
Cách dùng Inkscape thực tế không quá phức tạp. Nếu bạn mong muốn sử dụng Inkscape một cách hiệu quả, những hướng dẫn chi tiết sau đây sẽ mang lại nhiều lợi ích.
Phần mềm này là một lựa chọn tuyệt vời để thiết kế logo và biểu tượng, tạo ra các yếu tố đồ họa cho trang web, xây dựng áp phích và tờ rơi quảng cáo, hoặc tạo bản mẫu cho các thiết bị cắt và khắc laser.
Ngoài ra, Inkscape cũng phù hợp để vẽ truyện tranh minh họa, thực hiện các tác phẩm nghệ thuật số, xây dựng giao diện người dùng trực quan và tạo hoặc chỉnh sửa các sơ đồ được tạo ra từ các phần mềm khác. Người dùng có thể tận dụng nó cho nhiều dự án sáng tạo, chẳng hạn như tạo bản đồ, thiết kế thiệp chúc mừng, vẽ trang trí trên các bề mặt khác nhau, phát triển đồ họa cho trò chơi 2D và nhiều ứng dụng đa dạng khác.
Mặc dù không phải là công cụ tối ưu cho một số mục đích nhất định, Inkscape vẫn có thể được sử dụng để:
Dưới đây là hướng dẫn cụ thể về cách sử dụng các tính năng của Inkscape để tạo ra những tác phẩm đồ họa theo ý muốn của bạn.

Việc điều chỉnh góc nhìn canvas trong tài liệu có thể được thực hiện bằng nhiều phương pháp khác nhau. Bạn có thể sử dụng tổ hợp phím Ctrl kết hợp với các phím mũi tên để thực hiện cuộn canvas bằng bàn phím một cách nhanh chóng.
Ngoài ra, người dùng có thể tương tác trực tiếp với canvas bằng cách kéo thả bằng nút chuột giữa. Hoặc, bạn có thể sử dụng các thanh cuộn tích hợp sẵn, việc hiển thị hoặc ẩn các thanh cuộn này được thực hiện bằng tổ hợp phím Ctrl + B.
Bên cạnh đó, con lăn chuột cũng hỗ trợ chức năng cuộn theo chiều dọc. Để cuộn canvas theo chiều ngang, bạn chỉ cần nhấn và di chuyển con lăn chuột.
Việc thay đổi kích thước hiển thị một cách nhanh chóng có thể được thực hiện bằng cách sử dụng các phím tắt - và + (hoặc phím =). Bên cạnh đó, người dùng cũng có thể tận dụng thao tác Ctrl kết hợp với việc nhấp chuột giữa hoặc Ctrl cùng với nhấp chuột phải để thực hiện việc phóng to hình ảnh.
Để thu nhỏ, bạn có thể sử dụng tổ hợp phím Shift + nhấp chuột giữa, Shift + nhấp chuột phải, hoặc kết hợp Ctrl và xoay con lăn chuột.
Ngoài ra, người dùng có thể nhấp vào biểu tượng điều chỉnh mức thu phóng (thường nằm ở góc dưới cùng bên phải của cửa sổ tài liệu, được hiển thị bằng chữ Z). Sau đó, nhập giá trị thu phóng mong muốn dưới dạng phần trăm (%) và nhấn phím Enter để xác nhận.
Inkscape còn cung cấp một công cụ thu phóng trực quan (có sẵn trên thanh công cụ bên trái), cho phép bạn phóng to một vùng cụ thể bằng cách đơn giản là kéo chuột xung quanh vùng đó.

