Logo
Cách có và dùng Artifact trong Abyss | Hướng dẫn chi tiết

Cách có và dùng Artifact trong Abyss | Hướng dẫn chi tiết

Yêu cầuTất cả thiết bị
Dung lượngĐang cập nhật
Lượt tải0
Giới Thiệu Chi Tiết

Artifacts - Cổ vật trong Abyss và cách sử dụng

Artifacts - Cổ vật trong Abyss đóng vai trò quan trọng trong việc gia tăng sức mạnh nhân vật của bạn trong suốt quá trình trải nghiệm trò chơi.

Bài viết này sẽ cung cấp những thông tin cần thiết về cách dùng Artifacts trong game Abyss trên Roblox .

Artifacts trong game Abyss

Những người chơi đã dành thời gian khám phá Abyss trên Roblox có thể nhận thấy rằng, việc cải thiện sức mạnh không chỉ đến từ việc nâng cấp móc xích và ống phóng.

Bên cạnh đó, còn có những yếu tố khác cần được quan tâm, bao gồm cả việc lựa chọn chủng tộc và sử dụng các cổ vật.

Đặc biệt, cổ vật là những trang bị then chốt, hỗ trợ bạn vượt qua các thử thách và tiến xa hơn trong Abyss.

Chúng mang lại những lợi ích đáng kể, giúp bạn tăng tốc độ và hiệu quả trong quá trình khám phá.

Tìm Kiếm Cổ Vật Trong Abyss

Cổ vật là những trang bị đặc biệt trong Abyss, mang đến những nâng cấp sức mạnh lâu dài và luôn phát huy tác dụng khi được trang bị. Thay vì mua trực tiếp, người chơi cần thu thập chúng từ các Geode – những tinh thể đá quý hiếm có trong Abyss.

Để sở hữu cổ vật, bạn cần câu cá để tìm tinh thể đá. Sau khi thu thập được, hãy mang chúng đến NPC Virelia để mở khóa. Trong quá trình câu cá, các tinh thể đá sẽ xuất hiện dưới dạng hộp kho báu, do đó, đừng bỏ lỡ cơ hội có được chúng.

Khi nhân vật của bạn đạt cấp độ cao hơn, số lượng ô chứa cổ vật sẽ tăng lên. Việc tích lũy cổ vật sẽ giúp bạn nhận được nhiều hiệu ứng tăng cường sức mạnh hơn, hỗ trợ vượt qua những thử thách khó khăn hơn trong Abyss.

Danh sách đầy đủ các Artifacts trong Abyss

Dưới đây là danh sách chi tiết các Artifacts có trong Abyss, bao gồm thông tin về độ hiếm, chỉ số và loại Geode tương ứng.

