
Để đạt được thành công trong Anime Paradox , việc sở hữu những nhân vật có khả năng tương thích cao là yếu tố then chốt.
Do đó, bài viết này sẽ cung cấp một danh sách cấp nhân vật Anime Paradox chi tiết, giúp bạn xây dựng chiến thuật hiệu quả hơn.
Việc nắm rõ cấp độ của từng nhân vật sẽ giúp người chơi có cái nhìn tổng quan về sức mạnh và tiềm năng phát triển của họ.
Thông tin này đặc biệt hữu ích trong việc sắp xếp đội hình và lựa chọn nhân vật phù hợp cho từng màn chơi.

Lưu ý: Việc nâng cấp nhân vật đòi hỏi nguồn tài nguyên nhất định, vì vậy hãy cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đầu tư.
Việc hiểu rõ danh sách cấp nhân vật Anime Paradox sẽ giúp bạn tối ưu hóa đội hình và đạt được kết quả tốt nhất trong game.
| Cấp bậc | Nhân vật |
| S+ | Stork (Resurrection), Zid (Atomic) |
| S | Sun Jin Wu (Monarch), Igrus (Elite Knight), Ichuga (Vasto Lorde) |
| A | Brolu (Super), Kirrua (Godspeed), Sky (Enhanced), Freezo (Full Power) |
| B | Eryu (Antithesis), Seth (One-Winged), Melio (Wrath), Itochi (Eternal Flame) |
| C | Megomun (Explosion) |
| D | Chae-In (Light), Ciel (Super), Any Legendary |
DPS cấp S+ là những nhân vật có khả năng gây sát thương cao nhất trong Anime Paradox. Họ thống trị hầu hết các chế độ chơi nhờ lượng sát thương mỗi giây (DPS) vượt trội, tầm đánh xa và khả năng tăng tiến sức mạnh ấn tượng. Đồng thời, họ chỉ cần sự hỗ trợ tối thiểu để phát huy tối đa hiệu quả.
| Tên | Ưu & Nhược điểm |
| Storrk (Resurreccion) | Ưu điểm: Sát thương tổng thể cao nhất, sở hữu lượng máu, tầm đánh và sát thương cực kỳ lớn. Metralleta có thể tiêu diệt nhiều đợt quái vật và gây sát thương đáng kể cho boss. Nhược điểm: Nhân vật này cực kỳ hiếm và đòi hỏi chi phí xây dựng rất lớn. |
| Zid (Atomic) | Ưu điểm: Gây sát thương diện rộng trên toàn bản đồ, đồng thời có khả năng chống chịu cực cao khi được nâng cấp tối đa. Đây là một trong những nhân vật có mức sát thương tối đa cao nhất trong game. Nhược điểm: Cần đầu tư lớn và không thực sự cần thiết trong giai đoạn đầu game. |
DPS cấp S là những đơn vị cực kỳ mạnh mẽ, tuy nhiên, họ đòi hỏi điều kiện sử dụng cao hơn so với cấp S+. Họ có khả năng tăng sức mạnh tốt, phối hợp ăn ý hoặc tỏa sáng trong các chế độ chơi kéo dài.
| Tên | Ưu & Nhược điểm |
| Sun Jin Wu (Monarch) |
|
| Igrus (Elite Knight) |
|
| Ichuga (Vasto Lorde) |
|
Các đơn vị DPS hạng A mạnh mẽ và đáng tin cậy, nhưng bị hạn chế bởi thời gian hồi chiêu, thiết lập hoặc thiếu hụt tiện ích. Họ hoạt động tốt, nhưng không phải là những đơn vị định hình meta.
| Tên | Ưu & Nhược điểm |
| Brolu (Super) |
|
| Kirrua (Godspeed) |
|
| Sky (Enhanced) |
|
| Freezo (Full Power) |
|
| Cấp độ | Đơn vị |
| S+ | Sprintcart, Idol (Pop), Oroheme |
| S | Ulquiarro (Murcielago), Shadow Vampire, Bulla |
| A | Steel, Asto (Devil) |
| B | Huyền thoại |
Những đơn vị hỗ trợ thuộc cấp S+ đóng vai trò then chốt trong lối chơi ở trình độ cao. Chúng giúp tăng cường sức mạnh cho đội hình, đảm bảo khả năng sống sót, hoặc kiểm soát tài nguyên một cách hiệu quả – những yếu tố mà bất kỳ đội chơi nào cũng không nên bỏ qua.
| Tên | Ưu & Nhược điểm |
| Sprintcart |
|
| Idol (Pop) |
|
| Oreheme |
|
Hỗ trợ cấp S
Các đơn vị hỗ trợ hạng S mang đến những khả năng hữu ích, kiểm soát chiến trường hoặc duy trì sức mạnh vượt trội, giúp họ luôn đóng vai trò quan trọng trong suốt quá trình trận đấu diễn ra.
| Tên | Ưu & Nhược điểm |
| Ulquiarro (Murcielago) |
|
| Shadow Vampire |
|
| Bulla |
|
Hỗ trợ cấp A
Các chuyên gia hỗ trợ cấp A có tính ứng dụng cao trong những tình huống cụ thể và mang lại giá trị lớn khi cần đến chuyên môn của họ. Việc sử dụng họ không phải lúc nào cũng bắt buộc, nhưng có thể giải quyết các vấn đề đặc biệt.
| Tên | Ưu & Nhược điểm |
| Steel |
|
| Asto (Devil) |
|
1 nhận xét