Inkscape ghi nhớ các mức thu phóng đã được sử dụng trong quá trình làm việc hiện tại. Bạn có thể sử dụng phím ` để quay lại mức thu phóng trước đó, hoặc nhấn tổ hợp phím Shift + ` để chuyển đến mức thu phóng tiếp theo.
Inkscape cung cấp một thanh công cụ dọc ở phía bên trái màn hình, nơi chứa các công cụ dùng để vẽ và thực hiện các thao tác chỉnh sửa. Tùy thuộc vào độ phân giải của màn hình đang sử dụng, người dùng có thể thấy thanh Commands với các nút lệnh cơ bản, ví dụ như Save và Print, ở khu vực phía trên cùng của cửa sổ. Vị trí của thanh này có thể là ngay dưới menu chính hoặc ở phía bên phải cửa sổ.
Ở ngay phía trên vùng Canvas màu trắng, bạn sẽ thấy thanh Tool Controls. Thanh này cung cấp các điều khiển đặc biệt, được thiết kế riêng cho từng công cụ đang được chọn.
Thanh trạng thái, nằm ở cuối cửa sổ, sẽ cung cấp các gợi ý và thông báo quan trọng trong quá trình làm việc.
Inkscape hỗ trợ rất nhiều thao tác thông qua các phím tắt. Để xem danh sách đầy đủ các phím tắt có sẵn, hãy mở Help > Keys and Mouse Reference. Bạn cũng có thể tham khảo thêm tại Tổng hợp phím tắt trong Inkscape .
Quá trình tạo một tài liệu mới hoàn toàn có thể được thực hiện bằng cách chọn File > New hoặc sử dụng tổ hợp phím Ctrl + N. Ngoài ra, để bắt đầu với một tài liệu dựa trên các mẫu sẵn có của Inkscape, bạn có thể truy cập File > New from Template… hoặc nhấn tổ hợp phím Ctrl + Alt + N.

Để mở một tập tin SVG đã tồn tại, hãy chọn File > Open (Ctrl + O). Việc lưu trữ công việc của bạn có thể được thực hiện bằng cách nhấn File > Save (Ctrl + S). Hoặc, để lưu tài liệu với một tên khác, hãy sử dụng File > Save As (Shift + Ctrl + S).
Inkscape hiển thị mỗi tài liệu trong một cửa sổ riêng biệt. Người dùng có thể dễ dàng chuyển đổi giữa các tài liệu đang mở bằng cách sử dụng trình quản lý cửa sổ của hệ điều hành (ví dụ: Alt + Tab). Hoặc, bạn có thể sử dụng phím tắt chuyên dụng của Inkscape, Ctrl + Tab, để duyệt qua các cửa sổ tài liệu.
Cần lưu ý rằng Inkscape quản lý các cửa sổ tài liệu tương tự như cách trình duyệt web xử lý các tab. Do đó, phím tắt Ctrl + Tab chỉ hoạt động hiệu quả với các tài liệu được mở trong cùng một quy trình. Nếu bạn mở nhiều tệp từ trình quản lý tệp hoặc khởi chạy nhiều phiên bản Inkscape, phím tắt này có thể không hoạt động như mong đợi.

Chọn hình chữ nhật từ thanh công cụ bên trái (hoặc sử dụng phím tắt F4). Sau đó, tiến hành kéo thả để tạo hình trên một tài liệu mới hoặc như minh họa dưới đây:

Theo mặc định, các hình chữ nhật được tô màu xanh lam, viền đen và được lấp đầy hoàn toàn. Bên cạnh đó, người dùng có thể sử dụng các công cụ khác để tạo ra các hình elip, ngôi sao hoặc hình xoắn ốc:

Tất cả những công cụ này đều được gọi chung là công cụ hình dạng. Mỗi hình dạng đều có khả năng thay đổi kích thước, hãy thử kéo các góc để quan sát sự thay đổi của hình dạng.
Nếu muốn hủy bỏ thao tác vừa thực hiện, hãy nhấn tổ hợp phím Ctrl + Z. Để thực hiện lại thao tác đã hủy, bạn có thể sử dụng Shift + Ctrl + Z.
Inkscape là một công cụ được sử dụng phổ biến để thao tác với đồ họa vector. Để chọn công cụ di chuyển, chia tỷ lệ và xoay, người dùng có thể nhấp vào biểu tượng mũi tên ở đầu thanh công cụ hoặc sử dụng phím tắt s, F1. Việc chuyển đổi giữa các công cụ cũng có thể được thực hiện bằng phím Space.
Sau khi chọn đối tượng trên vùng làm việc, người dùng sẽ thấy 8 điểm điều khiển xuất hiện xung quanh nó.

