn học giúp chúng ta khám phá các nền văn hóa và ý tưởng khác nhau.
tennis
(n) môn tennis

Ví dụ minh họa
Tennis is a great way to stay active and have fun.
Tennis là một cách tuyệt vời để giữ dáng và vui vẻ.
teacher
(n) giáo viên

Ví dụ minh họa
A good teacher can inspire students to reach their full potential.
Một giáo viên giỏi có thể truyền cảm hứng cho học sinh phát huy hết khả năng của mình.
exam
(n) bài kiểm tra

Ví dụ minh họa
Preparing for an exam requires focus and dedication.
Chuẩn bị cho một kỳ thi đòi hỏi sự tập trung và cống hiến.
programme
(n) chương trình

Ví dụ minh họa
The programme includes various activities to enhance learning.
Chương trình bao gồm nhiều hoạt động để nâng cao việc học.
juice
(n) nước ép hoa quả

Ví dụ minh họa
Fresh juice is a great way to start the day.
Nước trái cây tươi là cách tuyệt vời để bắt đầu một ngày.
equipment
(n) thiết bị

Ví dụ minh họa
The gym provides all the necessary equipment for a full workout.
Câu lạc bộ thể hình cung cấp tất cả thiết bị cần thiết cho một buổi tập hoàn chỉnh.
give
(v) đưa, cho, tặng
Ví dụ minh họa
She decided to give her old clothes to charity to help those in need.
Cô ấy quyết định cho đi những bộ quần áo cũ của mình cho tổ chức từ thiện để giúp đỡ những người cần.
stay healthy
(phr.v) giữ gìn sức khoẻ
Ví dụ minh họa
To stay healthy, it"s essential to eat a balanced diet and exercise regularly.
Để giữ sức khỏe, điều quan trọng là ăn uống cân bằng và tập thể dục thường xuyên.
school trip
(n) chuyến tham quan

Ví dụ minh họa
Our school trip to the museum was both fun and educational.
Chuyến đi thực tế của trường chúng tôi đến bảo tàng vừa vui vẻ vừa bổ ích.
museum
(n) bảo tàng

Ví dụ minh họa
The museum showcases a variety of art from different cultures.
Bảo tàng trưng bày nhiều loại nghệ thuật từ các nền văn hóa khác nhau.
science center
(n) trung tâm khoa học

Ví dụ minh họa
The science centre offers interactive exhibits and educational programs for children and adults to explore and learn about various scientific concepts and discoveries.
Trung tâm khoa học cung cấp các triển lãm tương tác và các chương trình giáo dục cho trẻ em và người lớn để khám phá và tìm hiểu về các khái niệm và khám phá khoa học khác nhau.
omelette
(n) trứng ốp la

Ví dụ minh họa
He made a delicious omelette for breakfast, filled with cheese, tomatoes, and herbs.
Anh ấy làm một món trứng tráng ngon cho bữa sáng, được nhồi phô mai, cà chua và các loại thảo mộc.
hang out
(phr.v) đi chơi

Ví dụ minh họa
They often hang out at the local cafe, enjoying coffee and catching up with each other.
Họ thường xuyên đi uống cafe tại quán địa phương, thưởng thức cà phê và trò chuyện với nhau.
injure
(v) làm bị thương

Ví dụ minh họa
He fell while skateboarding and injured his knee, requiring medical attention.
Anh ấy ngã khi đang trượt ván và bị thương ở đầu gối, cần phải điều trị y tế.
information
(n) thông tin

Ví dụ minh họa
She gathered information from various sources to write her research paper on climate change.
Cô ấy thu thập thông tin từ nhiều nguồn để viết bài nghiên cứu về biến đổi khí hậu.
strike - struck - struck
(v) đánh

Ví dụ minh họa
The lightning struck the tree, causing it to split in half.
Sét đánh vào cây làm cho nó bị chẻ đôi.
global warming
(n) sự nóng lên toàn cầu

Ví dụ minh họa
Global warming is causing significant changes in climate patterns worldwide, leading to rising temperatures and environmental impacts.
Biến đổi khí hậu toàn cầu đang gây ra những thay đổi đáng kể trong mô hình khí hậu trên toàn cầu, dẫn đến sự tăng nhiệt độ và các tác động môi trường.
erupt
(v) phun trào

Ví dụ minh họa
The volcano suddenly erupted, spewing ash and lava into the air, causing widespread disruption.
Núi lửa bất ngờ phun trào, phun tro bụi và dung nham vào không khí, gây ra sự cố lan rộng.
travel
(v/n) du lịch

Ví dụ minh họa
They love to travel to new places, experiencing different cultures and exploring scenic landscapes.
Họ thích đi du lịch đến những địa điểm mới, trải nghiệm văn hóa khác nhau và khám phá cảnh quan đẹp.