Banana

Độ hiếm: Common

Chỉ số: Tốc độ: +0.75 -> +1.5; Sát thương: 1% -> 1.6%

Kiểu Geode: Mossy Geode

Tank

Độ hiếm: Common

Chỉ số: Oxygen: +8% -> +22%; Tốc độ: +1.75 -> +3.5

Kiểu Geode: Rooted Geode

Sea Star

Độ hiếm: Common

Chỉ số: Oxygen: 5% -> +8%

Kiểu Geode: Mossy Geode

Cactus

Độ hiếm: Common

Chỉ số: Giảm thời gian hồi chiêu: -0.12s -> -0.24s

Kiểu Geode: Cactus Geode

Hour Glass

Độ hiếm: Uncommon

Chỉ số: Giảm thời gian hồi chiêu: -0.1s -> -0.22s

Kiểu Geode: Mossy Geode

Fish Crate

Độ hiếm: Uncommon

Chỉ số: Trọng lượng: +15kg -> +33kg; Tốc độ: -1.5 -> -0.9

Kiểu Geode: Cactus Geode

Lantern

Độ hiếm: Uncommon

Chỉ số: Giảm thời gian hồi chiêu: -0.16s -> -0.23s; Trọng lượng: +25kg -> +46kg

Kiểu Geode: Rooted Geode

Sea Mine

Độ hiếm: Rare

Chỉ số: Oxygen: -15% -> 6%; Sát thương: 8% -> 14%

Kiểu Geode: Cactus Geode

Feather

Độ hiếm: Rare

Chỉ số: Tốc độ: +2% -> 3.5%; Sát thương: -5% -> 0.5%

Kiểu Geode: Mossy Geode

Fish Bag

Độ hiếm: Rare

Chỉ số: Trọng lượng: +8kg -> +20kg

Kiểu Geode: Mossy Geode

Rune of Might

Độ hiếm: Rare

Chỉ số: Giảm thời gian hồi chiêu: -0.3s -> -0.05s; Sát thương: +20% -> 34%

Kiểu Geode: Rooted Geode

Mutated Skull

Độ hiếm: Epic

Chỉ số: Oxygen: 7% -> 13%; XP: -10% -> -4%; Sát thương: +9% -> 13.5%

Kiểu Geode: Cactus Geode

Poop

Độ hiếm: Epic

Chỉ số: XP: -5% -> -2.9%; Sát thương: +9% -> 15%

Kiểu Geode: Mossy Geode

Demonic Hour Glass

Độ hiếm: Epic

Chỉ số: Tốc độ: +2.25 -> +18.5; Cooldown: -0.2s -> -0.34s

Kiểu Geode: Rooted Geode

Holy Flower

Độ hiếm: Legendary

Chỉ số: Tốc độ: +1.75 -> +3.25; Cash: +7% -> 13%

Kiểu Geode: Mossy Geode

Divine Hour Glass

Độ hiếm: Legendary

Chỉ số: Tốc độ: +8 -> +20; Cooldown: -0.2s -> -0.10s -> -0.32s; Sát thương: -5% -> 0.5%

Kiểu Geode: Cactus Geode

Eternal Crystal

Độ hiếm: Legendary

Chỉ số: Oxygen: +18% -> +25%; Trọng lượng: 30kg -> 65kg; Sát thương: -9% -> 12%

Kiểu Geode: Rooted Geode

Infernal Eye

Độ hiếm: Mythical

Chỉ số: XP: +7% -> +13%; Cooldown: -0.3s -> -0s -> -0.32s; Sát thương: -15% -> 21%

Kiểu Geode: Cactus Geode

Wraith Flower

Độ hiếm: Mythical

Chỉ số: Tốc độ: +3.5 -> +5.25; Cooldown: +9% -> +16%; Sát thương: 30% -> 44%

Kiểu Geode: Rooted Geode

The King’s Fortune

Độ hiếm: Quest Artifact

Chỉ số: Cash: +14% -> +21%; Tốc độ: +3.5 -> +5.25; Cooldown: -0.2s -> -0.34s

Kiểu Geode: Quest Artifact (King Cat’s Quest)

Ruined Lantern

Độ hiếm: Quest Artifact

Chỉ số: Trọng lượng: 100kg

Kiểu Geode: Quest Artifact (Lightkeeper’s Quests)

Crab Claw

Độ hiếm: Quest Artifact

Chỉ số: Oxygen: 22% -> 29%; Cooldown: -0.14s -> -0.28s; Cash: +12% -> +19%

Kiểu Geode: Quest Artifact (Crab Quests)

Rubber Duck

Độ hiếm: Exotic

Chỉ số: Tốc độ: +2; Trọng lượng: +20kg

Kiểu Geode: By being an Early Tester

Hướng dẫn trang bị Artifacts trong Abyss

Khi nhân vật của bạn thu thập được một viên đá quý Geode, hãy di chuyển đến mái vòm an toàn và tiến thẳng đến gặp NPC Virelia.

Tiến hành tương tác với NPC này bằng cách nhấn phím ‘E’ và lựa chọn tùy chọn hội thoại Open Artifacts.

Tiếp theo, bạn hãy chọn số lượng vật phẩm mong muốn mở và nhấn vào nút Open để xác nhận.

Sau đó, nhấp vào biểu tượng Inventory nằm ở góc trên cùng bên trái màn hình, rồi chọn tab  Artifacts.

Chọn Artifact bạn muốn trang bị, và nó sẽ được hiển thị phía sau nhân vật của bạn bên trong một bong bóng.

Lưu ý rằng bạn chỉ có thể trang bị một Artifact duy nhất tại một thời điểm, việc sở hữu nhiều Artifacts đồng thời là không thể.

Để mở rộng khả năng sở hữu Artifacts, bạn cần nâng cấp nhân vật trong Abyss. Số lượng Artifacts tối đa bạn có thể sở hữu sẽ tăng lên theo cấp độ:

  • Cấp 10: 1 Artifact
  • Cấp 20: 2 Artifacts
  • Cấp 30: 3 Artifacts

Việc sở hữu các Artifact phù hợp sẽ mang lại lợi ích đáng kể trong quá trình nâng cấp vũ khí của bạn trong Abyss, bởi chúng cung cấp thêm các chỉ số quan trọng.

Để nhanh chóng tăng cấp trong trò chơi, hãy ưu tiên hoàn thành chuỗi nhiệm vụ chính do Kraken giao phó, cùng với một số nhiệm vụ từ các NPC trên hòn đảo khởi đầu.

Điều này bao gồm các nhiệm vụ của ông Black và NPC nhà khoa học, nhằm mục đích sử dụng cổng dịch chuyển trong Abyss.

Từ khóa liên quan

Đánh giá từ người dùng

ID: Cách có và dùng Artifact trong Abyss | Hướng dẫn chi tiết
5.0

1 nhận xét

5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%