Khi nhấp vào đối tượng một lần nữa, các điểm điều khiển sẽ thay đổi chức năng, cho phép:
Bên cạnh thao tác trực tiếp, người dùng có thể sử dụng các ô nhập số trên thanh Tool Control (nằm phía trên vùng làm việc) để nhập chính xác các giá trị tọa độ (X và Y) cũng như kích thước (W và H) của đối tượng được chọn.
Inkscape nổi bật so với nhiều phần mềm chỉnh sửa vector khác nhờ tập trung vào khả năng điều khiển bằng bàn phím. Hầu như mọi thao tác và lệnh đều có thể thực hiện được thông qua bàn phím, bao gồm cả việc di chuyển đối tượng.
Người dùng có thể sử dụng các phím mũi tên để di chuyển đối tượng. Các phím < và > được dùng để thay đổi tỷ lệ, còn phím [ và ] để xoay. Mức điều chỉnh mặc định cho di chuyển và tỷ lệ là 2px. Việc nhấn phím Shift sẽ tăng mức điều chỉnh lên gấp 10 lần.
Để tăng hoặc giảm tỷ lệ nhanh chóng, có thể sử dụng tổ hợp phím Ctrl + > (tăng 200%) và Ctrl + < (giảm 50%) so với kích thước ban đầu.
Góc xoay mặc định là 15 độ. Khi nhấn giữ phím Ctrl, góc xoay sẽ thay đổi thành 90 độ.
Một tính năng đặc biệt hữu ích là khả năng điều chỉnh kích thước pixel chính xác bằng các phím biến đổi. Ví dụ, tổ hợp phím Alt + các phím mũi tên sẽ di chuyển vùng chọn với độ chính xác là 1 pixel trên màn hình.
Điều này có nghĩa là khi phóng to hình ảnh, người dùng có thể di chuyển các đối tượng với độ chính xác cao hơn khi sử dụng phím tắt. Ngược lại, khi thu nhỏ, độ chính xác sẽ giảm đi.
Bằng cách thay đổi mức độ phóng to, người dùng có thể điều chỉnh mức độ chính xác cần thiết cho từng công việc cụ thể.
Tương tự, tổ hợp phím Alt + > và Alt + < sẽ thay đổi tỷ lệ của vùng chọn sao cho kích thước hiển thị thay đổi 1 pixel trên màn hình. Alt + [ và Alt + ] xoay vùng chọn, di chuyển điểm xa nhất so với tâm một khoảng 1 pixel trên màn hình.
Người dùng hoàn toàn có thể lựa chọn nhiều đối tượng cùng lúc bằng cách sử dụng tổ hợp phím Shift kết hợp với click chuột trái.
Bên cạnh đó, việc click chuột trái và kéo chuột trên các đối tượng mong muốn cũng là một phương pháp hiệu quả để chọn chúng, thường được gọi là vùng chọn.
Ví dụ minh họa, để chọn đồng thời hai hình chữ nhật, người dùng có thể kéo chuột để bao quanh cả hai, hoặc sử dụng tổ hợp phím Shift + giữ và kéo chuột trái để tạo một vùng bao phủ.

Việc nhấn Shift đồng thời với click chuột trái vào một đối tượng đang được chọn sẽ loại bỏ nó khỏi vùng chọn hiện tại. Để hủy chọn tất cả các đối tượng, chỉ cần nhấn phím Esc.
Tổ hợp phím Ctrl + A được sử dụng để chọn toàn bộ các đối tượng trong layer đang hoạt động. Trong trường hợp chỉ có một layer duy nhất, thao tác này tương đương với việc chọn tất cả các đối tượng trong toàn bộ tài liệu. Hành vi mặc định của phím tắt Ctrl + A có thể được tùy chỉnh trong phần cài đặt.
Trong quá trình làm việc, nhiều đối tượng có thể được tập hợp lại thành một nhóm duy nhất, từ đó hoạt động như một thực thể thống nhất khi thực hiện các thao tác kéo, thả hoặc biến đổi.
Để tiến hành nhóm các đối tượng, người dùng chỉ cần lựa chọn một hoặc nhiều đối tượng mong muốn và đồng thời nhấn tổ hợp phím Ctrl + G. Ngược lại, để giải phóng một hoặc nhiều nhóm đã tạo, hãy chọn các nhóm đó và nhấn Ctrl + U. Các chức năng này cũng có sẵn thông qua menu chuột phải hoặc thanh Command.

Việc nhóm đối tượng không nhất thiết đòi hỏi người dùng phải tách nhóm trước khi chỉnh sửa một thành phần cụ thể bên trong. Chỉ cần giữ phím Ctrl và nhấp chuột trái vào đối tượng cần chỉnh sửa, bạn có thể thao tác độc lập với các đối tượng còn lại.
Hoặc, bạn có thể sử dụng tổ hợp phím Shift + Ctrl + chuột trái để chọn nhiều đối tượng cùng lúc, bất kể chúng thuộc nhóm nào hay không. Điều này cho phép lựa chọn linh hoạt hơn.
Ngoài ra, người dùng có thể nhấp đúp vào một nhóm để mở ra và truy cập trực tiếp tất cả các đối tượng thành phần mà không cần phải tách nhóm. Để thoát khỏi chế độ xem nhóm, chỉ cần nhấp đúp vào bất kỳ vùng trống nào trên canvas. Thử nghiệm với việc di chuyển hoặc biến đổi các hình dạng riêng lẻ bên trong nhóm mà không cần tách chúng.
Thao tác sao chép đối tượng (Ctrl + D) là một trong những tính năng được sử dụng thường xuyên nhất. Bản sao sẽ được tạo ra và đặt chồng lên bản gốc, đồng thời được chọn để người dùng có thể dễ dàng di chuyển bằng chuột hoặc phím mũi tên.

Trong quá trình sao chép, các đối tượng có thể bị phân bố một cách không đồng đều. Lúc này, công cụ Object > Align and Distribute (Shift + Ctrl + A) sẽ trở nên hữu ích. Người dùng cần chọn toàn bộ các đối tượng cần sắp xếp, mở hộp thoại tương ứng và chọn chức năng Center on horizon axis để căn giữa theo chiều ngang.
Tiếp theo, nhấn nút Make horizon gaps between objects equal để đảm bảo khoảng cách giữa các đối tượng là đồng nhất. Nhờ đó, các đối tượng sẽ được sắp xếp một cách ngăn nắp và phân bố đều đặn.
Trong thiết kế đồ họa, khái niệm Z-order được sử dụng để xác định thứ tự hiển thị của các đối tượng. Cụ thể, nó quy định đối tượng nào sẽ nằm phía trên và che khuất các đối tượng khác, đồng thời xác định mức độ hiển thị của các đối tượng nằm dưới.
Để điều chỉnh thứ tự Z-order, bạn có thể sử dụng hai lệnh trong menu Object: Raise to Top (phím tắt Home) và Lower to Bottom (phím tắt End). Các lệnh này cho phép di chuyển các đối tượng đã chọn lên vị trí cao nhất hoặc thấp nhất trong Z-order của lớp hiện tại.
Ngoài ra, còn có hai lệnh khác là Raise (phím tắt PgUp) và Lower (phím tắt PgDn). Chúng giúp di chuyển đối tượng được chọn lên hoặc xuống một bước trong Z-order, tức là vượt qua một đối tượng liền kề chưa được chọn.

Một phím tắt vô cùng tiện lợi để quản lý Z-order là phím Tab. Khi không có đối tượng nào được chọn, phím này sẽ chọn đối tượng nằm dưới cùng. Ngược lại, nếu đã có đối tượng được chọn, Tab sẽ chọn đối tượng nằm phía trên cùng trong Z-order.
Để thực hiện thao tác ngược lại, bạn có thể sử dụng tổ hợp phím Shift + Tab. Tổ hợp phím này bắt đầu chọn từ đối tượng trên cùng và di chuyển xuống dưới. Đặc biệt, khi nhấn Shift + Tab mà không chọn đối tượng nào, bạn sẽ nhanh chóng chọn được đối tượng vừa được tạo gần nhất.
Inkscape cung cấp khả năng lựa chọn các đối tượng có đặc điểm tương tự với đối tượng đang được chọn. Chẳng hạn, nếu bạn muốn chọn toàn bộ các hình vuông màu xanh lam trong một thiết kế, hãy bắt đầu bằng việc chọn một hình vuông màu xanh lam bất kỳ.
Sau đó, truy cập menu Edit > Select Same > Fill Color (hoặc nhấp chuột phải trực tiếp trên canvas). Tất cả các đối tượng có màu tô xanh lam giống hệt sẽ được chọn ngay lập tức.

Bên cạnh việc lựa chọn dựa trên màu sắc, người dùng còn có thể chọn nhiều đối tượng tương tự dựa trên các tiêu chí khác như màu nét vẽ, kiểu nét, hoặc kết hợp cả tô & nét và loại đối tượng.
Trong trường hợp các tùy chọn này chưa đủ để đáp ứng nhu cầu, bạn có thể sử dụng hộp thoại Edit > Find/Replace để tìm kiếm và chọn các đối tượng phù hợp.
Khi thực hiện sao chép các đối tượng bằng tổ hợp phím Ctrl + C hoặc cắt bằng Ctrl + X, thao tác dán thông thường sử dụng Ctrl + V sẽ chèn các đối tượng đã sao chép ngay tại vị trí con trỏ. Trong trường hợp con trỏ nằm ngoài phạm vi cửa sổ, nội dung sẽ được dán vào trung tâm của cửa sổ tài liệu.
Tuy nhiên, bảng tạm vẫn lưu giữ thông tin về vị trí ban đầu của các đối tượng được sao chép. Người dùng có thể khôi phục lại vị trí này bằng lệnh dán tại chỗ, được thực hiện bằng tổ hợp phím Ctrl + Alt + V.
Ngoài ra, lệnh dán kiểu (Shift + Ctrl + V) cho phép áp dụng định dạng của đối tượng đầu tiên trong bảng tạm lên lựa chọn hiện tại. Định dạng này bao gồm các cài đặt về màu sắc, đường viền và phông chữ, nhưng không ảnh hưởng đến hình dạng, kích thước hoặc các thông số đặc trưng của đối tượng.
Một tùy chọn dán khác, được tìm thấy trong Edit > Paste > Size, cho phép điều chỉnh tỷ lệ của lựa chọn hiện tại để phù hợp với kích thước mong muốn của đối tượng trong bảng tạm.
Có nhiều lệnh hỗ trợ việc dán kích thước, bao gồm: Size, Width, Height, Size Separately, Width Separately và Height Separately.
Lệnh Edit > Paste > Size sẽ thay đổi tỷ lệ của toàn bộ lựa chọn để khớp với kích thước tổng thể của đối tượng đã sao chép. Trong khi đó, Width/Height sẽ điều chỉnh tỷ lệ theo chiều ngang/chiều dọc để phù hợp với chiều rộng/chiều cao của đối tượng clipboard.
Các lệnh này tuân theo cài đặt khóa tỷ lệ trên thanh công cụ Select Tool (nằm giữa các trường W và H). Khi khóa tỷ lệ được kích hoạt, các chiều của đối tượng sẽ thay đổi theo cùng một tỷ lệ. Ngược lại, nếu khóa không được kích hoạt, một chiều sẽ giữ nguyên.
Các lệnh chứa từ Separately hoạt động tương tự như các lệnh đã mô tả, nhưng chúng thay đổi tỷ lệ của từng đối tượng đã chọn một cách độc lập để phù hợp với kích thước/chiều rộng/chiều cao của đối tượng clipboard.
Bảng tạm là một hệ thống tích hợp, cho phép người dùng sao chép và dán các đối tượng giữa các phiên bản Inkscape khác nhau, cũng như giữa Inkscape và các ứng dụng khác. Tuy nhiên, các ứng dụng này cần có khả năng xử lý định dạng SVG trên clipboard để tính năng này hoạt động.
Để tạo ra một hình dạng tùy ý, phương pháp đơn giản nhất là sử dụng công cụ Pencil (vẽ tự do) với phím tắt (P):

Nếu bạn mong muốn tạo ra các hình dạng có độ chính xác cao, hãy lựa chọn công cụ Pen (Bezier) (B):

Khi sử dụng công cụ Pen, mỗi lần nhấp chuột trái sẽ tạo ra một điểm neo góc cạnh, không có đường cong. Do đó, một loạt các lần nhấp chuột sẽ hình thành một chuỗi các đoạn thẳng liền kề.
Nhấp chuột trái và kéo sẽ tạo ra một điểm neo Bézier mượt mà, với hai tay cầm nằm trên cùng một đường thẳng.
Giữ phím Shift trong khi kéo một tay cầm sẽ chỉ xoay tay cầm đó, giữ nguyên vị trí của tay cầm còn lại. Phím Ctrl sẽ giới hạn góc của đoạn thẳng hoặc tay cầm Bézier ở các bước nhảy 15 độ.
Nhấn Enter để kết thúc quá trình vẽ đường, hoặc Esc để hủy bỏ. Để xóa chỉ phần cuối cùng của một đường vẽ chưa hoàn thành, hãy nhấn Backspace.
Cả công cụ vẽ tự do và công cụ Bézier đều hiển thị các điểm neo hình vuông nhỏ ở hai đầu đường dẫn đang được chọn. Các điểm neo này cho phép bạn tiếp tục vẽ từ một trong các điểm neo, hoặc đóng đường dẫn bằng cách nối từ một điểm neo đến điểm neo còn lại, thay vì tạo một đường mới.
Khác với các hình dạng được tạo từ các công cụ vẽ, công cụ Pen và Pencil tạo ra những đối tượng được gọi là đường dẫn. Đường dẫn bao gồm một chuỗi các đoạn thẳng và/hoặc đường cong Bézier, đồng thời, giống như bất kỳ đối tượng nào khác trong Inkscape, chúng có thể được tùy chỉnh với các thuộc tính tô màu và viền khác nhau.
Tuy nhiên, điểm khác biệt so với hình dạng là đường dẫn có thể được điều chỉnh một cách linh hoạt bằng cách kéo thả các điểm nút bất kỳ (không giới hạn ở các điểm điều khiển được xác định trước) hoặc bằng cách thao tác trực tiếp trên các đoạn của đường dẫn. Hãy chọn đường dẫn bạn muốn chỉnh sửa và chuyển sang công cụ Node (phím tắt N).

Khi đó, bạn sẽ thấy một loạt các nút vuông màu xám xuất hiện trên đường dẫn. Các nút này có thể được chọn bằng cách nhấp chuột, sử dụng tổ hợp phím Shift + nhấp chuột trái, hoặc bằng cách vẽ một khung chọn bao quanh chúng – tương tự như cách chọn đối tượng bằng công cụ Selector Tool (kể cả việc sử dụng phím Alt để tạo khung chọn).
Người dùng cũng có thể chọn một đoạn của đường dẫn để tự động chọn các nút liền kề. Các nút được chọn sẽ được làm nổi bật và hiển thị các tay nắm nút (node handles) – một hoặc hai vòng tròn nhỏ kết nối với mỗi nút được chọn bằng các đường thẳng. Phím ! sẽ đảo ngược lựa chọn nút trong các đường dẫn con hiện tại (các đường dẫn con phải có ít nhất một nút được chọn); tổ hợp phím Alt + ! sẽ đảo ngược lựa chọn trong toàn bộ đường dẫn.
1 nhận xét